Kết quả bóng đá trận Vasteras SK FK vs Degerfors IF, 19:00 ngày 12/07/2026

Allsvenskan (Thụy Điển) · 19:00 ngày 12/07/2026
Vasteras SK FK
2 Kết thúc HT 1-0 0
Degerfors IF
🟨 3 - 6   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16℃~17℃

Diễn biến trận đấu

Vasteras SK FK Phút Degerfors IF
6' Matvei Igonen
Mikkel Ladefoged 1 - 0 8'
33' Arman Taranis
Marcus Baggesen 33'
Mikkel Ladefoged 38'
Mamadou Ousmane Diagne 39'
39' Ludvig Fritzson
40' Daniel Sundgren
HT 1-0
46' ▲ Gideon Yiriyon Yaw ▼ Daniel Sundgren
Marcus Baggesen(Assists:Ismet Lushaku) (Kiến tạo: Ismet Lushaku) 2 - 0 54'
55' Nahom Netabay
56' ▲ Robin Dzabic ▼ Elias Barsoum
▲ Victor Wernersson ▼ Madiou Keita63'
▲ Jonathan Karlsson ▼ Marcus Baggesen63'
67' ▲ Mamadouba Diaby ▼ Samba Diatara
67' ▲ Dijan Vukojevic ▼ Ludvig Fritzson
69' Robin Dzabic
▲ Mattias Hellisdal ▼ Mikkel Ladefoged80'
▲ Jens Magnusson ▼ Ismet Lushaku80'
80' ▲ Olle Leonardsson ▼ Kazper Karlsson
▲ Musab Abdi ▼ Mamadou Ousmane Diagne90'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 41
Hòa 10 23
Bại 03 46
Ghi bàn 40 179
Mất bàn 07 1620
Điểm 70 146

Chủ = Vasteras SK FK · Khách = Degerfors IF

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Vasteras SK FK (23)Hiệp 1 / Cả trậnDegerfors IF (22)
8 (35%)Thắng/Thắng2 (9%)
2 (9%)Thắng/Hòa1 (5%)
1 (4%)Hòa/Thắng3 (14%)
4 (17%)Hòa/Hòa1 (5%)
4 (17%)Hòa/Bại5 (23%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (5%)
0 (0%)Bại/Hòa3 (14%)
4 (17%)Bại/Bại6 (27%)

Bảng xếp hạng

Vasteras SK FK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng146442423225
Sân nhà7232141299
Sân khách74121011134
6 gần62131313--

Degerfors IF

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1424812241014
Sân nhà8125614516
Sân khách6123610512
6 gần6123812--

Thành tích đối đầu (14 trận)

Vasteras SK FK 2 (14%)Hòa 2 (14%)Degerfors IF 10 (71%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF14/02/26Vasteras SK FK0-1 (0-0)Degerfors IF2-2--B
INT CF08/03/25Degerfors IF1-0 (1-0)Vasteras SK FK3-3--B
INT CF15/07/24Degerfors IF3-1 (1-0)Vasteras SK FK5-5-0.752.5B
SWE Cup14/03/21Degerfors IF2-2 (1-0)Vasteras SK FK8-4-12.75H
SWE D206/10/20Degerfors IF4-1 (3-1)Vasteras SK FK6-1-1.253B
SWE D221/06/20Vasteras SK FK2-2 (1-2)Degerfors IF3-402.75H
SWE D222/09/19Vasteras SK FK1-0 (0-0)Degerfors IF7-8-0.252.75T
SWE D215/06/19Degerfors IF3-2 (0-1)Vasteras SK FK5-3-0.752.5B
SWE D211/09/11Vasteras SK FK3-5 (2-2)Degerfors IF--0.252.75B
SWE D205/06/11Degerfors IF4-1 (1-0)Vasteras SK FK--0.752.75B
SWE D1 SN23/08/09Degerfors IF1-0 (1-0)Vasteras SK FK--1.252.75B
SWE D1 SN14/06/09Vasteras SK FK0-4 (0-3)Degerfors IF-02.5B
SWE D215/10/05Vasteras SK FK1-0 (1-0)Degerfors IF--0.52.75T
SWE D229/06/05Degerfors IF1-0 (0-0)Vasteras SK FK--0.52.5B

