Kết quả bóng đá trận Vasco da Gama vs Mirassol, 06:30 ngày 26/07/2026
Serie A (Brazil) · 06:30 ngày 26/07/2026
Vasco da Gama 1 Kết thúc HT 0-1 1
Mirassol
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 5
Địa điểm: Estadio Vasco da Gama Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Vasco da Gama | Phút | |
| 30' | ⚽ 0 - 1 Igor Marques(Assists:Reinaldo Manoel da Silva) (Kiến tạo: Reinaldo Manoel da Silva) | |
| 36' ⇄ | ▲ Lucas da Cruz Oliveira ▼ Jose Aldo Soares De Oliveira Filho | |
| HT 0-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Carlos Eduardo Ferreira de Souza ▼ Gustavo Mosquito | |
| ▲ David Correa da Fonseca ▼ Adson Ferreira Soares | 60' ⇄ | |
| ▲ Nuno Moreira ▼ Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche | 60' ⇄ | |
| 1 - 1 ⚽ | 62' | |
| 66' | Walter Leandro Capeloza Artune | |
| 69' ⇄ | ▲ Fernando José Marques Maciel ▼ Edson Guilherme Mendes dos Santos | |
| 69' ⇄ | ▲ Carlos Eduardo De Oliveira Alves ▼ Joao Wellington Gadelha Melo de Oliveir | |
| ▲ Jair Rodrigues Junior ▼ Ramon Rique | 70' ⇄ | |
| ▲ Lucas Piton ▼ Cuiabano | 71' ⇄ | |
| ▲ Johan Rojas Echavarria ▼ Cauan Barros | 74' ⇄ | |
| Carlos Andres Gomez 2 - 1 ⚽ | 80' | |
| 82' ⇄ | ▲ Francisco Hyun Sol Kim, Chico ▼ Denilson Alves Borges | |
| Nuno Moreira | 83' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 11 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 17 | 10 |
| Điểm | 2 | 4 | 9 | 17 |
Chủ = Vasco da Gama · Khách = Mirassol
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vasco da Gama | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (16%) | Thắng/Thắng | 8 (23%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (5%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 5 (13%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 5 (13%) | Hòa/Bại | 7 (20%) |
| 4 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (13%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 6 (16%) | Bại/Bại | 7 (20%) |
Bảng xếp hạng
Vasco da Gama
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 5 | 6 | 9 | 23 | 31 | 21 | 17 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 2 | 4 | 13 | 14 | 17 | 10 |
| Sân khách | 9 | 0 | 4 | 5 | 10 | 17 | 4 | 17 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 10 | - | - |
Mirassol
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 2 | 2 | 4 | 10 | 8 | 8 | 11 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 3 | 5 | 8 |
| Sân khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 5 | 3 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Vasco da Gama 0 (0%)Hòa 0 (0%)Mirassol 3 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/01/26 | Mirassol | 2-1 (1-1) | Vasco da Gama | -0.75 | 2.75 | B |
| 03/12/25 | Vasco da Gama | 0-2 (0-0) | Mirassol | +0.25 | 2.5 | B |
| 03/08/25 | Mirassol | 3-2 (0-0) | Vasco da Gama | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Vasco da Gama
HBBTBBBHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Dep.Independiente Medellin | 2-2 (1-0) | Vasco da Gama | -0.25 | 2.25 | H |
| 17/07/26 | Vitoria BA | 1-0 (0-0) | Vasco da Gama | 0 | 2.25 | B |
| 01/06/26 | Vasco da Gama | 0-1 (0-1) | Atletico Mineiro | +0.5 | 2.25 | B |
| 28/05/26 | Vasco da Gama | 3-0 (2-0) | Barracas Central | +1.25 | 2.75 | T |
| 25/05/26 | Vasco da Gama | 0-3 (0-1) | Bragantino | +0.5 | 2.25 | B |
| 21/05/26 | Olimpia Asuncion | 3-1 (0-1) | Vasco da Gama | +0.25 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Internacional RS | 4-1 (2-0) | Vasco da Gama | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/05/26 | Vasco da Gama | 2-2 (2-1) | SC Paysandu Para | +1.5 | 2.5 | H |
| 11/05/26 | Vasco da Gama | 1-0 (1-0) | Atletico Paranaense | +0.5 | 2.25 | T |
