Kết quả bóng đá trận Velez Sarsfield vs Instituto AC Cordoba, 05:00 ngày 25/07/2026

Hạng 1 Argentina · 05:00 ngày 25/07/2026
Velez Sarsfield
1 Kết thúc HT 1-0 0
Instituto AC Cordoba
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 6
Địa điểm: Estadio Jose Amalfitani Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12℃~13℃

Tường thuật trực tiếp

Velez SarsfieldInstituto AC Cordoba
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Andres.Merlos
9'
Phạt góc
9'
🎯 Dứt điểm - Fernando Ruben Alarcon (đánh đầu) — bị chặn
9'
🎯 Dứt điểm - Alex Luna (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Matias Pellegrini (chân trái) — chệch khung thành
13'
16'
🎯 Dứt điểm - Matias Tissera (chân phải) — bị chặn
17'
Phạt góc
18'
🟨 Thẻ vàng - Matias Gallardo
21'
🎯 Dứt điểm - Matias Tissera (chân phải) — chệch khung thành
27'
🎯 Dứt điểm - Alex Luna (chân trái) — bị cản phá
28'
Phạt góc
Phạt góc
34'
42'
🎯 Dứt điểm - Matias Tissera (chân phải) — bị cản phá
BÀN THẮNG - Manuel Lanzini 1-0, kiến tạo: Tobias Andrada
45+1'
🎯 Dứt điểm - Manuel Lanzini (chân trái) — vào lưới
45+1'
45+2'
🟨 Thẻ vàng - Fernando Ruben Alarcon
Hết hiệp 1 (1-0)
52'
🎯 Dứt điểm - Alex Luna (chân phải) — chệch khung thành
58'
🎯 Dứt điểm - Diego Sosa (chân trái) — chệch khung thành
59'
🔁 Thay người: vào Juan Mendez, ra Gustavo Abregu
60'
🎯 Dứt điểm - Giuliano Cerato (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Matias Pellegrini (chân trái) — chệch khung thành
62'
🔁 Thay người: vào Alex Veron, ra Matias Pellegrini
63'
🚩 Việt vị
64'
66'
🔁 Thay người: vào Nicolas Guerra, ra Matias Tissera
66'
🔁 Thay người: vào Jeremías Lázaro, ra Alex Luna
67'
Phạt góc
68'
🎯 Dứt điểm - Matias Gallardo (chân trái) — chệch khung thành
69'
🎯 Dứt điểm - Diego Sosa (chân trái) — chệch khung thành
69'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Guerra (chân phải) — chệch khung thành
70'
Phạt góc
70'
🎯 Dứt điểm - Leonel Mosevich (đánh đầu) — chệch khung thành
71'
🚩 Việt vị
71'
🎯 Dứt điểm - Leonel Mosevich (đánh đầu) — chệch khung thành
73'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Guerra (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Alex Veron (chân phải) — bị cản phá
74'
🟨 Thẻ vàng - Claudio Baeza
75'
76'
🔁 Thay người: vào Matias Fonseca, ra Matias Gallardo
76'
🔁 Thay người: vào Facundo Ezequiel Suarez, ra Jhon Cordoba
🔁 Thay người: vào Lucas Robertone, ra Claudio Baeza
78'
🔁 Thay người: vào Diego Alfonso Valdes Contreras, ra Manuel Lanzini
78'
🟨 Thẻ vàng - Thiago Silvero
79'
80'
🎯 Dứt điểm - Fernando Ruben Alarcon (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Florian Gonzalo de Jesus Monzon (đánh đầu) — bị cản phá
86'
🔁 Thay người: vào Luca Feler, ra Tobias Andrada
88'
🔁 Thay người: vào Dilan Godoy, ra Florian Gonzalo de Jesus Monzon
89'
🎯 Dứt điểm - Diego Alfonso Valdes Contreras (chân phải) Post
90'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Aliendro (chân phải) — bị cản phá
90'
90+1'
🎯 Dứt điểm - Jeremías Lázaro (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Alex Veron (chân trái) — bị cản phá
90+1'
90+5'
Phạt góc
90+5'
🎯 Dứt điểm - Fernando Ruben Alarcon (chân phải) — bị chặn
90+6'
🎯 Dứt điểm - Jeremías Lázaro (chân phải) — bị chặn
Kết thúc trận đấu (1-0)

