Kết quả bóng đá trận Vasas vs Gyori ETO, 20:45 ngày 26/07/2026
Borsodi Liga (Hungary) · 20:45 ngày 26/07/2026
Vasas 2 Kết thúc HT 0-0 2
Gyori ETO
🟨 1 - 4 🟥 1 - 0 ⛳ 4 - 5
Địa điểm: Stadion Rudolf Illovszky Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 30℃~31℃
Diễn biến trận đấu
| Vasas | Phút | |
| Viktor Gei | 28' | |
| 30' | Milan Vitalis | |
| ▲ Bence pavkovics ▼ Boldizsar Rab | 31' ⇄ | |
| HT 0-0 | ||
| 54' | Zeljko Gavric | |
| 57' | ⚽ 0 - 1 Zeljko Gavric | |
| 62' | Szabolcs Schon | |
| 64' ⇄ | ▲ Marton Szep ▼ Nfansu Njie | |
| Jozef Urblik 1 - 1 ⚽ | 70' | |
| 71' ⇄ | ▲ Marcell Huszar ▼ Szabolcs Schon | |
| 73' | Marton Szep | |
| Mark Koszta | 77' | |
| ▲ Rajmund Horvath ▼ Milan Toth | 79' ⇄ | |
| ▲ Bence Petho ▼ Mark Koszta | 79' ⇄ | |
| 80' | ⚽ 1 - 2 Marcell Huszar(Assists:Daniel Stefulj) (Kiến tạo: Daniel Stefulj) | |
| 84' ⇄ | ▲ Barnabás Bíró ▼ Stefan Vladoiu | |
| 84' ⇄ | ▲ Adam Decsy ▼ Claudiu Vasile Bumba | |
| ▲ Gergo Palinkas ▼ Mark Kovacsreti | 86' ⇄ | |
| Daniel Csoka(Assists:Jozef Urblik) (Kiến tạo: Jozef Urblik) 2 - 2 ⚽ | 89' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 5 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 10 | 23 | 23 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 15 | 15 |
| Điểm | 7 | 5 | 22 | 18 |
Chủ = Vasas · Khách = Gyori ETO
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vasas | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (33%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 3 (25%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Bảng xếp hạng
Vasas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 | 7 | - | - |
Gyori ETO
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Vasas 10 (50%)Hòa 3 (15%)Gyori ETO 7 (35%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/05/24 | Gyori ETO | 3-2 (3-2) | Vasas | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/11/23 | Vasas | 6-0 (2-0) | Gyori ETO | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/03/22 | Vasas | 2-0 (0-0) | Gyori ETO | - | - | T |
| 27/09/21 | Gyori ETO | 3-1 (0-0) | Vasas | - | - | B |
| 14/07/21 | Gyori ETO | 0-3 (0-1) | Vasas | - | - | T |
| 16/05/21 | Vasas | 3-0 (1-0) | Gyori ETO | - | - | T |
| 29/11/20 | Gyori ETO | 0-1 (0-0) | Vasas | - | - | T |
| 01/03/20 | Vasas | 3-1 (2-0) | Gyori ETO | - | - | T |
| 03/09/19 | Gyori ETO | 2-0 (2-0) | Vasas | -0.25 | 3 | B |
| 17/02/19 | Vasas | 0-4 (0-3) | Gyori ETO | - | - | B |
| 26/08/18 | Gyori ETO | 2-2 (1-1) | Vasas | - | - | H |
| 30/11/16 | Gyori ETO | 2-3 (1-1) | Vasas | +1.25 | 3 | T |
| 17/03/12 | Vasas | 1-2 (0-1) | Gyori ETO | -0.75 | 2.75 | B |
| 13/08/11 | Gyori ETO | 3-2 (1-2) | Vasas | -1 | 2.75 | B |
| 05/03/11 | Gyori ETO | 0-1 (0-1) | Vasas | -0.5 | 2.75 | T |
| 14/08/10 | Vasas | 2-1 (1-0) | Gyori ETO | -0.25 | 2.75 | T |
| 06/03/10 | Gyori ETO | 1-1 (0-1) | Vasas | -1 | 2.75 | H |
| 01/08/09 | Vasas | 0-2 (0-1) | Gyori ETO | -0.75 | 2.75 | B |
| 02/05/09 | Gyori ETO | 1-1 (1-0) | Vasas | -1 | 3 | H |
| 18/10/08 | Vasas | 2-1 (0-1) | Gyori ETO | +0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Vasas
TTTTTBTBTT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/13 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Vasas | 1-0 (0-0) | Fehervar Videoton | - | - | T |
| 18/07/26 | Vasas | 2-1 (0-1) | SOROKSAR | - | - | T |
| 11/07/26 | Vasas | 5-1 (1-1) | Kecskemeti TE | - | - | T |