| 07/05/26 | Audax Italiano | 1-2 (1-0) | Vasco da Gama | 0 | 2 | T |
| 04/05/26 | Flamengo | 2-2 (1-0) | Vasco da Gama | -1.25 | 2.75 | H |
| 01/05/26 | Vasco da Gama | 3-0 (1-0) | Olimpia Asuncion | +1 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Corinthians Paulista (SP) | 1-0 (1-0) | Vasco da Gama | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/04/26 | SC Paysandu Para | 0-2 (0-0) | Vasco da Gama | +0.5 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Vasco da Gama | 2-1 (0-1) | Sao Paulo | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/04/26 | Vasco da Gama | 1-2 (1-0) | Audax Italiano | +1.25 | 3 | B |
| 12/04/26 | Remo Belem (PA) | 1-1 (0-0) | Vasco da Gama | +0.25 | 2.5 | H |
| 08/04/26 | Barracas Central | 0-0 (0-0) | Vasco da Gama | 0 | 2 | H |
| 05/04/26 | Vasco da Gama | 1-2 (0-0) | Botafogo RJ | +0.5 | 2.5 | B |
| 02/04/26 | Coritiba PR | 1-1 (0-1) | Vasco da Gama | 0 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Mirassol
TBBTTBTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Mirassol | 2-1 (2-0) | Gremio (RS) | +0.5 | 2.25 | T |
| 31/05/26 | Atletico Paranaense | 1-0 (0-0) | Mirassol | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/05/26 | Lanus | 1-0 (1-0) | Mirassol | -0.5 | 2 | B |
| 24/05/26 | Mirassol | 1-0 (1-0) | Fluminense RJ | 0 | 2.25 | T |
| 20/05/26 | Always Ready | 1-2 (0-1) | Mirassol | -0.75 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Atletico Mineiro | 3-1 (1-1) | Mirassol | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/05/26 | Mirassol | 2-1 (1-1) | Bragantino | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/05/26 | Mirassol | 1-1 (0-0) | Chapecoense SC | +1 | 2.5 | H |
| 08/05/26 | Mirassol | 2-0 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | +1 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | Mirassol | 2-1 (2-0) | Corinthians Paulista (SP) | +0.25 | 2.25 | T |
| 30/04/26 | Mirassol | 2-0 (1-0) | Always Ready | +1.75 | 3 | T |
| 26/04/26 | Sao Paulo | 1-0 (0-0) | Mirassol | -0.5 | 2.5 | B |
| 23/04/26 | Bragantino | 1-1 (1-1) | Mirassol | -0.5 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Internacional RS | 1-2 (0-2) | Mirassol | -0.75 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 2-0 (2-0) | Mirassol | -0.5 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Mirassol | 1-2 (1-0) | Bahia | +0.25 | 2.5 | B |
| 09/04/26 | Mirassol | 1-0 (0-0) | Lanus | +0.5 | 2 | T |
| 06/04/26 | Mirassol | 0-1 (0-0) | Bragantino | +0.5 | 2.25 | B |
| 02/04/26 | Botafogo RJ | 3-2 (2-1) | Mirassol | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/03/26 | Vitoria BA | 1-0 (1-0) | Mirassol | -0.25 | 2.5 | B |
Đội hình
Vasco da Gama
Mirassol
1Leonardo Jardim, Leo Gago2CJose Luis Rodriguez Bebanz30Robert Renan46Carlos Eccehomo Cuesta Figueroa66Cuiabano3Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche88Cauan Barros11Carlos Andres Gomez28Adson Ferreira Soares83Ramon Rique77Claudio Spinelli22Walter Leandro Capeloza Artune6Reinaldo Manoel da Silva32Igor Marques34CCarroll Santana Joao Victor44Gabriel Knesowitsch5Joao Wellington Gadelha Melo de Oliveir8Denilson Alves Borges21Jose Aldo Soares De Oliveira Filho19Gustavo Mosquito30Bruno Santos95Edson Guilherme Mendes dos Santos
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Leonardo Jardim, Leo Gago6.5
- 2Jose Luis Rodriguez Bebanz C7
- 3Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche▼ Rời sân 60'6.8
- 11Carlos Andres Gomez⚽ Ghi bàn 80'8.1
- 28Adson Ferreira Soares▼ Rời sân 60'7.1
- 30Robert Renan7.2
- 46Carlos Eccehomo Cuesta Figueroa7
- 66Cuiabano▼ Rời sân 71'6.3
- 77Claudio Spinelli6.5
- 83Ramon Rique▼ Rời sân 70'6.3