Diễn biến trận đấu

Velez Sarsfield Phút Instituto AC Cordoba
18' Matias Gallardo
Manuel Lanzini(Assists:Tobias Andrada) (Kiến tạo: Tobias Andrada) 1 - 0 45+1'
45+2' Fernando Ruben Alarcon
HT 1-0
59' ▲ Juan Mendez ▼ Gustavo Abregu
▲ Alex Veron ▼ Matias Pellegrini63'
66' ▲ Nicolas Guerra ▼ Matias Tissera
66' ▲ Jeremías Lázaro ▼ Alex Luna
Claudio Baeza 75'
76' ▲ Matias Fonseca ▼ Matias Gallardo
76' ▲ Facundo Ezequiel Suarez ▼ Jhon Cordoba
▲ Lucas Robertone ▼ Claudio Baeza78'
▲ Diego Alfonso Valdes Contreras ▼ Manuel Lanzini78'
Thiago Silvero 79'
▲ Luca Feler ▼ Tobias Andrada88'
▲ Dilan Godoy ▼ Florian Gonzalo de Jesus Monzon89'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 46
Hòa 10 31
Bại 11 33
Ghi bàn 24 1312
Mất bàn 22 97
Điểm 46 1519

Chủ = Velez Sarsfield · Khách = Instituto AC Cordoba

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Velez Sarsfield (22)Hiệp 1 / Cả trậnInstituto AC Cordoba (19)
6 (27%)Thắng/Thắng7 (37%)
1 (5%)Thắng/Hòa2 (11%)
1 (5%)Thắng/Bại0 (0%)
5 (23%)Hòa/Thắng1 (5%)
4 (18%)Hòa/Hòa1 (5%)
1 (5%)Hòa/Bại4 (21%)
1 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (9%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (5%)Bại/Bại4 (21%)

Bảng xếp hạng

Velez Sarsfield

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng167721812286
Sân nhà843196157
Sân khách834196136
6 gần623164--

Instituto AC Cordoba

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1663717172117
Sân nhà84131181317
Sân khách822469820
6 gần641183--

Thành tích đối đầu (11 trận)

Velez Sarsfield 4 (36%)Hòa 3 (27%)Instituto AC Cordoba 4 (36%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D123/01/26Instituto AC Cordoba0-1 (0-0)Velez Sarsfield4-201.75T
ARG D127/07/25Velez Sarsfield0-0 (0-0)Instituto AC Cordoba12-4+0.252H
ARG D103/02/25Instituto AC Cordoba2-0 (1-0)Velez Sarsfield3-202B
ARG D118/08/24Velez Sarsfield1-0 (1-0)Instituto AC Cordoba7-8+0.52T
ARG D117/03/24Velez Sarsfield1-0 (0-0)Instituto AC Cordoba4-5+0.252T
ARG D129/10/23Instituto AC Cordoba0-1 (0-1)Velez Sarsfield4-3-0.252T
ARG D112/04/23Instituto AC Cordoba1-0 (1-0)Velez Sarsfield4-202B
ARG D115/05/06Instituto AC Cordoba1-1 (0-0)Velez Sarsfield-+0.52.5H
ARG D110/12/05Velez Sarsfield2-2 (1-1)Instituto AC Cordoba-+1.252.75H
ARG D113/06/05Velez Sarsfield2-3 (1-3)Instituto AC Cordoba-+1.252.5B
ARG D120/11/04Instituto AC Cordoba1-0 (0-0)Velez Sarsfield---B

