Kết quả bóng đá trận Vasas vs Gyori ETO, 20:45 ngày 26/07/2026

Borsodi Liga (Hungary) · 20:45 ngày 26/07/2026
Vasas
2 Kết thúc HT 0-0 2
Gyori ETO
🟨 1 - 4   🟥 1 - 0   ⛳ 4 - 5
Địa điểm: Stadion Rudolf Illovszky Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 30℃~31℃

Diễn biến trận đấu

Vasas Phút Gyori ETO
Viktor Gei 28'
30' Milan Vitalis
▲ Bence pavkovics ▼ Boldizsar Rab31'
HT 0-0
54' Zeljko Gavric
57' 0 - 1 Zeljko Gavric
62' Szabolcs Schon
64' ▲ Marton Szep ▼ Nfansu Njie
Jozef Urblik 1 - 1 70'
71' ▲ Marcell Huszar ▼ Szabolcs Schon
73' Marton Szep
Mark Koszta 77'
▲ Rajmund Horvath ▼ Milan Toth79'
▲ Bence Petho ▼ Mark Koszta79'
80' 1 - 2 Marcell Huszar(Assists:Daniel Stefulj) (Kiến tạo: Daniel Stefulj)
84' ▲ Barnabás Bíró ▼ Stefan Vladoiu
84' ▲ Adam Decsy ▼ Claudiu Vasile Bumba
▲ Gergo Palinkas ▼ Mark Kovacsreti86'
Daniel Csoka(Assists:Jozef Urblik) (Kiến tạo: Jozef Urblik) 2 - 2 89'
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 75
Hòa 12 13
Bại 00 22
Ghi bàn 510 2323
Mất bàn 36 1515
Điểm 75 2218

Chủ = Vasas · Khách = Gyori ETO

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Vasas (12)Hiệp 1 / Cả trậnGyori ETO (12)
4 (33%)Thắng/Thắng3 (25%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (8%)
2 (17%)Hòa/Thắng1 (8%)
1 (8%)Hòa/Hòa2 (17%)
1 (8%)Hòa/Bại2 (17%)
3 (25%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (8%)
1 (8%)Bại/Bại2 (17%)

Bảng xếp hạng

Vasas

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng000000011
Sân nhà00000008
Sân khách000000010
6 gần6501157--

Gyori ETO

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng00000006
Sân nhà000000010
Sân khách00000002
6 gần63121411--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Vasas 10 (50%)Hòa 3 (15%)Gyori ETO 7 (35%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN D2E21/05/24Gyori ETO3-2 (3-2)Vasas3-5-0.252.5B
HUN D2E28/11/23Vasas6-0 (2-0)Gyori ETO5-3+0.252.5T
HUN D2E14/03/22Vasas2-0 (0-0)Gyori ETO8-1--T
HUN D2E27/09/21Gyori ETO3-1 (0-0)Vasas3-2--B
INT CF14/07/21Gyori ETO0-3 (0-1)Vasas---T
HUN D2E16/05/21Vasas3-0 (1-0)Gyori ETO12-2--T
HUN D2E29/11/20Gyori ETO0-1 (0-0)Vasas7-6--T
HUN D2E01/03/20Vasas3-1 (2-0)Gyori ETO12-4--T
HUN D2E03/09/19Gyori ETO2-0 (2-0)Vasas5-3-0.253B
HUN D2E17/02/19Vasas0-4 (0-3)Gyori ETO3-4--B
HUN D2E26/08/18Gyori ETO2-2 (1-1)Vasas5-6--H
HUN Cup30/11/16Gyori ETO2-3 (1-1)Vasas0-10+1.253T
HUN D117/03/12Vasas1-2 (0-1)Gyori ETO--0.752.75B
HUN D113/08/11Gyori ETO3-2 (1-2)Vasas--12.75B
HUN D105/03/11Gyori ETO0-1 (0-1)Vasas--0.52.75T
HUN D114/08/10Vasas2-1 (1-0)Gyori ETO--0.252.75T
HUN D106/03/10Gyori ETO1-1 (0-1)Vasas--12.75H
HUN D101/08/09Vasas0-2 (0-1)Gyori ETO--0.752.75B
HUN D102/05/09Gyori ETO1-1 (1-0)Vasas--13H
HUN D118/10/08Vasas2-1 (0-1)Gyori ETO-+0.252.75T

