Kết quả bóng đá trận Vejle vs AB Copenhagen, 23:00 ngày 24/07/2026

1st Hạng Đan Mạch · 23:00 ngày 24/07/2026
Vejle
2 Kết thúc HT 1-1 2
AB Copenhagen
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 4
Địa điểm: Wegeller Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃

Diễn biến trận đấu

Vejle Phút AB Copenhagen
13' 0 - 1 Milan RasmussenBawa(Assists:Marcus Immersen) (Kiến tạo: Marcus Immersen)
Tobias Bach(Assists:Mikkel Duelund) (Kiến tạo: Mikkel Duelund) 1 - 1 22'
HT 1-1
▲ Wahid Faghir ▼ Jelle Duin46'
Tobias Bach 48'
60' ▲ Noah Engell ▼ Marcus Immersen
60' ▲ Marco Vesterholm ▼ Michael Clement
Lundrim Hetemi 2 - 1 62'
▲ Mike Vestergaard ▼ Max Jensen64'
▲ Christian Gammelgaard ▼ Gustav Marcussen64'
Lundrim Hetemi 69'
77' ▲ Grening ▼ Frederik Lindgaard
77' ▲ Travian Sousa ▼ Jonathan Mathys
▲ Bismark Edjeodji ▼ Mikkel Duelund77'
83' 2 - 2 Milan RasmussenBawa(Assists:Tobias Damtoft) (Kiến tạo: Tobias Damtoft)
▲ Lauritsen Tobias ▼ Lundrim Hetemi84'
86' ▲ Gabriel Noga ▼ Tobias Damtoft
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 15
Hòa 32 73
Bại 00 22
Ghi bàn 47 1722
Mất bàn 46 1714
Điểm 35 1018

Chủ = Vejle · Khách = AB Copenhagen

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Vejle (10)Hiệp 1 / Cả trậnAB Copenhagen (11)
1 (10%)Thắng/Thắng4 (36%)
2 (20%)Thắng/Hòa1 (9%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (9%)
3 (30%)Hòa/Hòa2 (18%)
2 (20%)Hòa/Bại0 (0%)
2 (20%)Bại/Hòa2 (18%)
0 (0%)Bại/Bại1 (9%)

Bảng xếp hạng

Vejle

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng10102216
Sân nhà10102213
Sân khách00000009
6 gần6240107--

AB Copenhagen

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2216245621501
Sân nhà11812329251
Sân khách118122412251
6 gần6321129--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Vejle 9 (45%)Hòa 8 (40%)AB Copenhagen 3 (15%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DAN Cup02/11/23AB Copenhagen1-1 (1-0)Vejle6-9+1.252.75H
DEN D107/05/17Vejle2-2 (1-1)AB Copenhagen6-2+12.75H
DEN D119/03/17AB Copenhagen1-2 (1-0)Vejle5-6+0.252.5T
DEN D126/08/16Vejle0-0 (0-0)AB Copenhagen14-3+0.752.5H
DEN D121/05/15Vejle3-1 (1-0)AB Copenhagen5-3+0.52.5T
DEN D123/04/15AB Copenhagen1-1 (0-0)Vejle5-2-0.252.25H
DEN D129/08/14Vejle1-1 (0-1)AB Copenhagen8-4+0.52.5H
DEN D111/05/14AB Copenhagen3-4 (3-1)Vejle5-8-0.252.5T
DEN D130/03/14Vejle0-1 (0-0)AB Copenhagen8-2+12.75B
DEN D111/08/13AB Copenhagen1-3 (1-1)Vejle-+0.52.5T
DEN D109/05/13AB Copenhagen3-1 (2-0)Vejle-+0.752.5B
DEN D111/11/12Vejle1-0 (1-0)AB Copenhagen-+12.75T
DEN D102/09/12Vejle0-2 (0-1)AB Copenhagen-+1.252.75B
DEN D128/05/12AB Copenhagen0-2 (0-0)Vejle-+0.252.75T
DEN D115/10/11Vejle2-0 (2-0)AB Copenhagen-+0.53T
DEN D121/05/11AB Copenhagen2-2 (1-2)Vejle-+0.252.75H
DEN D101/10/10Vejle2-0 (2-0)AB Copenhagen-+0.252.75T
DEN D115/05/10Vejle0-0 (0-0)AB Copenhagen--0.52.5H
DEN D125/10/09AB Copenhagen1-1 (0-1)Vejle-02.5H
DEN D112/05/08Vejle2-1 (1-0)AB Copenhagen-+1.253T