Thành tích gần đây — Velez Sarsfield

BHTHHTTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D111/05/26Velez Sarsfield0-1 (0-1)Gimnasia La Plata17-0+0.52B
ARG D105/05/26Velez Sarsfield1-1 (0-0)Newells Old Boys7-4+0.752.25H
ARG C01/05/26Velez Sarsfield2-0 (1-0)Gimnasia yTiro7-1+12.25T
ARG D128/04/26Velez Sarsfield2-2 (2-1)Club Atlético Unión2-4+0.252H
ARG D121/04/26San Lorenzo0-0 (0-0)Velez Sarsfield4-101.75H
ARG D114/04/26Velez Sarsfield1-0 (1-0)Central Cordoba SDE4-4+0.752T
ARG C08/04/26Velez Sarsfield4-1 (3-0)Deportivo Armenio2-3+1.52.25T
ARG D104/04/26Gimnasia Mendoza3-2 (1-2)Velez Sarsfield4-0+0.251.75B
ARG D122/03/26Velez Sarsfield0-1 (0-0)Lanus4-2+0.252B
ARG D115/03/26CA Platense0-2 (0-1)Velez Sarsfield4-701.75T
ARG D111/03/26Club Atletico Tigre1-1 (1-0)Velez Sarsfield4-3-0.251.75H
ARG D103/03/26Estudiantes La Plata0-1 (0-0)Velez Sarsfield9-4-0.251.75T
ARG D126/02/26Velez Sarsfield0-0 (0-0)Deportivo Riestra4-3+0.52H
ARG D123/02/26Velez Sarsfield1-0 (1-0)River Plate5-702T
ARG D114/02/26Defensa Y Justicia1-1 (1-0)Velez Sarsfield5-101.75H
ARG D109/02/26Velez Sarsfield2-1 (0-0)Boca Juniors2-701.75T
ARG D101/02/26Independiente1-1 (1-1)Velez Sarsfield3-6-0.51.75H
ARG D128/01/26Velez Sarsfield2-1 (0-1)Talleres Cordoba6-7+0.251.75T
ARG D123/01/26Instituto AC Cordoba0-1 (0-0)Velez Sarsfield4-201.75T
ARG D123/11/25Velez Sarsfield0-2 (0-0)Argentinos Juniors1-5+0.251.75B

Thành tích gần đây — Instituto AC Cordoba

TTHBTTTBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 3/5/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG C31/05/26Instituto AC Cordoba2-1 (1-0)Lanus4-7+0.252T
ARG D105/05/26Estudiantes Rio Cuarto0-2 (0-1)Instituto AC Cordoba3-8+0.251.75T
ARG D127/04/26Newells Old Boys1-1 (0-0)Instituto AC Cordoba4-302H
ARG D119/04/26Instituto AC Cordoba0-1 (0-0)Estudiantes La Plata7-202B
ARG D112/04/26Deportivo Riestra0-1 (0-0)Instituto AC Cordoba7-5-0.251.75T
ARG D107/04/26Instituto AC Cordoba2-0 (1-0)Defensa Y Justicia5-6+0.252T
ARG C02/04/26Instituto AC Cordoba2-0 (1-0)Atletico Atlanta4-4+0.752T
ARG D123/03/26Boca Juniors2-0 (0-0)Instituto AC Cordoba7-6-0.752B
ARG D117/03/26Instituto AC Cordoba2-1 (2-1)Independiente3-802T
ARG D113/03/26Talleres Cordoba2-0 (1-0)Instituto AC Cordoba1-8-0.252B
ARG D102/03/26Instituto AC Cordoba1-2 (0-1)Club Atlético Unión5-2+0.251.75B
ARG D125/02/26San Lorenzo1-1 (0-1)Instituto AC Cordoba0-6-0.251.75H
ARG D121/02/26Instituto AC Cordoba2-1 (1-0)Atletico Tucuman4-2+0.252T
ARG D116/02/26Instituto AC Cordoba2-0 (2-0)Central Cordoba SDE3-5+0.52T
ARG D109/02/26Gimnasia Mendoza1-0 (0-0)Instituto AC Cordoba4-7-0.251.75B
ARG D104/02/26Instituto AC Cordoba2-2 (1-0)Lanus3-301.75H
ARG D127/01/26CA Platense2-1 (1-0)Instituto AC Cordoba3-2-0.251.5B
ARG D123/01/26Instituto AC Cordoba0-1 (0-0)Velez Sarsfield4-201.75B
ARG D117/11/25Instituto AC Cordoba0-0 (0-0)Talleres Cordoba3-302H
ARG D110/11/25Sarmiento Junin2-1 (2-0)Instituto AC Cordoba3-701.75B

