Kết quả bóng đá trận Vastra Frolunda vs Qviding FIF, 00:00 ngày 25/06/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 00:00 ngày 25/06/2026
Vastra Frolunda 5 Kết thúc HT 2-0 0
Qviding FIF
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Vastra Frolunda | Phút | |
| Dylan Andersson Fortes 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| Leon Dusi 2 - 0 ⚽ | 22' | |
| HT 2-0 | ||
| David Messina 3 - 0 ⚽ | 58' | |
| 65' | ||
| 76' | ||
| Leon Dusi 4 - 0 ⚽ | 85' | |
| 85' | ||
| Leon Dusi 5 - 0 ⚽ | 90+3' | |
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 28 | 19 |
| Mất bàn | 2 | 9 | 13 | 19 |
| Điểm | 5 | 4 | 21 | 15 |
Chủ = Vastra Frolunda · Khách = Qviding FIF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vastra Frolunda | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (29%) | Thắng/Thắng | 4 (27%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 4 (24%) | Bại/Bại | 5 (33%) |
Bảng xếp hạng
Vastra Frolunda
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 7 | 5 | 2 | 32 | 19 | 26 | 2 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 3 | 1 | 21 | 11 | 15 | 3 |
| Sân khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 8 | 11 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 10 | 8 | - | - |
Qviding FIF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 5 | 3 | 6 | 29 | 29 | 18 | 8 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 2 | 3 | 15 | 15 | 8 | 6 |
| Sân khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 14 | 14 | 10 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Vastra Frolunda 5 (36%)Hòa 5 (36%)Qviding FIF 4 (29%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 3 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Qviding FIF | 2-3 (1-1) | Vastra Frolunda | - | - | T |
| 23/08/25 | Vastra Frolunda | 2-2 (0-1) | Qviding FIF | - | - | H |
| 13/04/25 | Qviding FIF | 3-2 (2-1) | Vastra Frolunda | - | - | B |
| 12/10/24 | Vastra Frolunda | 2-3 (2-2) | Qviding FIF | - | - | B |
| 15/06/24 | Qviding FIF | 2-2 (0-0) | Vastra Frolunda | +0.5 | 3.5 | H |
| 22/10/23 | Qviding FIF | 0-6 (0-3) | Vastra Frolunda | - | - | T |
| 11/06/23 | Vastra Frolunda | 4-1 (3-0) | Qviding FIF | 0 | 3 | T |
| 26/03/11 | Qviding FIF | 2-1 (0-1) | Vastra Frolunda | - | - | B |
| 19/08/10 | Qviding FIF | 3-1 (2-0) | Vastra Frolunda | -0.75 | 2.75 | B |
| 29/05/10 | Vastra Frolunda | 0-0 (0-0) | Qviding FIF | -0.25 | 2.5 | H |
| 17/02/10 | Qviding FIF | 0-2 (0-2) | Vastra Frolunda | - | - | T |
| 11/08/07 | Vastra Frolunda | 1-1 (0-0) | Qviding FIF | - | - | H |
| 17/06/07 | Qviding FIF | 0-0 (0-0) | Vastra Frolunda | - | - | H |
| 22/02/07 | Vastra Frolunda | 3-0 (0-0) | Qviding FIF | +0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Vastra Frolunda
HHTBHTTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/15 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/06/26 | Torslanda IK | 1-1 (1-0) | Vastra Frolunda | 0 | 3 | H |
| 14/06/26 | Vastra Frolunda | 1-1 (1-0) | IF Boljan | +0.75 | 3.5 | H |
| 12/06/26 | Vastra Frolunda | 4-2 (2-1) | Onsala BK | +0.75 | 3.25 | T |
| 06/06/26 | Landvetter IS | 3-0 (2-0) | Vastra Frolunda | -0.25 | 3.25 | B |
| 31/05/26 | Vastra Frolunda | 1-1 (0-0) | Dalstorps IF | +0.5 | 3.25 | H |
| 24/05/26 | Astorps FF | 0-3 (0-2) | Vastra Frolunda | - | - | T |
| 14/05/26 | Vastra Frolunda | 4-0 (2-0) | IK Kongahalla | +0.75 | 3.5 | T |
| 09/05/26 | Vastra Frolunda | 5-3 (2-1) | BK Astrio | - | - | T |
| 01/05/26 | Hestrafors IF | 2-4 (2-1) | Vastra Frolunda | +0.5 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | Vastra Frolunda | 0-2 (0-1) | Lindome GIF | +1 | 3.75 | B |
| 18/04/26 | Qviding FIF | 2-3 (1-1) | Vastra Frolunda | - | - | T |
| 12/04/26 | Vastra Frolunda | 3-2 (1-1) | Galtabacks BK | - | - | T |
| 03/04/26 | Onsala BK | 0-0 (0-0) | Vastra Frolunda | - | - | H |
| 28/03/26 | Vastra Frolunda | 2-2 (0-1) | Jonsereds IF | +0.25 | 3.25 | H |
| 21/02/26 | Vastra Frolunda | 0-2 (0-2) | Jonkopings Sodra IF | - | - | B |