| 08/07/26 | Vasas | 3-1 (2-0) | Kisvarda FC | +0.25 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Vasas | 3-1 (0-1) | KFC Komarno | - | - | T |
| 01/07/26 | MTK Hungaria | 3-1 (0-0) | Vasas | - | - | B |
| 17/05/26 | Vasas | 2-1 (1-0) | FC Ajka | - | - | T |
| 10/05/26 | Budapest Honved | 3-1 (1-1) | Vasas | - | - | B |
| 05/05/26 | Vasas | 3-2 (2-0) | Dafuji cloth MTE | +1.75 | 3 | T |
| 26/04/26 | Fehervar Videoton | 0-2 (0-0) | Vasas | - | - | T |
| 21/04/26 | Vasas | 0-2 (0-0) | BVSC Zuglo | +1.75 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Szentlorinc SE | 0-4 (0-1) | Vasas | - | - | T |
| 05/04/26 | Szeged Csanad | 0-4 (0-1) | Vasas | - | - | T |
| 22/03/26 | Vasas | 3-1 (1-1) | SOROKSAR | - | - | T |
| 17/03/26 | Mezokovesd Zsory | 0-2 (0-1) | Vasas | +0.75 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | Vasas | 6-0 (3-0) | Kozarmisleny SE | - | - | T |
| 01/03/26 | Duna-Tisza | 0-0 (0-0) | Vasas | - | - | H |
| 22/02/26 | Vasas | 2-0 (0-0) | KARCAG SE | - | - | T |
| 15/02/26 | Bekescsaba | 0-1 (0-1) | Vasas | - | - | T |
| 11/02/26 | ZalaegerzsegTE | 2-1 (0-0) | Vasas | 0 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Gyori ETO
THBTBTHTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Atert Bissen | 2-6 (1-3) | Gyori ETO | +1.25 | 3 | T |
| 15/07/26 | Gyori ETO | 2-2 (2-1) | Vikingur Reykjavik | +0.75 | 3 | H |
| 08/07/26 | Vikingur Reykjavik | 1-0 (0-0) | Gyori ETO | 0 | 2.75 | B |
| 28/06/26 | Gyori ETO | 3-2 (2-1) | Backa Topola | - | - | T |
| 27/06/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 3-1 (1-0) | Gyori ETO | - | - | B |
| 24/06/26 | Gyori ETO | 2-1 (1-1) | Vojvodina Novi Sad | - | - | T |
| 19/06/26 | Grazer AK | 2-2 (1-1) | Gyori ETO | -0.25 | 3 | H |
| 16/05/26 | Kisvarda FC | 0-1 (0-1) | Gyori ETO | +1.25 | 3 | T |
| 03/05/26 | Gyori ETO | 4-0 (2-0) | Diosgyor VTK | +2 | 3.5 | T |
| 27/04/26 | Debrecin VSC | 1-1 (0-1) | Gyori ETO | +0.25 | 2.75 | H |
| 23/04/26 | Ferencvarosi TC | 2-2 (2-2) | Gyori ETO | -0.5 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | Gyori ETO | 1-0 (0-0) | Ferencvarosi TC | -0.25 | 2.75 | T |
| 10/04/26 | Puskas Akademia | 1-4 (0-1) | Gyori ETO | +0.5 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Gyori ETO | 1-0 (1-0) | Nyiregyhaza | +1 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Kazincbarcika | 1-3 (1-1) | Gyori ETO | +1.25 | 3 | T |
| 14/03/26 | Gyori ETO | 0-0 (0-0) | MTK Hungaria | +1.25 | 3.25 | H |
| 07/03/26 | ZalaegerzsegTE | 2-1 (1-1) | Gyori ETO | +0.5 | 3 | B |
| 04/03/26 | Gyori ETO | 1-1 (0-1) | Kecskemeti TE | +1.25 | 3 | H |
| 01/03/26 | Gyori ETO | 2-1 (0-0) | Ujpesti | +1 | 3 | T |
| 22/02/26 | Paksi SE Honlapja | 3-4 (1-3) | Gyori ETO | +0.25 | 3.25 | T |
Đội hình
Vasas
Gyori ETO
87Mark Engedi14Aron Doktorics17Daniel Csoka22Viktor Gei57Patrick Iyinbor10Mark Kovacsreti15Sandor Hidi M16Boldizsar Rab77Milan Toth9Mark Koszta88CJozef Urblik99Samuel Petras2Stefan Vladoiu23Daniel Stefulj24Miljan Krpic26Adam Umathum10Claudiu Vasile Bumba27CMilan Vitalis11Nfansu Njie17Szabolcs Schon80Zeljko Gavric34Viktor Djukanovic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 9Mark Koszta🟨 Thẻ vàng 77' · ▼ Rời sân 79'6.4
- 10Mark Kovacsreti▼ Rời sân 86'6.8
- 14Aron Doktorics6.8
- 15Sandor Hidi M6.9
- 16Boldizsar Rab▼ Rời sân 31'6.4
- 17Daniel Csoka⚽ Ghi bàn 89'7.8
- 22Viktor Gei🟥 Thẻ đỏ 28'4.9
- 57Patrick Iyinbor6.1
- 77Milan Toth▼ Rời sân 79'6.5
- 87Mark Engedi6.8
- 88Jozef Urblik C⚽ Ghi bàn 70' · 🎯 Kiến tạo 89'8.9
Khách · 4231