Đội hình

Velez SarsfieldInstituto AC Cordoba
1Tomas Ignacio Marchiori Carreno3CElias Gomez4Roberto Joaquin Garcia16Lisandro Rodriguez Magallan32Thiago Silvero5Claudio Baeza29Rodrigo Aliendro11Matias Pellegrini22Manuel Lanzini50Tobias Andrada9Florian Gonzalo de Jesus Monzon29Marcos Ledesma6CFernando Ruben Alarcon26Leonel Mosevich30Jonathan Galvan3Diego Sosa15Matias Gallardo44Giuliano Cerato55Gustavo Abregu10Alex Luna20Jhon Cordoba17Matias Tissera

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
6
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
8
19
Sút cầu môn
5
2
Tấn công
129
108
Tấn công nguy hiểm
46
84
Sút ngoài cầu môn
3
10
Cản bóng
0
7
Đá phạt trực tiếp
9
7
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%
37%
Chuyền bóng
533
358
TL chuyền bóng thành công
81%
72%
Phạm lỗi
7
9
Việt vị
1
1
Cứu thua
2
4
Tắc bóng
14
5
Quả ném biên
23
21
Cắt bóng
11
10
Tạt bóng thành công
4
13
Chuyền dài
28
42
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.08
3.12
Cơ hội rõ rệt
2
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B4
T4 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B1
T1 H2 B2
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Velez Sarsfield (23 trận)
Ghi 1.26 bàn/trậnMất 0.65 bàn/trận
Instituto AC Cordoba (19 trận)
Ghi 1.11 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Velez Sarsfield (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (53%)Hòa 2 (12%)Bại 6 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLVWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUO

Instituto AC Cordoba (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 2 (13%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 5 (31%)Xỉu 4 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUUVV

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Velez SarsfieldInstituto AC Cordoba

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Velez SarsfieldInstituto AC Cordoba

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
64
Thắng 1
74
Hòa
36
Thua 1
12
Thua 2+
Velez SarsfieldInstituto AC Cordoba

Velez Sarsfield

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
22Manuel Lanzini
Tiền vệ tấn công
8.811/151/611
1Tomas Ignacio Marchiori Carreno
Thủ môn
8.40/013/260
4Roberto Joaquin Garcia
Hậu vệ phải
8.30/038/416
16Lisandro Rodriguez Magallan
Trung vệ
80/042/465
32Thiago Silvero
Trung vệ
7.80/043/596🟨
3Elias Gomez
Hậu vệ trái
7.50/035/431
29Rodrigo Aliendro
Tiền vệ trung tâm
7.21/141/475
50Tobias Andrada
Tiền vệ trung tâm
7.110/060/724
11Matias Pellegrini
Tiền đạo cánh trái
72/024/292
5Claudio Baeza
Tiền vệ phòng ngự
6.60/043/512🟨
9Florian Gonzalo de Jesus Monzon
Trung phong
6.21/119/311
10Diego Alfonso Valdes Contreras (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.91/06/100
8Lucas Robertone (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.70/04/40
48Luca Feler (dự bị)
Tiền vệ
6.70/05/60
17Alex Veron (dự bị)
Tiền đạo
6.32/25/50
15Dilan Godoy (dự bị)
Trung phong
-0/02/20

Instituto AC Cordoba

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Diego Sosa
Hậu vệ trái
7.52/039/453
6Fernando Ruben Alarcon
Trung vệ
7.23/022/334🟨
10Alex Luna
Tiền vệ tấn công
7.13/113/181
44Giuliano Cerato
Hậu vệ phải
7.11/022/311
29Marcos Ledesma
Thủ môn
6.80/018/291
26Leonel Mosevich
Trung vệ
6.72/019/263
15Matias Gallardo
Tiền vệ tấn công
6.61/028/380🟨
30Jonathan Galvan
Trung vệ
6.50/023/415
20Jhon Cordoba
Tiền đạo cánh phải
6.50/09/133
55Gustavo Abregu
Tiền vệ phòng ngự
6.40/012/151
17Matias Tissera
Trung phong
6.33/111/130
13Juan Mendez (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.70/023/291
7Nicolas Guerra (dự bị)
Trung phong
6.42/02/20
21Jeremías Lázaro (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.42/010/110
11Matias Fonseca (dự bị)
Trung phong
6.30/02/50
9Facundo Ezequiel Suarez (dự bị)
Trung phong
6.20/03/90

