Kết quả bóng đá trận Vasteras SK FK vs Degerfors IF, 19:00 ngày 12/07/2026
Allsvenskan (Thụy Điển) · 19:00 ngày 12/07/2026
Vasteras SK FK 2 Kết thúc HT 1-0 0
Degerfors IF
🟨 3 - 6 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Vasteras SK FK | Phút | |
| 6' | Matvei Igonen | |
| Mikkel Ladefoged 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| 33' | Arman Taranis | |
| Marcus Baggesen | 33' | |
| Mikkel Ladefoged | 38' | |
| Mamadou Ousmane Diagne | 39' | |
| 39' | Ludvig Fritzson | |
| 40' | Daniel Sundgren | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Gideon Yiriyon Yaw ▼ Daniel Sundgren | |
| Marcus Baggesen(Assists:Ismet Lushaku) (Kiến tạo: Ismet Lushaku) 2 - 0 ⚽ | 54' | |
| 55' | Nahom Netabay | |
| 56' ⇄ | ▲ Robin Dzabic ▼ Elias Barsoum | |
| ▲ Victor Wernersson ▼ Madiou Keita | 63' ⇄ | |
| ▲ Jonathan Karlsson ▼ Marcus Baggesen | 63' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Mamadouba Diaby ▼ Samba Diatara | |
| 67' ⇄ | ▲ Dijan Vukojevic ▼ Ludvig Fritzson | |
| 69' | Robin Dzabic | |
| ▲ Mattias Hellisdal ▼ Mikkel Ladefoged | 80' ⇄ | |
| ▲ Jens Magnusson ▼ Ismet Lushaku | 80' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Olle Leonardsson ▼ Kazper Karlsson | |
| ▲ Musab Abdi ▼ Mamadou Ousmane Diagne | 90' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 3 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 0 | 17 | 9 |
| Mất bàn | 0 | 7 | 16 | 20 |
| Điểm | 7 | 0 | 14 | 6 |
Chủ = Vasteras SK FK · Khách = Degerfors IF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vasteras SK FK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (35%) | Thắng/Thắng | 2 (9%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 5 (23%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (14%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 6 (27%) |
Bảng xếp hạng
Vasteras SK FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 6 | 4 | 4 | 24 | 23 | 22 | 5 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 3 | 2 | 14 | 12 | 9 | 9 |
| Sân khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 11 | 13 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 13 | 13 | - | - |
Degerfors IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 2 | 4 | 8 | 12 | 24 | 10 | 14 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 2 | 5 | 6 | 14 | 5 | 16 |
| Sân khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 10 | 5 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Vasteras SK FK 2 (14%)Hòa 2 (14%)Degerfors IF 10 (71%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/02/26 | Vasteras SK FK | 0-1 (0-0) | Degerfors IF | - | - | B |
| 08/03/25 | Degerfors IF | 1-0 (1-0) | Vasteras SK FK | - | - | B |
| 15/07/24 | Degerfors IF | 3-1 (1-0) | Vasteras SK FK | -0.75 | 2.5 | B |
| 14/03/21 | Degerfors IF | 2-2 (1-0) | Vasteras SK FK | -1 | 2.75 | H |
| 06/10/20 | Degerfors IF | 4-1 (3-1) | Vasteras SK FK | -1.25 | 3 | B |
| 21/06/20 | Vasteras SK FK | 2-2 (1-2) | Degerfors IF | 0 | 2.75 | H |
| 22/09/19 | Vasteras SK FK | 1-0 (0-0) | Degerfors IF | -0.25 | 2.75 | T |
| 15/06/19 | Degerfors IF | 3-2 (0-1) | Vasteras SK FK | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/09/11 | Vasteras SK FK | 3-5 (2-2) | Degerfors IF | -0.25 | 2.75 | B |
| 05/06/11 | Degerfors IF | 4-1 (1-0) | Vasteras SK FK | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/08/09 | Degerfors IF | 1-0 (1-0) | Vasteras SK FK | -1.25 | 2.75 | B |
| 14/06/09 | Vasteras SK FK | 0-4 (0-3) | Degerfors IF | 0 | 2.5 | B |
| 15/10/05 | Vasteras SK FK | 1-0 (1-0) | Degerfors IF | -0.5 | 2.75 | T |
| 29/06/05 | Degerfors IF | 1-0 (0-0) | Vasteras SK FK | -0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Vasteras SK FK
TBBTHBBTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/24 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Halmstads | 1-3 (1-2) | Vasteras SK FK | 0 | 2.5 | T |
| 28/06/26 | AIK Solna | 3-2 (2-1) | Vasteras SK FK | 0 | 3 | B |
