Kết quả bóng đá trận Velez Sarsfield vs Instituto AC Cordoba, 05:00 ngày 25/07/2026
Hạng 1 Argentina · 05:00 ngày 25/07/2026
Velez Sarsfield 1 Kết thúc HT 1-0 0
Instituto AC Cordoba
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 6
Địa điểm: Estadio Jose Amalfitani Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12℃~13℃
Tường thuật trực tiếp
Velez Sarsfield
Instituto AC Cordoba
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Andres.Merlos
9'
⛳ Phạt góc
9'
🎯 Dứt điểm - Fernando Ruben Alarcon (đánh đầu) — bị chặn
9'
🎯 Dứt điểm - Alex Luna (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Matias Pellegrini (chân trái) — chệch khung thành
16'
🎯 Dứt điểm - Matias Tissera (chân phải) — bị chặn
17'
⛳ Phạt góc
18'
🟨 Thẻ vàng - Matias Gallardo
21'
🎯 Dứt điểm - Matias Tissera (chân phải) — chệch khung thành
27'
🎯 Dứt điểm - Alex Luna (chân trái) — bị cản phá
28'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
42'
🎯 Dứt điểm - Matias Tissera (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Manuel Lanzini 1-0, kiến tạo: Tobias Andrada
🎯 Dứt điểm - Manuel Lanzini (chân trái) — vào lưới
45+2'
🟨 Thẻ vàng - Fernando Ruben Alarcon
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
52'
🎯 Dứt điểm - Alex Luna (chân phải) — chệch khung thành
58'
🎯 Dứt điểm - Diego Sosa (chân trái) — chệch khung thành
59'
🔁 Thay người: vào Juan Mendez, ra Gustavo Abregu
60'
🎯 Dứt điểm - Giuliano Cerato (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Matias Pellegrini (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Alex Veron, ra Matias Pellegrini
🚩 Việt vị
66'
🔁 Thay người: vào Nicolas Guerra, ra Matias Tissera
66'
🔁 Thay người: vào Jeremías Lázaro, ra Alex Luna
67'
⛳ Phạt góc
68'
🎯 Dứt điểm - Matias Gallardo (chân trái) — chệch khung thành
69'
🎯 Dứt điểm - Diego Sosa (chân trái) — chệch khung thành
69'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Guerra (chân phải) — chệch khung thành
70'
⛳ Phạt góc
70'
🎯 Dứt điểm - Leonel Mosevich (đánh đầu) — chệch khung thành
71'
🚩 Việt vị
71'
🎯 Dứt điểm - Leonel Mosevich (đánh đầu) — chệch khung thành
73'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Guerra (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Alex Veron (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Claudio Baeza
76'
🔁 Thay người: vào Matias Fonseca, ra Matias Gallardo
76'
🔁 Thay người: vào Facundo Ezequiel Suarez, ra Jhon Cordoba
🔁 Thay người: vào Lucas Robertone, ra Claudio Baeza
🔁 Thay người: vào Diego Alfonso Valdes Contreras, ra Manuel Lanzini
🟨 Thẻ vàng - Thiago Silvero
80'
🎯 Dứt điểm - Fernando Ruben Alarcon (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Florian Gonzalo de Jesus Monzon (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Luca Feler, ra Tobias Andrada
🔁 Thay người: vào Dilan Godoy, ra Florian Gonzalo de Jesus Monzon
🎯 Dứt điểm - Diego Alfonso Valdes Contreras (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Aliendro (chân phải) — bị cản phá
90+1'
🎯 Dứt điểm - Jeremías Lázaro (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Alex Veron (chân trái) — bị cản phá
90+5'
⛳ Phạt góc
90+5'
🎯 Dứt điểm - Fernando Ruben Alarcon (chân phải) — bị chặn
90+6'
🎯 Dứt điểm - Jeremías Lázaro (chân phải) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Velez Sarsfield | Phút | |
| 18' | Matias Gallardo | |
| Manuel Lanzini(Assists:Tobias Andrada) (Kiến tạo: Tobias Andrada) 1 - 0 ⚽ | 45+1' | |
| 45+2' | Fernando Ruben Alarcon | |
| HT 1-0 | ||
| 59' ⇄ | ▲ Juan Mendez ▼ Gustavo Abregu | |
| ▲ Alex Veron ▼ Matias Pellegrini | 63' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Nicolas Guerra ▼ Matias Tissera | |
| 66' ⇄ | ▲ Jeremías Lázaro ▼ Alex Luna | |