- 2Stefan Vladoiu▼ Rời sân 84'6.5
- 10Claudiu Vasile Bumba▼ Rời sân 84'6.3
- 11Nfansu Njie▼ Rời sân 64'6.7
- 17Szabolcs Schon🟨 Thẻ vàng 62' · ▼ Rời sân 71'6.5
- 23Daniel Stefulj🎯 Kiến tạo 80'5.9
- 24Miljan Krpic7.5
- 26Adam Umathum7.5
- 27Milan Vitalis C🟨 Thẻ vàng 30'7.4
- 34Viktor Djukanovic6.5
- 80Zeljko Gavric⚽ Ghi bàn 57' · 🟨 Thẻ vàng 54'7.6
- 99Samuel Petras7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
14
Sút bóng
1418
Sút cầu môn
45
Tấn công
8690
Tấn công nguy hiểm
5261
Sút ngoài cầu môn
79
Cản bóng
34
Đá phạt trực tiếp
1516
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
Chuyền bóng
290491
TL chuyền bóng thành công
81%88%
Phạm lỗi
1715
Việt vị
11
Cứu thua
32
Tắc bóng
1413
Quả ném biên
2014
Cắt bóng
75
Tạt bóng thành công
66
Chuyền dài
1921
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.042.86
Cơ hội rõ rệt
35
So Sánh Sức Mạnh
57 43
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T10 H3 B7T7 H3 B10
Chủ khách tương đồng
T6 H0 B3T3 H0 B6
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vasas (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Gyori ETO (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Vasas
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88Jozef Urblik Tiền vệ trung tâm | 8.9 | 1 | 1 | 3/1 | 42/54 | 0 | |
| 17Daniel Csoka Trung vệ | 7.8 | 1 | 2/1 | 32/34 | 1 | ||
| 15Sandor Hidi M Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 23/28 | 4 | |||
| 10Mark Kovacsreti Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 3/0 | 15/16 | 2 | |||
| 14Aron Doktorics Tiền vệ trái | 6.8 | 2/0 | 37/45 | 9 | |||
| 87Mark Engedi Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 15/28 | 0 | |||
| 77Milan Toth Trung phong | 6.5 | 0/0 | 12/14 | 2 | |||
| 9Mark Koszta Trung phong | 6.4 | 2/1 | 13/19 | 1 | 🟨 | ||
| 16Boldizsar Rab Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 1/0 | 3/3 | 0 | |||
| 57Patrick Iyinbor Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 30/31 | 1 | |||
| 22Viktor Gei Hậu vệ phải | 4.9 | 0/0 | 4/6 | 0 | 🟥 | ||
| 29Bence Petho (dự bị) Trung phong | 7.4 | 1/1 | 5/5 | 1 | |||
| 84Rajmund Horvath (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 1/1 | 1 | |||
| 18Gergo Palinkas (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 4Bence pavkovics (dự bị) Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 2/5 | 3 |
Gyori ETO
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 80Zeljko Gavric Tiền đạo cánh trái | 7.6 | 1 | 2/1 | 41/45 | 4 | 🟨 | |
| 24Miljan Krpic Trung vệ | 7.5 | 1/1 | 82/85 | 2 | |||
| 26Adam Umathum Trung vệ | 7.5 | 1/0 | 60/65 | 2 | |||
| 27Milan Vitalis Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 2/0 | 58/62 | 7 | 🟨 | ||
| 99Samuel Petras Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 26/31 | 0 | |||
| 11Nfansu Njie Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 15/24 | 1 | |||
| 2Stefan Vladoiu Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 27/31 | 3 | |||
| 17Szabolcs Schon Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 14/19 | 0 | 🟨 | ||
| 34Viktor Djukanovic Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 4/2 | 12/14 | 0 | |||
| 10Claudiu Vasile Bumba Tiền vệ tấn công | 6.3 | 2/0 | 36/46 | 1 | |||
| 23Daniel Stefulj Hậu vệ trái | 5.9 | 1 | 2/0 | 42/47 | 0 | ||
| 96Marcell Huszar (dự bị) Trung phong | 7.9 | 1 | 1/1 | 3/4 | 0 | ||
| 47Adam Decsy (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 1/0 | 5/6 | 0 | |||