Thành tích gần đây — Vejle

HHHHTTBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Hvidovre IF1-1 (0-1)Vejle3-6+0.253H
INT CF11/07/26Vejle1-1 (0-1)Hillerod Fodbold3-4+0.52.75H
INT CF03/07/26Vejle2-2 (0-0)Randers FC4-13-0.252.75H
INT CF27/06/26Esbjerg3-3 (0-1)Vejle2-9+0.253.25H
DEN SASL17/05/26Odense BK0-1 (0-1)Vejle8-4-13T
DEN SASL10/05/26Vejle2-0 (1-0)Fredericia2-703T
DEN SASL03/05/26Randers FC1-0 (0-0)Vejle3-6-0.752.75B
DEN SASL28/04/26FC Copenhagen3-0 (1-0)Vejle10-4-1.753.25B
DEN SASL22/04/26Vejle1-2 (0-0)Silkeborg IF3-403B
DEN SASL19/04/26Vejle1-4 (1-1)FC Copenhagen3-6-13B
DEN SASL14/04/26Fredericia2-2 (1-0)Vejle9-503H
DEN SASL06/04/26Vejle1-1 (0-1)Randers FC3-3-0.252.75H
DEN SASL21/03/26Vejle1-1 (0-1)Odense BK2-7-0.252.75H
DEN SASL17/03/26Silkeborg IF1-1 (0-1)Vejle7-4-0.253H
DEN SASL01/03/26Vejle1-2 (0-0)Aarhus AGF2-4-0.752.75B
DEN SASL21/02/26Nordsjaelland3-3 (1-0)Vejle5-3-13H
DEN SASL14/02/26Randers FC2-0 (2-0)Vejle2-7-0.752.5B
DEN SASL10/02/26Vejle2-3 (0-3)Fredericia10-4+0.52.75B
INT CF04/02/26Vejle0-3 (0-0)Aarhus Fremad4-2+0.53B
INT CF28/01/26Botev Vratsa1-1 (0-0)Vejle3-5--H

Thành tích gần đây — AB Copenhagen

HTTHTBTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/13 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26AB Copenhagen3-3 (1-2)B93 Copenhagen5-5+0.253.5H
INT CF18/07/26Bronshoj1-2 (1-1)AB Copenhagen---T
INT CF14/07/26AB Copenhagen2-0 (1-0)Helsingborg5-6+0.53T
INT CF07/07/26Roskilde1-1 (0-0)AB Copenhagen4-4--H
DEN D206/06/26AB Copenhagen3-0 (1-0)Thisted FC3-8+1.253T
DEN D230/05/26Naestved4-1 (1-1)AB Copenhagen4-3+0.753B
DEN D223/05/26AB Copenhagen5-0 (4-0)HIK Hellerup5-2--T
DEN D217/05/26Vendsyssel1-2 (0-0)AB Copenhagen7-9--T
DEN D213/05/26AB Copenhagen1-2 (0-1)Roskilde9-4+0.752.75B
DEN D208/05/26Thisted FC1-2 (0-1)AB Copenhagen5-6+0.252.5T
DEN D202/05/26Roskilde2-3 (2-1)AB Copenhagen3-4+0.52.75T
DEN D225/04/26AB Copenhagen3-0 (3-0)Naestved4-7+0.752.75T
DEN D218/04/26AB Copenhagen0-2 (0-1)Vendsyssel7-4+12.75B
DEN D211/04/26HIK Hellerup1-5 (1-3)AB Copenhagen3-5+0.753T
DEN D206/04/26AB Copenhagen1-1 (0-1)VSK Arhus14-8+1.53H
DEN D202/04/26Skive IK0-0 (0-0)AB Copenhagen2-6+13H
DEN D228/03/26AB Copenhagen2-0 (2-0)Roskilde5-8+0.752.75T
DEN D222/03/26AB Copenhagen5-1 (1-0)Ishoj IF9-2--T
DEN D215/03/26Thisted FC0-2 (0-2)AB Copenhagen9-3--T
DEN D207/03/26AB Copenhagen3-0 (1-0)HIK Hellerup7-3--T