| Claudio Baeza | 75' | |
| 76' ⇄ | ▲ Matias Fonseca ▼ Matias Gallardo | |
| 76' ⇄ | ▲ Facundo Ezequiel Suarez ▼ Jhon Cordoba | |
| ▲ Lucas Robertone ▼ Claudio Baeza | 78' ⇄ | |
| ▲ Diego Alfonso Valdes Contreras ▼ Manuel Lanzini | 78' ⇄ | |
| Thiago Silvero | 79' | |
| ▲ Luca Feler ▼ Tobias Andrada | 88' ⇄ | |
| ▲ Dilan Godoy ▼ Florian Gonzalo de Jesus Monzon | 89' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 13 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 9 | 7 |
| Điểm | 4 | 6 | 15 | 19 |
Chủ = Velez Sarsfield · Khách = Instituto AC Cordoba
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Velez Sarsfield | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (27%) | Thắng/Thắng | 7 (37%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (23%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 4 (18%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 4 (21%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 4 (21%) |
Bảng xếp hạng
Velez Sarsfield
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 7 | 2 | 18 | 12 | 28 | 6 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 3 | 1 | 9 | 6 | 15 | 7 |
| Sân khách | 8 | 3 | 4 | 1 | 9 | 6 | 13 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 4 | - | - |
Instituto AC Cordoba
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 6 | 3 | 7 | 17 | 17 | 21 | 17 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 8 | 13 | 17 |
| Sân khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 6 | 9 | 8 | 20 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Velez Sarsfield 4 (36%)Hòa 3 (27%)Instituto AC Cordoba 4 (36%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/01/26 | Instituto AC Cordoba | 0-1 (0-0) | Velez Sarsfield | 0 | 1.75 | T |
| 27/07/25 | Velez Sarsfield | 0-0 (0-0) | Instituto AC Cordoba | +0.25 | 2 | H |
| 03/02/25 | Instituto AC Cordoba | 2-0 (1-0) | Velez Sarsfield | 0 | 2 | B |
| 18/08/24 | Velez Sarsfield | 1-0 (1-0) | Instituto AC Cordoba | +0.5 | 2 | T |
| 17/03/24 | Velez Sarsfield | 1-0 (0-0) | Instituto AC Cordoba | +0.25 | 2 | T |
| 29/10/23 | Instituto AC Cordoba | 0-1 (0-1) | Velez Sarsfield | -0.25 | 2 | T |
| 12/04/23 | Instituto AC Cordoba | 1-0 (1-0) | Velez Sarsfield | 0 | 2 | B |
| 15/05/06 | Instituto AC Cordoba | 1-1 (0-0) | Velez Sarsfield | +0.5 | 2.5 | H |
| 10/12/05 | Velez Sarsfield | 2-2 (1-1) | Instituto AC Cordoba | +1.25 | 2.75 | H |
| 13/06/05 | Velez Sarsfield | 2-3 (1-3) | Instituto AC Cordoba | +1.25 | 2.5 | B |
| 20/11/04 | Instituto AC Cordoba | 1-0 (0-0) | Velez Sarsfield | - | - | B |
Thành tích gần đây — Velez Sarsfield
BHTHHTTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/05/26 | Velez Sarsfield | 0-1 (0-1) | Gimnasia La Plata | +0.5 | 2 | B |
| 05/05/26 | Velez Sarsfield | 1-1 (0-0) | Newells Old Boys | +0.75 | 2.25 | H |
| 01/05/26 | Velez Sarsfield | 2-0 (1-0) | Gimnasia yTiro | +1 | 2.25 | T |
| 28/04/26 | Velez Sarsfield | 2-2 (2-1) | Club Atlético Unión | +0.25 | 2 | H |
| 21/04/26 | San Lorenzo | 0-0 (0-0) | Velez Sarsfield | 0 | 1.75 | H |
| 14/04/26 | Velez Sarsfield | 1-0 (1-0) | Central Cordoba SDE | +0.75 | 2 | T |
| 08/04/26 | Velez Sarsfield | 4-1 (3-0) | Deportivo Armenio | +1.5 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Gimnasia Mendoza | 3-2 (1-2) | Velez Sarsfield | +0.25 | 1.75 | B |
| 22/03/26 | Velez Sarsfield | 0-1 (0-0) | Lanus | +0.25 | 2 | B |
| 15/03/26 | CA Platense | 0-2 (0-1) | Velez Sarsfield | 0 | 1.75 | T |
| 11/03/26 | Club Atletico Tigre | 1-1 (1-0) | Velez Sarsfield | -0.25 | 1.75 | H |
| 03/03/26 | Estudiantes La Plata | 0-1 (0-0) | Velez Sarsfield | -0.25 | 1.75 | T |