Thành tích gần đây — Vasas

TTTTTBTBTT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/13 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Vasas1-0 (0-0)Fehervar Videoton---T
INT CF18/07/26Vasas2-1 (0-1)SOROKSAR---T
INT CF11/07/26Vasas5-1 (1-1)Kecskemeti TE---T
INT CF08/07/26Vasas3-1 (2-0)Kisvarda FC1-0+0.253.25T
INT CF04/07/26Vasas3-1 (0-1)KFC Komarno4-6--T
INT CF01/07/26MTK Hungaria3-1 (0-0)Vasas---B
HUN D2E17/05/26Vasas2-1 (1-0)FC Ajka3-1--T
HUN D2E10/05/26Budapest Honved3-1 (1-1)Vasas8-6--B
HUN D2E05/05/26Vasas3-2 (2-0)Dafuji cloth MTE6-6+1.753T
HUN D2E26/04/26Fehervar Videoton0-2 (0-0)Vasas8-2--T
HUN D2E21/04/26Vasas0-2 (0-0)BVSC Zuglo7-5+1.752.75B
HUN D2E11/04/26Szentlorinc SE0-4 (0-1)Vasas4-4--T
HUN D2E05/04/26Szeged Csanad0-4 (0-1)Vasas3-3--T
HUN D2E22/03/26Vasas3-1 (1-1)SOROKSAR6-5--T
HUN D2E17/03/26Mezokovesd Zsory0-2 (0-1)Vasas3-3+0.752.5T
HUN D2E08/03/26Vasas6-0 (3-0)Kozarmisleny SE7-0--T
HUN D2E01/03/26Duna-Tisza0-0 (0-0)Vasas---H
HUN D2E22/02/26Vasas2-0 (0-0)KARCAG SE7-3--T
HUN D2E15/02/26Bekescsaba0-1 (0-1)Vasas1-4--T
HUN Cup11/02/26ZalaegerzsegTE2-1 (0-0)Vasas7-902.5B

Thành tích gần đây — Gyori ETO

THBTBTHTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL22/07/26Atert Bissen2-6 (1-3)Gyori ETO5-4+1.253T
UEFA CL15/07/26Gyori ETO2-2 (2-1)Vikingur Reykjavik5-4+0.753H
UEFA CL08/07/26Vikingur Reykjavik1-0 (0-0)Gyori ETO5-102.75B
INT CF28/06/26Gyori ETO3-2 (2-1)Backa Topola---T
INT CF27/06/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc3-1 (1-0)Gyori ETO---B
INT CF24/06/26Gyori ETO2-1 (1-1)Vojvodina Novi Sad4-2--T
INT CF19/06/26Grazer AK2-2 (1-1)Gyori ETO2-4-0.253H
HUN D116/05/26Kisvarda FC0-1 (0-1)Gyori ETO6-8+1.253T
HUN D103/05/26Gyori ETO4-0 (2-0)Diosgyor VTK4-4+23.5T
HUN D127/04/26Debrecin VSC1-1 (0-1)Gyori ETO4-4+0.252.75H
HUN Cup23/04/26Ferencvarosi TC2-2 (2-2)Gyori ETO3-1-0.52.5H
HUN D120/04/26Gyori ETO1-0 (0-0)Ferencvarosi TC6-6-0.252.75T
HUN D110/04/26Puskas Akademia1-4 (0-1)Gyori ETO4-7+0.52.75T
HUN D106/04/26Gyori ETO1-0 (1-0)Nyiregyhaza6-8+12.75T
HUN D122/03/26Kazincbarcika1-3 (1-1)Gyori ETO2-10+1.253T
HUN D114/03/26Gyori ETO0-0 (0-0)MTK Hungaria12-1+1.253.25H
HUN D107/03/26ZalaegerzsegTE2-1 (1-1)Gyori ETO3-5+0.53B
HUN Cup04/03/26Gyori ETO1-1 (0-1)Kecskemeti TE17-3+1.253H
HUN D101/03/26Gyori ETO2-1 (0-0)Ujpesti4-2+13T
HUN D122/02/26Paksi SE Honlapja3-4 (1-3)Gyori ETO4-2+0.253.25T

