Kết quả bóng đá trận Vantaa vs Tampere United, 21:00 ngày 18/07/2026
Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 21:00 ngày 18/07/2026
Vantaa 0 Kết thúc HT 0-0 1
Tampere United
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Vantaa | Phút | |
| 31' | Joonas Rantala | |
| HT 0-0 | ||
| 72' | Leo Kyllonen | |
| 81' | ⚽ 0 - 1 Joel Laitinen | |
| 90+4' | Rasmus Lehtonen | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 8 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 20 | 21 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 18 | 5 |
| Điểm | 6 | 4 | 15 | 25 |
Chủ = Vantaa · Khách = Tampere United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vantaa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (27%) | Thắng/Thắng | 10 (42%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (18%) | Bại/Bại | 2 (8%) |
Bảng xếp hạng
Vantaa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 6 | 5 | 4 | 28 | 20 | 23 | 5 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 15 | 10 | 14 | 4 |
| Sân khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 13 | 10 | 9 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 11 | 11 | - | - |
Tampere United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 11 | 2 | 3 | 31 | 11 | 35 | 1 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 | 7 | 14 | 3 |
| Sân khách | 8 | 7 | 0 | 1 | 17 | 4 | 21 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 11 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Vantaa 2 (33%)Hòa 1 (17%)Tampere United 3 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/04/26 | Tampere United | 0-4 (0-1) | Vantaa | -0.25 | 3 | T |
| 23/08/24 | Tampere United | 1-3 (0-2) | Vantaa | -0.25 | 3.25 | T |
| 08/06/24 | Vantaa | 1-1 (0-1) | Tampere United | -0.25 | 2.75 | H |
| 07/04/24 | Tampere United | 1-0 (0-0) | Vantaa | -1 | 3.25 | B |
| 24/08/22 | Vantaa | 1-3 (0-1) | Tampere United | 0 | 3.25 | B |
| 05/06/22 | Tampere United | 4-2 (3-2) | Vantaa | -0.5 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Vantaa
THTBHHBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/21 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Vantaa | 4-3 (1-1) | OLS Oulu | +1 | 3.5 | T |
| 04/07/26 | SalPa | 2-2 (2-1) | Vantaa | -0.25 | 3.5 | H |
| 29/06/26 | Vantaa | 2-1 (1-0) | TPV Tampere | +1.5 | 3.5 | T |
| 13/06/26 | Vantaa | 0-2 (0-1) | RoPS Rovaniemi | +0.25 | 3.25 | B |
| 06/06/26 | Jazz Pori | 1-1 (0-0) | Vantaa | +0.75 | 3.25 | H |
| 02/06/26 | Jyvaskyla JK | 2-2 (1-2) | Vantaa | 0 | 3 | H |
| 26/05/26 | Honka Espoo | 5-1 (2-0) | Vantaa | +0.25 | 3 | B |
| 23/05/26 | Vantaa | 5-0 (4-0) | KPV | +2.5 | 3.75 | T |
| 13/05/26 | Vantaa | 5-3 (2-0) | Jaro | -0.75 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Vantaa | 3-2 (2-0) | Inter Turku II | +1 | 3.75 | T |
| 02/05/26 | Vantaa | 0-0 (0-0) | KuPS (Youth) | +1.75 | 3.75 | H |
| 29/04/26 | Futura Porvoo | 2-2 (0-2) | Vantaa | - | - | H |
| 24/04/26 | Tampere United | 0-4 (0-1) | Vantaa | -0.25 | 3 | T |
| 18/04/26 | Vantaa | 1-1 (0-1) | SalPa | -0.25 | 3.25 | H |
| 14/04/26 | JaPS Akatemia | 0-7 (0-2) | Vantaa | - | - | T |
| 11/04/26 | OLS Oulu | 1-0 (0-0) | Vantaa | -0.5 | 3.25 | B |
| 04/04/26 | TPV Tampere | 3-1 (2-0) | Vantaa | +0.25 | 3.25 | B |
| 28/03/26 | PPJ Akatemia | 3-0 (1-0) | Vantaa | - | - | B |
| 24/03/26 | JaPS | 0-2 (0-0) | Vantaa | -1.75 | 3.75 | T |
| 08/03/26 | Klubi 04 Helsinki | 1-2 (1-1) | Vantaa | - | - | T |
Thành tích gần đây — Tampere United
BTTTTTTTHH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/5 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | Tampere United | 0-1 (0-0) | SalPa | +0.5 | 3 | B |
| 04/07/26 | KuPS (Youth) | 2-3 (0-2) | Tampere United | +1 | 3.25 | T |
| 25/06/26 | Jazz Pori | 0-1 (0-0) | Tampere United | +1 | 3 | T |
| 11/06/26 | Tampere United | 3-0 (2-0) | OLS Oulu | +0.25 | 3 | T |