Đội hình

VejleAB Copenhagen
1Nicolai Larsen3Christian Sorensen4CLasse Nielsen13Stefan Velkov25Max Jensen2Thomas Gundelund Nielsen16Tobias Bach18Gustav Marcussen34Lundrim Hetemi9Jelle Duin10Mikkel Duelund54Adam Ingi Benediktsson5CMarc Dal Hende23Tobias Damtoft37Frederik Lindgaard43Noah Ibsen15Soren Ilsoe19Jonathan Mathys21Michael Clement88OVonte Mullings18Milan RasmussenBawa20Marcus Immersen

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
4
Phạt góc (HT)
4
2
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
26
13
Sút cầu môn
7
4
Tấn công
133
101
Tấn công nguy hiểm
61
49
Sút ngoài cầu môn
11
8
Cản bóng
8
1
Đá phạt trực tiếp
14
4
TL kiểm soát bóng
60%
40%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%
31%
Chuyền bóng
541
370
TL chuyền bóng thành công
82%
70%
Phạm lỗi
4
14
Việt vị
0
2
Cứu thua
2
5
Tắc bóng
7
13
Quả ném biên
18
22
Cắt bóng
15
8
Tạt bóng thành công
7
3
Chuyền dài
27
17
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.48
0.96
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

28 72
14% So Sánh Đối đầu 86%
Thành tích
Tất cả
T9 H8 B3
T3 H8 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H4 B2
T2 H4 B5
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Vejle (15 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
AB Copenhagen (30 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
VejleAB Copenhagen

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
VejleAB Copenhagen

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

19
Thắng 2+
14
Thắng 1
104
Hòa
41
Thua 1
42
Thua 2+
VejleAB Copenhagen

Vejle

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Mikkel Duelund
Tiền đạo cánh trái
8.313/126/270
16Tobias Bach
Tiền đạo cánh trái
8.115/118/324🟨
34Lundrim Hetemi
Tiền vệ
7.813/156/611🟨
4Lasse Nielsen
Trung vệ
7.52/163/757
2Thomas Gundelund Nielsen
Hậu vệ phải
7.10/036/452
3Christian Sorensen
Hậu vệ trái
6.71/052/630
9Jelle Duin
Tiền đạo
6.61/07/110
25Max Jensen
Tiền vệ
6.50/032/382
1Nicolai Larsen
Thủ môn
6.40/029/400
18Gustav Marcussen
Tiền đạo cánh trái
6.32/123/281
13Stefan Velkov
Trung vệ
6.11/056/644
7Christian Gammelgaard (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.94/06/100
19Wahid Faghir (dự bị)
Tiền đạo
6.53/18/111
6Mike Vestergaard (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/016/191
32Bismark Edjeodji (dự bị)
Tiền đạo
6.30/05/60
8Lauritsen Tobias (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-1/19/110

