Kết quả bóng đá trận Valur (W) vs Breidablik (W), 02:15 ngày 22/07/2026
Ngoại hạng Nữ Iceland · 02:15 ngày 22/07/2026
Valur (W) 1 Kết thúc HT 0-6 7
Breidablik (W)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12°C
Diễn biến trận đấu
| Valur (W) | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 Hrafnhildur Halldorsdottir(Assists:Edith Kristjansdottir) | |
| 12' | ⚽ 1 - 1 Eiriksdottir B. (phản lưới) | |
| 22' | ⚽ 1 - 2 Hrafnhildur Halldorsdottir | |
| 26' | ⚽ 1 - 3 Agla Maria Albertsdottir | |
| 36' | ⚽ 1 - 4 Hrafnhildur Halldorsdottir(Assists:Agla Maria Albertsdottir) | |
| 45' | ⚽ 1 - 5 Agla Maria Albertsdottir(Assists:Hrafnhildur Halldorsdottir) (Kiến tạo: Hrafnhildur Halldorsdottir) | |
| HT 0-6 | ||
| Jonsdottir R. 2 - 5 ⚽ | 65' | |
| Eiriksdottir B. | 84' | |
| 85' | ⚽ 2 - 6 Hrafnhildur Halldorsdottir(Assists:Sunna Sigurdardottir) (Kiến tạo: Sunna Sigurdardottir) | |
| 89' | Gudjonsdottir L. | |
| FT 1-7 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 13 | 9 | 32 |
| Mất bàn | 10 | 5 | 18 | 17 |
| Điểm | 1 | 6 | 7 | 18 |
Chủ = Valur (W) · Khách = Breidablik (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Valur (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (14%) | Thắng/Thắng | 12 (43%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 4 (14%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (18%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (27%) | Bại/Bại | 5 (18%) |
Bảng xếp hạng
Valur (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 2 | 4 | 6 | 11 | 21 | 10 | 9 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 | 13 | 6 | 8 |
| Sân khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 8 | 4 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 4 | 5 | - | - |
Breidablik (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 9 | 0 | 3 | 38 | 16 | 27 | 2 |
| Sân nhà | 6 | 4 | 0 | 2 | 14 | 9 | 12 | 3 |
| Sân khách | 6 | 5 | 0 | 1 | 24 | 7 | 15 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 17 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Valur (W) 9 (45%)Hòa 4 (20%)Breidablik (W) 7 (35%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 3 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 3 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/05/26 | Breidablik (W) | 3-2 (1-2) | Valur (W) | -2.5 | 4 | B |
| 06/02/26 | Breidablik (W) | 1-2 (0-2) | Valur (W) | -1.5 | 3.75 | T |
| 11/10/25 | Valur (W) | 1-1 (1-0) | Breidablik (W) | - | - | H |
| 05/08/25 | Valur (W) | 0-3 (0-2) | Breidablik (W) | -1.5 | 3.75 | B |
| 17/05/25 | Breidablik (W) | 4-0 (3-0) | Valur (W) | - | - | B |
| 12/04/25 | Breidablik (W) | 0-1 (0-1) | Valur (W) | - | - | T |
| 22/03/25 | Breidablik (W) | 2-1 (1-0) | Valur (W) | -1 | 2.75 | B |
| 05/10/24 | Valur (W) | 0-0 (0-0) | Breidablik (W) | - | - | H |
| 17/08/24 | Valur (W) | 2-1 (0-0) | Breidablik (W) | - | - | T |
| 01/08/24 | Valur (W) | 1-0 (1-0) | Breidablik (W) | - | - | T |
| 25/05/24 | Breidablik (W) | 2-1 (0-1) | Valur (W) | 0 | 3 | B |
| 29/03/24 | Breidablik (W) | 1-2 (1-2) | Valur (W) | - | - | T |
| 15/03/24 | Breidablik (W) | 2-3 (1-2) | Valur (W) | +0.25 | 3 | T |
| 07/10/23 | Valur (W) | 0-1 (0-0) | Breidablik (W) | - | - | B |
| 26/06/23 | Breidablik (W) | 2-1 (2-0) | Valur (W) | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/04/23 | Valur (W) | 1-0 (0-0) | Breidablik (W) | 0 | 2.5 | T |
| 14/09/22 | Valur (W) | 1-1 (1-1) | Breidablik (W) | +0.75 | 2.75 | H |
| 27/08/22 | Breidablik (W) | 1-2 (1-0) | Valur (W) | - | - | T |
| 25/05/22 | Breidablik (W) | 0-1 (0-0) | Valur (W) | 0 | 3.25 | T |
| 18/04/22 | Valur (W) | 0-0 (0-0) | Breidablik (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Valur (W)
BHHHBTHBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/14 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | IBV Vestmannaeyjar (W) | 2-1 (2-0) | Valur (W) | -0.25 | 3 | B |
| 11/07/26 | Valur (W) | 1-1 (0-1) | Stjarnan Gardabaer (W) | -0.75 | 2.75 | H |
| 24/06/26 | Hafnarfjordur (W) | 1-1 (1-1) | Valur (W) | -1.25 | 3.25 | H |
| 13/06/26 | Valur (W) | 0-0 (0-0) | Thor KA Akureyri (W) | +0.25 | 3.25 | H |
| 30/05/26 | Valur (W) | 0-1 (0-1) | Trottur Reykjavik (W) | -0.25 | 3 | B |
| 26/05/26 | Vikingur Reykjavik (W) | 0-1 (0-0) | Valur (W) | -0.5 | 3.25 | T |
| 21/05/26 | Valur (W) | 0-0 (0-0) | Fram Reykjavik (W) | +1 | 3.5 | H |
| 16/05/26 | Valur (W) | 2-3 (0-1) | Njardvik Grindavik (W) | - | - | B |
| 12/05/26 | Breidablik (W) | 3-2 (1-2) | Valur (W) | -2.5 | 4 | B |
| 06/05/26 | Valur (W) | 2-3 (1-1) | IBV Vestmannaeyjar (W) | - | - | B |
| 30/04/26 | Stjarnan Gardabaer (W) | 2-0 (0-0) | Valur (W) | -0.25 | 3 | B |
| 25/04/26 | Valur (W) | 2-1 (1-1) | Njardvik Grindavik (W) | - | - | T |
| 10/03/26 | Valur (W) | 1-2 (1-1) | Fram Reykjavik (W) | - | - | B |
| 21/02/26 | Vikingur Reykjavik (W) | 1-0 (0-0) | Valur (W) | - | - | B |
| 14/02/26 | Valur (W) | 3-1 (0-1) | IBV Vestmannaeyjar (W) | - | - | T |
| 06/02/26 | Breidablik (W) | 1-2 (0-2) | Valur (W) | -1.5 | 3.75 | T |
| 28/01/26 | Valur (W) | 1-1 (0-1) | Trottur Reykjavik (W) | +0.75 | 3.5 | H |
| 23/01/26 | Fylkir (W) | 0-2 (0-2) | Valur (W) | +3.25 | 5 | T |
| 17/01/26 | Valur (W) | 5-0 (1-0) | Fram Reykjavik (W) | +2 | 4.5 | T |
| 18/10/25 | Trottur Reykjavik (W) | 1-0 (0-0) | Valur (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Breidablik (W)
TBTBTBTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 29/18 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | Breidablik (W) | 4-1 (0-0) | Vikingur Reykjavik (W) | +2 | 4 | T |
| 10/07/26 | Fram Reykjavik (W) | 3-2 (1-2) | Breidablik (W) | +2.75 | 4.25 | B |
| 23/06/26 | IBV Vestmannaeyjar (W) | 0-3 (0-3) | Breidablik (W) | +1.75 | 3.75 | T |
| 13/06/26 | Breidablik (W) | 1-3 (0-1) | Stjarnan Gardabaer (W) | - | - | B |
| 30/05/26 | Njardvik Grindavik (W) | 0-5 (0-2) | Breidablik (W) | - | - | T |
| 26/05/26 | Breidablik (W) | 2-3 (1-1) | Hafnarfjordur (W) | +0.75 | 3.5 | B |
| 21/05/26 | Thor KA Akureyri (W) | 1-3 (0-0) | Breidablik (W) | +1.75 | 3.75 | T |
| 16/05/26 | Trottur Reykjavik (W) | 3-2 (1-0) | Breidablik (W) | - | - | B |
| 12/05/26 | Breidablik (W) | 3-2 (1-2) | Valur (W) | +2.5 | 4 | T |
| 07/05/26 | Vikingur Reykjavik (W) | 2-4 (0-1) | Breidablik (W) | +1 | 3.5 | T |
| 30/04/26 | Breidablik (W) | 2-0 (0-0) | Fram Reykjavik (W) | +3.75 | 4.75 | T |
| 25/04/26 | Breidablik (W) | 2-0 (2-0) | Trottur Reykjavik (W) | +1.5 | 3.5 | T |
| 03/04/26 | Breidablik (W) | 3-1 (2-0) | Hafnarfjordur (W) | +1.75 | 4 | T |
| 28/03/26 | Breidablik (W) | 4-1 (3-1) | Vikingur Reykjavik (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | Stjarnan Gardabaer (W) | 1-6 (1-3) | Breidablik (W) | - | - | T |
| 17/03/26 | Fram Reykjavik (W) | 0-4 (0-2) | Breidablik (W) | - | - | T |
| 11/03/26 | Breidablik (W) | 7-0 (5-0) | IBV Vestmannaeyjar (W) | +2.5 | 4.25 | T |
| 07/03/26 | Breidablik (W) | 7-3 (2-1) | Vikingur Reykjavik (W) | - | - | T |
| 19/02/26 | Breidablik (W) | 1-4 (0-2) | BK Hacken (W) | -2 | 4 | B |
| 12/02/26 | BK Hacken (W) | 7-0 (5-0) | Breidablik (W) | -2.5 | 3.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
37
Phạt góc (HT)
27
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1420
Sút cầu môn
415
Tấn công
8176
Tấn công nguy hiểm
5156
Sút ngoài cầu môn
105
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
38 62
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T9 H4 B7T7 H4 B9
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B2T2 H4 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Valur (W) (22 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 1.68 bàn/trận