| 26/02/26 | Velez Sarsfield | 0-0 (0-0) | Deportivo Riestra | +0.5 | 2 | H |
| 23/02/26 | Velez Sarsfield | 1-0 (1-0) | River Plate | 0 | 2 | T |
| 14/02/26 | Defensa Y Justicia | 1-1 (1-0) | Velez Sarsfield | 0 | 1.75 | H |
| 09/02/26 | Velez Sarsfield | 2-1 (0-0) | Boca Juniors | 0 | 1.75 | T |
| 01/02/26 | Independiente | 1-1 (1-1) | Velez Sarsfield | -0.5 | 1.75 | H |
| 28/01/26 | Velez Sarsfield | 2-1 (0-1) | Talleres Cordoba | +0.25 | 1.75 | T |
| 23/01/26 | Instituto AC Cordoba | 0-1 (0-0) | Velez Sarsfield | 0 | 1.75 | T |
| 23/11/25 | Velez Sarsfield | 0-2 (0-0) | Argentinos Juniors | +0.25 | 1.75 | B |
Thành tích gần đây — Instituto AC Cordoba
TTHBTTTBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 3/5/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/26 | Instituto AC Cordoba | 2-1 (1-0) | Lanus | +0.25 | 2 | T |
| 05/05/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 0-2 (0-1) | Instituto AC Cordoba | +0.25 | 1.75 | T |
| 27/04/26 | Newells Old Boys | 1-1 (0-0) | Instituto AC Cordoba | 0 | 2 | H |
| 19/04/26 | Instituto AC Cordoba | 0-1 (0-0) | Estudiantes La Plata | 0 | 2 | B |
| 12/04/26 | Deportivo Riestra | 0-1 (0-0) | Instituto AC Cordoba | -0.25 | 1.75 | T |
| 07/04/26 | Instituto AC Cordoba | 2-0 (1-0) | Defensa Y Justicia | +0.25 | 2 | T |
| 02/04/26 | Instituto AC Cordoba | 2-0 (1-0) | Atletico Atlanta | +0.75 | 2 | T |
| 23/03/26 | Boca Juniors | 2-0 (0-0) | Instituto AC Cordoba | -0.75 | 2 | B |
| 17/03/26 | Instituto AC Cordoba | 2-1 (2-1) | Independiente | 0 | 2 | T |
| 13/03/26 | Talleres Cordoba | 2-0 (1-0) | Instituto AC Cordoba | -0.25 | 2 | B |
| 02/03/26 | Instituto AC Cordoba | 1-2 (0-1) | Club Atlético Unión | +0.25 | 1.75 | B |
| 25/02/26 | San Lorenzo | 1-1 (0-1) | Instituto AC Cordoba | -0.25 | 1.75 | H |
| 21/02/26 | Instituto AC Cordoba | 2-1 (1-0) | Atletico Tucuman | +0.25 | 2 | T |
| 16/02/26 | Instituto AC Cordoba | 2-0 (2-0) | Central Cordoba SDE | +0.5 | 2 | T |
| 09/02/26 | Gimnasia Mendoza | 1-0 (0-0) | Instituto AC Cordoba | -0.25 | 1.75 | B |
| 04/02/26 | Instituto AC Cordoba | 2-2 (1-0) | Lanus | 0 | 1.75 | H |
| 27/01/26 | CA Platense | 2-1 (1-0) | Instituto AC Cordoba | -0.25 | 1.5 | B |
| 23/01/26 | Instituto AC Cordoba | 0-1 (0-0) | Velez Sarsfield | 0 | 1.75 | B |
| 17/11/25 | Instituto AC Cordoba | 0-0 (0-0) | Talleres Cordoba | 0 | 2 | H |
| 10/11/25 | Sarmiento Junin | 2-1 (2-0) | Instituto AC Cordoba | 0 | 1.75 | B |
Đội hình
Velez Sarsfield
Instituto AC Cordoba
1Tomas Ignacio Marchiori Carreno3CElias Gomez4Roberto Joaquin Garcia16Lisandro Rodriguez Magallan32Thiago Silvero5Claudio Baeza29Rodrigo Aliendro11Matias Pellegrini22Manuel Lanzini50Tobias Andrada9Florian Gonzalo de Jesus Monzon29Marcos Ledesma6CFernando Ruben Alarcon26Leonel Mosevich30Jonathan Galvan3Diego Sosa15Matias Gallardo44Giuliano Cerato55Gustavo Abregu10Alex Luna20Jhon Cordoba17Matias Tissera
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Tomas Ignacio Marchiori Carreno8.4
- 3Elias Gomez C7.5
- 4Roberto Joaquin Garcia8.3
- 5Claudio Baeza🟨 Thẻ vàng 75' · ▼ Rời sân 78'6.6
- 9Florian Gonzalo de Jesus Monzon▼ Rời sân 89'6.2
- 11Matias Pellegrini▼ Rời sân 63'7
- 16Lisandro Rodriguez Magallan8
- 22Manuel Lanzini⚽ Ghi bàn 45+1' · ▼ Rời sân 78'8.8
- 29Rodrigo Aliendro7.2
- 32Thiago Silvero🟨 Thẻ vàng 79'7.8
- 50Tobias Andrada🎯 Kiến tạo 45+1' · ▼ Rời sân 88'7.1
Khách · 3421
- 3Diego Sosa7.5
- 6Fernando Ruben Alarcon C🟨 Thẻ vàng 45+2'7.2
- 10Alex Luna▼ Rời sân 66'7.1
- 15Matias Gallardo🟨 Thẻ vàng 18' · ▼ Rời sân 76'6.6
- 17Matias Tissera▼ Rời sân 66'6.3
- 20Jhon Cordoba▼ Rời sân 76'6.5
- 26Leonel Mosevich6.7
- 29Marcos Ledesma6.8
- 30Jonathan Galvan6.5
- 44Giuliano Cerato7.1