| 20Barnabás Bíró (dự bị) Hậu vệ phải | 6.1 | 0/0 | 7/7 | 0 | |||
| 14Marton Szep (dự bị) Trung phong | 6 | 2/0 | 5/5 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Vasas | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1911 | Thành lập | 1904 |
| Stadion Rudolf Illovszky | Sân nhà | ETO Park |
| 18000 | Sức chứa | 20000 |
| Eros Gabor | HLV | Efrain Juarez Valdez |
| Budapest XIII | Khu vực | Gyor |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.50 | 3.90 | 1.64 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 0.89 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.36 ↓ | -0.25 | 1.90 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.85 | 3.80 | 1.67 | 0.73 | 2.75 | 1.01 | 0.94 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.25 | 4.10 | 1.53 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.85 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.25 ↓ | 4.90 ↑ | 2.40 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.75 ↓ | -0.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 4.90 | 4.00 | 1.52 | 0.75 | 2.75 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.11 ↑ | 1.06 ↓ | 1.44 ↑ | 3.50 | 0.47 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.85 | 3.80 | 1.67 | 0.73 | 2.75 | 1.01 | 0.94 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.03 ↓ | 9.70 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.75 | 4.10 | 1.55 | 0.78 | 2.75 | 0.92 | 0.79 | -1.00 | 0.91 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 4.34 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.15 | 3.61 | 1.60 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.90 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 5.00 | 4.01 | 1.54 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.86 | -1.00 | 0.92 |
| Live | 32.00 ↑ | 5.35 ↑ | 1.06 ↓ | 1.81 ↑ | 3.50 | 0.39 ↓ | 0.37 ↓ | -0.25 | 1.81 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 3.80 | 1.65 | 0.61 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.11 ↓ | 7.00 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.00 | 4.10 | 1.54 | 0.83 | 2.75 | 0.89 | 0.81 | -1.00 | 0.91 |
| Live | 27.00 ↑ | 1.04 ↓ | 12.50 ↑ | 8.76 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.19 | 4.18 | 1.53 | 0.79 | 2.75 | 0.98 | 0.86 | -1.00 | 0.91 |
| Live | 14.28 ↑ | 1.14 ↓ | 7.61 ↑ | 2.96 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 1.96 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.20 | 3.90 | 1.66 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 18.00 ↑ | 1.07 ↓ | 8.50 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.59 | 4.15 | 1.47 | 0.63 | 2.50 | 1.14 | 1.13 | -0.75 | 0.61 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.09 ↓ | 10.00 ↑ | 3.56 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 2.13 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 4.10 | 1.50 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.88 | -1.00 | 0.93 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 4.25 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.50 | 4.00 | 1.50 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 0.75 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 81.00 ↑ | 1.10 ↓ | 7.00 ↑ | 5.50 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.75 | -0.50 | 0.95 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Vasas | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Gyori ETO | +1 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).