Kết quả bóng đá trận Vejle vs AB Copenhagen, 23:00 ngày 24/07/2026
1st Hạng Đan Mạch · 23:00 ngày 24/07/2026
Vejle 2 Kết thúc HT 1-1 2
AB Copenhagen
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Địa điểm: Wegeller Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Vejle | Phút | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 Milan RasmussenBawa(Assists:Marcus Immersen) (Kiến tạo: Marcus Immersen) | |
| Tobias Bach(Assists:Mikkel Duelund) (Kiến tạo: Mikkel Duelund) 1 - 1 ⚽ | 22' | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Wahid Faghir ▼ Jelle Duin | 46' ⇄ | |
| Tobias Bach | 48' | |
| 60' ⇄ | ▲ Noah Engell ▼ Marcus Immersen | |
| 60' ⇄ | ▲ Marco Vesterholm ▼ Michael Clement | |
| Lundrim Hetemi 2 - 1 ⚽ | 62' | |
| ▲ Mike Vestergaard ▼ Max Jensen | 64' ⇄ | |
| ▲ Christian Gammelgaard ▼ Gustav Marcussen | 64' ⇄ | |
| Lundrim Hetemi | 69' | |
| 77' ⇄ | ▲ Grening ▼ Frederik Lindgaard | |
| 77' ⇄ | ▲ Travian Sousa ▼ Jonathan Mathys | |
| ▲ Bismark Edjeodji ▼ Mikkel Duelund | 77' ⇄ | |
| 83' | ⚽ 2 - 2 Milan RasmussenBawa(Assists:Tobias Damtoft) (Kiến tạo: Tobias Damtoft) | |
| ▲ Lauritsen Tobias ▼ Lundrim Hetemi | 84' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Gabriel Noga ▼ Tobias Damtoft | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Hòa | 3 | 2 | 7 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 17 | 22 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 17 | 14 |
| Điểm | 3 | 5 | 10 | 18 |
Chủ = Vejle · Khách = AB Copenhagen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vejle | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (10%) | Thắng/Thắng | 4 (36%) |
| 2 (20%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 3 (30%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Bại/Hòa | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Bảng xếp hạng
Vejle
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 4 | 0 | 10 | 7 | - | - |
AB Copenhagen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 16 | 2 | 4 | 56 | 21 | 50 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 1 | 2 | 32 | 9 | 25 | 1 |
| Sân khách | 11 | 8 | 1 | 2 | 24 | 12 | 25 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Vejle 9 (45%)Hòa 8 (40%)AB Copenhagen 3 (15%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/11/23 | AB Copenhagen | 1-1 (1-0) | Vejle | +1.25 | 2.75 | H |
| 07/05/17 | Vejle | 2-2 (1-1) | AB Copenhagen | +1 | 2.75 | H |
| 19/03/17 | AB Copenhagen | 1-2 (1-0) | Vejle | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/08/16 | Vejle | 0-0 (0-0) | AB Copenhagen | +0.75 | 2.5 | H |
| 21/05/15 | Vejle | 3-1 (1-0) | AB Copenhagen | +0.5 | 2.5 | T |
| 23/04/15 | AB Copenhagen | 1-1 (0-0) | Vejle | -0.25 | 2.25 | H |
| 29/08/14 | Vejle | 1-1 (0-1) | AB Copenhagen | +0.5 | 2.5 | H |
| 11/05/14 | AB Copenhagen | 3-4 (3-1) | Vejle | -0.25 | 2.5 | T |
| 30/03/14 | Vejle | 0-1 (0-0) | AB Copenhagen | +1 | 2.75 | B |
| 11/08/13 | AB Copenhagen | 1-3 (1-1) | Vejle | +0.5 | 2.5 | T |
| 09/05/13 | AB Copenhagen | 3-1 (2-0) | Vejle | +0.75 | 2.5 | B |
| 11/11/12 | Vejle | 1-0 (1-0) | AB Copenhagen | +1 | 2.75 | T |
| 02/09/12 | Vejle | 0-2 (0-1) | AB Copenhagen | +1.25 | 2.75 | B |
| 28/05/12 | AB Copenhagen | 0-2 (0-0) | Vejle | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/10/11 | Vejle | 2-0 (2-0) | AB Copenhagen | +0.5 | 3 | T |
| 21/05/11 | AB Copenhagen | 2-2 (1-2) | Vejle | +0.25 | 2.75 | H |
| 01/10/10 | Vejle | 2-0 (2-0) | AB Copenhagen | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/05/10 | Vejle | 0-0 (0-0) | AB Copenhagen | -0.5 | 2.5 | H |
