Kết quả bóng đá trận Vasteras SK FK vs Orgryte, 00:00 ngày 25/07/2026

Allsvenskan (Thụy Điển) · 00:00 ngày 25/07/2026
Vasteras SK FK
2 Kết thúc HT 1-0 0
Orgryte
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃

Tường thuật trực tiếp

Vasteras SK FKOrgryte
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Erik Mattsson
🎯 Dứt điểm - Karl Gunnarsson (chân phải) — bị cản phá
4'
5'
🎯 Dứt điểm - Owen Parker-Price (chân trái) — chệch khung thành
5'
🎯 Dứt điểm - Mikael Dyrestam (chân trái) — bị chặn
5'
🎯 Dứt điểm - Daniel Paulson (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Axel Taonsa (chân trái) — bị cản phá
8'
🎯 Dứt điểm - Mikkel Ladefoged (chân phải) — bị cản phá
8'
10'
Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - William Hofvander (chân phải) — bị cản phá
11'
🎯 Dứt điểm - Mikael Dyrestam (đánh đầu) — chệch khung thành
12'
🎯 Dứt điểm - Benjamin Laturnus (chân phải) — chệch khung thành
BÀN THẮNG - Axel Taonsa 1-0
13'
🎯 Dứt điểm - Mikkel Ladefoged (đánh đầu) — bị cản phá
13'
🎯 Dứt điểm - Axel Taonsa (chân phải) — vào lưới
13'
🎯 Dứt điểm - Mikkel Ladefoged (chân trái) — chệch khung thành
18'
21'
🔁 Thay người: vào Michael Parker, ra Christoffer Styffe
23'
🎯 Dứt điểm - William Hofvander (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Mikkel Ladefoged (đánh đầu) — bị chặn
30'
Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Karl Gunnarsson (chân phải) — bị chặn
32'
42'
Phạt góc
42'
🎯 Dứt điểm - Mikael Dyrestam (đánh đầu) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (1-0)
49'
Phạt góc
53'
Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Tobias Sana (chân trái) — bị chặn
54'
🎯 Dứt điểm - Owen Parker-Price (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Axel Taonsa (chân phải) — chệch khung thành
56'
57'
🔁 Thay người: vào Jerome Tibbling Ugwo, ra Daniel Paulson
58'
🔁 Thay người: vào Anton Andreasson, ra William Hofvander
🎯 Dứt điểm - Axel Taonsa (chân phải) — vào lưới
59'
BÀN THẮNG - Axel Taonsa 2-0
59'
🔁 Thay người: vào Victor Wernersson, ra Madiou Keita
65'
🔁 Thay người: vào Jonathan Karlsson, ra Marcus Baggesen
65'
🎯 Dứt điểm - Ismet Lushaku (chân phải) — chệch khung thành
68'
74'
🎯 Dứt điểm - Owen Parker-Price (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Bonaventure Lendambi, ra Mikkel Ladefoged
79'
🔁 Thay người: vào Mattias Hellisdal, ra Ismet Lushaku
79'
81'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Axel Taonsa (chân trái) — chệch khung thành
81'
🎯 Dứt điểm - Bonaventure Lendambi (chân phải) — chệch khung thành
81'
🎯 Dứt điểm - Axel Taonsa (chân phải) — bị cản phá
81'
83'
🟨 Thẻ vàng - Owen Parker-Price
88'
🔁 Thay người: vào Marlon Ebietomere, ra Sebastian Lagerlund
88'
🎯 Dứt điểm - Anton Andreasson (đánh đầu) — chệch khung thành
90'
🎯 Dứt điểm - Jerome Tibbling Ugwo (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Axel Taonsa (đánh đầu) — chệch khung thành
90+2'
🎯 Dứt điểm - Bonaventure Lendambi (chân phải) — bị cản phá
90+3'
Phạt góc
90+4'
Kết thúc trận đấu (2-0)

Diễn biến trận đấu

Vasteras SK FK Phút Orgryte
Axel Taonsa 1 - 0 13'
21' ▲ Michael Parker ▼ Christoffer Styffe
HT 1-0
57' ▲ Jerome Tibbling Ugwo ▼ Daniel Paulson
58' ▲ Anton Andreasson ▼ William Hofvander
Axel Taonsa 2 - 0 59'
▲ Victor Wernersson ▼ Madiou Keita65'
▲ Jonathan Karlsson ▼ Marcus Baggesen65'
▲ Bonaventure Lendambi ▼ Mikkel Ladefoged79'
▲ Mattias Hellisdal ▼ Ismet Lushaku79'
83' Owen Parker-Price
88' ▲ Marlon Ebietomere ▼ Sebastian Lagerlund
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 41
Hòa 11 22
Bại 01 47
Ghi bàn 44 179
Mất bàn 05 1625
Điểm 74 145

