Kết quả bóng đá trận Valur (W) vs Stjarnan Gardabaer (W), 01:00 ngày 11/07/2026

Ngoại hạng Nữ Iceland · 01:00 ngày 11/07/2026
Valur (W)
1 Kết thúc HT 0-1 1
Stjarnan Gardabaer (W)
🟨 0 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 8
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 12°C

Diễn biến trận đấu

Valur (W) Phút Stjarnan Gardabaer (W)
3' 0 - 1 Hjaltadottir T. (Assist:Andrea Mist Palsdottir)(Assists:Andrea Mist Palsdottir) (Kiến tạo: Andrea Mist Palsdottir)
44' Ingibjorg Ragnarsdottir
HT 0-1
Margret Kristinsdottir 1 - 1 67'
78' Hjorvarsdottir J.
85' Hjaltadottir T.
87'
90+1'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 16
Hòa 11 43
Bại 21 51
Ghi bàn 37 922
Mất bàn 1010 1814
Điểm 14 721

Chủ = Valur (W) · Khách = Stjarnan Gardabaer (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Valur (W) (22)Hiệp 1 / Cả trậnStjarnan Gardabaer (W) (24)
3 (14%)Thắng/Thắng6 (25%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (8%)
1 (5%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (9%)Hòa/Thắng6 (25%)
3 (14%)Hòa/Hòa1 (4%)
4 (18%)Hòa/Bại2 (8%)
1 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (9%)Bại/Hòa2 (8%)
6 (27%)Bại/Bại5 (21%)

Bảng xếp hạng

Valur (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng122461121109
Sân nhà713361368
Sân khách51135849
6 gần613245--

Stjarnan Gardabaer (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng126332318213
Sân nhà5401114122
Sân khách7232121494
6 gần6420113--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Valur (W) 9 (45%)Hòa 4 (20%)Stjarnan Gardabaer (W) 7 (35%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE WPR30/04/26Stjarnan Gardabaer (W)2-0 (0-0)Valur (W)8-1-0.253B
ICE WPR07/10/25Valur (W)1-3 (1-2)Stjarnan Gardabaer (W)3-5+0.753B
ICE WPR14/08/25Valur (W)4-2 (1-2)Stjarnan Gardabaer (W)3-2+0.52.75T
ICE WPR04/05/25Stjarnan Gardabaer (W)1-0 (1-0)Valur (W)6-2--B
REWT26/01/25Stjarnan Gardabaer (W)4-2 (1-1)Valur (W)4-1--B
ICE WPR10/08/24Stjarnan Gardabaer (W)1-1 (0-1)Valur (W)5-2--H
ICE WPR08/06/24Valur (W)4-0 (1-0)Stjarnan Gardabaer (W)8-2+1.753.25T
ICE WLC26/03/24Valur (W)4-0 (2-0)Stjarnan Gardabaer (W)9-1+1.753.5T
ICE WPR15/09/23Stjarnan Gardabaer (W)1-0 (1-0)Valur (W)4-1+0.52.75B
ICE WPR10/08/23Valur (W)1-1 (0-1)Stjarnan Gardabaer (W)1-9+12.75H
ICE WPR17/05/23Stjarnan Gardabaer (W)2-0 (2-0)Valur (W)2-5+0.252.75B
ISCW18/04/23Valur (W)0-0 (0-0)Stjarnan Gardabaer (W)6-5+0.253.25H
ICE WC13/08/22Stjarnan Gardabaer (W)1-3 (0-3)Valur (W)1-11+0.753T
ICE WPR29/07/22Valur (W)1-1 (1-1)Stjarnan Gardabaer (W)9-4+1.53.5H
ICE WPR14/05/22Stjarnan Gardabaer (W)0-2 (0-1)Valur (W)7-7+1.253T
ICE WLC26/03/22Valur (W)0-3 (0-2)Stjarnan Gardabaer (W)4-6--B
ICE WPR13/07/21Stjarnan Gardabaer (W)0-2 (0-0)Valur (W)3-11+1.753.75T
ICE WPR06/05/21Valur (W)2-1 (1-0)Stjarnan Gardabaer (W)6-2+3.254.5T
ICE WPR14/09/20Stjarnan Gardabaer (W)0-3 (0-1)Valur (W)1-5--T
ICE WPR07/07/20Valur (W)3-0 (2-0)Stjarnan Gardabaer (W)7-1+2.54T

Thành tích gần đây — Valur (W)

HHBTHBBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE WPR24/06/26Hafnarfjordur (W)1-1 (1-1)Valur (W)7-2-1.253.25H
ICE WPR13/06/26Valur (W)0-0 (0-0)Thor KA Akureyri (W)6-1+0.253.25H
ICE WPR30/05/26Valur (W)0-1 (0-1)Trottur Reykjavik (W)4-4-0.253B
ICE WPR26/05/26Vikingur Reykjavik (W)0-1 (0-0)Valur (W)7-4-0.53.25T
ICE WPR21/05/26Valur (W)0-0 (0-0)Fram Reykjavik (W)4-7+13.5H
ICE WC16/05/26Valur (W)2-3 (0-1)Njardvik Grindavik (W)6-4--B
ICE WPR12/05/26Breidablik (W)3-2 (1-2)Valur (W)12-2-2.54B
ICE WPR06/05/26Valur (W)2-3 (1-1)IBV Vestmannaeyjar (W)2-5--B
ICE WPR30/04/26Stjarnan Gardabaer (W)2-0 (0-0)Valur (W)8-1-0.253B
ICE WPR25/04/26Valur (W)2-1 (1-1)Njardvik Grindavik (W)2-5--T
ICE WLC10/03/26Valur (W)1-2 (1-1)Fram Reykjavik (W)6-4--B
ICE WLC21/02/26Vikingur Reykjavik (W)1-0 (0-0)Valur (W)---B
ICE WLC14/02/26Valur (W)3-1 (0-1)IBV Vestmannaeyjar (W)---T
ICE WLC06/02/26Breidablik (W)1-2 (0-2)Valur (W)12-1-1.53.75T
ICE WC28/01/26Valur (W)1-1 (0-1)Trottur Reykjavik (W)7-1+0.753.5H
ICE WC23/01/26Fylkir (W)0-2 (0-2)Valur (W)2-10+3.255T
ICE WC17/01/26Valur (W)5-0 (1-0)Fram Reykjavik (W)13-0+24.5T
ICE WPR18/10/25Trottur Reykjavik (W)1-0 (0-0)Valur (W)4-8--B
ICE WPR11/10/25Valur (W)1-1 (1-0)Breidablik (W)4-17--H
ICE WPR07/10/25Valur (W)1-3 (1-2)Stjarnan Gardabaer (W)3-5+0.753B

Thành tích gần đây — Stjarnan Gardabaer (W)

THTTTHTBHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/8 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE WPR23/06/26Stjarnan Gardabaer (W)3-0 (1-0)Fram Reykjavik (W)8-5+1.753.5T
ICE WC19/06/26Njardvik Grindavik (W)1-1 (0-0)Stjarnan Gardabaer (W)6-7+0.52.75H
ICE WPR13/06/26Breidablik (W)1-3 (0-1)Stjarnan Gardabaer (W)7-6--T
ICE WPR30/05/26Stjarnan Gardabaer (W)2-0 (0-0)IBV Vestmannaeyjar (W)6-0--T
ICE WPR26/05/26Trottur Reykjavik (W)0-1 (0-0)Stjarnan Gardabaer (W)3-6-0.53T
ICE WPR21/05/26Njardvik Grindavik (W)1-1 (1-0)Stjarnan Gardabaer (W)6-8+0.52.75H
ICE WC16/05/26Thor KA Akureyri (W)1-4 (1-1)Stjarnan Gardabaer (W)5-2+0.253T
ICE WPR10/05/26Stjarnan Gardabaer (W)1-2 (0-1)Hafnarfjordur (W)5-3--B
ICE WPR07/05/26Thor KA Akureyri (W)2-2 (0-2)Stjarnan Gardabaer (W)9-7+0.253H
ICE WPR30/04/26Stjarnan Gardabaer (W)2-0 (0-0)Valur (W)8-1+0.253T
ICE WPR25/04/26Vikingur Reykjavik (W)2-1 (1-1)Stjarnan Gardabaer (W)4-5-0.753.25B
ICE WLC21/03/26Stjarnan Gardabaer (W)1-6 (1-3)Breidablik (W)---B
ICE WLC04/03/26Njardvik Grindavik (W)2-2 (2-1)Stjarnan Gardabaer (W)---H
ICE WLC28/02/26Stjarnan Gardabaer (W)5-0 (2-0)Trottur Reykjavik (W)5-9--T
ICE WLC21/02/26Fjardab Hottur Leiknir (W)0-12 (0-6)Stjarnan Gardabaer (W)---T
ICE WLC17/02/26Stjarnan Gardabaer (W)1-3 (1-2)Hafnarfjordur (W)7-7-0.53.75B
ICE WLC07/02/26Stjarnan Gardabaer (W)5-3 (3-1)Thor KA Akureyri (W)---T
ICE WPR18/10/25Vikingur Reykjavik (W)1-1 (0-1)Stjarnan Gardabaer (W)4-7--H
ICE WPR11/10/25Stjarnan Gardabaer (W)0-1 (0-1)Trottur Reykjavik (W)4-4--B
ICE WPR07/10/25Valur (W)1-3 (1-2)Stjarnan Gardabaer (W)3-5-0.753T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
8
Phạt góc (HT)
0
5
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
10
14
Sút cầu môn
5
6
Tấn công
72
79
Tấn công nguy hiểm
43
60
Sút ngoài cầu môn
5
8
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