Đội hình

VasasGyori ETO
87Mark Engedi14Aron Doktorics17Daniel Csoka22Viktor Gei57Patrick Iyinbor10Mark Kovacsreti15Sandor Hidi M16Boldizsar Rab77Milan Toth9Mark Koszta88CJozef Urblik99Samuel Petras2Stefan Vladoiu23Daniel Stefulj24Miljan Krpic26Adam Umathum10Claudiu Vasile Bumba27CMilan Vitalis11Nfansu Njie17Szabolcs Schon80Zeljko Gavric34Viktor Djukanovic

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
5
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
1
4
Sút bóng
14
18
Sút cầu môn
4
5
Tấn công
86
90
Tấn công nguy hiểm
52
61
Sút ngoài cầu môn
7
9
Cản bóng
3
4
Đá phạt trực tiếp
15
16
TL kiểm soát bóng
37%
63%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%
63%
Chuyền bóng
290
491
TL chuyền bóng thành công
81%
88%
Phạm lỗi
17
15
Việt vị
1
1
Cứu thua
3
2
Tắc bóng
14
13
Quả ném biên
20
14
Cắt bóng
7
5
Tạt bóng thành công
6
6
Chuyền dài
19
21
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.04
2.86
Cơ hội rõ rệt
3
5
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T10 H3 B7
T7 H3 B10
Chủ khách tương đồng
T6 H0 B3
T3 H0 B6
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Vasas (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Gyori ETO (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 22 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
VasasGyori ETO

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
VasasGyori ETO

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

104
Thắng 2+
57
Thắng 1
16
Hòa
12
Thua 1
31
Thua 2+
VasasGyori ETO

Vasas

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
88Jozef Urblik
Tiền vệ trung tâm
8.9113/142/540
17Daniel Csoka
Trung vệ
7.812/132/341
15Sandor Hidi M
Tiền vệ phòng ngự
6.90/023/284
10Mark Kovacsreti
Tiền đạo cánh trái
6.83/015/162
14Aron Doktorics
Tiền vệ trái
6.82/037/459
87Mark Engedi
Thủ môn
6.80/015/280
77Milan Toth
Trung phong
6.50/012/142
9Mark Koszta
Trung phong
6.42/113/191🟨
16Boldizsar Rab
Tiền vệ phòng ngự
6.41/03/30
57Patrick Iyinbor
Trung vệ
6.10/030/311
22Viktor Gei
Hậu vệ phải
4.90/04/60🟥
29Bence Petho (dự bị)
Trung phong
7.41/15/51
84Rajmund Horvath (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.70/01/11
18Gergo Palinkas (dự bị)
Trung phong
6.40/01/10
4Bence pavkovics (dự bị)
Trung vệ
6.10/02/53