Chủ = Vasteras SK FK · Khách = Orgryte

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Vasteras SK FK (23)Hiệp 1 / Cả trậnOrgryte (20)
8 (35%)Thắng/Thắng2 (10%)
2 (9%)Thắng/Hòa2 (10%)
1 (4%)Hòa/Thắng0 (0%)
4 (17%)Hòa/Hòa3 (15%)
4 (17%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (5%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (5%)
4 (17%)Bại/Bại11 (55%)

Bảng xếp hạng

Vasteras SK FK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng146442423224
Sân nhà7232141299
Sân khách74121011132
6 gần63121411--

Orgryte

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1424814331015
Sân nhà71421112712
Sân khách7106321314
6 gần6123714--

Thành tích đối đầu (12 trận)

Vasteras SK FK 3 (25%)Hòa 6 (50%)Orgryte 3 (25%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D225/10/25Orgryte0-2 (0-1)Vasteras SK FK6-403T
SWE D209/04/25Vasteras SK FK1-1 (1-1)Orgryte6-2+12.75H
SWE D204/11/23Orgryte1-0 (0-0)Vasteras SK FK6-603.25B
SWE D210/04/23Vasteras SK FK0-0 (0-0)Orgryte11-5+0.52.75H
SWE D227/08/22Vasteras SK FK1-1 (1-0)Orgryte1-6+0.52.75H
SWE D227/07/22Orgryte1-1 (0-0)Vasteras SK FK7-102.75H
SWE D230/10/21Vasteras SK FK2-2 (1-0)Orgryte2-6+0.52.5H
SWE D201/05/21Orgryte1-1 (0-1)Vasteras SK FK8-502.25H
SWE D222/11/20Vasteras SK FK0-3 (0-2)Orgryte3-4+0.52.75B
SWE D204/08/20Orgryte2-1 (0-0)Vasteras SK FK3-8+0.252.5B
SWE D211/08/19Vasteras SK FK2-0 (1-0)Orgryte2-6-0.252.5T
SWE D227/04/19Orgryte0-2 (0-1)Vasteras SK FK3-4-0.752.5T

Thành tích gần đây — Vasteras SK FK

HTTBBTHBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D118/07/26Mjallby AIF0-0 (0-0)Vasteras SK FK11-3-0.52.75H
SWE D112/07/26Vasteras SK FK2-0 (1-0)Degerfors IF1-6+0.252.5T
SWE D104/07/26Halmstads1-3 (1-2)Vasteras SK FK3-802.5T
INT CF28/06/26AIK Solna3-2 (2-1)Vasteras SK FK4-103B
SWE D131/05/26Vasteras SK FK4-5 (2-4)IFK Goteborg7-302.5B
SWE D124/05/26Malmo FF2-3 (1-2)Vasteras SK FK2-3-0.752.75T
SWE D117/05/26Vasteras SK FK1-1 (1-1)AIK Solna6-4-0.252.5H
SWE D109/05/26Vasteras SK FK0-1 (0-0)GAIS1-5-0.252.5B
SWE D103/05/26Hammarby3-0 (0-0)Vasteras SK FK7-0-1.53B
SWE D126/04/26Brommapojkarna1-2 (1-1)Vasteras SK FK6-6-0.252.5T
SWE D123/04/26Vasteras SK FK3-3 (2-1)Hacken5-9-0.252.75H
SWE D118/04/26IK Sirius FK4-1 (3-0)Vasteras SK FK4-8-12.75B
SWE D111/04/26Vasteras SK FK2-2 (0-0)Elfsborg8-302.75H
SWE D105/04/26Kalmar0-1 (0-1)Vasteras SK FK14-5-0.252.5T
INT CF28/03/26Vasteras SK FK3-1 (2-0)Sandvikens IF-+1.53T
INT CF22/03/26Brommapojkarna2-2 (1-2)Vasteras SK FK4-3-0.254.75H
INT CF15/03/26Vasteras SK FK3-0 (1-0)Ostersunds FK4-7+1.253.5T
SWE Cup10/03/26Vasteras SK FK0-1 (0-0)IK Oddevold5-6+1.53.5B
INT CF04/03/26Vasteras SK FK4-0 (3-0)Gefle IF-+1.53.5T
SWE Cup01/03/26Hacken4-1 (1-0)Vasteras SK FK5-4-0.752.75B

