Kết quả bóng đá trận Vasteras SK FK vs Orgryte, 00:00 ngày 25/07/2026
Allsvenskan (Thụy Điển) · 00:00 ngày 25/07/2026
Vasteras SK FK 2 Kết thúc HT 1-0 0
Orgryte
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Tường thuật trực tiếp
Vasteras SK FK
Orgryte
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Erik Mattsson
🎯 Dứt điểm - Karl Gunnarsson (chân phải) — bị cản phá
5'
🎯 Dứt điểm - Owen Parker-Price (chân trái) — chệch khung thành
5'
🎯 Dứt điểm - Mikael Dyrestam (chân trái) — bị chặn
5'
🎯 Dứt điểm - Daniel Paulson (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Axel Taonsa (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Mikkel Ladefoged (chân phải) — bị cản phá
10'
⛳ Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - William Hofvander (chân phải) — bị cản phá
11'
🎯 Dứt điểm - Mikael Dyrestam (đánh đầu) — chệch khung thành
12'
🎯 Dứt điểm - Benjamin Laturnus (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Axel Taonsa 1-0
🎯 Dứt điểm - Mikkel Ladefoged (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Axel Taonsa (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Mikkel Ladefoged (chân trái) — chệch khung thành
21'
🔁 Thay người: vào Michael Parker, ra Christoffer Styffe
23'
🎯 Dứt điểm - William Hofvander (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Mikkel Ladefoged (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Karl Gunnarsson (chân phải) — bị chặn
42'
⛳ Phạt góc
42'
🎯 Dứt điểm - Mikael Dyrestam (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
49'
⛳ Phạt góc
53'
⛳ Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Tobias Sana (chân trái) — bị chặn
54'
🎯 Dứt điểm - Owen Parker-Price (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Axel Taonsa (chân phải) — chệch khung thành
57'
🔁 Thay người: vào Jerome Tibbling Ugwo, ra Daniel Paulson
58'
🔁 Thay người: vào Anton Andreasson, ra William Hofvander
🎯 Dứt điểm - Axel Taonsa (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Axel Taonsa 2-0
🔁 Thay người: vào Victor Wernersson, ra Madiou Keita
🔁 Thay người: vào Jonathan Karlsson, ra Marcus Baggesen
🎯 Dứt điểm - Ismet Lushaku (chân phải) — chệch khung thành
74'
🎯 Dứt điểm - Owen Parker-Price (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Bonaventure Lendambi, ra Mikkel Ladefoged
🔁 Thay người: vào Mattias Hellisdal, ra Ismet Lushaku
81'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Axel Taonsa (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Bonaventure Lendambi (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Axel Taonsa (chân phải) — bị cản phá
83'
🟨 Thẻ vàng - Owen Parker-Price
88'
🔁 Thay người: vào Marlon Ebietomere, ra Sebastian Lagerlund
88'
🎯 Dứt điểm - Anton Andreasson (đánh đầu) — chệch khung thành
90'
🎯 Dứt điểm - Jerome Tibbling Ugwo (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Axel Taonsa (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Bonaventure Lendambi (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| Vasteras SK FK | Phút | |
| Axel Taonsa 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| 21' ⇄ | ▲ Michael Parker ▼ Christoffer Styffe | |
| HT 1-0 | ||
| 57' ⇄ | ▲ Jerome Tibbling Ugwo ▼ Daniel Paulson | |
| 58' ⇄ | ▲ Anton Andreasson ▼ William Hofvander | |
| Axel Taonsa 2 - 0 ⚽ | 59' | |
| ▲ Victor Wernersson ▼ Madiou Keita | 65' ⇄ | |
| ▲ Jonathan Karlsson ▼ Marcus Baggesen | 65' ⇄ | |
| ▲ Bonaventure Lendambi ▼ Mikkel Ladefoged | 79' ⇄ | |
| ▲ Mattias Hellisdal ▼ Ismet Lushaku | 79' ⇄ | |
| 83' | Owen Parker-Price | |
| 88' ⇄ | ▲ Marlon Ebietomere ▼ Sebastian Lagerlund | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 17 | 9 |
| Mất bàn | 0 | 5 | 16 | 25 |
| Điểm | 7 | 4 | 14 | 5 |
Chủ = Vasteras SK FK · Khách = Orgryte
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vasteras SK FK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (35%) | Thắng/Thắng | 2 (10%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 3 (15%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 11 (55%) |
Bảng xếp hạng
Vasteras SK FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 6 | 4 | 4 | 24 | 23 | 22 | 4 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 3 | 2 | 14 | 12 | 9 | 9 |
| Sân khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 11 | 13 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 11 | - | - |
