Kết quả bóng đá trận Vancouver FC vs Cavalry FC, 09:10 ngày 25/07/2026
Ngoại hạng Canada · 09:10 ngày 25/07/2026
Vancouver FC 1 Kết thúc HT 0-0 0
Cavalry FC
🟨 3 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 5
Địa điểm: Willoughby Community Park Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Vancouver FC | Phút | |
| 23' | Eryk Kobza | |
| Marcello Polisi | 25' | |
| Aboubacar Traore | 37' | |
| Aboubacar Traore(Reason:Card changed) 📺 VAR | 38' | |
| 42' | Eryk Kobza | |
| HT 0-0 | ||
| Morey Doner(Reason:No penalty confirmed) 📺 VAR | 54' | |
| Lys Mousset 1 - 0 ⚽ | 59' | |
| Lys Mousset(Reason:Goal confirmed) 📺 VAR | 60' | |
| Elage Bah | 70' | |
| Elage Bah(Reason:No penalty confirmed) 📺 VAR | 76' | |
| 90+5' | Harry Paton | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 19 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 12 | 10 |
| Điểm | 6 | 4 | 16 | 17 |
Chủ = Vancouver FC · Khách = Cavalry FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vancouver FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (21%) | Thắng/Thắng | 6 (35%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 4 (24%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 4 (24%) |
| 6 (32%) | Hòa/Bại | 3 (18%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (16%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Vancouver FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 6 | 2 | 6 | 21 | 15 | 20 | 4 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 10 | 7 | 13 | 3 |
| Sân khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 8 | 7 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 15 | 9 | - | - |
Cavalry FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 8 | 3 | 2 | 23 | 7 | 27 | 2 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 3 | 11 | 4 |
| Sân khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 13 | 4 | 16 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (16 trận)
Vancouver FC 0 (0%)Hòa 8 (50%)Cavalry FC 8 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/05/26 | Vancouver FC | 0-2 (0-0) | Cavalry FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 19/10/25 | Vancouver FC | 2-2 (0-0) | Cavalry FC | -1 | 3 | H |
| 18/08/25 | Cavalry FC | 5-4 (3-2) | Vancouver FC | -1 | 2.75 | B |
| 14/07/25 | Vancouver FC | 0-0 (0-0) | Cavalry FC | -0.75 | 2.5 | H |
| 09/07/25 | Cavalry FC | 1-1 (0-1) | Vancouver FC | -1.25 | 2.75 | H |
| 22/05/25 | Vancouver FC | 1-1 (1-0) | Cavalry FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 19/04/25 | Cavalry FC | 1-1 (0-1) | Vancouver FC | -1 | 2.5 | H |
| 29/09/24 | Cavalry FC | 0-0 (0-0) | Vancouver FC | -1.25 | 2.75 | H |
| 27/07/24 | Vancouver FC | 0-1 (0-1) | Cavalry FC | - | - | B |
| 17/06/24 | Vancouver FC | 0-0 (0-0) | Cavalry FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 04/05/24 | Cavalry FC | 3-1 (2-0) | Vancouver FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 24/04/24 | Cavalry FC | 1-0 (0-0) | Vancouver FC | -1 | 2.75 | B |
| 17/09/23 | Cavalry FC | 2-1 (1-0) | Vancouver FC | -1.5 | 3 | B |
| 23/07/23 | Vancouver FC | 1-5 (1-3) | Cavalry FC | - | - | B |
| 12/06/23 | Cavalry FC | 3-1 (3-1) | Vancouver FC | - | - | B |
| 08/05/23 | Vancouver FC | 1-1 (0-0) | Cavalry FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Vancouver FC
TBBTBTTBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Supra Du Quebec | 1-5 (0-2) | Vancouver FC | 0 | 2.75 | T |
| 13/07/26 | CF Montreal | 2-1 (0-0) | Vancouver FC | -1.5 | 2.75 | B |
| 09/07/26 | Vancouver FC | 1-2 (0-0) | CF Montreal | -0.5 | 2.5 | B |
| 05/07/26 | Vancouver FC | 4-0 (4-0) | York United FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 02/07/26 | Forge FC | 3-2 (0-2) | Vancouver FC | -1 | 2.5 | B |
| 15/06/26 | Vancouver FC | 2-1 (0-1) | Pacific FC | +0.75 | 3 | T |
| 06/06/26 | Vancouver FC | 2-1 (2-0) | Atletico Ottawa | +0.25 | 2.75 | T |
| 31/05/26 | HFX Wanderers FC | 1-0 (0-0) | Vancouver FC | 0 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Vancouver FC | 1-1 (0-0) | Supra Du Quebec | +0.5 | 2.5 | H |
| 18/05/26 | Vancouver FC | 0-2 (0-0) | Cavalry FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Vancouver FC | 2-0 (0-0) | Langley United | - | - | T |
| 04/05/26 | Pacific FC | 1-3 (0-1) | Vancouver FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/04/26 | Atletico Ottawa | 1-1 (0-0) | Vancouver FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | York United FC | 1-0 (1-0) | Vancouver FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 13/04/26 | Vancouver FC | 0-1 (0-0) | Forge FC | - | - | B |
| 05/04/26 | Vancouver FC | 0-1 (0-0) | HFX Wanderers FC | - | - | B |
| 13/02/26 | CDSyC Cruz Azul | 5-0 (2-0) | Vancouver FC | -2.25 | 3.5 | B |
| 05/02/26 | Vancouver FC | 0-3 (0-2) | CDSyC Cruz Azul | -1 | 3 | B |
| 19/10/25 | Vancouver FC | 2-2 (0-0) | Cavalry FC | -1 | 3 | H |
| 13/10/25 | Atletico Ottawa | 0-0 (0-0) | Vancouver FC | -1.75 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Cavalry FC
HHBTTTBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Cavalry FC | 1-1 (0-0) | HFX Wanderers FC | +1.25 | 2.75 | H |
| 14/07/26 | Cavalry FC | 1-1 (0-0) | Vancouver Whitecaps | -0.5 | 2.5 | H |
| 09/07/26 | Vancouver Whitecaps | 4-1 (1-1) | Cavalry FC | -1 | 2.75 | B |