40 60
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T9 H4 B7
T7 H4 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B2
T2 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Valur (W) (22 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 1.68 bàn/trận
Stjarnan Gardabaer (W) (24 trận)
Ghi 2.79 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Valur (W) (7 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (14%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (86%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO

Stjarnan Gardabaer (W) (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (17%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (83%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU

Thời gian ghi bàn

40
0 Bàn
23
1 Bàn
12
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
34
B.thắng H1
16
B.thắng H2
Valur (W)Stjarnan Gardabaer (W)

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
01
T/H
10
T/B
12
H/T
30
H/H
11
H/B
00
B/T
01
B/H
10
B/B
Valur (W)Stjarnan Gardabaer (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

39
Thắng 2+
31
Thắng 1
55
Hòa
73
Thua 1
22
Thua 2+
Valur (W)Stjarnan Gardabaer (W)

Thông tin đội bóng

Valur (W) Thông tin Stjarnan Gardabaer (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.404.001.750.953.000.821.02-0.500.77
Live13.00 ↑5.50 ↑1.20 ↓0.88 ↓2.250.89 ↑1.02-0.250.77
VcbetSớm3.703.401.570.673.000.66---
Live3.40 ↓3.30 ↓1.65 ↑0.72 ↑3.000.62 ↓---
Mansion88Sớm3.953.751.670.722.751.080.91-0.750.89
Live15.00 ↑4.00 ↑1.20 ↓1.13 ↑2.250.64 ↓0.80 ↓-0.250.96 ↑
InterwettenSớm3.653.851.800.602.501.10---
Live17.00 ↑5.25 ↑1.19 ↓1.40 ↑2.500.47 ↓---
10BETSớm3.403.551.720.702.750.91---
Live17.18 ↑4.20 ↑1.23 ↓1.00 ↑2.250.67 ↓---
12betSớm3.953.751.670.722.751.080.91-0.750.89
Live15.00 ↑4.00 ↑1.20 ↓1.06 ↑2.250.70 ↓0.83 ↓-0.250.93 ↑
CrownSớm3.653.601.670.782.750.920.83-0.750.87
Live14.00 ↑5.50 ↑1.15 ↓0.86 ↑2.250.94 ↑0.74 ↓-0.501.08 ↑
SbobetSớm3.973.551.620.782.751.020.92-0.750.88
Live11.00 ↑4.21 ↑1.21 ↓0.97 ↑2.250.83 ↓0.94 ↑-0.250.86 ↓
WewbetSớm3.583.621.840.832.750.930.94-0.500.84
Live23.00 ↑4.14 ↑1.23 ↓1.08 ↑2.250.72 ↓0.86 ↓-0.250.96 ↑
LadbrokesSớm3.903.751.670.552.501.30---
Live12.00 ↑4.60 ↑1.20 ↓1.30 ↑2.500.50 ↓---
18BetSớm3.353.701.760.642.750.900.71-0.750.81
Live15.00 ↑5.00 ↑1.20 ↓0.99 ↑2.250.68 ↓0.81 ↑-0.250.83 ↑
PinnacleSớm3.433.571.850.832.750.910.88-0.500.85
Live16.26 ↑5.16 ↑1.22 ↓1.14 ↑2.250.70 ↓0.91 ↑-0.250.91 ↑
BwinSớm3.903.751.660.552.501.30---
Live14.00 ↑4.75 ↑1.20 ↓1.25 ↑2.500.53 ↓---
1xBetSớm3.443.901.841.303.500.551.600.000.43
Live12.80 ↑5.70 ↑1.23 ↓1.06 ↓2.250.76 ↑0.88 ↓-0.250.92 ↑
Bet 365Sớm3.403.801.800.883.000.930.95-0.500.85
Live13.00 ↑5.50 ↑1.20 ↓1.05 ↑2.250.75 ↓0.95-0.250.85
William HillSớm3.603.301.800.652.501.10---
Live15.00 ↑4.75 ↑1.20 ↓1.30 ↑2.500.50 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.