Orgryte
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 2 | 4 | 8 | 14 | 33 | 10 | 15 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 4 | 2 | 11 | 12 | 7 | 12 |
| Sân khách | 7 | 1 | 0 | 6 | 3 | 21 | 3 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
Vasteras SK FK 3 (25%)Hòa 6 (50%)Orgryte 3 (25%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/10/25 | Orgryte | 0-2 (0-1) | Vasteras SK FK | 0 | 3 | T |
| 09/04/25 | Vasteras SK FK | 1-1 (1-1) | Orgryte | +1 | 2.75 | H |
| 04/11/23 | Orgryte | 1-0 (0-0) | Vasteras SK FK | 0 | 3.25 | B |
| 10/04/23 | Vasteras SK FK | 0-0 (0-0) | Orgryte | +0.5 | 2.75 | H |
| 27/08/22 | Vasteras SK FK | 1-1 (1-0) | Orgryte | +0.5 | 2.75 | H |
| 27/07/22 | Orgryte | 1-1 (0-0) | Vasteras SK FK | 0 | 2.75 | H |
| 30/10/21 | Vasteras SK FK | 2-2 (1-0) | Orgryte | +0.5 | 2.5 | H |
| 01/05/21 | Orgryte | 1-1 (0-1) | Vasteras SK FK | 0 | 2.25 | H |
| 22/11/20 | Vasteras SK FK | 0-3 (0-2) | Orgryte | +0.5 | 2.75 | B |
| 04/08/20 | Orgryte | 2-1 (0-0) | Vasteras SK FK | +0.25 | 2.5 | B |
| 11/08/19 | Vasteras SK FK | 2-0 (1-0) | Orgryte | -0.25 | 2.5 | T |
| 27/04/19 | Orgryte | 0-2 (0-1) | Vasteras SK FK | -0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Vasteras SK FK
HTTBBTHBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Mjallby AIF | 0-0 (0-0) | Vasteras SK FK | -0.5 | 2.75 | H |
| 12/07/26 | Vasteras SK FK | 2-0 (1-0) | Degerfors IF | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/07/26 | Halmstads | 1-3 (1-2) | Vasteras SK FK | 0 | 2.5 | T |
| 28/06/26 | AIK Solna | 3-2 (2-1) | Vasteras SK FK | 0 | 3 | B |
| 31/05/26 | Vasteras SK FK | 4-5 (2-4) | IFK Goteborg | 0 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Malmo FF | 2-3 (1-2) | Vasteras SK FK | -0.75 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Vasteras SK FK | 1-1 (1-1) | AIK Solna | -0.25 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Vasteras SK FK | 0-1 (0-0) | GAIS | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Hammarby | 3-0 (0-0) | Vasteras SK FK | -1.5 | 3 | B |
| 26/04/26 | Brommapojkarna | 1-2 (1-1) | Vasteras SK FK | -0.25 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | Vasteras SK FK | 3-3 (2-1) | Hacken | -0.25 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | IK Sirius FK | 4-1 (3-0) | Vasteras SK FK | -1 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Vasteras SK FK | 2-2 (0-0) | Elfsborg | 0 | 2.75 | H |
| 05/04/26 | Kalmar | 0-1 (0-1) | Vasteras SK FK | -0.25 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Vasteras SK FK | 3-1 (2-0) | Sandvikens IF | +1.5 | 3 | T |
| 22/03/26 | Brommapojkarna | 2-2 (1-2) | Vasteras SK FK | -0.25 | 4.75 | H |
| 15/03/26 | Vasteras SK FK | 3-0 (1-0) | Ostersunds FK | +1.25 | 3.5 | T |
| 10/03/26 | Vasteras SK FK | 0-1 (0-0) | IK Oddevold | +1.5 | 3.5 | B |
| 04/03/26 | Vasteras SK FK | 4-0 (3-0) | Gefle IF | +1.5 | 3.5 | T |
| 01/03/26 | Hacken | 4-1 (1-0) | Vasteras SK FK | -0.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Orgryte
HTBBHBBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/24 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/26 | Orgryte | 0-0 (0-0) | Djurgardens | -1.25 | 3.25 | H |
| 11/07/26 | Orgryte | 4-3 (1-2) | Hacken | -1 | 3.25 | T |
| 05/07/26 | Kalmar | 3-0 (1-0) | Orgryte | -1 | 2.75 | B |
| 25/06/26 | Tromso IL | 4-1 (1-0) | Orgryte | - | - | B |
| 30/05/26 | Orgryte | 2-2 (0-1) | Elfsborg | -0.5 | 2.75 | H |
| 23/05/26 | Halmstads | 2-0 (1-0) | Orgryte | -0.25 | 2.5 | B |
| 19/05/26 | Orgryte | 2-3 (1-2) | IFK Goteborg | -0.5 | 2.75 | B |
| 12/05/26 | IK Sirius FK | 2-0 (1-0) | Orgryte | -1.75 | 3.5 | B |
| 03/05/26 | GAIS | 4-0 (1-0) | Orgryte | -1.25 | 2.75 | B |
| 28/04/26 | Orgryte | 1-1 (0-0) | Degerfors IF | -0.25 | 2.5 | H |
| 23/04/26 | Orgryte | 1-2 (0-1) | Brommapojkarna | 0 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Hammarby | 8-1 (4-1) | Orgryte | -1.75 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | Mjallby AIF | 0-2 (0-2) | Orgryte | -1.25 | 3 | T |
| 05/04/26 | Orgryte | 1-1 (0-0) | Malmo FF | -1 | 3 | H |
| 27/03/26 | Orgryte | 1-0 (1-0) | Lillestrom | -1 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Kalmar | 2-2 (0-1) | Orgryte | -1 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Orgryte | 0-3 (0-1) | Mjallby AIF | -1 | 2.75 | B |
