Kết quả bóng đá trận VG 62 vs ACF, 22:30 ngày 23/07/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 22:30 ngày 23/07/2026
VG 62 3 Kết thúc HT 2-0 0
ACF
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| VG 62 | Phút | |
| 23' | ||
| Muslim Al Ebadi 1 - 0 ⚽ | 30' | |
| Okko Pentikäinen 2 - 0 ⚽ | 35' | |
| HT 2-0 | ||
| Okko Pentikäinen 3 - 0 ⚽ | 70' | |
| 90' | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 16 | 7 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 12 | 18 |
| Điểm | 6 | 4 | 18 | 7 |
Chủ = VG 62 · Khách = ACF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| VG 62 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (30%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (36%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 1 (10%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 5 (45%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
VG 62 1 (100%)Hòa 0 (0%)ACF 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | ACF | 0-2 (0-0) | VG 62 | - | - | T |
Thành tích gần đây — VG 62
BTBTTBTTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/06/26 | LTU | 2-1 (2-0) | VG 62 | - | - | B |
| 17/06/26 | VG 62 | 3-0 (1-0) | PiPS | - | - | T |
| 13/06/26 | VG 62 | 0-2 (0-1) | IFK Mariehamn II | - | - | B |
| 05/06/26 | VG 62 | 2-1 (0-1) | EuPa | - | - | T |
| 22/05/26 | VG 62 | 1-0 (1-0) | JyTy | - | - | T |
| 14/05/26 | Kaarinan Pojat | 3-1 (1-1) | VG 62 | - | - | B |
| 24/04/26 | VG 62 | 2-1 (0-0) | SalPa II | - | - | T |
| 18/04/26 | ACF | 0-2 (0-0) | VG 62 | - | - | T |
| 11/04/26 | VG 62 | 1-3 (1-1) | Narpes Kraft | - | - | B |
| 20/09/25 | Peimari United | 3-3 (3-1) | VG 62 | - | - | H |
| 12/09/25 | VG 62 | 2-2 (2-0) | MaPS Masku | - | - | H |
| 05/09/25 | PiPS | 3-0 (1-0) | VG 62 | - | - | B |
| 15/08/25 | VG 62 | 2-3 (2-1) | Aifk Turku | - | - | B |
| 06/08/25 | SalPa II | 3-4 (2-1) | VG 62 | - | - | T |
| 03/08/25 | PIF Parainen | 2-1 (0-0) | VG 62 | - | - | B |
| 23/07/25 | VG 62 | 1-5 (0-3) | Kaarinan Pojat | - | - | B |
| 27/06/25 | LTU | 0-0 (0-0) | VG 62 | - | - | H |
| 18/06/25 | VG 62 | 1-2 (1-0) | EuPa | - | - | B |
| 13/06/25 | VG 62 | 2-3 (0-1) | Peimari United | - | - | B |
| 30/05/25 | VG 62 | 1-2 (0-1) | PiPS | - | - | B |
Thành tích gần đây — ACF
THBBBHHHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/19 (10 trận) Châu Á: 1/4/5 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/06/26 | ACF | 2-0 (0-0) | JyTy | - | - | T |
| 17/06/26 | ACF | 2-2 (1-1) | Peimari United | - | - | H |
| 12/06/26 | Kaarinan Pojat | 5-3 (2-0) | ACF | - | - | B |
| 06/06/26 | ACF | 0-3 (0-2) | PIF Parainen | - | - | B |
| 29/05/26 | MaPS Masku | 3-0 (3-0) | ACF | - | - | B |
| 22/05/26 | ACF | 0-0 (0-0) | SalPa II | - | - | H |
| 08/05/26 | PiPS | 0-0 (0-0) | ACF | - | - | H |
| 29/04/26 | ACF | 0-0 (0-0) | LTU | - | - | H |
| 18/04/26 | ACF | 0-2 (0-0) | VG 62 | - | - | B |
| 28/03/26 | ACF | 0-4 (0-2) | MaPS Masku | - | - | B |
| 06/05/23 | ACF | 1-5 (0-0) | NOPS | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
02
Sút bóng
117
Sút cầu môn
84
Tấn công
105102
Tấn công nguy hiểm
6254
Sút ngoài cầu môn
33
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
74 26
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
VG 62 (10 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
ACF (11 trận)
Ghi 0.64 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| VG 62 | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1962 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.44 | 4.50 | 5.00 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.95 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.60 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.30 | 4.20 | 5.25 | 0.63 | 3.25 | 0.71 | 0.75 | 1.25 | 0.59 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 21.00 ↑ | 0.82 ↑ | 3.50 | 0.54 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.43 | 4.40 | 5.20 | 0.88 | 3.25 | 0.92 | 0.96 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.30 ↑ | 100.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 4.70 | 5.25 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 55.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.44 | 4.60 | 5.00 | 0.91 | 3.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.42 ↓ | 4.60 | 5.60 ↑ | 0.76 ↓ | 3.25 | 0.92 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.43 | 4.40 | 5.20 | 0.88 | 3.25 | 0.92 | 0.96 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.30 ↑ | 100.00 ↑ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.40 | 4.10 | 5.10 | 0.99 | 3.25 | 0.77 | 0.96 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 32.00 ↑ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.42 | 4.22 | 4.59 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | 0.91 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.90 ↑ | 31.00 ↑ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.40 | 5.25 | 0.40 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.44 ↑ | 2.50 | 1.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.41 | 4.40 | 5.00 | 0.81 | 3.50 | 0.71 | 0.64 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 284.00 ↑ | 3.53 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.41 | 4.40 | 5.23 | 0.80 | 3.25 | 0.92 | 0.85 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.30 ↑ | 30.85 ↑ | 2.53 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.42 | 4.40 | 5.50 | 0.93 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 226.00 ↑ | 3.10 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.47 | 4.60 | 5.21 | 0.95 | 3.50 | 0.76 | 0.93 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.10 ↑ | 28.00 ↑ | 4.14 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 4.50 | 5.00 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.88 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.50 | 5.00 | 0.91 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.