Thành tích gần đây — Vasteras SK FK

TBBTHBBTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/24 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D104/07/26Halmstads1-3 (1-2)Vasteras SK FK3-802.5T
INT CF28/06/26AIK Solna3-2 (2-1)Vasteras SK FK4-103B
SWE D131/05/26Vasteras SK FK4-5 (2-4)IFK Goteborg7-302.5B
SWE D124/05/26Malmo FF2-3 (1-2)Vasteras SK FK2-3-0.752.75T
SWE D117/05/26Vasteras SK FK1-1 (1-1)AIK Solna6-4-0.252.5H
SWE D109/05/26Vasteras SK FK0-1 (0-0)GAIS1-5-0.252.5B
SWE D103/05/26Hammarby3-0 (0-0)Vasteras SK FK7-0-1.53B
SWE D126/04/26Brommapojkarna1-2 (1-1)Vasteras SK FK6-6-0.252.5T
SWE D123/04/26Vasteras SK FK3-3 (2-1)Hacken5-9-0.252.75H
SWE D118/04/26IK Sirius FK4-1 (3-0)Vasteras SK FK4-8-12.75B
SWE D111/04/26Vasteras SK FK2-2 (0-0)Elfsborg8-302.75H
SWE D105/04/26Kalmar0-1 (0-1)Vasteras SK FK14-5-0.252.5T
INT CF28/03/26Vasteras SK FK3-1 (2-0)Sandvikens IF-+1.53T
INT CF22/03/26Brommapojkarna2-2 (1-2)Vasteras SK FK4-3-0.254.75H
INT CF15/03/26Vasteras SK FK3-0 (1-0)Ostersunds FK4-7+1.253.5T
SWE Cup10/03/26Vasteras SK FK0-1 (0-0)IK Oddevold5-6+1.53.5B
INT CF04/03/26Vasteras SK FK4-0 (3-0)Gefle IF-+1.53.5T
SWE Cup01/03/26Hacken4-1 (1-0)Vasteras SK FK5-4-0.752.75B
INT CF24/02/26Vasteras SK FK1-1 (0-0)Enkoping-+1.753.25H
SWE Cup22/02/26AIK Solna0-2 (0-2)Vasteras SK FK5-2-12.5T

Thành tích gần đây — Degerfors IF

BTHBHBHHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D104/07/26Degerfors IF0-1 (0-0)Malmo FF7-4-0.252.75B
INT CF26/06/26Lillestrom2-3 (2-1)Degerfors IF5-2--T
SWE D131/05/26Degerfors IF2-2 (0-1)Brommapojkarna3-5+0.252.25H
SWE D123/05/26Kalmar2-1 (1-0)Degerfors IF6-8-0.52.25B
SWE D116/05/26GAIS1-1 (1-0)Degerfors IF6-3-0.752.5H
SWE D109/05/26Degerfors IF1-4 (0-3)Mjallby AIF3-5-0.252.5B
SWE D102/05/26Degerfors IF1-1 (0-1)Hacken3-5-0.252.5H
SWE D128/04/26Orgryte1-1 (0-0)Degerfors IF5-0+0.252.5H
SWE D124/04/26Degerfors IF2-1 (1-1)AIK Solna4-7-0.252.5T
SWE D118/04/26Degerfors IF0-1 (0-0)Elfsborg7-1-0.252.5B
SWE D112/04/26Halmstads0-3 (0-1)Degerfors IF0-6-0.252.25T
SWE D104/04/26Degerfors IF0-3 (0-0)IK Sirius FK6-4-0.252.75B
INT CF27/03/26Degerfors IF3-1 (2-1)IFK Norrkoping FK3-3+14.25T
INT CF21/03/26Djurgardens2-1 (0-0)Degerfors IF---B
INT CF14/03/26Degerfors IF1-2 (0-0)Nordic United FC1-0--B
SWE Cup08/03/26IFK Goteborg3-1 (3-0)Degerfors IF2-9-0.752.75B
SWE Cup28/02/26Degerfors IF1-1 (0-0)Ostersunds FK7-1+13H
SWE Cup22/02/26Degerfors IF3-0 (1-0)Trelleborgs FF1-9+1.753T
INT CF14/02/26Vasteras SK FK0-1 (0-0)Degerfors IF2-2--T
INT CF27/01/26Degerfors IF2-1 (1-1)Sollentuna United6-3+1.253.75T