| 06/06/26 | RoPS Rovaniemi | 0-1 (0-0) | Tampere United | -0.25 | 3.25 | T |
| 29/05/26 | TPV Tampere | 0-3 (0-3) | Tampere United | +0.75 | 3 | T |
| 22/05/26 | Tampere United | 1-0 (0-0) | Jyvaskyla JK | +0.25 | 3 | T |
| 16/05/26 | KPV | 0-6 (0-2) | Tampere United | +1.25 | 3.25 | T |
| 13/05/26 | EBK | 2-2 (2-1) | Tampere United | - | - | H |
| 09/05/26 | Tampere United | 0-0 (0-0) | PK Keski Uusimaa | +0.5 | 3.25 | H |
| 02/05/26 | Inter Turku II | 0-2 (0-1) | Tampere United | 0 | 3.5 | T |
| 29/04/26 | Narpes Kraft | 0-6 (0-3) | Tampere United | - | - | T |
| 24/04/26 | Tampere United | 0-4 (0-1) | Vantaa | +0.25 | 3 | B |
| 18/04/26 | Tampere United | 4-0 (2-0) | KuPS (Youth) | +1.25 | 3.5 | T |
| 15/04/26 | TPV Tampere | 0-2 (0-1) | Tampere United | +0.75 | 3 | T |
| 11/04/26 | SalPa | 2-0 (0-0) | Tampere United | -0.75 | 3.25 | B |
| 02/04/26 | Tampere United | 4-0 (3-0) | Jazz Pori | +1 | 3.25 | T |
| 29/03/26 | Ilves Tampere II | 2-0 (0-0) | Tampere United | 0 | 3.5 | B |
| 22/02/26 | Tampere United | 2-4 (1-1) | TPV Tampere | +0.75 | 3.25 | B |
| 08/02/26 | Tampere United | 0-2 (0-2) | FC Haka | -0.75 | 2.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
115
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
03
Sút bóng
1715
Sút cầu môn
67
Tấn công
8679
Tấn công nguy hiểm
7045
Sút ngoài cầu môn
118
Đá phạt trực tiếp
79
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Việt vị
11
Quả ném biên
1614
So Sánh Sức Mạnh
44 56
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B3T3 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vantaa (22 trận)
Ghi 2.14 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận
Tampere United (24 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Vantaa (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (31%)Hòa 3 (23%)Bại 6 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (54%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO
Tampere United (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (57%)Hòa 2 (14%)Bại 4 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (36%)Hòa 2 (14%)Xỉu 7 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LVVWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUVUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Vantaa | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1998 | |
| Sân nhà | Ratinan Stadion | |
| 0 | Sức chứa | 16000 |
| Petri Hyrkkänen | HLV | |
| Khu vực | Tampere |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.65 | 2.85 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | 1.05 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 2.10 | 3.65 | 2.85 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | 1.05 | 0.50 | 0.65 | |
| 10BET | Sớm | 2.06 | 3.65 | 2.80 | 0.85 | 3.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 2.06 | 3.65 | 2.80 | 0.85 | 3.25 | 0.79 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.70 | 2.80 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 2.05 | 3.70 | 2.80 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.60 | 2.80 | 0.80 | 3.25 | 0.72 | 0.72 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.00 | 3.60 | 2.80 | 0.80 | 3.25 | 0.72 | 0.72 | 0.25 | 0.80 | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.70 | 2.80 | 1.10 | 3.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 2.05 | 3.70 | 2.80 | 1.10 | 3.50 | 0.63 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.80 | 2.93 | 1.12 | 3.50 | 0.67 | 0.61 | 0.00 | 1.22 |
| Live | 2.02 | 3.80 | 2.93 | 1.12 | 3.50 | 0.67 | 0.61 | 0.00 | 1.22 | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.70 | 2.80 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 2.05 | 3.70 | 2.80 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.85 | 0.25 | 0.95 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.