| 22/02/26 | IFK Varnamo | 2-2 (1-2) | Orgryte | 0 | 3 | H |
| 14/02/26 | Hacken | 2-0 (1-0) | Orgryte | - | - | B |
| 07/02/26 | Orgryte | 1-1 (1-0) | Osters IF | - | - | H |
Đội hình
Vasteras SK FK
Orgryte
34Elis Jager2CHerman Magnusson4Philip Bonde28Madiou Keita3Marcus Baggesen8Mamadou Ousmane Diagne11Simon Gefvert14Ismet Lushaku5Karl Gunnarsson9Mikkel Ladefoged17Axel Taonsa44Hampus Gustafsson5CChristoffer Styffe6Mikael Dyrestam33Sebastian Lagerlund8Benjamin Laturnus14Daniel Paulson18Adam Andersson23Owen Parker-Price11Noah Christoffersson17William Hofvander22Tobias Sana
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 2Herman Magnusson C8.6
- 3Marcus Baggesen▼ Rời sân 65'6.6
- 4Philip Bonde7.5
- 5Karl Gunnarsson6
- 8Mamadou Ousmane Diagne7.5
- 9Mikkel Ladefoged▼ Rời sân 79'7.2
- 11Simon Gefvert7.5
- 14Ismet Lushaku▼ Rời sân 79'7.2
- 17Axel Taonsa⚽ Ghi bàn 13' · ⚽ Ghi bàn 59'9.2
- 28Madiou Keita▼ Rời sân 65'6.7
- 34Elis Jager7.2
Khách · 343
- 5Christoffer Styffe C▼ Rời sân 21'6.4
- 6Mikael Dyrestam7
- 8Benjamin Laturnus6.5
- 11Noah Christoffersson5.5
- 14Daniel Paulson▼ Rời sân 57'6
- 17William Hofvander▼ Rời sân 58'6.2
- 18Adam Andersson6.1
- 22Tobias Sana6.7
- 23Owen Parker-Price🟨 Thẻ vàng 83'6.9
- 33Sebastian Lagerlund▼ Rời sân 88'6.4
- 44Hampus Gustafsson7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1613
Sút cầu môn
82
Tấn công
116109
Tấn công nguy hiểm
3234
Sút ngoài cầu môn
69
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
1317
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Chuyền bóng
511376
TL chuyền bóng thành công
81%75%
Phạm lỗi
1713
Việt vị
01
Cứu thua
25
Tắc bóng
1710
Quả ném biên
1823
Cắt bóng
1112
Tạt bóng thành công
63
Chuyền dài
2232
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.460.65
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
66 34
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T3 H6 B3T3 H6 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H4 B1T1 H4 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vasteras SK FK (23 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Orgryte (20 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.35 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Vasteras SK FK (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (62%)Hòa 1 (8%)Bại 4 (31%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (54%)Hòa 1 (8%)Xỉu 5 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU
Orgryte (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (54%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Vasteras SK FK
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Axel Taonsa Tiền vệ tấn công | 9.2 | 2 | 7/4 | 30/36 | 4 | ||
| 2Herman Magnusson Trung vệ | 8.6 | 0/0 | 56/62 | 8 | |||
| 11Simon Gefvert Tiền đạo cánh phải | 7.5 | 0/0 | 48/61 | 1 | |||
| 8Mamadou Ousmane Diagne Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 0/0 | 47/51 | 0 | |||
| 4Philip Bonde Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 50/59 | 3 | |||
| 14Ismet Lushaku Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1/0 | 44/53 | 2 | |||
| 9Mikkel Ladefoged Trung phong | 7.2 | 4/2 | 12/18 | 2 | |||
| 34Elis Jager Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 15/32 | 0 | |||
| 28Madiou Keita Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 37/42 | 1 | |||
| 3Marcus Baggesen Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 15/23 | 3 | |||
| 5Karl Gunnarsson Tiền vệ trung tâm | 6 | 2/1 | 25/32 | 1 | |||
| 16Bonaventure Lendambi (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 2/1 | 2/2 | 0 | |||
| 21Victor Wernersson (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 13/17 | 3 | |||
| 15Jonathan Karlsson (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 13/16 | 0 | |||
| 30Mattias Hellisdal (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 7/7 | 0 |
Orgryte
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Mikael Dyrestam Trung vệ | 7 | 3/0 | 28/36 | 3 | |||
| 44Hampus Gustafsson Thủ môn | 7 | 0/0 | 16/31 | 0 | |||
| 23Owen Parker-Price Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 3/0 | 49/59 | 4 | 🟨 | ||
| 22Tobias Sana Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1/0 | 31/38 | 0 | |||
| 8Benjamin Laturnus Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 27/34 | 3 | |||