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Velez Sarsfield Thông tin Instituto AC Cordoba
1910-1-1 Thành lập 1918-8-8
Estadio Jose Amalfitani Sân nhà Juan Domingo Perón
49540 Sức chứa 26535
Guillermo Barros Schelotto HLV Diego Flores
Buenos Aires Khu vực Cordova
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.032.883.471.002.000.720.780.251.00
Live2.032.883.470.74 ↓1.750.98 ↑1.03 ↑0.500.75 ↓
EasybetsSớm2.132.803.700.801.751.040.840.251.02
Live1.03 ↓21.00 ↑501.00 ↑10.00 ↑1.500.02 ↓0.95 ↑0.000.93 ↓
VcbetSớm2.103.004.000.821.751.041.060.500.74
Live1.03 ↓11.50 ↑301.00 ↑3.40 ↑1.500.20 ↓1.10 ↑0.000.78 ↑
Mansion88Sớm2.073.003.651.062.000.780.820.251.04
Live1.02 ↓10.00 ↑250.00 ↑11.11 ↑1.500.02 ↓0.92 ↑0.001.00 ↓
InterwettenSớm1.973.054.300.551.501.300.900.500.80
Live1.01 ↓18.00 ↑100.00 ↑9.00 ↑1.500.02 ↓1.05 ↑0.500.70 ↓
10BETSớm1.963.004.100.761.750.96---
Live1.01 ↓17.34 ↑100.00 ↑9.16 ↑1.500.03 ↓---
12betSớm2.073.003.651.062.000.780.820.251.04
Live1.02 ↓11.00 ↑250.00 ↑11.11 ↑1.500.02 ↓0.96 ↑0.000.96 ↓
CrownSớm2.123.053.551.082.000.790.830.251.05
Live1.01 ↓17.50 ↑29.00 ↑6.25 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm2.092.913.591.142.000.750.850.251.05
Live1.04 ↓8.60 ↑265.00 ↑10.00 ↑1.500.02 ↓0.95 ↑0.000.97 ↓
WewbetSớm2.042.944.430.811.751.051.040.500.84
Live1.03 ↓13.50 ↑101.00 ↑6.25 ↑1.500.06 ↓7.10 ↑0.250.04 ↓
LadbrokesSớm2.103.103.901.752.500.40---
Live1.01 ↓29.00 ↑201.00 ↑16.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.953.054.000.821.750.930.930.500.82
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑14.43 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.5014.43 ↑
PinnacleSớm2.152.943.890.791.751.030.820.251.01
Live1.23 ↓4.88 ↑29.95 ↑4.28 ↑1.500.18 ↓1.00 ↑0.000.85 ↓
HK Jockey ClubSớm1.952.753.900.731.750.98---
Live1.91 ↓2.83 ↑3.900.731.750.98---
BwinSớm2.053.003.800.551.501.30---
Live1.01 ↓31.00 ↑276.00 ↑1.00 ↑1.500.70 ↓---
1xBetSớm2.103.044.050.611.501.320.770.251.05
Live1.02 ↓21.00 ↑501.00 ↑6.00 ↑1.500.10 ↓1.06 ↑0.000.80 ↓
Bet 365Sớm2.003.004.100.781.751.031.030.500.78
Live1.02 ↓17.00 ↑501.00 ↑7.10 ↑1.500.09 ↓1.030.000.78
William HillSớm2.002.884.000.571.501.251.000.500.73
Live1.02 ↓23.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑1.500.03 ↓0.68 ↓0.250.99 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.