Breidablik (W) (28 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 6 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 7 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Valur (W) (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (11%)Hòa 1 (11%)Xỉu 7 (78%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUUUU
Breidablik (W) (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Valur (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Asmundur Arnarsson | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.80 | 5.00 | 1.33 | 0.85 | 3.75 | 0.92 | 0.94 | -1.50 | 0.83 |
| Live | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.40 ↑ | 8.50 | 0.16 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.50 | 4.20 | 1.29 | 0.69 | 3.50 | 0.64 | 0.65 | -1.50 | 0.68 |
| Live | 17.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.05 ↑ | 8.50 | 0.13 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.70 | 4.80 | 1.36 | 0.94 | 3.50 | 0.86 | 0.81 | -1.50 | 0.99 |
| Live | 60.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.78 ↑ | 8.50 | 0.32 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 7.00 | 5.00 | 1.35 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 35.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 8.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 6.20 | 4.50 | 1.29 | 0.89 | 3.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 34.20 ↑ | 11.64 ↑ | 1.01 ↓ | 2.13 ↑ | 8.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.70 | 4.80 | 1.36 | 0.94 | 3.50 | 0.86 | 0.81 | -1.50 | 0.99 |
| Live | 60.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.78 ↑ | 8.50 | 0.32 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.40 | 4.70 | 1.32 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.77 | -1.50 | 0.93 |
| Live | 16.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 8.50 | 0.01 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.30 | 4.39 | 1.32 | 0.92 | 3.50 | 0.86 | 0.80 | -1.50 | 0.98 |
| Live | 16.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.04 ↓ | 3.44 ↑ | 8.50 | 0.15 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 6.65 | 4.86 | 1.35 | 0.77 | 3.25 | 0.99 | 0.83 | -1.50 | 0.95 |
| Live | 40.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.03 ↓ | 1.85 ↑ | 8.50 | 0.34 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.75 | 4.80 | 1.36 | 0.36 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.25 | 4.80 | 1.30 | 0.76 | 3.50 | 0.76 | 0.71 | -1.50 | 0.81 |
| Live | 276.00 ↑ | 59.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 8.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.60 | 5.02 | 1.36 | 0.91 | 3.50 | 0.83 | 0.79 | -1.50 | 0.96 |
| Live | 24.70 ↑ | 11.24 ↑ | 1.07 ↓ | 3.03 ↑ | 8.50 | 0.23 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 5.75 | 4.80 | 1.36 | 0.88 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 226.00 ↑ | 176.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 8.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.96 | 5.00 | 1.32 | 0.93 | 3.50 | 0.76 | 0.79 | -1.50 | 0.89 |
| Live | 49.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.34 ↑ | 8.50 | 0.22 ↓ | 1.41 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.00 | 4.75 | 1.33 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.85 | -1.50 | 0.95 |
| Live | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.40 ↑ | 8.50 | 0.20 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 6.00 | 4.60 | 1.36 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 8.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Valur (W) | -1 1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Breidablik (W) | +1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).