Kết quả bóng đá trận Victoriano Arenas vs Uhl Que Sa, 01:00 ngày 26/07/2026
Primera C Metropolitana (Argentina) · 01:00 ngày 26/07/2026
Victoriano Arenas 0 Kết thúc HT 0-0 0
Uhl Que Sa
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Victoriano Arenas | Phút | |
| 36' | ||
| HT 0-0 | ||
| 50' | ||
| 62' | ||
| 90+3' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Hòa | 2 | 2 | 6 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 7 | 3 |
| Mất bàn | 2 | 0 | 7 | 10 |
| Điểm | 2 | 5 | 12 | 7 |
Chủ = Victoriano Arenas · Khách = Uhl Que Sa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Victoriano Arenas | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (14%) | Thắng/Thắng | 2 (10%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 8 (38%) | Hòa/Hòa | 10 (48%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 4 (19%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 3 (14%) |
Bảng xếp hạng
Victoriano Arenas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 6 | 10 | 5 | 17 | 13 | 28 | 14 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 6 | 1 | 8 | 3 | 18 | 7 |
| Sân khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 9 | 10 | 10 | 23 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 3 | 4 | - | - |
Uhl Que Sa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 3 | 11 | 7 | 9 | 18 | 20 | 26 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 3 | 4 | 5 | 7 | 9 | 27 |
| Sân khách | 12 | 1 | 8 | 3 | 4 | 11 | 11 | 22 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 3 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Victoriano Arenas 0 (0%)Hòa 1 (20%)Uhl Que Sa 4 (80%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/03/26 | Uhl Que Sa | 1-0 (1-0) | Victoriano Arenas | - | - | B |
| 30/09/24 | Uhl Que Sa | 1-0 (0-0) | Victoriano Arenas | -0.25 | 2 | B |
| 28/04/24 | Victoriano Arenas | 1-2 (0-1) | Uhl Que Sa | - | - | B |
| 18/09/23 | Victoriano Arenas | 1-1 (1-1) | Uhl Que Sa | - | - | H |
| 08/05/23 | Uhl Que Sa | 3-0 (1-0) | Victoriano Arenas | - | - | B |
Thành tích gần đây — Victoriano Arenas
BHHBHTHTHH
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 8/8 (10 trận) Châu Á: 2/6/2 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Deportivo Espanol | 1-0 (0-0) | Victoriano Arenas | -0.25 | 1.75 | B |
| 13/07/26 | Mercedes | 1-1 (0-0) | Victoriano Arenas | - | - | H |
| 05/07/26 | Victoriano Arenas | 0-0 (0-0) | Deportivo Paraguayo | - | - | H |
| 29/06/26 | Puerto Nuevo | 2-1 (2-0) | Victoriano Arenas | +0.25 | 1.75 | B |
| 14/06/26 | Leandro N Alem | 0-0 (0-0) | Victoriano Arenas | - | - | H |
| 08/06/26 | Victoriano Arenas | 1-0 (1-0) | Defensores de Cambaceres | +0.25 | 1.75 | T |
| 31/05/26 | Juventud Unida | 1-1 (0-1) | Victoriano Arenas | - | - | H |
| 26/05/26 | Victoriano Arenas | 1-0 (0-0) | Sacachispas | 0 | 2 | T |
| 18/05/26 | Victoriano Arenas | 2-2 (1-1) | Canuelas FC | - | - | H |
| 10/05/26 | Argentino de Rosario | 1-1 (0-1) | Victoriano Arenas | - | - | H |
| 04/05/26 | Victoriano Arenas | 3-0 (1-0) | Estrella del Sur Alejandro Korn | - | - | T |
| 26/04/26 | Berazategui | 2-3 (0-0) | Victoriano Arenas | -1 | 2 | T |
| 18/04/26 | General Lamadrid | 1-0 (1-0) | Victoriano Arenas | - | - | B |
| 13/04/26 | Victoriano Arenas | 0-0 (0-0) | CA Lugano | - | - | H |
| 04/04/26 | Victoriano Arenas | 0-0 (0-0) | Centro Espanol | - | - | H |
| 29/03/26 | Uhl Que Sa | 1-0 (1-0) | Victoriano Arenas | - | - | B |
| 24/03/26 | Victoriano Arenas | 0-0 (0-0) | Deportivo Espanol | -0.25 | 1.75 | H |
| 15/03/26 | Victoriano Arenas | 1-0 (1-0) | Mercedes | - | - | T |
| 01/03/26 | Deportivo Paraguayo | 0-2 (0-0) | Victoriano Arenas | 0 | 1.75 | T |
| 23/02/26 | Victoriano Arenas | 0-1 (0-0) | Puerto Nuevo | +0.5 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Uhl Que Sa
THHBHBBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 4/10 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 6/3/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Uhl Que Sa | 3-0 (1-0) | Deportivo Muniz | 0 | 1.5 | T |
| 13/07/26 | Uhl Que Sa | 0-0 (0-0) | Centro Espanol | - | - | H |
| 04/07/26 | CA Lugano | 0-0 (0-0) | Uhl Que Sa | - | - | H |
| 28/06/26 | Mercedes | 5-0 (4-0) | Uhl Que Sa | - | - | B |