- 55Gustavo Abregu▼ Rời sân 59'6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
16
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
22
Sút bóng
819
Sút cầu môn
52
Tấn công
129108
Tấn công nguy hiểm
4684
Sút ngoài cầu môn
310
Cản bóng
07
Đá phạt trực tiếp
97
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
Chuyền bóng
533358
TL chuyền bóng thành công
81%72%
Phạm lỗi
79
Việt vị
11
Cứu thua
24
Tắc bóng
145
Quả ném biên
2321
Cắt bóng
1110
Tạt bóng thành công
413
Chuyền dài
2842
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.083.12
Cơ hội rõ rệt
23
So Sánh Sức Mạnh
58 42
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B4T4 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B1T1 H2 B2
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Velez Sarsfield (23 trận)
Ghi 1.26 bàn/trậnMất 0.65 bàn/trận
Instituto AC Cordoba (19 trận)
Ghi 1.11 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Velez Sarsfield (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (53%)Hòa 2 (12%)Bại 6 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLVWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUO
Instituto AC Cordoba (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 2 (13%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 5 (31%)Xỉu 4 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUUVV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Velez Sarsfield
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Manuel Lanzini Tiền vệ tấn công | 8.8 | 1 | 1/1 | 51/61 | 1 | ||
| 1Tomas Ignacio Marchiori Carreno Thủ môn | 8.4 | 0/0 | 13/26 | 0 | |||
| 4Roberto Joaquin Garcia Hậu vệ phải | 8.3 | 0/0 | 38/41 | 6 | |||
| 16Lisandro Rodriguez Magallan Trung vệ | 8 | 0/0 | 42/46 | 5 | |||
| 32Thiago Silvero Trung vệ | 7.8 | 0/0 | 43/59 | 6 | 🟨 | ||
| 3Elias Gomez Hậu vệ trái | 7.5 | 0/0 | 35/43 | 1 | |||
| 29Rodrigo Aliendro Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1/1 | 41/47 | 5 | |||
| 50Tobias Andrada Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 1 | 0/0 | 60/72 | 4 | ||
| 11Matias Pellegrini Tiền đạo cánh trái | 7 | 2/0 | 24/29 | 2 | |||
| 5Claudio Baeza Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 43/51 | 2 | 🟨 | ||
| 9Florian Gonzalo de Jesus Monzon Trung phong | 6.2 | 1/1 | 19/31 | 1 | |||
| 10Diego Alfonso Valdes Contreras (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.9 | 1/0 | 6/10 | 0 | |||
| 8Lucas Robertone (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 48Luca Feler (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 17Alex Veron (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 2/2 | 5/5 | 0 | |||
| 15Dilan Godoy (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Instituto AC Cordoba
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Diego Sosa Hậu vệ trái | 7.5 | 2/0 | 39/45 | 3 | |||
| 6Fernando Ruben Alarcon Trung vệ | 7.2 | 3/0 | 22/33 | 4 | 🟨 | ||
| 10Alex Luna Tiền vệ tấn công | 7.1 | 3/1 | 13/18 | 1 | |||
| 44Giuliano Cerato Hậu vệ phải | 7.1 | 1/0 | 22/31 | 1 | |||
| 29Marcos Ledesma Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 18/29 | 1 | |||
| 26Leonel Mosevich Trung vệ | 6.7 | 2/0 | 19/26 | 3 | |||
| 15Matias Gallardo Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/0 | 28/38 | 0 | 🟨 | ||
| 30Jonathan Galvan Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 23/41 | 5 | |||
| 20Jhon Cordoba Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 9/13 | 3 | |||
| 55Gustavo Abregu Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 12/15 | 1 | |||
| 17Matias Tissera Trung phong | 6.3 | 3/1 | 11/13 | 0 | |||
| 13Juan Mendez (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 23/29 | 1 | |||