- 88Cauan Barros▼ Rời sân 74'6.5
Khách · 433
- 5Joao Wellington Gadelha Melo de Oliveir▼ Rời sân 69'7.3
- 6Reinaldo Manoel da Silva🎯 Kiến tạo 30'7.2
- 8Denilson Alves Borges▼ Rời sân 82'6.8
- 19Gustavo Mosquito▼ Rời sân 46'6.3
- 21Jose Aldo Soares De Oliveira Filho▼ Rời sân 36'6.6
- 22Walter Leandro Capeloza Artune🟨 Thẻ vàng 66'8.1
- 30Bruno Santos5.8
- 32Igor Marques⚽ Ghi bàn 30'8
- 34Carroll Santana Joao Victor C7.8
- 44Gabriel Knesowitsch7
- 95Edson Guilherme Mendes dos Santos▼ Rời sân 69'7.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
95
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
11
Sút bóng
2010
Sút cầu môn
43
Tấn công
12990
Tấn công nguy hiểm
7640
Sút ngoài cầu môn
64
Cản bóng
103
Đá phạt trực tiếp
712
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Chuyền bóng
475350
TL chuyền bóng thành công
80%80%
Phạm lỗi
127
Việt vị
10
Cứu thua
23
Tắc bóng
1210
Quả ném biên
1535
Cắt bóng
1211
Tạt bóng thành công
54
Chuyền dài
2614
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.241.2
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
52 48
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B3T3 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vasco da Gama (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Mirassol (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Vasco da Gama (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (37%)Hòa 1 (5%)Bại 11 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO
Mirassol (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (28%)Hòa 2 (11%)Bại 11 (61%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Vasco da Gama
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Carlos Andres Gomez Tiền đạo | 8.1 | 1 | 7/1 | 22/29 | 3 | ||
| 30Robert Renan Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 36/46 | 4 | |||
| 28Adson Ferreira Soares Tiền đạo | 7.1 | 1/0 | 28/34 | 4 | |||
| 2Jose Luis Rodriguez Bebanz Hậu vệ | 7 | 2/0 | 43/52 | 4 | |||
| 46Carlos Eccehomo Cuesta Figueroa Hậu vệ | 7 | 1/1 | 49/54 | 3 | |||
| 3Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 27/31 | 2 | |||
| 1Leonardo Jardim, Leo Gago Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 18/21 | 0 | |||
| 77Claudio Spinelli Tiền đạo | 6.5 | 5/1 | 7/13 | 1 | |||
| 88Cauan Barros Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 35/43 | 4 | |||
| 66Cuiabano Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 18/26 | 1 | |||
| 83Ramon Rique Tiền vệ | 6.3 | 2/1 | 15/27 | 1 | |||
| 8Jair Rodrigues Junior (dự bị) Tiền vệ | 7 | 0/0 | 27/28 | 2 | |||
| 6Lucas Piton (dự bị) Hậu vệ | 7 | 0/0 | 10/12 | 0 | |||
| 7David Correa da Fonseca (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 1/0 | 9/12 | 0 | |||
| 17Nuno Moreira (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 0/0 | 14/23 | 0 | 🟨 | ||
| 10Johan Rojas Echavarria (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 1/0 | 23/24 | 0 |
Mirassol
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Walter Leandro Capeloza Artune Thủ môn | 8.1 | 0/0 | 25/32 | 0 | 🟨 | ||
| 32Igor Marques Hậu vệ | 8 | 1 | 2/1 | 23/27 | 7 | ||
| 34Carroll Santana Joao Victor Hậu vệ | 7.8 | 1/0 | 36/42 | 1 | |||
| 5Joao Wellington Gadelha Melo de Oliveir Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 3/2 | 17/19 | 1 | |||
| 6Reinaldo Manoel da Silva Hậu vệ | 7.2 | 1 | 1/0 | 24/34 | 1 | ||
| 95Edson Guilherme Mendes dos Santos Trung phong | 7.2 | 0/0 | 9/14 | 1 | |||
| 44Gabriel Knesowitsch Trung vệ | 7 | 0/0 | 32/38 | 3 | |||
| 8Denilson Alves Borges Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 38/45 | 3 | |||
| 21Jose Aldo Soares De Oliveira Filho Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 27/33 | 1 | |||