Gyori ETO

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
80Zeljko Gavric
Tiền đạo cánh trái
7.612/141/454🟨
24Miljan Krpic
Trung vệ
7.51/182/852
26Adam Umathum
Trung vệ
7.51/060/652
27Milan Vitalis
Tiền vệ trung tâm
7.42/058/627🟨
99Samuel Petras
Thủ môn
7.10/026/310
11Nfansu Njie
Tiền đạo cánh phải
6.70/015/241
2Stefan Vladoiu
Hậu vệ phải
6.50/027/313
17Szabolcs Schon
Tiền đạo cánh trái
6.50/014/190🟨
34Viktor Djukanovic
Tiền đạo cánh trái
6.54/212/140
10Claudiu Vasile Bumba
Tiền vệ tấn công
6.32/036/461
23Daniel Stefulj
Hậu vệ trái
5.912/042/470
96Marcell Huszar (dự bị)
Trung phong
7.911/13/40
47Adam Decsy (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.31/05/60
20Barnabás Bíró (dự bị)
Hậu vệ phải
6.10/07/70
14Marton Szep (dự bị)
Trung phong
62/05/50🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Vasas Thông tin Gyori ETO
1911 Thành lập 1904
Stadion Rudolf Illovszky Sân nhà ETO Park
18000 Sức chứa 20000
Eros Gabor HLV Efrain Juarez Valdez
Budapest XIII Khu vực Gyor
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm4.503.901.640.782.750.980.89-0.750.88
Live21.00 ↑1.01 ↓14.00 ↑9.00 ↑4.500.04 ↓0.36 ↓-0.251.90 ↑
Mansion88Sớm3.853.801.670.732.751.010.94-0.750.80
Live22.00 ↑1.02 ↓11.00 ↑5.00 ↑4.500.02 ↓1.78 ↑0.000.40 ↓
InterwettenSớm5.254.101.530.652.501.100.85-1.000.85
Live12.00 ↑1.25 ↓4.90 ↑2.40 ↑4.500.25 ↓0.75 ↓-0.500.95 ↑
10BETSớm4.904.001.520.752.750.89---
Live100.00 ↑9.11 ↑1.06 ↓1.44 ↑3.500.47 ↓---
12betSớm3.853.801.670.732.751.010.94-0.750.80
Live22.00 ↑1.03 ↓9.70 ↑5.00 ↑4.500.02 ↓1.92 ↑0.000.36 ↓
CrownSớm4.754.101.550.782.750.920.79-1.000.91
Live18.00 ↑1.01 ↓13.00 ↑4.34 ↑4.500.05 ↓0.03 ↓-0.255.26 ↑
SbobetSớm4.153.611.600.802.751.000.90-0.750.92
Live17.00 ↑1.04 ↓10.00 ↑5.26 ↑4.500.05 ↓1.92 ↑0.000.36 ↓
WewbetSớm5.004.011.540.812.750.950.86-1.000.92
Live32.00 ↑5.35 ↑1.06 ↓1.81 ↑3.500.39 ↓0.37 ↓-0.251.81 ↑
LadbrokesSớm4.203.801.650.612.501.20---
Live12.00 ↑1.11 ↓7.00 ↑1.00 ↑2.500.65 ↓---
18BetSớm5.004.101.540.832.750.890.81-1.000.91
Live27.00 ↑1.04 ↓12.50 ↑8.76 ↑4.500.03 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm5.194.181.530.792.750.980.86-1.000.91
Live14.28 ↑1.14 ↓7.61 ↑2.96 ↑4.500.24 ↓1.96 ↑0.000.39 ↓
BwinSớm4.203.901.660.602.501.15---
Live18.00 ↑1.07 ↓8.50 ↑0.80 ↑2.500.80 ↓---
1xBetSớm5.594.151.470.632.501.141.13-0.750.61
Live21.00 ↑1.09 ↓10.00 ↑3.56 ↑4.500.20 ↓2.13 ↑0.000.37 ↓
Bet 365Sớm5.004.101.500.802.751.000.88-1.000.93
Live26.00 ↑1.03 ↓15.00 ↑4.25 ↑4.500.16 ↓2.10 ↑0.000.35 ↓
William HillSớm5.504.001.500.622.501.200.75-1.000.95
Live81.00 ↑1.10 ↓7.00 ↑5.50 ↑4.500.08 ↓0.75-0.500.95

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Vasas-1Chưa có trận cùng mức
Gyori ETO+1100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).