Kết quả bóng đá trận Vantaa vs OLS Oulu, 21:00 ngày 11/07/2026

Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 21:00 ngày 11/07/2026
Vantaa
4 Kết thúc HT 1-1 3
OLS Oulu
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C

Diễn biến trận đấu

Vantaa Phút OLS Oulu
Joose Rahja 1 - 0 13'
32' 1 - 1 Eemil Merikanto
Daniel Hvidberg 43'
HT 1-1
56' Lenni Teppo
1 - 2 60'
Elias Hannula 2 - 2 62'
Jean Mabinda 68'
Jean Mabinda 68'
Oskari Ojala 3 - 2 77'
80' 3 - 3 Eemil Merikanto
87' 3 - 4 Terry Ablade
FT 4-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 41
Hòa 01 34
Bại 12 35
Ghi bàn 75 2016
Mất bàn 58 1819
Điểm 61 157

Chủ = Vantaa · Khách = OLS Oulu

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Vantaa (22)Hiệp 1 / Cả trậnOLS Oulu (18)
6 (27%)Thắng/Thắng4 (22%)
2 (9%)Thắng/Hòa3 (17%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (11%)
3 (14%)Hòa/Thắng3 (17%)
2 (9%)Hòa/Hòa1 (6%)
2 (9%)Hòa/Bại2 (11%)
1 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (9%)Bại/Hòa1 (6%)
4 (18%)Bại/Bại2 (11%)

Bảng xếp hạng

Vantaa

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng156542820235
Sân nhà84221510144
Sân khách7232131098
6 gần6132813--

OLS Oulu

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng166553023236
Sân nhà7412148136
Sân khách92431615107
6 gần6123910--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Vantaa 0 (0%)Hòa 0 (0%)OLS Oulu 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A11/04/26OLS Oulu1-0 (0-0)Vantaa4-7-0.53.25B

Thành tích gần đây — Vantaa

HTBHHBTTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/18 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A04/07/26SalPa2-2 (2-1)Vantaa6-9-0.253.5H
FIN D3 A29/06/26Vantaa2-1 (1-0)TPV Tampere9-4+1.53.5T
FIN D3 A13/06/26Vantaa0-2 (0-1)RoPS Rovaniemi18-3+0.253.25B
FIN D3 A06/06/26Jazz Pori1-1 (0-0)Vantaa5-12+0.753.25H
FIN D3 A02/06/26Jyvaskyla JK2-2 (1-2)Vantaa6-303H
FIN CUP26/05/26Honka Espoo5-1 (2-0)Vantaa9-3+0.253B
FIN D3 A23/05/26Vantaa5-0 (4-0)KPV6-2+2.53.75T
FIN CUP13/05/26Vantaa5-3 (2-0)Jaro3-12-0.752.75T
FIN D3 A09/05/26Vantaa3-2 (2-0)Inter Turku II5-5+13.75T
FIN D3 A02/05/26Vantaa0-0 (0-0)KuPS (Youth)10-5+1.753.75H
FIN CUP29/04/26Futura Porvoo2-2 (0-2)Vantaa---H
FIN D3 A24/04/26Tampere United0-4 (0-1)Vantaa5-4-0.253T
FIN D3 A18/04/26Vantaa1-1 (0-1)SalPa5-5-0.253.25H
FIN CUP14/04/26JaPS Akatemia0-7 (0-2)Vantaa2-10--T
FIN D3 A11/04/26OLS Oulu1-0 (0-0)Vantaa4-7-0.53.25B
FIN D3 A04/04/26TPV Tampere3-1 (2-0)Vantaa7-4+0.253.25B
INT CF28/03/26PPJ Akatemia3-0 (1-0)Vantaa7-8--B
INT CF24/03/26JaPS0-2 (0-0)Vantaa4-7-1.753.75T
INT CF08/03/26Klubi 04 Helsinki1-2 (1-1)Vantaa---T
INT CF20/12/25HIFK0-1 (0-0)Vantaa2-6--T