| 14/06/26 | Deportivo Paraguayo | 0-0 (0-0) | Uhl Que Sa | - | - | H |
| 07/06/26 | Uhl Que Sa | 0-1 (0-0) | Puerto Nuevo | - | - | B |
| 01/06/26 | Leandro N Alem | 2-0 (0-0) | Uhl Que Sa | - | - | B |
| 24/05/26 | Uhl Que Sa | 0-1 (0-1) | Defensores de Cambaceres | - | - | B |
| 17/05/26 | General Lamadrid | 1-0 (1-0) | Uhl Que Sa | -0.25 | 1.75 | B |
| 10/05/26 | Juventud Unida | 0-1 (0-0) | Uhl Que Sa | - | - | T |
| 05/05/26 | Uhl Que Sa | 0-0 (0-0) | Sacachispas | - | - | H |
| 26/04/26 | Argentino de Rosario | 1-1 (1-0) | Uhl Que Sa | - | - | H |
| 19/04/26 | El Porvenir | 0-0 (0-0) | Uhl Que Sa | - | - | H |
| 14/04/26 | Uhl Que Sa | 1-1 (1-1) | Estrella del Sur Alejandro Korn | - | - | H |
| 07/04/26 | Berazategui | 1-1 (0-0) | Uhl Que Sa | -1 | 2 | H |
| 29/03/26 | Uhl Que Sa | 1-0 (1-0) | Victoriano Arenas | - | - | T |
| 24/03/26 | Deportivo Muniz | 1-1 (0-0) | Uhl Que Sa | 0 | 1.75 | H |
| 15/03/26 | Centro Espanol | 0-0 (0-0) | Uhl Que Sa | - | - | H |
| 01/03/26 | Uhl Que Sa | 0-2 (0-0) | CA Lugano | +0.25 | 2 | B |
| 22/02/26 | Uhl Que Sa | 0-2 (0-0) | Mercedes | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
17
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
13
Sút bóng
69
Sút cầu môn
34
Tấn công
126111
Tấn công nguy hiểm
6470
Sút ngoài cầu môn
35
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
65 35
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B4T4 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.4 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Victoriano Arenas (21 trận)
Ghi 0.81 bàn/trậnMất 0.62 bàn/trận
Uhl Que Sa (21 trận)
Ghi 0.43 bàn/trậnMất 0.86 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Victoriano Arenas (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOU
Uhl Que Sa (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 1 (20%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 2 (40%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUVOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Victoriano Arenas | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.13 | 2.70 | 3.60 | 0.90 | 1.75 | 0.79 | 0.83 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 6.50 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 2.45 | 3.25 | 0.74 | 1.75 | 0.60 | 0.78 | 0.50 | 0.56 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.13 ↓ | 6.50 ↑ | 2.05 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 0.67 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.00 | 2.70 | 4.00 | 1.00 | 1.75 | 0.76 | 0.75 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 2.95 | 3.85 | 0.70 | 1.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.02 | 2.95 | 3.80 | 0.92 | 1.75 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 8.25 ↑ | 1.17 ↓ | 9.00 ↑ | 3.19 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.00 | 2.70 | 4.00 | 1.00 | 1.75 | 0.76 | 0.75 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.93 | 2.66 | 3.87 | 0.76 | 1.50 | 1.00 | 0.68 | 0.25 | 1.08 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.12 ↓ | 8.80 ↑ | 5.26 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.23 | 2.45 | 3.33 | 0.96 | 1.75 | 0.72 | 0.86 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 11.60 ↑ | 1.08 ↓ | 11.50 ↑ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 2.75 | 3.40 | 2.10 | 2.50 | 0.33 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 2.80 | 3.45 | 0.64 | 1.75 | 0.90 | 0.71 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.06 | 2.60 | 3.93 | 0.97 | 1.75 | 0.75 | 0.74 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 11.16 ↑ | 1.07 ↓ | 11.68 ↑ | 2.59 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 2.75 | 3.40 | 0.65 | 1.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.27 | 2.70 | 3.83 | 0.73 | 1.50 | 1.00 | 0.48 | 0.00 | 1.47 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.02 ↓ | 22.00 ↑ | 5.23 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 2.63 | 3.60 | 1.00 | 1.75 | 0.80 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 2.60 | 3.80 | 0.73 | 1.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Victoriano Arenas | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Uhl Que Sa | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).