Kết quả bóng đá trận Veles vs Chelyabinsk, 21:00 ngày 19/07/2026
National Football League (Nga) · 21:00 ngày 19/07/2026
Veles 1 Kết thúc HT 0-0 0
Chelyabinsk
🟨 2 - 0 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Veles | Phút | |
| 5' | Ilya Safronov | |
| Artur Koloskov | 43' | |
| Pavel Kotovenko | 45+2' | |
| HT 0-0 | ||
| Oleg Smirnov 1 - 0 ⚽ | 47' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 14 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 15 | 14 |
| Điểm | 6 | 3 | 14 | 9 |
Chủ = Veles · Khách = Chelyabinsk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Veles | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (23%) |
| 2 (20%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 3 (30%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 4 (31%) |
Bảng xếp hạng
Veles
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 8 | 4 | 6 | 20 | 12 | 28 | 4 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 1 | 2 | 16 | 7 | 19 | 2 |
| Sân khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 4 | 5 | 9 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 8 | - | - |
Chelyabinsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 3 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 | 7 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Veles 2 (33%)Hòa 1 (17%)Chelyabinsk 3 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/06/25 | Veles | 2-1 (0-0) | Chelyabinsk | -0.5 | 2.25 | T |
| 23/04/25 | Chelyabinsk | 3-1 (1-1) | Veles | -0.5 | 2.25 | B |
| 10/11/24 | Chelyabinsk | 1-3 (1-2) | Veles | - | - | T |
| 15/09/24 | Veles | 1-3 (1-2) | Chelyabinsk | - | - | B |
| 26/05/24 | Veles | 0-1 (0-0) | Chelyabinsk | 0 | 2.25 | B |
| 14/04/24 | Chelyabinsk | 0-0 (0-0) | Veles | - | - | H |
Thành tích gần đây — Veles
THBBTHBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 0-1 (0-0) | Veles | -0.5 | 2.25 | T |
| 04/07/26 | SKA Khabarovsk | 2-2 (0-1) | Veles | - | - | H |
| 02/07/26 | Veles | 0-2 (0-1) | Volga Ulyanovsk | - | - | B |
| 21/06/26 | Sibir Novosibirsk | 2-1 (2-0) | Veles | -0.25 | 2.25 | B |
| 17/06/26 | Veles | 4-1 (1-0) | Sibir Novosibirsk | +0.25 | 2.25 | T |
| 13/06/26 | Veles | 1-1 (1-0) | FK Leningradets | - | - | H |
| 07/06/26 | Mashuk-KMV | 1-0 (1-0) | Veles | - | - | B |
| 31/05/26 | Veles | 3-2 (2-2) | Torpedo Miass | - | - | T |
| 27/05/26 | Sibir Novosibirsk | 1-0 (1-0) | Veles | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Veles | 1-2 (1-0) | Tekstilshchik Ivanovo | - | - | B |
| 17/05/26 | Irtysh 1946 Omsk | 0-0 (0-0) | Veles | - | - | H |
| 10/05/26 | Volgar-Gazprom Astrachan | 0-0 (0-0) | Veles | - | - | H |
| 03/05/26 | Veles | 0-1 (0-1) | Rodina Moskva II | - | - | B |
| 26/04/26 | FK Kaluga | 1-0 (1-0) | Veles | - | - | B |
| 19/04/26 | Veles | 2-0 (1-0) | Mashuk-KMV | - | - | T |
| 12/04/26 | Torpedo Miass | 0-2 (0-1) | Veles | - | - | T |
| 08/04/26 | Veles | 2-0 (2-0) | Sibir Novosibirsk | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Tekstilshchik Ivanovo | 0-1 (0-0) | Veles | - | - | T |
| 29/03/26 | Veles | 4-0 (2-0) | Irtysh 1946 Omsk | +0.75 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Veles | 2-1 (1-1) | Volgar-Gazprom Astrachan | - | - | T |
Thành tích gần đây — Chelyabinsk
THBHBTBHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | Chelyabinsk | 3-1 (1-1) | SKA Khabarovsk | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/07/26 | Ural Sverdlovsk Oblast | 1-1 (1-1) | Chelyabinsk | - | - | H |
| 20/06/26 | Ural Sverdlovsk Oblast | 3-0 (3-0) | Chelyabinsk | - | - | B |
| 16/05/26 | Chelyabinsk | 2-2 (2-1) | Shinnik Yaroslavl | +0.25 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | Rodina Moscow | 2-0 (1-0) | Chelyabinsk | -1.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Chelyabinsk | 2-0 (1-0) | Neftekhimik Nizhnekamsk | +0.25 | 2 | T |
| 26/04/26 | Chelyabinsk | 1-2 (0-1) | Ural Sverdlovsk Oblast | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/04/26 | Arsenal Tula | 0-0 (0-0) | Chelyabinsk | -0.5 | 2.25 | H |
| 17/04/26 | Yenisey Krasnoyarsk | 3-0 (2-0) | Chelyabinsk | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Chelyabinsk | 2-2 (0-2) | SKA Khabarovsk | +0.5 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | Chelyabinsk | 1-1 (0-0) | Chernomorets Novorossiysk | +0.5 | 2 | H |
| 29/03/26 | FK Chayka Pesch | 2-1 (0-1) | Chelyabinsk | +0.5 | 2 | B |
| 23/03/26 | Chelyabinsk | 0-1 (0-0) | Torpedo Moscow | -0.25 | 2 | B |
| 15/03/26 | Volga Ulyanovsk | 2-2 (0-0) | Chelyabinsk | -0.25 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | Chelyabinsk | 3-3 (2-2) | Spartak Kostroma | +0.25 | 2 | H |
| 28/02/26 | Sokol | 0-1 (0-1) | Chelyabinsk | 0 | 1.75 | T |
| 20/02/26 | Chelyabinsk | 2-1 (2-1) | Zenit-2 St.Petersburg | - | - | T |
| 17/02/26 | Chelyabinsk | 2-3 (1-2) | Krylya Sovetov | - | - | B |
| 13/02/26 | Chelyabinsk | 2-7 (1-4) | KAMAZ Naberezhnye Chelny | - | - | B |
| 05/02/26 | Baltika Kaliningrad | 2-0 (0-0) | Chelyabinsk | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
20
Sút bóng
62
Sút cầu môn
30
Tấn công
11484
Tấn công nguy hiểm
6537
Sút ngoài cầu môn
32
Đá phạt trực tiếp
929
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
So Sánh Sức Mạnh
65 35
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B3T3 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B2T2 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Veles (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Chelyabinsk (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Veles (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Chelyabinsk (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Veles | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Dmitri Beznyak | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.55 | 2.85 | 2.65 | 0.89 | 2.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.55 | 2.85 | 2.65 | 0.89 | 2.25 | 0.75 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.61 | 3.01 | 2.62 | 0.94 | 2.25 | 0.82 | 0.86 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 2.60 ↓ | 3.01 | 2.62 | 0.94 | 2.25 | 0.82 | 0.86 | 0.00 | 0.92 | |
| 1xBet | Sớm | 2.74 | 3.04 | 2.84 | 0.98 | 2.25 | 0.85 | 0.88 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 2.75 ↑ | 3.03 ↓ | 2.83 ↓ | 0.96 ↓ | 2.25 | 0.86 ↑ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.94 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.