| 01/02/26 | Tvaakers IF | 4-0 (2-0) | Vastra Frolunda | - | - | B |
| 19/10/25 | Laholms FK | 6-2 (2-1) | Vastra Frolunda | - | - | B |
| 12/10/25 | Vastra Frolunda | 1-0 (0-0) | Lindome GIF | +0.25 | 4 | T |
| 05/10/25 | Bergdalens IK | 2-3 (0-0) | Vastra Frolunda | - | - | T |
| 27/09/25 | Vastra Frolunda | 5-1 (3-0) | BK Astrio | - | - | T |
Thành tích gần đây — Qviding FIF
THHBBTHTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/17 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/06/26 | Qviding FIF | 3-2 (1-1) | Galtabacks BK | +0.75 | 3.5 | T |
| 13/06/26 | Jonsereds IF | 2-2 (0-0) | Qviding FIF | 0 | 3.25 | H |
| 06/06/26 | Qviding FIF | 2-2 (0-2) | Astorps FF | -0.25 | 3.25 | H |
| 30/05/26 | Landvetter IS | 2-1 (1-0) | Qviding FIF | - | - | B |
| 23/05/26 | Qviding FIF | 1-2 (1-1) | Onsala BK | - | - | B |
| 14/05/26 | Torslanda IK | 1-2 (0-1) | Qviding FIF | -0.25 | 3.5 | T |
| 09/05/26 | Qviding FIF | 2-2 (2-1) | IF Boljan | - | - | H |
| 03/05/26 | BK Astrio | 0-3 (0-2) | Qviding FIF | - | - | T |
| 25/04/26 | Qviding FIF | 3-1 (1-0) | IK Kongahalla | +0.25 | 3.5 | T |
| 18/04/26 | Qviding FIF | 2-3 (1-1) | Vastra Frolunda | - | - | B |
| 11/04/26 | Dalstorps IF | 4-1 (1-0) | Qviding FIF | - | - | B |
| 03/04/26 | Lindome GIF | 0-5 (0-3) | Qviding FIF | - | - | T |
| 29/03/26 | Qviding FIF | 2-3 (0-1) | Hestrafors IF | +1.25 | 3.75 | B |
| 28/02/26 | Qviding FIF | 1-3 (0-2) | Dalstorps IF | - | - | B |
| 19/10/25 | Astorps FF | 3-1 (3-0) | Qviding FIF | - | - | B |
| 11/10/25 | Qviding FIF | 4-1 (3-1) | IF Boljan | +1.5 | 3.75 | T |
| 05/10/25 | Qviding FIF | 3-1 (2-1) | Onsala BK | - | - | T |
| 27/09/25 | Landvetter IS | 1-4 (0-2) | Qviding FIF | - | - | T |
| 21/09/25 | Qviding FIF | 3-0 (0-0) | Varbergs GIF FK | - | - | T |
| 14/09/25 | Qviding FIF | 6-0 (3-0) | Bergdalens IK | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Thẻ vàng
03
Sút bóng
1213
Sút cầu môn
86
Tấn công
8172
Tấn công nguy hiểm
4347
Sút ngoài cầu môn
47
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%31%
So Sánh Sức Mạnh
50 50
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T5 H5 B4T4 H5 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B1T1 H3 B2
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vastra Frolunda (17 trận)
Ghi 2.12 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
Qviding FIF (15 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Vastra Frolunda (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (25%)Hòa 1 (13%)Bại 5 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO
Qviding FIF (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 1 (17%)Bại 1 (17%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (83%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (17%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Vastra Frolunda | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1930-1-2 | Thành lập | 1987 |
| Ruddalens Idrottsplats | Sân nhà | Valhalla IP |
| 5000 | Sức chứa | 4000 |
| HLV | ||
| Vastra Frolunda | Khu vực | GÖTEBORG |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.95 | 3.20 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.90 | 3.95 | 3.20 | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.83 | 3.90 | 3.15 | 0.77 | 3.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.86 ↑ | 3.90 | 3.15 | 0.77 | 3.50 | 0.86 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.90 | 4.01 | 3.07 | 0.84 | 3.50 | 0.92 | 0.90 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.90 | 4.01 | 3.07 | 0.84 | 3.50 | 0.92 | 0.90 | 0.50 | 0.88 | |
| 18Bet | Sớm | 1.81 | 3.90 | 3.05 | 0.71 | 3.50 | 0.81 | 0.76 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.80 ↓ | 3.90 | 3.05 | 0.71 | 3.50 | 0.81 | 0.76 | 0.50 | 0.76 | |
| 1xBet | Sớm | 1.88 | 4.00 | 3.24 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.45 | 0.00 | 1.43 |
| Live | 1.88 | 4.00 | 3.24 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.45 | 0.00 | 1.43 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.