| 5Christoffer Styffe Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 5/7 | 1 | |||
| 33Sebastian Lagerlund Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 30/40 | 5 | |||
| 17William Hofvander Trung phong | 6.2 | 2/2 | 10/14 | 0 | |||
| 18Adam Andersson Hậu vệ phải | 6.1 | 0/0 | 17/28 | 0 | |||
| 14Daniel Paulson Tiền đạo cánh phải | 6 | 1/0 | 11/19 | 0 | |||
| 11Noah Christoffersson Trung phong | 5.5 | 0/0 | 12/15 | 0 | |||
| 2Michael Parker (dự bị) Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 23/27 | 4 | |||
| 19Anton Andreasson (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 11/15 | 2 | |||
| 15Jerome Tibbling Ugwo (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1/0 | 10/12 | 0 | |||
| 29Marlon Ebietomere (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Vasteras SK FK | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1904-1-29 | Thành lập | 1887-12-4 |
| Arosvallen | Sân nhà | Valhalla IP |
| 10000 | Sức chứa | 16500 |
| Alexander Rubin | HLV | Andreas Holmberg |
| Västerås | Khu vực | Goteborg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.45 | 4.35 | 4.90 | 0.82 | 3.00 | 0.90 | 0.83 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.50 ↑ | 4.35 | 4.40 ↓ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.53 | 4.20 | 5.80 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.86 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 38.00 ↑ | 271.00 ↑ | 5.20 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.34 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 4.33 | 5.75 | 0.84 | 3.00 | 0.94 | 1.04 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 61.00 ↑ | 3.30 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.52 | 4.25 | 5.40 | 0.87 | 3.00 | 0.99 | 0.90 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 250.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 4.20 | 5.50 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.85 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 65.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.90 ↑ | 1.00 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.52 | 4.10 | 5.20 | 0.92 | 3.00 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 39.73 ↑ | 100.00 ↑ | 6.81 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.52 | 4.25 | 5.40 | 0.87 | 3.00 | 0.99 | 0.90 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 250.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.40 | 4.90 | 6.10 | 0.82 | 3.00 | 1.05 | 0.90 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 26.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.50 | 4.15 | 5.00 | 0.90 | 3.00 | 0.98 | 0.92 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 85.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.54 | 4.51 | 5.60 | 1.03 | 3.00 | 0.83 | 0.88 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.28 ↓ | 4.70 ↑ | 13.20 ↑ | 5.85 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.00 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.50 | 4.20 | 5.50 | 0.73 | 2.75 | 1.01 | 0.81 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 476.00 ↑ | 7.11 ↑ | 2.75 | 0.06 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.56 | 4.26 | 5.03 | 0.93 | 3.00 | 0.85 | 0.93 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.28 ↓ | 4.67 ↑ | 14.55 ↑ | 4.28 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.45 | 4.10 | 5.00 | 1.08 | 3.25 | 0.66 | 0.90 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.00 ↓ | 15.50 ↑ | 70.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.75 | 0.15 ↓ | 2.60 ↑ | 2.25 | 0.25 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.53 | 4.33 | 5.25 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 226.00 ↑ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.55 | 4.30 | 5.46 | 0.60 | 2.50 | 1.25 | 1.30 | 1.50 | 0.55 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 7.24 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.45 | 4.33 | 5.75 | 0.78 | 3.00 | 1.03 | 1.03 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 4.33 | 5.50 | 1.30 | 3.50 | 0.57 | 1.04 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.57 ↓ | 0.50 | 1.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Vasteras SK FK | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Orgryte | -1 1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).