Thành tích gần đây — OLS Oulu

BHBTHBBHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/15 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A04/07/26OLS Oulu1-3 (0-1)Inter Turku II3-4+2.254.25B
FIN D3 A28/06/26OLS Oulu2-2 (2-1)KuPS (Youth)10-3+1.253.5H
FIN D3 A11/06/26Tampere United3-0 (2-0)OLS Oulu4-7-0.253B
FIN D3 A06/06/26OLS Oulu5-0 (2-0)SalPa5-6+0.253.25T
FIN D3 A02/06/26RoPS Rovaniemi1-1 (0-1)OLS Oulu--0.253H
FIN D3 A28/05/26Jyvaskyla JK1-0 (0-0)OLS Oulu5-403.25B
FIN D3 A24/05/26OLS Oulu1-2 (1-0)Jazz Pori4-3+1.253.5B
FIN D3 A16/05/26TPV Tampere2-2 (1-1)OLS Oulu8-8+13.5H
FIN D3 A09/05/26OLS Oulu2-1 (1-1)Jyvaskyla JK6-5+0.53.25T
FIN D3 A02/05/26KPV0-4 (0-1)OLS Oulu5-7+1.53.75T
FIN CUP28/04/26OLS Oulu1-2 (1-0)SJK Akatemia5-503.25B
FIN D3 A25/04/26OLS Oulu2-0 (0-0)PK Keski Uusimaa7-13+0.753.5T
FIN D3 A19/04/26Inter Turku II1-1 (1-0)OLS Oulu4-7+0.253.75H
FIN CUP16/04/26FC Santa Claus1-9 (1-4)OLS Oulu0-5--T
FIN D3 A11/04/26OLS Oulu1-0 (0-0)Vantaa4-7+0.53.25T
FIN D3 A05/04/26KuPS (Youth)2-4 (0-4)OLS Oulu1-10+0.753.25T
FIN D226/10/25KaPa4-2 (2-0)OLS Oulu7-4-0.753.5B
FIN D223/10/25OLS Oulu0-3 (0-1)KaPa3-603.25B
FIN D3 A19/10/25MP MIKELI2-2 (0-0)OLS Oulu5-6-0.253H
FIN D3 A05/10/25OLS Oulu3-0 (3-0)Jyvaskyla JK5-5+1.753.75T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
1
Phạt góc (HT)
7
0
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
23
8
Sút cầu môn
9
4
Tấn công
97
81
Tấn công nguy hiểm
71
44
Sút ngoài cầu môn
14
4
Đá phạt trực tiếp
8
19
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Việt vị
0
2
Quả ném biên
22
16
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Vantaa (22 trận)
Ghi 2.14 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận
OLS Oulu (18 trận)
Ghi 2.22 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)4 - 3 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Vantaa (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (33%)Hòa 2 (17%)Bại 6 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOO

OLS Oulu (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (36%)Hòa 1 (7%)Xỉu 8 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOVOUU

Thời gian ghi bàn

32
0 Bàn
35
1 Bàn
34
2 Bàn
10
3 Bàn
23
4+ Bàn
1113
B.thắng H1
1013
B.thắng H2
VantaaOLS Oulu

Chi tiết về HT/FT

43
T/T
12
T/H
01
T/B
03
H/T
21
H/H
11
H/B
00
B/T
21
B/H
22
B/B
VantaaOLS Oulu

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

56
Thắng 2+
42
Thắng 1
65
Hòa
13
Thua 1
44
Thua 2+
VantaaOLS Oulu

Thông tin đội bóng

Vantaa Thông tin OLS Oulu
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 12000
Petri Hyrkkänen HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.644.004.000.913.251.010.810.751.16
Live1.73 ↑3.30 ↓5.50 ↑0.79 ↓3.751.04 ↑1.02 ↑0.750.82 ↓
VcbetSớm1.624.334.200.983.500.800.780.750.95
Live1.73 ↑2.80 ↓5.50 ↑0.89 ↓3.750.89 ↑1.01 ↑0.750.73 ↓
Mansion88Sớm1.673.853.850.943.500.820.901.000.86
Live1.79 ↑3.05 ↓4.30 ↑0.65 ↓3.501.20 ↑1.04 ↑0.750.80 ↓
InterwettenSớm2.053.703.050.903.500.750.800.500.85
Live1.80 ↓3.15 ↓4.60 ↑1.75 ↑4.500.40 ↓0.70 ↓0.500.95 ↑
10BETSớm1.993.602.950.883.500.76---
Live1.72 ↓3.18 ↓4.89 ↑0.94 ↑4.000.71 ↓---
12betSớm1.673.853.850.943.500.820.901.000.86
Live1.79 ↑3.05 ↓4.30 ↑0.83 ↓3.750.99 ↑0.79 ↓0.501.05 ↑
CrownSớm1.594.404.100.943.500.820.961.000.80
Live1.80 ↑4.25 ↓3.25 ↓0.91 ↓3.750.89 ↑0.99 ↑0.750.83 ↑
SbobetSớm1.583.923.930.993.500.811.051.000.77
Live1.80 ↑2.90 ↓4.53 ↑0.82 ↓3.751.00 ↑0.80 ↓0.501.04 ↑
WewbetSớm1.844.013.280.953.500.810.840.500.94
Live1.78 ↓3.07 ↓4.81 ↑0.78 ↓3.751.02 ↑0.78 ↓0.501.04 ↑
LadbrokesSớm1.803.903.300.362.501.87---
Live1.802.80 ↓4.33 ↑0.11 ↓2.504.00 ↑---
18BetSớm1.763.703.300.713.250.810.710.500.81
Live1.74 ↓3.15 ↓4.80 ↑0.70 ↓3.750.96 ↑0.94 ↑0.750.71 ↓
PinnacleSớm1.933.723.190.833.250.930.940.500.83
Live1.76 ↓3.25 ↓5.22 ↑0.86 ↑3.750.97 ↑1.03 ↑0.750.82 ↓
BwinSớm1.783.903.250.933.500.77---
Live1.75 ↓2.85 ↓4.33 ↑0.53 ↓3.501.20 ↑---
1xBetSớm2.053.703.080.943.500.800.550.001.29
Live1.73 ↓3.25 ↓5.49 ↑0.76 ↓3.751.06 ↑1.01 ↑0.750.80 ↓
Bet 365Sớm1.753.903.401.003.500.800.830.500.98
Live1.72 ↓3.25 ↓5.50 ↑1.03 ↑4.000.78 ↓1.00 ↑0.750.80 ↓
William HillSớm1.753.753.500.953.500.75---
Live1.73 ↓3.00 ↓4.60 ↑0.57 ↓3.501.20 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.