Kết quả bóng đá trận videoton FC fehervar vs Kozarmisleny SE, 00:00 ngày 26/07/2026
NB Ⅱ (Hungary) · 00:00 ngày 26/07/2026
videoton FC fehervar 4 Kết thúc HT 1-0 0
Kozarmisleny SE
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| videoton FC fehervar | Phút | |
| 29' | Barnabas Kozics | |
| Kende Kollo | 30' | |
| Bence Bedi 1 - 0 ⚽ | 42' | |
| HT 1-0 | ||
| Dominik Nagy | 50' | |
| Zoltan Derekas 2 - 0 ⚽ | 57' | |
| Bence Bedi 3 - 0 ⚽ | 59' | |
| Zoltan Derekas 4 - 0 ⚽ | 68' | |
| 70' | Roland Otto Vajda | |
| Dominik Kovács | 88' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 19 | 19 |
| Mất bàn | 1 | 7 | 7 | 15 |
| Điểm | 6 | 3 | 16 | 22 |
Chủ = videoton FC fehervar · Khách = Kozarmisleny SE
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| videoton FC fehervar | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (50%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 2 (25%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 4 (33%) |
Bảng xếp hạng
videoton FC fehervar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 6 | - | - |
Kozarmisleny SE
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 | 16 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 8 | - | - |
Thành tích gần đây — videoton FC fehervar
TBTBBHTTT
Thắng 5 (56%)Hòa 1 (11%)Bại 3 (33%)
Ghi/Mất: 18/7 (9 trận) Châu Á: 5/1/3 T/X: 9/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | videoton FC fehervar | 3-0 (3-0) | Szombathelyi Haladas | - | - | T |
| 08/07/26 | videoton FC fehervar | 0-1 (0-0) | Pecsi MFC | - | - | B |
| 01/07/26 | videoton FC fehervar | 2-0 (1-0) | Nagykanizsai TE 1866 | - | - | T |
| 24/01/26 | videoton FC fehervar | 0-1 (0-0) | Veszprem | - | - | B |
| 22/01/26 | videoton FC fehervar | 1-2 (0-2) | III.Keruleti TVE | - | - | B |
| 17/01/26 | MTK Hungaria | 2-2 (1-2) | videoton FC fehervar | - | - | H |
| 15/01/26 | videoton FC fehervar | 4-1 (2-1) | Puskas Akademia FC Youth | - | - | T |
| 14/09/25 | videoton FC fehervar | 3-0 (1-0) | Szentlorinc SE | - | - | T |
| 19/07/25 | videoton FC fehervar | 3-0 (3-0) | Monori SE | - | - | T |
Thành tích gần đây — Kozarmisleny SE
BTTTHTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/11 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | MTK Hungaria | 3-0 (1-0) | Kozarmisleny SE | - | - | B |
| 11/07/26 | Paksi SE Honlapja | 0-3 (0-2) | Kozarmisleny SE | -1.5 | 3.5 | T |
| 08/07/26 | Kozarmisleny SE | 4-2 (0-0) | PEAC FC | - | - | T |
| 08/07/26 | Szentlorinc SE | 0-2 (0-2) | Kozarmisleny SE | - | - | T |
| 04/07/26 | Pecsi MFC | 1-1 (0-0) | Kozarmisleny SE | - | - | H |
| 27/06/26 | Kaposvar | 2-3 (0-0) | Kozarmisleny SE | - | - | T |
| 17/05/26 | Kozarmisleny SE | 2-1 (0-1) | KARCAG SE | - | - | T |
| 11/05/26 | Bekescsaba | 1-2 (0-1) | Kozarmisleny SE | - | - | T |
| 03/05/26 | Kozarmisleny SE | 2-1 (1-0) | Kecskemeti TE | - | - | T |
| 26/04/26 | Csakvari TK | 0-2 (0-0) | Kozarmisleny SE | - | - | T |
| 19/04/26 | Kozarmisleny SE | 1-1 (1-1) | FC Ajka | +0.25 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Budapest Honved | 1-2 (0-0) | Kozarmisleny SE | - | - | T |
| 05/04/26 | Kozarmisleny SE | 1-0 (0-0) | Dafuji cloth MTE | - | - | T |
| 22/03/26 | Fehervar Videoton | 1-1 (1-1) | Kozarmisleny SE | - | - | H |
| 14/03/26 | Kozarmisleny SE | 0-3 (0-2) | BVSC Zuglo | - | - | B |
| 08/03/26 | Vasas | 6-0 (3-0) | Kozarmisleny SE | - | - | B |
| 01/03/26 | Kozarmisleny SE | 2-1 (1-0) | Szeged Csanad | 0 | 2.25 | T |
| 22/02/26 | SOROKSAR | 3-2 (1-0) | Kozarmisleny SE | - | - | B |
| 15/02/26 | Kozarmisleny SE | 3-0 (2-0) | Mezokovesd Zsory | - | - | T |
| 08/02/26 | Kozarmisleny SE | 0-0 (0-0) | Szentlorinc SE | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Phạt góc (HT)
82
Thẻ vàng
32
Sút bóng
139
Sút cầu môn
61
Tấn công
112103
Tấn công nguy hiểm
7253
Sút ngoài cầu môn
78
Đá phạt trực tiếp
1017
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Phạm lỗi
1610
Việt vị
10
Quả ném biên
4131
So Sánh Sức Mạnh
44 56
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
videoton FC fehervar (9 trận)
Ghi 2.11 bàn/trậnMất 0.78 bàn/trận
Kozarmisleny SE (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| videoton FC fehervar | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.50 | 0.92 | 2.50 | 0.80 | 0.95 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 2.90 | 3.20 | 0.74 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.73 ↓ | 3.00 ↑ | 3.50 ↑ | 0.69 ↓ | 2.50 | 0.64 ↑ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 1.82 | 3.29 | 3.72 | 1.02 | 2.50 | 0.80 | 0.83 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.13 ↓ | 4.87 ↑ | 16.00 ↑ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.50 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.17 ↓ | 5.75 ↑ | 19.00 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.86 | 3.00 | 3.20 | 0.75 | 2.50 | 0.64 | - | - | - |
| Live | 1.16 ↓ | 5.33 ↑ | 16.65 ↑ | 2.03 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.97 | 2.99 | 3.24 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.97 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.13 ↓ | 4.87 ↑ | 16.00 ↑ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.97 | 3.24 | 3.30 | 0.92 | 2.50 | 0.82 | 0.97 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.55 ↑ | 19.00 ↑ | 1.96 ↑ | 4.50 | 0.29 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.25 | 3.40 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.60 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.20 | 3.35 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.86 | 0.50 | 0.67 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.50 ↑ | 13.00 ↑ | 0.75 ↓ | 2.00 | 0.90 ↑ | 0.82 ↓ | 0.25 | 0.82 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.94 | 3.26 | 3.52 | 0.78 | 2.25 | 0.99 | 0.95 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.38 ↑ | 19.54 ↑ | 2.65 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 3.25 | 3.40 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 3.20 | 3.74 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.23 | 0.75 | 0.58 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.10 ↑ | 28.00 ↑ | 3.23 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.40 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.10 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.00 | 3.40 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.50 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.