Kết quả bóng đá trận Vanraure Hachinohe FC vs Kataller Toyama, 16:30 ngày 08/08/2026
J2 League · 16:30 ngày 08/08/2026
Vanraure Hachinohe FC Sắp đá --:--:--
Kataller Toyama
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 3 | 2 | 4 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 1 | 6 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 1 | 6 |
| Điểm | 2 | 1 | 2 | 4 |
Chủ = Vanraure Hachinohe FC · Khách = Kataller Toyama
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vanraure Hachinohe FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (25%) |
| 2 (100%) | Hòa/Hòa | 1 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (50%) |
Bảng xếp hạng
Vanraure Hachinohe FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Kataller Toyama
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vanraure Hachinohe FC (2 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận
Kataller Toyama (4 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Vanraure Hachinohe FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2007 | |
| Sân nhà | Toyama Athletic Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 25250 |
| HLV | Ryo Adachi | |
| Khu vực | Daini Toyama Denki bldg,2F,5-3 |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| HK Jockey Club | Sớm | 3.05 | 3.05 | 2.09 | 0.98 | 2.25 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 3.05 | 3.05 | 2.09 | 0.98 | 2.25 | 0.73 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.