| 25/10/09 | AB Copenhagen | 1-1 (0-1) | Vejle | 0 | 2.5 | H |
| 12/05/08 | Vejle | 2-1 (1-0) | AB Copenhagen | +1.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Vejle
HHHHTTBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Hvidovre IF | 1-1 (0-1) | Vejle | +0.25 | 3 | H |
| 11/07/26 | Vejle | 1-1 (0-1) | Hillerod Fodbold | +0.5 | 2.75 | H |
| 03/07/26 | Vejle | 2-2 (0-0) | Randers FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | Esbjerg | 3-3 (0-1) | Vejle | +0.25 | 3.25 | H |
| 17/05/26 | Odense BK | 0-1 (0-1) | Vejle | -1 | 3 | T |
| 10/05/26 | Vejle | 2-0 (1-0) | Fredericia | 0 | 3 | T |
| 03/05/26 | Randers FC | 1-0 (0-0) | Vejle | -0.75 | 2.75 | B |
| 28/04/26 | FC Copenhagen | 3-0 (1-0) | Vejle | -1.75 | 3.25 | B |
| 22/04/26 | Vejle | 1-2 (0-0) | Silkeborg IF | 0 | 3 | B |
| 19/04/26 | Vejle | 1-4 (1-1) | FC Copenhagen | -1 | 3 | B |
| 14/04/26 | Fredericia | 2-2 (1-0) | Vejle | 0 | 3 | H |
| 06/04/26 | Vejle | 1-1 (0-1) | Randers FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Vejle | 1-1 (0-1) | Odense BK | -0.25 | 2.75 | H |
| 17/03/26 | Silkeborg IF | 1-1 (0-1) | Vejle | -0.25 | 3 | H |
| 01/03/26 | Vejle | 1-2 (0-0) | Aarhus AGF | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Nordsjaelland | 3-3 (1-0) | Vejle | -1 | 3 | H |
| 14/02/26 | Randers FC | 2-0 (2-0) | Vejle | -0.75 | 2.5 | B |
| 10/02/26 | Vejle | 2-3 (0-3) | Fredericia | +0.5 | 2.75 | B |
| 04/02/26 | Vejle | 0-3 (0-0) | Aarhus Fremad | +0.5 | 3 | B |
| 28/01/26 | Botev Vratsa | 1-1 (0-0) | Vejle | - | - | H |
Thành tích gần đây — AB Copenhagen
HTTHTBTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/13 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | AB Copenhagen | 3-3 (1-2) | B93 Copenhagen | +0.25 | 3.5 | H |
| 18/07/26 | Bronshoj | 1-2 (1-1) | AB Copenhagen | - | - | T |
| 14/07/26 | AB Copenhagen | 2-0 (1-0) | Helsingborg | +0.5 | 3 | T |
| 07/07/26 | Roskilde | 1-1 (0-0) | AB Copenhagen | - | - | H |
| 06/06/26 | AB Copenhagen | 3-0 (1-0) | Thisted FC | +1.25 | 3 | T |
| 30/05/26 | Naestved | 4-1 (1-1) | AB Copenhagen | +0.75 | 3 | B |
| 23/05/26 | AB Copenhagen | 5-0 (4-0) | HIK Hellerup | - | - | T |
| 17/05/26 | Vendsyssel | 1-2 (0-0) | AB Copenhagen | - | - | T |
| 13/05/26 | AB Copenhagen | 1-2 (0-1) | Roskilde | +0.75 | 2.75 | B |
| 08/05/26 | Thisted FC | 1-2 (0-1) | AB Copenhagen | +0.25 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Roskilde | 2-3 (2-1) | AB Copenhagen | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | AB Copenhagen | 3-0 (3-0) | Naestved | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | AB Copenhagen | 0-2 (0-1) | Vendsyssel | +1 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | HIK Hellerup | 1-5 (1-3) | AB Copenhagen | +0.75 | 3 | T |
| 06/04/26 | AB Copenhagen | 1-1 (0-1) | VSK Arhus | +1.5 | 3 | H |
| 02/04/26 | Skive IK | 0-0 (0-0) | AB Copenhagen | +1 | 3 | H |
| 28/03/26 | AB Copenhagen | 2-0 (2-0) | Roskilde | +0.75 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | AB Copenhagen | 5-1 (1-0) | Ishoj IF | - | - | T |
| 15/03/26 | Thisted FC | 0-2 (0-2) | AB Copenhagen | - | - | T |
| 07/03/26 | AB Copenhagen | 3-0 (1-0) | HIK Hellerup | - | - | T |
Đội hình
Vejle
AB Copenhagen
1Nicolai Larsen3Christian Sorensen4CLasse Nielsen13Stefan Velkov25Max Jensen2Thomas Gundelund Nielsen16Tobias Bach18Gustav Marcussen34Lundrim Hetemi9Jelle Duin10Mikkel Duelund54Adam Ingi Benediktsson5CMarc Dal Hende23Tobias Damtoft37Frederik Lindgaard43Noah Ibsen15Soren Ilsoe19Jonathan Mathys21Michael Clement88OVonte Mullings18Milan RasmussenBawa20Marcus Immersen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Nicolai Larsen6.4