Thành tích gần đây — Orgryte

HTBBHBBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/24 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D121/07/26Orgryte0-0 (0-0)Djurgardens3-13-1.253.25H
SWE D111/07/26Orgryte4-3 (1-2)Hacken5-8-13.25T
SWE D105/07/26Kalmar3-0 (1-0)Orgryte4-4-12.75B
INT CF25/06/26Tromso IL4-1 (1-0)Orgryte---B
SWE D130/05/26Orgryte2-2 (0-1)Elfsborg4-2-0.52.75H
SWE D123/05/26Halmstads2-0 (1-0)Orgryte3-5-0.252.5B
SWE D119/05/26Orgryte2-3 (1-2)IFK Goteborg6-6-0.52.75B
SWE D112/05/26IK Sirius FK2-0 (1-0)Orgryte5-4-1.753.5B
SWE D103/05/26GAIS4-0 (1-0)Orgryte8-2-1.252.75B
SWE D128/04/26Orgryte1-1 (0-0)Degerfors IF5-0-0.252.5H
SWE D123/04/26Orgryte1-2 (0-1)Brommapojkarna2-102.75B
SWE D118/04/26Hammarby8-1 (4-1)Orgryte6-6-1.753.25B
SWE D111/04/26Mjallby AIF0-2 (0-2)Orgryte12-3-1.253T
SWE D105/04/26Orgryte1-1 (0-0)Malmo FF5-10-13H
INT CF27/03/26Orgryte1-0 (1-0)Lillestrom4-3-12.75T
SWE Cup07/03/26Kalmar2-2 (0-1)Orgryte12-4-12.75H
SWE Cup28/02/26Orgryte0-3 (0-1)Mjallby AIF3-13-12.75B
SWE Cup22/02/26IFK Varnamo2-2 (1-2)Orgryte9-303H
INT CF14/02/26Hacken2-0 (1-0)Orgryte6-3--B
INT CF07/02/26Orgryte1-1 (1-0)Osters IF10-2--H

Đội hình

Vasteras SK FKOrgryte
34Elis Jager2CHerman Magnusson4Philip Bonde28Madiou Keita3Marcus Baggesen8Mamadou Ousmane Diagne11Simon Gefvert14Ismet Lushaku5Karl Gunnarsson9Mikkel Ladefoged17Axel Taonsa44Hampus Gustafsson5CChristoffer Styffe6Mikael Dyrestam33Sebastian Lagerlund8Benjamin Laturnus14Daniel Paulson18Adam Andersson23Owen Parker-Price11Noah Christoffersson17William Hofvander22Tobias Sana

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
5
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
16
13
Sút cầu môn
8
2
Tấn công
116
109
Tấn công nguy hiểm
32
34
Sút ngoài cầu môn
6
9
Cản bóng
2
2
Đá phạt trực tiếp
13
17
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Chuyền bóng
511
376
TL chuyền bóng thành công
81%
75%
Phạm lỗi
17
13
Việt vị
0
1
Cứu thua
2
5
Tắc bóng
17
10
Quả ném biên
18
23
Cắt bóng
11
12
Tạt bóng thành công
6
3
Chuyền dài
22
32
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.46
0.65
Cơ hội rõ rệt
2
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

66 34
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T3 H6 B3
T3 H6 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H4 B1
T1 H4 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Vasteras SK FK (23 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Orgryte (20 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.35 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Vasteras SK FK (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (62%)Hòa 1 (8%)Bại 4 (31%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (54%)Hòa 1 (8%)Xỉu 5 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU

Orgryte (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (54%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO

Thời gian ghi bàn

35
0 Bàn
34
1 Bàn
33
2 Bàn
30
3 Bàn
11
4+ Bàn
125
B.thắng H1
109
B.thắng H2
Vasteras SK FKOrgryte

Chi tiết về HT/FT

41
T/T
10
T/H
00
T/B
10
H/T
33
H/H
20
H/B
01
B/T
01
B/H
27
B/B
Vasteras SK FKOrgryte

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

51
Thắng 2+
32
Thắng 1
57
Hòa
42
Thua 1
38
Thua 2+
Vasteras SK FKOrgryte

Vasteras SK FK

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Axel Taonsa
Tiền vệ tấn công
9.227/430/364
2Herman Magnusson
Trung vệ
8.60/056/628
11Simon Gefvert
Tiền đạo cánh phải
7.50/048/611
8Mamadou Ousmane Diagne
Tiền vệ trung tâm
7.50/047/510
4Philip Bonde
Trung vệ
7.50/050/593
14Ismet Lushaku
Tiền vệ trung tâm
7.21/044/532
9Mikkel Ladefoged
Trung phong
7.24/212/182
34Elis Jager
Thủ môn
7.20/015/320
28Madiou Keita
Hậu vệ
6.70/037/421
3Marcus Baggesen
Hậu vệ trái
6.60/015/233
5Karl Gunnarsson
Tiền vệ trung tâm
62/125/321
16Bonaventure Lendambi (dự bị)
Tiền đạo
6.82/12/20
21Victor Wernersson (dự bị)
Trung vệ
6.70/013/173
15Jonathan Karlsson (dự bị)
Hậu vệ phải
6.70/013/160
30Mattias Hellisdal (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.30/07/70