| 19Gustavo Mosquito Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 30Bruno Santos Tiền đạo | 5.8 | 1/0 | 12/18 | 1 | |||
| 2Lucas da Cruz Oliveira (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 13/18 | 2 | |||
| 17Fernando José Marques Maciel (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 5/7 | 1 | |||
| 33Carlos Eduardo De Oliveira Alves (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 5/5 | 1 | |||
| 96Carlos Eduardo Ferreira de Souza (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 6/9 | 1 | |||
| 10Francisco Hyun Sol Kim, Chico (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 3/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Vasco da Gama | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1898-8-21 | Thành lập | |
| Estadio Vasco da Gama | Sân nhà | |
| 36273 | Sức chứa | 0 |
| Renato Portaluppi | HLV | Rafael Guanaes |
| Rio de Janeiro | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.00 | 3.23 | 3.18 | 0.75 | 2.25 | 0.97 | 1.00 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 2.00 | 3.23 | 3.18 | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.60 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.05 ↓ | 22.00 ↑ | 4.70 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.50 | 0.86 | 2.25 | 0.95 | 0.81 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 20.00 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.05 | 3.35 | 3.40 | 0.81 | 2.25 | 1.05 | 1.05 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.25 | 3.25 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↓ | 0.50 | 0.75 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.85 | 3.30 | 4.10 | 0.88 | 2.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 7.64 ↑ | 1.13 ↓ | 15.70 ↑ | 4.21 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.05 | 3.35 | 3.40 | 0.81 | 2.25 | 1.05 | 1.05 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.12 | 3.40 | 3.20 | 0.82 | 2.25 | 1.05 | 0.86 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 19.50 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.08 | 3.15 | 3.29 | 0.83 | 2.25 | 1.05 | 1.08 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.04 ↓ | 20.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.97 | 3.07 | 3.54 | 0.88 | 2.25 | 0.96 | 0.97 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 15.60 ↑ | 1.06 ↓ | 24.00 ↑ | 6.65 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.60 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.85 | 3.25 | 4.20 | 0.93 | 2.25 | 0.82 | 1.21 | 0.75 | 0.62 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 11.43 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.03 | 3.39 | 3.71 | 0.79 | 2.25 | 1.02 | 1.03 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 8.65 ↑ | 1.14 ↓ | 15.61 ↑ | 4.32 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.83 | 3.20 | 3.65 | 1.02 | 2.50 | 0.70 | 0.68 | 0.25 | 1.12 |
| Live | 1.83 | 3.20 | 3.65 | 1.02 | 2.50 | 0.70 | 0.70 ↑ | 0.25 | 1.13 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.70 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 0.95 ↓ | 1.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.93 | 3.44 | 4.31 | 1.24 | 2.50 | 0.68 | 0.41 | 0.00 | 2.00 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.05 ↓ | 26.00 ↑ | 7.32 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.50 ↑ | 0.00 | 1.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.30 | 4.10 | 0.98 | 2.25 | 0.88 | 0.93 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.10 | 4.00 | 1.20 | 2.50 | 0.62 | 0.91 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 23.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.