Kết quả bóng đá trận Vaxjo (W) vs Brommapojkarna (W), 00:00 ngày 25/06/2026
Damallsvenskan (Thụy Điển) · 00:00 ngày 25/06/2026
Vaxjo (W) 2 Kết thúc HT 0-1 1
Brommapojkarna (W)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Vaxjo (W) | Phút | |
| 30' | ⚽ 0 - 1 Blom V. (Assist:Thornqvist F.) | |
| HT 0-1 | ||
| Clara Ekstrand 0 - 2 ⚽ | 57' | |
| Sanden T. | 73' | |
| Berbatovci E. (Assist:Redenstrand S.) 1 - 2 ⚽ | 81' | |
| 88' | Sjoblom O. | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 12 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 20 | 16 |
| Điểm | 4 | 3 | 8 | 15 |
Chủ = Vaxjo (W) · Khách = Brommapojkarna (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vaxjo (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (28%) | Thắng/Thắng | 7 (39%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (28%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (28%) | Bại/Bại | 5 (28%) |
Bảng xếp hạng
Vaxjo (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 3 | 2 | 6 | 16 | 18 | 11 | 10 |
| Sân nhà | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 8 | 10 | 5 |
| Sân khách | 5 | 0 | 1 | 4 | 3 | 10 | 1 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 12 | - | - |
Brommapojkarna (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 4 | 0 | 7 | 15 | 22 | 12 | 9 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 10 | 6 | 11 |
| Sân khách | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 12 | 6 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Vaxjo (W) 4 (67%)Hòa 0 (0%)Brommapojkarna (W) 2 (33%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/25 | Vaxjo (W) | 2-0 (1-0) | Brommapojkarna (W) | +0.25 | 3 | T |
| 07/06/25 | Brommapojkarna (W) | 2-3 (1-1) | Vaxjo (W) | -0.25 | 2.75 | T |
| 06/07/24 | Vaxjo (W) | 2-1 (1-0) | Brommapojkarna (W) | +0.5 | 2.75 | T |
| 12/05/24 | Brommapojkarna (W) | 3-2 (0-2) | Vaxjo (W) | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/11/23 | Brommapojkarna (W) | 3-2 (2-2) | Vaxjo (W) | - | - | B |
| 21/05/23 | Vaxjo (W) | 1-0 (1-0) | Brommapojkarna (W) | +0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Vaxjo (W)
HTBBBHBBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/06/26 | IFK Norrkoping DFK (W) | 0-0 (0-0) | Vaxjo (W) | -0.25 | 2.75 | H |
| 13/06/26 | Vaxjo (W) | 4-0 (4-0) | IK Uppsala (W) | +0.75 | 3 | T |
| 31/05/26 | Malmo (W) | 3-0 (2-0) | Vaxjo (W) | -1.75 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | Vaxjo (W) | 0-2 (0-0) | Vittsjo GIK (W) | +0.25 | 2.75 | B |
| 20/05/26 | BK Hacken (W) | 4-2 (2-1) | Vaxjo (W) | -2.5 | 3.75 | B |
| 09/05/26 | Vaxjo (W) | 3-3 (1-2) | AIK Solna (W) | - | - | H |
| 03/05/26 | Vaxjo (W) | 1-2 (0-0) | Pitea IF (W) | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Kristianstads DFF (W) | 1-0 (1-0) | Vaxjo (W) | -0.75 | 3 | B |
| 17/04/26 | Jitex DFF (W) | 1-4 (0-2) | Vaxjo (W) | - | - | T |
| 03/04/26 | Vaxjo (W) | 3-0 (1-0) | Eskilstuna United (W) | +0.25 | 2.75 | T |
| 29/03/26 | Djurgardens (W) | 2-1 (1-1) | Vaxjo (W) | -1.25 | 3 | B |
| 21/03/26 | FC Rosengard (W) | 1-0 (0-0) | Vaxjo (W) | - | - | B |
| 17/03/26 | Vaxjo (W) | 0-3 (0-1) | FC Rosengard (W) | -0.25 | 3 | B |
| 13/03/26 | Hammarby (W) | 2-2 (1-2) | Vaxjo (W) | -2.5 | 3.75 | H |
| 27/02/26 | Vaxjo (W) | 2-4 (0-1) | Malmo (W) | - | - | B |
| 21/02/26 | Vittsjo GIK (W) | 2-2 (0-1) | Vaxjo (W) | - | - | H |
| 14/02/26 | Linkopings (W) | 3-4 (1-2) | Vaxjo (W) | - | - | T |
| 07/02/26 | Kristianstads DFF (W) | 2-5 (1-3) | Vaxjo (W) | - | - | T |
| 31/01/26 | IFK Norrkoping DFK (W) | 1-0 (0-0) | Vaxjo (W) | - | - | B |