Orgryte

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Mikael Dyrestam
Trung vệ
73/028/363
44Hampus Gustafsson
Thủ môn
70/016/310
23Owen Parker-Price
Tiền vệ trung tâm
6.93/049/594🟨
22Tobias Sana
Tiền đạo cánh trái
6.71/031/380
8Benjamin Laturnus
Tiền vệ trung tâm
6.51/027/343
5Christoffer Styffe
Trung vệ
6.40/05/71
33Sebastian Lagerlund
Trung vệ
6.40/030/405
17William Hofvander
Trung phong
6.22/210/140
18Adam Andersson
Hậu vệ phải
6.10/017/280
14Daniel Paulson
Tiền đạo cánh phải
61/011/190
11Noah Christoffersson
Trung phong
5.50/012/150
2Michael Parker (dự bị)
Trung vệ
7.10/023/274
19Anton Andreasson (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.61/011/152
15Jerome Tibbling Ugwo (dự bị)
Trung phong
6.61/010/120
29Marlon Ebietomere (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-0/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Vasteras SK FK Thông tin Orgryte
1904-1-29 Thành lập 1887-12-4
Arosvallen Sân nhà Valhalla IP
10000 Sức chứa 16500
Alexander Rubin HLV Andreas Holmberg
Västerås Khu vực Goteborg
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.454.354.900.823.000.900.831.000.95
Live1.50 ↑4.354.40 ↓1.30 ↑2.500.40 ↓0.50 ↓0.001.26 ↑
EasybetsSớm1.534.205.800.853.000.950.861.000.94
Live1.02 ↓38.00 ↑271.00 ↑5.20 ↑2.500.02 ↓0.64 ↓0.001.34 ↑
VcbetSớm1.454.335.750.843.000.941.041.250.77
Live1.01 ↓46.00 ↑61.00 ↑3.30 ↑2.500.21 ↓0.60 ↓0.001.22 ↑
Mansion88Sớm1.524.255.400.873.000.990.901.000.98
Live1.01 ↓12.00 ↑250.00 ↑8.33 ↑2.500.05 ↓0.66 ↓0.001.35 ↑
InterwettenSớm1.554.205.500.602.501.200.851.000.85
Live1.01 ↓21.00 ↑65.00 ↑6.00 ↑2.500.06 ↓0.90 ↑1.000.80 ↓
10BETSớm1.524.105.200.923.000.76---
Live1.01 ↓39.73 ↑100.00 ↑6.81 ↑2.500.06 ↓---
12betSớm1.524.255.400.873.000.990.901.000.98
Live1.01 ↓12.00 ↑250.00 ↑10.00 ↑2.500.03 ↓0.66 ↓0.001.35 ↑
CrownSớm1.404.906.100.823.001.050.901.250.98
Live1.01 ↓18.50 ↑26.00 ↑6.25 ↑2.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.504.155.000.903.000.980.921.000.98
Live1.01 ↓13.50 ↑85.00 ↑6.25 ↑2.500.08 ↓0.64 ↓0.001.38 ↑
WewbetSớm1.544.515.601.033.000.830.881.001.00
Live1.28 ↓4.70 ↑13.20 ↑5.85 ↑2.500.07 ↓5.55 ↑0.250.08 ↓
LadbrokesSớm1.504.005.000.602.501.20---
Live1.01 ↓41.00 ↑91.00 ↑7.00 ↑2.500.04 ↓---
18BetSớm1.504.205.500.732.751.010.811.000.92
Live1.01 ↓59.00 ↑476.00 ↑7.11 ↑2.750.06 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.564.265.030.933.000.850.931.000.85
Live1.28 ↓4.67 ↑14.55 ↑4.28 ↑2.500.17 ↓0.64 ↓0.001.28 ↑
HK Jockey ClubSớm1.454.105.001.083.250.660.901.000.86
Live1.00 ↓15.50 ↑70.00 ↑3.40 ↑2.750.15 ↓2.60 ↑2.250.25 ↓
BwinSớm1.534.335.250.582.501.20---
Live1.01 ↓71.00 ↑226.00 ↑0.75 ↑2.500.85 ↓---
1xBetSớm1.554.305.460.602.501.251.301.500.55
Live1.00 ↓51.00 ↑451.00 ↑7.24 ↑2.500.08 ↓0.60 ↓0.001.38 ↑
Bet 365Sớm1.454.335.750.783.001.031.031.250.78
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑7.75 ↑2.500.08 ↓0.58 ↓0.001.35 ↑
William HillSớm1.504.335.501.303.500.571.041.250.79
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑6.00 ↑2.500.08 ↓0.57 ↓0.501.25 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Vasteras SK FK+1 1/4Chưa có trận cùng mức
Orgryte-1 1/4002

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).