AB Copenhagen

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
18Milan RasmussenBawa
Tiền đạo
8.625/315/190
23Tobias Damtoft
Hậu vệ
7.911/020/246
5Marc Dal Hende
Hậu vệ
7.60/031/491
43Noah Ibsen
Hậu vệ
7.30/033/442
54Adam Ingi Benediktsson
Thủ môn
70/012/270
88OVonte Mullings
Tiền đạo
70/025/290
15Soren Ilsoe
Tiền vệ
6.93/134/561
21Michael Clement
Tiền vệ
6.92/012/204
37Frederik Lindgaard
Tiền vệ
6.80/024/302
20Marcus Immersen
Tiền đạo
6.511/07/101
19Jonathan Mathys
Tiền đạo
6.11/017/192
22Marco Vesterholm (dự bị)
Tiền vệ
6.60/016/212
3Travian Sousa (dự bị)
Hậu vệ trái
6.50/02/30
7Noah Engell (dự bị)
Tiền đạo
6.40/09/121
11Grening (dự bị)
Tiền đạo
6.40/01/40
14Gabriel Noga (dự bị)
Trung vệ
-0/02/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Vejle Thông tin AB Copenhagen
1891-5-3 Thành lập 1889-2-26
Wegeller Stadium Sân nhà Gladsaxe Idr?tspark
15332 Sức chứa 0
Claus Norgaard HLV Fannar Berg Gunnólfsson
Vejle Khu vực Copenhagen
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.624.204.500.792.751.020.800.750.99
Live11.00 ↑1.10 ↓12.00 ↑4.70 ↑4.500.01 ↓0.72 ↓0.001.13 ↑
VcbetSớm1.574.105.001.013.000.790.991.000.79
Live13.00 ↑1.06 ↓17.00 ↑2.85 ↑4.500.24 ↓0.65 ↓0.001.20 ↑
Mansion88Sớm1.643.854.000.802.751.020.820.751.02
Live14.00 ↑1.03 ↓17.00 ↑9.09 ↑4.500.03 ↓0.76 ↓0.001.16 ↑
InterwettenSớm1.634.004.600.602.501.100.600.501.10
Live19.00 ↑1.01 ↓24.00 ↑8.00 ↑4.500.02 ↓0.75 ↑0.500.90 ↓
10BETSớm1.504.105.400.903.000.75---
Live13.97 ↑1.04 ↓16.95 ↑6.23 ↑4.500.04 ↓---
12betSớm1.643.854.000.802.751.020.820.751.02
Live12.00 ↑1.05 ↓15.00 ↑9.09 ↑4.500.03 ↓0.76 ↓0.001.16 ↑
CrownSớm1.634.154.450.832.751.030.840.751.04
Live17.50 ↑1.03 ↓20.00 ↑7.69 ↑4.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.573.644.330.852.750.990.830.751.03
Live11.50 ↑1.07 ↓13.00 ↑5.55 ↑4.500.08 ↓0.77 ↓0.001.14 ↑
WewbetSớm1.504.034.951.013.000.810.881.000.96
Live14.50 ↑1.05 ↓19.30 ↑6.65 ↑4.500.05 ↓6.25 ↑0.250.04 ↓
LadbrokesSớm1.603.904.330.612.501.15---
Live12.00 ↑1.03 ↓15.00 ↑0.33 ↓2.501.87 ↑---
18BetSớm1.504.105.500.752.750.980.791.000.93
Live1.85 ↑3.60 ↓3.90 ↓0.86 ↑2.750.88 ↓0.95 ↑0.750.80 ↓
PinnacleSớm1.514.295.360.983.000.790.851.000.92
Live8.76 ↑1.14 ↓10.60 ↑3.14 ↑4.500.23 ↓0.70 ↓0.001.13 ↑
BwinSớm1.614.004.500.612.501.15---
Live13.00 ↑1.04 ↓16.00 ↑0.80 ↑3.500.80 ↓---
1xBetSớm1.494.205.700.572.501.201.401.500.50
Live19.80 ↑1.03 ↓22.00 ↑4.88 ↑4.500.11 ↓0.77 ↓0.001.05 ↑
Bet 365Sớm1.504.205.251.003.000.800.881.000.93
Live19.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑7.10 ↑4.500.09 ↓0.73 ↓0.001.08 ↑
William HillSớm1.503.905.000.602.501.200.780.750.95
Live17.00 ↑1.04 ↓21.00 ↑9.00 ↑4.500.05 ↓0.96 ↑0.750.76 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.