| 31/05/26 | Vasteras SK FK | 4-5 (2-4) | IFK Goteborg | 0 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Malmo FF | 2-3 (1-2) | Vasteras SK FK | -0.75 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Vasteras SK FK | 1-1 (1-1) | AIK Solna | -0.25 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Vasteras SK FK | 0-1 (0-0) | GAIS | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Hammarby | 3-0 (0-0) | Vasteras SK FK | -1.5 | 3 | B |
| 26/04/26 | Brommapojkarna | 1-2 (1-1) | Vasteras SK FK | -0.25 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | Vasteras SK FK | 3-3 (2-1) | Hacken | -0.25 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | IK Sirius FK | 4-1 (3-0) | Vasteras SK FK | -1 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Vasteras SK FK | 2-2 (0-0) | Elfsborg | 0 | 2.75 | H |
| 05/04/26 | Kalmar | 0-1 (0-1) | Vasteras SK FK | -0.25 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Vasteras SK FK | 3-1 (2-0) | Sandvikens IF | +1.5 | 3 | T |
| 22/03/26 | Brommapojkarna | 2-2 (1-2) | Vasteras SK FK | -0.25 | 4.75 | H |
| 15/03/26 | Vasteras SK FK | 3-0 (1-0) | Ostersunds FK | +1.25 | 3.5 | T |
| 10/03/26 | Vasteras SK FK | 0-1 (0-0) | IK Oddevold | +1.5 | 3.5 | B |
| 04/03/26 | Vasteras SK FK | 4-0 (3-0) | Gefle IF | +1.5 | 3.5 | T |
| 01/03/26 | Hacken | 4-1 (1-0) | Vasteras SK FK | -0.75 | 2.75 | B |
| 24/02/26 | Vasteras SK FK | 1-1 (0-0) | Enkoping | +1.75 | 3.25 | H |
| 22/02/26 | AIK Solna | 0-2 (0-2) | Vasteras SK FK | -1 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Degerfors IF
BTHBHBHHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Degerfors IF | 0-1 (0-0) | Malmo FF | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/06/26 | Lillestrom | 2-3 (2-1) | Degerfors IF | - | - | T |
| 31/05/26 | Degerfors IF | 2-2 (0-1) | Brommapojkarna | +0.25 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | Kalmar | 2-1 (1-0) | Degerfors IF | -0.5 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | GAIS | 1-1 (1-0) | Degerfors IF | -0.75 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Degerfors IF | 1-4 (0-3) | Mjallby AIF | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Degerfors IF | 1-1 (0-1) | Hacken | -0.25 | 2.5 | H |
| 28/04/26 | Orgryte | 1-1 (0-0) | Degerfors IF | +0.25 | 2.5 | H |
| 24/04/26 | Degerfors IF | 2-1 (1-1) | AIK Solna | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Degerfors IF | 0-1 (0-0) | Elfsborg | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Halmstads | 0-3 (0-1) | Degerfors IF | -0.25 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Degerfors IF | 0-3 (0-0) | IK Sirius FK | -0.25 | 2.75 | B |
| 27/03/26 | Degerfors IF | 3-1 (2-1) | IFK Norrkoping FK | +1 | 4.25 | T |
| 21/03/26 | Djurgardens | 2-1 (0-0) | Degerfors IF | - | - | B |
| 14/03/26 | Degerfors IF | 1-2 (0-0) | Nordic United FC | - | - | B |
| 08/03/26 | IFK Goteborg | 3-1 (3-0) | Degerfors IF | -0.75 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Degerfors IF | 1-1 (0-0) | Ostersunds FK | +1 | 3 | H |
| 22/02/26 | Degerfors IF | 3-0 (1-0) | Trelleborgs FF | +1.75 | 3 | T |
| 14/02/26 | Vasteras SK FK | 0-1 (0-0) | Degerfors IF | - | - | T |
| 27/01/26 | Degerfors IF | 2-1 (1-1) | Sollentuna United | +1.25 | 3.75 | T |
Đội hình
Vasteras SK FK
Degerfors IF
34Elis Jager2CHerman Magnusson4Philip Bonde28Madiou Keita3Marcus Baggesen8Mamadou Ousmane Diagne11Simon Gefvert14Ismet Lushaku5Karl Gunnarsson9Mikkel Ladefoged17Axel Taonsa38Matvei Igonen6CDaniel Sundgren7Sebastian Ohlsson16Sebastian Ohlsson18Samba Diatara4Kazper Karlsson8Bilal Hussein20Elias Barsoum22Nahom Netabay14Ludvig Fritzson17Arman Taranis
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 2Herman Magnusson C7.4
- 3Marcus Baggesen⚽ Ghi bàn 54' · 🟨 Thẻ vàng 33' · ▼ Rời sân 63'8.1
- 4Philip Bonde7.2
- 5Karl Gunnarsson5.7
- 8Mamadou Ousmane Diagne🟨 Thẻ vàng 39' · ▼ Rời sân 90'6.9
- 9Mikkel Ladefoged⚽ Ghi bàn 8' · 🟨 Thẻ vàng 38' · ▼ Rời sân 80'7.6
- 11Simon Gefvert7.9
- 14Ismet Lushaku🎯 Kiến tạo 54' · ▼ Rời sân 80'7.5
- 17Axel Taonsa7
- 28Madiou Keita▼ Rời sân 63'6.6
- 34Elis Jager7.1
Khách · 442
- 4Kazper Karlsson▼ Rời sân 80'6.2
- 6Daniel Sundgren C🟨 Thẻ vàng 40' · ▼ Rời sân 46'6.2
- 7Sebastian Ohlsson6.7
- 8Bilal Hussein7.7
- 14Ludvig Fritzson🟨 Thẻ vàng 39' · ▼ Rời sân 67'6.3
- 16Sebastian Ohlsson7.3
- 17Arman Taranis🟨 Thẻ vàng 33'6.5