| 16/11/25 | Vaxjo (W) | 0-3 (0-1) | Djurgardens (W) | -0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Brommapojkarna (W)
BTTTBBTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/18 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/06/26 | Brommapojkarna (W) | 1-2 (1-0) | Vittsjo GIK (W) | +0.25 | 2.75 | B |
| 13/06/26 | Pitea IF (W) | 1-2 (1-0) | Brommapojkarna (W) | -0.5 | 2.75 | T |
| 31/05/26 | FC Rosengard (W) | 1-2 (0-0) | Brommapojkarna (W) | -0.75 | 3 | T |
| 23/05/26 | Brommapojkarna (W) | 4-2 (1-0) | IK Uppsala (W) | +0.75 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | IFK Norrkoping DFK (W) | 3-0 (1-0) | Brommapojkarna (W) | -0.5 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Brommapojkarna (W) | 0-1 (0-1) | Eskilstuna United (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Brommapojkarna (W) | 3-2 (3-1) | Kristianstads DFF (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | Malmo (W) | 2-0 (1-0) | Brommapojkarna (W) | -1.75 | 3.25 | B |
| 18/04/26 | Brommapojkarna (W) | 3-1 (2-0) | Enskede IK (W) | - | - | T |
| 06/04/26 | Brommapojkarna (W) | 0-3 (0-2) | Hammarby (W) | -2 | 3.25 | B |
| 29/03/26 | BK Hacken (W) | 3-2 (1-1) | Brommapojkarna (W) | -2.5 | 3.75 | B |
| 21/03/26 | Brommapojkarna (W) | 2-0 (1-0) | Eskilstuna United (W) | - | - | T |
| 14/03/26 | Brommapojkarna (W) | 7-0 (4-0) | Alingsas (W) | - | - | T |
| 07/03/26 | Brommapojkarna (W) | 1-1 (1-0) | AIK Solna (W) | - | - | H |
| 22/02/26 | IFK Norrkoping DFK (W) | 1-0 (1-0) | Brommapojkarna (W) | - | - | B |
| 14/02/26 | Djurgardens (W) | 1-0 (0-0) | Brommapojkarna (W) | - | - | B |
| 03/02/26 | Hammarby (W) | 2-0 (1-0) | Brommapojkarna (W) | - | - | B |
| 30/01/26 | Brommapojkarna (W) | 4-0 (3-0) | Aland United (W) | - | - | T |
| 24/01/26 | Brommapojkarna (W) | 5-0 (3-0) | Enskede IK (W) | - | - | T |
| 23/11/25 | Brommapojkarna (W) | 2-0 (0-0) | Orebro (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
11
Sút bóng
96
Sút cầu môn
53
Tấn công
4770
Tấn công nguy hiểm
4551
Sút ngoài cầu môn
43
Đá phạt trực tiếp
53
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Việt vị
02
So Sánh Sức Mạnh
43 57
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B2T2 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vaxjo (W) (18 trận)
Ghi 1.72 bàn/trậnMất 1.89 bàn/trận
Brommapojkarna (W) (18 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Vaxjo (W) (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (44%)Hòa 1 (11%)Xỉu 4 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOO
Brommapojkarna (W) (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (63%)Hòa 1 (13%)Xỉu 2 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Vaxjo (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.65 | 2.90 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.15 | 3.50 ↓ | 2.85 ↓ | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.00 | 3.30 | 2.65 | 0.73 | 3.00 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 2.07 ↑ | 3.40 ↑ | 2.70 ↑ | 0.73 | 3.00 | 0.89 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.12 | 3.58 | 2.70 | 0.77 | 3.00 | 0.97 | 0.88 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 2.12 | 3.58 | 2.70 | 0.77 | 3.00 | 0.97 | 0.88 | 0.25 | 0.86 | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.45 | 2.75 | 0.69 | 3.00 | 0.84 | 0.78 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 2.10 | 3.45 | 2.75 | 0.67 ↓ | 3.00 | 0.87 ↑ | 0.74 ↓ | 0.25 | 0.78 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.14 | 3.60 | 2.89 | 1.18 | 3.50 | 0.58 | 0.61 | 0.00 | 1.13 |
| Live | 2.11 ↓ | 3.65 ↑ | 2.83 ↓ | 1.19 ↑ | 3.50 | 0.59 ↑ | 0.62 ↑ | 0.00 | 1.13 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.