Kết quả bóng đá trận Victoria Rosport vs Marisca Miersch, 22:00 ngày 26/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 22:00 ngày 26/07/2026
Victoria Rosport 1 Kết thúc HT 1-0 1
Marisca Miersch
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 4
Địa điểm: VictoriArena
Diễn biến trận đấu
| Victoria Rosport | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 36' | |
| HT 1-0 | ||
| 87' | ⚽ 1 - 1 Benjamin Bresch | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 7 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 12 | 7 | 20 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 21 | 14 |
| Điểm | 7 | 5 | 11 | 12 |
Chủ = Victoria Rosport · Khách = Marisca Miersch
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Victoria Rosport | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (28%) | Thắng/Thắng | 2 (29%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (14%) |
| 5 (11%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (11%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (11%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 2 (29%) |
| 14 (30%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Victoria Rosport 2 (100%)Hòa 0 (0%)Marisca Miersch 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/05/24 | Victoria Rosport | 2-0 (0-0) | Marisca Miersch | - | - | T |
| 06/08/23 | Marisca Miersch | 1-2 (0-0) | Victoria Rosport | - | - | T |
Thành tích gần đây — Victoria Rosport
TTBTHBBBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 21/22 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Victoria Rosport | 4-0 (1-0) | Jeunesse Schieren | - | - | T |
| 18/07/26 | Engers | 2-7 (2-2) | Victoria Rosport | - | - | T |
| 16/07/26 | UN Kaerjeng 97 | 3-2 (1-0) | Victoria Rosport | -0.75 | 3 | B |
| 10/07/26 | Victoria Rosport | 3-2 (1-2) | Walferdange | - | - | T |
| 04/07/26 | Victoria Rosport | 0-0 (0-0) | FC Bitburg | - | - | H |
| 28/06/26 | UNA Strassen | 2-0 (1-0) | Victoria Rosport | - | - | B |
| 30/05/26 | FC Differdange 03 | 4-1 (2-0) | Victoria Rosport | - | - | B |
| 23/05/26 | Victoria Rosport | 2-4 (1-3) | Hostert | - | - | B |
| 17/05/26 | Swift Hesperange | 3-0 (0-0) | Victoria Rosport | - | - | B |
| 14/05/26 | Progres Niedercorn | 2-2 (1-0) | Victoria Rosport | - | - | H |
| 10/05/26 | Victoria Rosport | 1-0 (1-0) | US Mondorf-les-Bains | - | - | T |
| 03/05/26 | F91 Dudelange | 1-2 (1-0) | Victoria Rosport | - | - | T |
| 26/04/26 | Victoria Rosport | 1-2 (1-1) | Jeunesse Esch | - | - | B |
| 23/04/26 | US Feulen | 1-2 (0-1) | Victoria Rosport | - | - | T |
| 19/04/26 | FC Differdange 03 | 3-0 (2-0) | Victoria Rosport | - | - | B |
| 12/04/26 | Victoria Rosport | 2-1 (1-0) | Jeunesse Canach | - | - | T |
| 04/04/26 | Rodange 91 | 3-1 (1-0) | Victoria Rosport | - | - | B |
| 22/03/26 | Victoria Rosport | 3-4 (2-2) | Racing Union Luxemburg | - | - | B |
| 15/03/26 | Mamer | 0-2 (0-0) | Victoria Rosport | - | - | T |
| 08/03/26 | Victoria Rosport | 1-0 (1-0) | Atert Bissen | - | - | T |
Thành tích gần đây — Marisca Miersch
HTTTBHBHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/21 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Etzella Ettelbruck | 2-2 (0-2) | Marisca Miersch | - | - | H |
| 15/02/26 | Bettembourg | 2-4 (2-0) | Marisca Miersch | - | - | T |
| 29/01/26 | Daring Echternach | 0-3 (0-2) | Marisca Miersch | - | - | T |
| 24/01/26 | Marisca Miersch | 2-1 (2-0) | Jeunesse Schieren | - | - | T |
| 09/11/25 | FC Wiltz 71 | 6-0 (2-0) | Marisca Miersch | - | - | B |
| 21/09/25 | ALSS Luxembourg | 2-2 (2-1) | Marisca Miersch | - | - | H |
| 19/07/25 | Marisca Miersch | 1-5 (0-2) | Atert Bissen | - | - | B |
| 10/11/24 | UN Kaerjeng 97 | 0-0 (0-0) | Marisca Miersch | - | - | H |
| 06/10/24 | Jeunesse Useldange | 1-3 (0-0) | Marisca Miersch | - | - | T |
| 26/05/24 | Victoria Rosport | 2-0 (0-0) | Marisca Miersch | - | - | B |
| 18/05/24 | Marisca Miersch | 1-4 (1-1) | CS Petange | - | - | B |
| 12/05/24 | Swift Hesperange | 3-1 (0-0) | Marisca Miersch | - | - | B |
| 05/05/24 | Marisca Miersch | 2-0 (1-0) | FC Schifflange 95 | - | - | T |
| 28/04/24 | Marisca Miersch | 2-3 (1-0) | UNA Strassen | - | - | B |
| 20/04/24 | Jeunesse Esch | 3-1 (1-1) | Marisca Miersch | - | - | B |
| 14/04/24 | Marisca Miersch | 3-4 (0-1) | F91 Dudelange | - | - | B |
| 07/04/24 | FC Differdange 03 | 2-0 (1-0) | Marisca Miersch | - | - | B |
| 31/03/24 | Marisca Miersch | 1-4 (0-3) | US Mondorf-les-Bains | - | - | B |
| 17/03/24 | UN Kaerjeng 97 | 1-0 (1-0) | Marisca Miersch | - | - | B |
| 10/03/24 | Marisca Miersch | 2-1 (1-1) | Mondercange | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
94
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
12
Sút bóng
156
Sút cầu môn
102
Tấn công
8173
Tấn công nguy hiểm
4142
Sút ngoài cầu môn
54
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
So Sánh Sức Mạnh
58 42
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Victoria Rosport (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Marisca Miersch (7 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Victoria Rosport | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| VictoriArena | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Martin Forkel | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.17 | 6.50 | 12.00 | 1.04 | 3.00 | 0.79 | 1.04 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.18 ↓ | 13.00 ↑ | 4.80 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 4.33 | 4.75 | 0.89 | 3.50 | 0.84 | 0.85 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.53 | 4.33 | 4.75 | 0.89 | 3.50 | 0.84 | 0.85 | 1.00 | 0.85 | |
| Mansion88 | Sớm | 1.53 | 4.50 | 5.00 | 0.74 | 3.25 | 0.91 | 0.74 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 6.63 ↑ | 1.11 ↓ | 10.00 ↑ | 2.56 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.54 | 4.30 | 4.90 | 0.78 | 3.25 | 0.97 | 0.87 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.11 ↓ | 13.00 ↑ | 3.36 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.84 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.57 | 4.04 | 4.12 | 0.93 | 3.50 | 0.79 | 0.92 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.49 ↑ | 30.44 ↑ | 2.54 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 4.10 | 4.62 | 0.95 | 3.50 | 0.76 | 1.34 | 1.50 | 0.53 |
| Live | 9.06 ↑ | 1.12 ↓ | 14.70 ↑ | 4.93 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.33 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.98 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.53 | 4.00 | 4.80 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.