- 18Samba Diatara▼ Rời sân 67'6
- 20Elias Barsoum▼ Rời sân 56'5.7
- 22Nahom Netabay🟨 Thẻ vàng 55'6.5
- 38Matvei Igonen🟨 Thẻ vàng 6'5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
16
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
36
Sút bóng
814
Sút cầu môn
22
Tấn công
78122
Tấn công nguy hiểm
2346
Sút ngoài cầu môn
46
Cản bóng
26
Đá phạt trực tiếp
2115
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Chuyền bóng
354484
TL chuyền bóng thành công
78%82%
Phạm lỗi
1522
Việt vị
11
Cứu thua
20
Tắc bóng
1413
Quả ném biên
1524
Cắt bóng
1211
Tạt bóng thành công
24
Chuyền dài
2317
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.520.71
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
52 48
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B10T10 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B3T3 H1 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vasteras SK FK (23 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Degerfors IF (22 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.68 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Vasteras SK FK (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (55%)Hòa 1 (9%)Bại 4 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (64%)Hòa 1 (9%)Xỉu 3 (27%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUV
Degerfors IF (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (36%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Vasteras SK FK
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Marcus Baggesen Hậu vệ trái | 8.1 | 1 | 2/1 | 14/18 | 2 | ||
| 11Simon Gefvert Tiền đạo cánh phải | 7.9 | 0/0 | 25/33 | 5 | |||
| 9Mikkel Ladefoged Trung phong | 7.6 | 1 | 3/1 | 5/11 | 0 | 🟨 | |
| 14Ismet Lushaku Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 1 | 1/0 | 36/42 | 3 | ||
| 2Herman Magnusson Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 43/54 | 3 | |||
| 4Philip Bonde Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 34/40 | 1 | |||
| 34Elis Jager Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 11/23 | 0 | |||
| 17Axel Taonsa Tiền vệ tấn công | 7 | 2/0 | 16/20 | 2 | |||
| 8Mamadou Ousmane Diagne Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 25/29 | 2 | 🟨 | ||
| 28Madiou Keita Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 19/23 | 2 | |||
| 5Karl Gunnarsson Tiền vệ trung tâm | 5.7 | 0/0 | 15/21 | 2 | |||
| 21Victor Wernersson (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 18/22 | 3 | |||
| 15Jonathan Karlsson (dự bị) Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 30Mattias Hellisdal (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 19Jens Magnusson (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 4/4 | 1 | |||
| 32Musab Abdi (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Degerfors IF
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Bilal Hussein Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 0/0 | 67/73 | 5 | |||
| 16Sebastian Ohlsson Tiền vệ phải | 7.3 | 1/1 | 41/44 | 7 | |||
| 7Sebastian Ohlsson Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 51/59 | 0 | |||
| 22Nahom Netabay Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 37/45 | 3 | 🟨 | ||
| 17Arman Taranis Trung phong | 6.5 | 3/0 | 13/18 | 0 | 🟨 | ||
| 14Ludvig Fritzson Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 2/0 | 17/25 | 1 | 🟨 | ||
| 6Daniel Sundgren Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 13/17 | 0 | 🟨 | ||
| 4Kazper Karlsson Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 45/52 | 2 | |||
| 18Samba Diatara Hậu vệ trái | 6 | 0/0 | 18/27 | 1 | |||
| 20Elias Barsoum Tiền vệ trung tâm | 5.7 | 1/0 | 19/20 | 0 | |||
| 38Matvei Igonen Thủ môn | 5 | 0/0 | 23/32 | 0 | 🟨 | ||
| 23Robin Dzabic (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 3/0 | 9/14 | 4 | 🟨 | ||
| 13Gideon Yiriyon Yaw (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/0 | 21/24 | 1 | |||
| 11Dijan Vukojevic (dự bị) Trung phong | 6.4 | 2/1 | 8/10 | 0 | |||
| 2Mamadouba Diaby (dự bị) Hậu vệ trái | 6.1 | 0/0 | 13/19 | 0 | |||