Đội hình

Vasteras SK FKDegerfors IF
34Elis Jager2CHerman Magnusson4Philip Bonde28Madiou Keita3Marcus Baggesen8Mamadou Ousmane Diagne11Simon Gefvert14Ismet Lushaku5Karl Gunnarsson9Mikkel Ladefoged17Axel Taonsa38Matvei Igonen6CDaniel Sundgren7Sebastian Ohlsson16Sebastian Ohlsson18Samba Diatara4Kazper Karlsson8Bilal Hussein20Elias Barsoum22Nahom Netabay14Ludvig Fritzson17Arman Taranis

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
6
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
3
6
Sút bóng
8
14
Sút cầu môn
2
2
Tấn công
78
122
Tấn công nguy hiểm
23
46
Sút ngoài cầu môn
4
6
Cản bóng
2
6
Đá phạt trực tiếp
21
15
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Chuyền bóng
354
484
TL chuyền bóng thành công
78%
82%
Phạm lỗi
15
22
Việt vị
1
1
Cứu thua
2
0
Tắc bóng
14
13
Quả ném biên
15
24
Cắt bóng
12
11
Tạt bóng thành công
2
4
Chuyền dài
23
17
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.52
0.71
Cơ hội rõ rệt
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B10
T10 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B3
T3 H1 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn
2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Vasteras SK FK (23 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Degerfors IF (22 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.68 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Vasteras SK FK (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (55%)Hòa 1 (9%)Bại 4 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (64%)Hòa 1 (9%)Xỉu 3 (27%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUV

Degerfors IF (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (36%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOU

Thời gian ghi bàn

23
0 Bàn
35
1 Bàn
22
2 Bàn
31
3 Bàn
10
4+ Bàn
112
B.thắng H1
910
B.thắng H2
Vasteras SK FKDegerfors IF

Chi tiết về HT/FT

31
T/T
10
T/H
00
T/B
11
H/T
21
H/H
23
H/B
00
B/T
03
B/H
22
B/B
Vasteras SK FKDegerfors IF

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

53
Thắng 2+
34
Thắng 1
55
Hòa
45
Thua 1
33
Thua 2+
Vasteras SK FKDegerfors IF

Vasteras SK FK

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Marcus Baggesen
Hậu vệ trái
8.112/114/182
11Simon Gefvert
Tiền đạo cánh phải
7.90/025/335
9Mikkel Ladefoged
Trung phong
7.613/15/110🟨
14Ismet Lushaku
Tiền vệ trung tâm
7.511/036/423
2Herman Magnusson
Trung vệ
7.40/043/543
4Philip Bonde
Trung vệ
7.20/034/401
34Elis Jager
Thủ môn
7.10/011/230
17Axel Taonsa
Tiền vệ tấn công
72/016/202
8Mamadou Ousmane Diagne
Tiền vệ trung tâm
6.90/025/292🟨
28Madiou Keita
Hậu vệ
6.60/019/232
5Karl Gunnarsson
Tiền vệ trung tâm
5.70/015/212
21Victor Wernersson (dự bị)
Trung vệ
6.70/018/223
15Jonathan Karlsson (dự bị)
Hậu vệ phải
6.50/06/80
30Mattias Hellisdal (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/05/60
19Jens Magnusson (dự bị)
Tiền vệ tấn công
-0/04/41
32Musab Abdi (dự bị)
Tiền vệ
-0/00/00