- 2Thomas Gundelund Nielsen7.1
- 3Christian Sorensen6.7
- 4Lasse Nielsen C7.5
- 9Jelle Duin▼ Rời sân 46'6.6
- 10Mikkel Duelund🎯 Kiến tạo 22' · ▼ Rời sân 77'8.3
- 13Stefan Velkov6.1
- 16Tobias Bach⚽ Ghi bàn 22' · 🟨 Thẻ vàng 48'8.1
- 18Gustav Marcussen▼ Rời sân 64'6.3
- 25Max Jensen▼ Rời sân 64'6.5
- 34Lundrim Hetemi⚽ Ghi bàn 62' · 🟨 Thẻ vàng 69' · ▼ Rời sân 84'7.8
Khách · 442
- 5Marc Dal Hende C7.6
- 15Soren Ilsoe6.9
- 18Milan RasmussenBawa⚽ Ghi bàn 13' · ⚽ Ghi bàn 83'8.6
- 19Jonathan Mathys▼ Rời sân 77'6.1
- 20Marcus Immersen🎯 Kiến tạo 13' · ▼ Rời sân 60'6.5
- 21Michael Clement▼ Rời sân 60'6.9
- 23Tobias Damtoft🎯 Kiến tạo 83' · ▼ Rời sân 86'7.9
- 37Frederik Lindgaard▼ Rời sân 77'6.8
- 43Noah Ibsen7.3
- 54Adam Ingi Benediktsson7
- 88OVonte Mullings7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
20
Sút bóng
2613
Sút cầu môn
74
Tấn công
133101
Tấn công nguy hiểm
6149
Sút ngoài cầu môn
118
Cản bóng
81
Đá phạt trực tiếp
144
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%31%
Chuyền bóng
541370
TL chuyền bóng thành công
82%70%
Phạm lỗi
414
Việt vị
02
Cứu thua
25
Tắc bóng
713
Quả ném biên
1822
Cắt bóng
158
Tạt bóng thành công
73
Chuyền dài
2717
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.480.96
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
28 72
14% So Sánh Đối đầu 86%
Thành tích
Tất cả
T9 H8 B3T3 H8 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H4 B2T2 H4 B5
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vejle (15 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
AB Copenhagen (30 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Vejle
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Mikkel Duelund Tiền đạo cánh trái | 8.3 | 1 | 3/1 | 26/27 | 0 | ||
| 16Tobias Bach Tiền đạo cánh trái | 8.1 | 1 | 5/1 | 18/32 | 4 | 🟨 | |
| 34Lundrim Hetemi Tiền vệ | 7.8 | 1 | 3/1 | 56/61 | 1 | 🟨 | |
| 4Lasse Nielsen Trung vệ | 7.5 | 2/1 | 63/75 | 7 | |||
| 2Thomas Gundelund Nielsen Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 36/45 | 2 | |||
| 3Christian Sorensen Hậu vệ trái | 6.7 | 1/0 | 52/63 | 0 | |||
| 9Jelle Duin Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 7/11 | 0 | |||
| 25Max Jensen Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 32/38 | 2 | |||
| 1Nicolai Larsen Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 29/40 | 0 | |||
| 18Gustav Marcussen Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 2/1 | 23/28 | 1 | |||
| 13Stefan Velkov Trung vệ | 6.1 | 1/0 | 56/64 | 4 | |||
| 7Christian Gammelgaard (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 4/0 | 6/10 | 0 | |||
| 19Wahid Faghir (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 3/1 | 8/11 | 1 | |||
| 6Mike Vestergaard (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 16/19 | 1 | |||
| 32Bismark Edjeodji (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 8Lauritsen Tobias (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 1/1 | 9/11 | 0 |
AB Copenhagen
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Milan RasmussenBawa Tiền đạo | 8.6 | 2 | 5/3 | 15/19 | 0 | ||
| 23Tobias Damtoft Hậu vệ | 7.9 | 1 | 1/0 | 20/24 | 6 | ||
| 5Marc Dal Hende Hậu vệ | 7.6 | 0/0 | 31/49 | 1 | |||
| 43Noah Ibsen Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 33/44 | 2 | |||
| 54Adam Ingi Benediktsson Thủ môn | 7 | 0/0 | 12/27 | 0 | |||
| 88OVonte Mullings Tiền đạo | 7 | 0/0 | 25/29 | 0 | |||
| 15Soren Ilsoe Tiền vệ | 6.9 | 3/1 | 34/56 | 1 | |||
| 21Michael Clement Tiền vệ | 6.9 | 2/0 | 12/20 | 4 | |||