| 24Olle Leonardsson (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 2/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Vasteras SK FK | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1904-1-29 | Thành lập | 1907-1-13 |
| Arosvallen | Sân nhà | Stora Valla |
| 10000 | Sức chứa | 12500 |
| Alexander Rubin | HLV | Henok Goitom |
| Västerås | Khu vực | Degerfors |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.93 | 3.29 | 3.29 | 0.96 | 2.50 | 0.76 | 0.93 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.93 | 3.29 | 3.29 | 0.96 | 2.50 | 0.76 | 0.93 | 0.50 | 0.85 | |
| Easybets | Sớm | 2.06 | 3.20 | 3.30 | 0.98 | 2.50 | 0.79 | 0.80 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 2.00 ↓ | 3.40 ↑ | 3.80 ↑ | 0.97 ↓ | 2.50 | 0.84 ↑ | 1.01 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.50 | 0.98 | 2.50 | 0.80 | 0.81 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.95 | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.93 ↓ | 2.50 | 0.84 ↑ | 1.01 ↑ | 0.50 | 0.79 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.06 | 3.35 | 3.40 | 1.05 | 2.50 | 0.81 | 0.85 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 2.06 | 3.40 ↑ | 3.35 ↓ | 0.99 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | 1.06 ↑ | 0.50 | 0.83 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.45 | 3.20 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 2.10 ↓ | 3.30 ↓ | 3.55 ↑ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 1.05 | 0.50 | 0.70 | |
| 10BET | Sớm | 2.06 | 3.45 | 3.20 | 0.76 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↓ | 3.30 ↓ | 3.55 ↑ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.79 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.16 | 3.30 | 3.20 | 1.05 | 2.50 | 0.81 | 0.85 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 2.06 ↓ | 3.40 ↑ | 3.35 ↑ | 0.99 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | 1.06 ↑ | 0.50 | 0.83 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.07 | 3.45 | 3.25 | 1.05 | 2.50 | 0.82 | 0.82 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 2.07 | 3.45 | 3.25 | 1.03 ↓ | 2.50 | 0.84 ↑ | 1.07 ↑ | 0.50 | 0.81 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.05 | 3.22 | 3.30 | 1.08 | 2.50 | 0.80 | 0.85 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 2.05 | 3.18 ↓ | 3.34 ↑ | 1.02 ↓ | 2.50 | 0.86 ↑ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.12 | 3.50 | 3.37 | 1.03 | 2.50 | 0.83 | 0.86 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 2.07 ↓ | 3.57 ↑ | 3.54 ↑ | 1.02 ↓ | 2.50 | 0.86 ↑ | 1.07 ↑ | 0.50 | 0.83 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.20 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↓ | 3.20 ↓ | 3.40 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.15 | 0.73 | 2.50 | 1.01 | 0.77 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 2.00 ↓ | 3.35 ↓ | 3.50 ↑ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.81 ↓ | 0.99 ↑ | 0.50 | 0.77 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.15 | 3.24 | 3.36 | 0.79 | 2.25 | 1.00 | 0.85 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.04 ↓ | 3.44 ↑ | 3.71 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.88 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.81 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.25 | 0.92 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.95 | 3.20 | 3.25 | 0.92 | 2.50 | 0.78 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.40 | 3.30 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↓ | 3.30 ↓ | 3.60 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.09 | 3.50 | 3.22 | 0.79 | 2.50 | 0.95 | 0.53 | 0.00 | 1.34 |
| Live | 2.02 ↓ | 3.38 ↓ | 3.62 ↑ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | 0.73 ↑ | 0.25 | 1.04 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.40 | 1.03 | 2.50 | 0.78 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 2.00 ↓ | 3.40 ↑ | 3.75 ↑ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | 1.03 ↑ | 0.50 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.40 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.78 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 2.00 ↓ | 3.20 ↑ | 3.50 ↑ | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.