Degerfors IF

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Bilal Hussein
Tiền vệ trung tâm
7.70/067/735
16Sebastian Ohlsson
Tiền vệ phải
7.31/141/447
7Sebastian Ohlsson
Trung vệ
6.70/051/590
22Nahom Netabay
Tiền vệ trung tâm
6.51/037/453🟨
17Arman Taranis
Trung phong
6.53/013/180🟨
14Ludvig Fritzson
Tiền vệ phòng ngự
6.32/017/251🟨
6Daniel Sundgren
Hậu vệ phải
6.20/013/170🟨
4Kazper Karlsson
Tiền vệ trung tâm
6.20/045/522
18Samba Diatara
Hậu vệ trái
60/018/271
20Elias Barsoum
Tiền vệ trung tâm
5.71/019/200
38Matvei Igonen
Thủ môn
50/023/320🟨
23Robin Dzabic (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.23/09/144🟨
13Gideon Yiriyon Yaw (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.81/021/241
11Dijan Vukojevic (dự bị)
Trung phong
6.42/18/100
2Mamadouba Diaby (dự bị)
Hậu vệ trái
6.10/013/190
24Olle Leonardsson (dự bị)
Trung phong
-0/02/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Vasteras SK FK Thông tin Degerfors IF
1904-1-29 Thành lập 1907-1-13
Arosvallen Sân nhà Stora Valla
10000 Sức chứa 12500
Alexander Rubin HLV Henok Goitom
Västerås Khu vực Degerfors
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.933.293.290.962.500.760.930.500.85
Live1.933.293.290.962.500.760.930.500.85
EasybetsSớm2.063.203.300.982.500.790.800.250.98
Live2.00 ↓3.40 ↑3.80 ↑0.97 ↓2.500.84 ↑1.01 ↑0.500.80 ↓
VcbetSớm1.953.303.500.982.500.800.810.250.99
Live1.953.40 ↑3.500.93 ↓2.500.84 ↑1.01 ↑0.500.79 ↓
Mansion88Sớm2.063.353.401.052.500.810.850.251.03
Live2.063.40 ↑3.35 ↓0.99 ↓2.500.88 ↑1.06 ↑0.500.83 ↓
InterwettenSớm2.153.453.200.752.500.951.050.500.70
Live2.10 ↓3.30 ↓3.55 ↑0.90 ↑2.500.80 ↓1.050.500.70
10BETSớm2.063.453.200.762.500.91---
Live2.05 ↓3.30 ↓3.55 ↑0.92 ↑2.500.79 ↓---
12betSớm2.163.303.201.052.500.810.850.251.03
Live2.06 ↓3.40 ↑3.35 ↑0.99 ↓2.500.88 ↑1.06 ↑0.500.83 ↓
CrownSớm2.073.453.251.052.500.820.820.251.06
Live2.073.453.251.03 ↓2.500.84 ↑1.07 ↑0.500.81 ↓
SbobetSớm2.053.223.301.082.500.800.850.251.05
Live2.053.18 ↓3.34 ↑1.02 ↓2.500.86 ↑1.05 ↑0.500.85 ↓
WewbetSớm2.123.503.371.032.500.830.860.251.02
Live2.07 ↓3.57 ↑3.54 ↑1.02 ↓2.500.86 ↑1.07 ↑0.500.83 ↓
LadbrokesSớm2.003.253.200.912.500.80---
Live1.95 ↓3.20 ↓3.40 ↑0.95 ↑2.500.75 ↓---
18BetSớm2.053.503.150.732.501.010.770.250.96
Live2.00 ↓3.35 ↓3.50 ↑0.92 ↑2.500.81 ↓0.99 ↑0.500.77 ↓
PinnacleSớm2.153.243.360.792.251.000.850.250.93
Live2.04 ↓3.44 ↑3.71 ↑0.95 ↑2.500.88 ↓1.05 ↑0.500.81 ↓
HK Jockey ClubSớm1.953.203.250.922.500.78---
Live1.953.203.250.922.500.78---
BwinSớm2.103.403.300.932.500.77---
Live2.05 ↓3.30 ↓3.60 ↑0.95 ↑2.500.73 ↓---
1xBetSớm2.093.503.220.792.500.950.530.001.34
Live2.02 ↓3.38 ↓3.62 ↑0.92 ↑2.500.85 ↓0.73 ↑0.251.04 ↓
Bet 365Sớm2.053.253.401.032.500.780.830.250.98
Live2.00 ↓3.40 ↑3.75 ↑0.95 ↓2.500.85 ↑1.03 ↑0.500.78 ↓
William HillSớm2.103.103.400.952.500.750.780.250.94
Live2.00 ↓3.20 ↑3.50 ↑0.91 ↓2.500.80 ↑1.05 ↑0.500.70 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.