| 37Frederik Lindgaard Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 24/30 | 2 | |||
| 20Marcus Immersen Tiền đạo | 6.5 | 1 | 1/0 | 7/10 | 1 | ||
| 19Jonathan Mathys Tiền đạo | 6.1 | 1/0 | 17/19 | 2 | |||
| 22Marco Vesterholm (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 16/21 | 2 | |||
| 3Travian Sousa (dự bị) Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 7Noah Engell (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 9/12 | 1 | |||
| 11Grening (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 1/4 | 0 | |||
| 14Gabriel Noga (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 2/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Vejle | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1891-5-3 | Thành lập | 1889-2-26 |
| Wegeller Stadium | Sân nhà | Gladsaxe Idr?tspark |
| 15332 | Sức chứa | 0 |
| Claus Norgaard | HLV | Fannar Berg Gunnólfsson |
| Vejle | Khu vực | Copenhagen |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.62 | 4.20 | 4.50 | 0.79 | 2.75 | 1.02 | 0.80 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.10 ↓ | 12.00 ↑ | 4.70 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 4.10 | 5.00 | 1.01 | 3.00 | 0.79 | 0.99 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 2.85 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.64 | 3.85 | 4.00 | 0.80 | 2.75 | 1.02 | 0.82 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 4.00 | 4.60 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | 0.60 | 0.50 | 1.10 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 24.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.75 ↑ | 0.50 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.50 | 4.10 | 5.40 | 0.90 | 3.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 13.97 ↑ | 1.04 ↓ | 16.95 ↑ | 6.23 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.64 | 3.85 | 4.00 | 0.80 | 2.75 | 1.02 | 0.82 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.63 | 4.15 | 4.45 | 0.83 | 2.75 | 1.03 | 0.84 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 17.50 ↑ | 1.03 ↓ | 20.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.57 | 3.64 | 4.33 | 0.85 | 2.75 | 0.99 | 0.83 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.50 | 4.03 | 4.95 | 1.01 | 3.00 | 0.81 | 0.88 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.05 ↓ | 19.30 ↑ | 6.65 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 3.90 | 4.33 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 0.33 ↓ | 2.50 | 1.87 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.50 | 4.10 | 5.50 | 0.75 | 2.75 | 0.98 | 0.79 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.85 ↑ | 3.60 ↓ | 3.90 ↓ | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.88 ↓ | 0.95 ↑ | 0.75 | 0.80 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.51 | 4.29 | 5.36 | 0.98 | 3.00 | 0.79 | 0.85 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 8.76 ↑ | 1.14 ↓ | 10.60 ↑ | 3.14 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.61 | 4.00 | 4.50 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 16.00 ↑ | 0.80 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.49 | 4.20 | 5.70 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | 1.40 | 1.50 | 0.50 |
| Live | 19.80 ↑ | 1.03 ↓ | 22.00 ↑ | 4.88 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.20 | 5.25 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.88 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 3.90 | 5.00 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.78 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.96 ↑ | 0.75 | 0.76 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.