| 7Nicolas Guerra (dự bị) Trung phong | 6.4 | 2/0 | 2/2 | 0 | |||
| 21Jeremías Lázaro (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 2/0 | 10/11 | 0 | |||
| 11Matias Fonseca (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 2/5 | 0 | |||
| 9Facundo Ezequiel Suarez (dự bị) Trung phong | 6.2 | 0/0 | 3/9 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Velez Sarsfield | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1910-1-1 | Thành lập | 1918-8-8 |
| Estadio Jose Amalfitani | Sân nhà | Juan Domingo Perón |
| 49540 | Sức chứa | 26535 |
| Guillermo Barros Schelotto | HLV | Diego Flores |
| Buenos Aires | Khu vực | Cordova |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.03 | 2.88 | 3.47 | 1.00 | 2.00 | 0.72 | 0.78 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 2.03 | 2.88 | 3.47 | 0.74 ↓ | 1.75 | 0.98 ↑ | 1.03 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.13 | 2.80 | 3.70 | 0.80 | 1.75 | 1.04 | 0.84 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.00 | 4.00 | 0.82 | 1.75 | 1.04 | 1.06 | 0.50 | 0.74 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.50 ↑ | 301.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.78 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.07 | 3.00 | 3.65 | 1.06 | 2.00 | 0.78 | 0.82 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 250.00 ↑ | 11.11 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 1.00 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 3.05 | 4.30 | 0.55 | 1.50 | 1.30 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.96 | 3.00 | 4.10 | 0.76 | 1.75 | 0.96 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.34 ↑ | 100.00 ↑ | 9.16 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.07 | 3.00 | 3.65 | 1.06 | 2.00 | 0.78 | 0.82 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 250.00 ↑ | 11.11 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.12 | 3.05 | 3.55 | 1.08 | 2.00 | 0.79 | 0.83 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 29.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.09 | 2.91 | 3.59 | 1.14 | 2.00 | 0.75 | 0.85 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.60 ↑ | 265.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.97 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.04 | 2.94 | 4.43 | 0.81 | 1.75 | 1.05 | 1.04 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.50 ↑ | 101.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.90 | 1.75 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 201.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.05 | 4.00 | 0.82 | 1.75 | 0.93 | 0.93 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 14.43 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.15 | 2.94 | 3.89 | 0.79 | 1.75 | 1.03 | 0.82 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.23 ↓ | 4.88 ↑ | 29.95 ↑ | 4.28 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.95 | 2.75 | 3.90 | 0.73 | 1.75 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.91 ↓ | 2.83 ↑ | 3.90 | 0.73 | 1.75 | 0.98 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.00 | 3.80 | 0.55 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 276.00 ↑ | 1.00 ↑ | 1.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.10 | 3.04 | 4.05 | 0.61 | 1.50 | 1.32 | 0.77 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.00 | 4.10 | 0.78 | 1.75 | 1.03 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.03 | 0.00 | 0.78 | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 2.88 | 4.00 | 0.57 | 1.50 | 1.25 | 1.00 | 0.50 | 0.73 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.68 ↓ | 0.25 | 0.99 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.