| 05/07/26 | Atletico Ottawa | 0-3 (0-3) | Cavalry FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/06/26 | York United FC | 1-5 (0-2) | Cavalry FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/06/26 | Cavalry FC | 2-0 (0-0) | HFX Wanderers FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 01/06/26 | Forge FC | 1-0 (0-0) | Cavalry FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/05/26 | Cavalry FC | 3-0 (0-0) | Pacific FC | +1.25 | 2.75 | T |
| 18/05/26 | Vancouver FC | 0-2 (0-0) | Cavalry FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Pacific FC | 1-3 (0-1) | Cavalry FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 04/05/26 | Supra Du Quebec | 0-1 (0-0) | Cavalry FC | +1 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Cavalry FC | 1-1 (1-1) | York United FC | - | - | H |
| 19/04/26 | Forge FC | 0-0 (0-0) | Cavalry FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 13/04/26 | Cavalry FC | 3-1 (2-0) | Atletico Ottawa | - | - | T |
| 06/04/26 | Pacific FC | 1-2 (0-1) | Cavalry FC | - | - | T |
| 10/11/25 | Atletico Ottawa | 1-1 (1-1) | Cavalry FC | - | - | H |
| 03/11/25 | Forge FC | 0-1 (0-0) | Cavalry FC | -0.5 | 2.5 | T |
| 27/10/25 | Cavalry FC | 4-1 (2-1) | York United FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 19/10/25 | Vancouver FC | 2-2 (0-0) | Cavalry FC | +1 | 3 | H |
| 11/10/25 | Cavalry FC | 1-1 (1-1) | Forge FC | 0 | 2.5 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
33
Sút bóng
1114
Sút cầu môn
52
Tấn công
8596
Tấn công nguy hiểm
5036
Sút ngoài cầu môn
38
Cản bóng
34
Đá phạt trực tiếp
1313
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Chuyền bóng
485370
TL chuyền bóng thành công
86%82%
Phạm lỗi
1313
Việt vị
11
Cứu thua
24
Tắc bóng
147
Quả ném biên
2727
Cắt bóng
48
Tạt bóng thành công
43
Chuyền dài
2424
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.951.24
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
37 63
36% So Sánh Đối đầu 64%
Thành tích
Tất cả
T0 H8 B8T8 H8 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H5 B3T3 H5 B0
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vancouver FC (19 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
Cavalry FC (17 trận)
Ghi 1.76 bàn/trậnMất 0.82 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Vancouver FC (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (55%)Hòa 1 (9%)Bại 4 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (45%)Hòa 1 (9%)Xỉu 5 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOVOU
Cavalry FC (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (67%)Hòa 1 (11%)Bại 2 (22%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Vancouver FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Willoughby Community Park Stadium | Sân nhà | ATCO Field |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Afshin Ghotbi | HLV | Tommy Wheeldon Jr. |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.19 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.83 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.30 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.25 | 3.40 | 2.05 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.96 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.15 | 3.30 | 1.99 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.95 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.20 ↑ | 150.00 ↑ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.30 | 3.25 | 2.10 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | 0.65 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.25 ↑ | 100.00 ↑ | 2.05 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 0.55 ↓ | -0.50 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.20 | 3.15 | 2.03 | 0.85 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.34 ↑ | 100.00 ↑ | 2.27 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.15 | 3.30 | 1.99 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.95 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 150.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.05 | 3.40 | 2.02 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.92 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 19.00 ↑ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.08 | 3.24 | 1.93 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 1.03 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.60 ↑ | 180.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.08 | 3.21 | 2.05 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | 0.94 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.40 ↑ | 35.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.25 | 2.05 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 91.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.35 | 3.35 | 2.00 | 0.84 | 2.50 | 0.84 | 0.98 | -0.25 | 0.72 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 108.00 ↑ | 3.99 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.91 | 3.16 | 2.21 | 0.81 | 2.50 | 0.93 | 0.81 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 1.14 ↓ | 6.05 ↑ | 30.51 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 3.25 | 2.00 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 176.00 ↑ | 0.93 ↑ | 1.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.29 | 3.22 | 2.06 | 0.87 | 2.50 | 0.82 | 0.90 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.45 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 3.40 | 1.95 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.78 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.25 | 3.00 | 2.05 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.