Kết quả bóng đá trận Valur Reykjavik vs Stjarnan Gardabaer, 02:15 ngày 05/08/2026
Ngoại hạng Iceland · 02:15 ngày 05/08/2026
Valur Reykjavik Sắp đá --:--:--
Stjarnan Gardabaer
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Hlidarendi Stadium
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 11 | 18 |
| Mất bàn | 5 | 10 | 18 | 25 |
| Điểm | 3 | 3 | 10 | 12 |
Chủ = Valur Reykjavik · Khách = Stjarnan Gardabaer
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Valur Reykjavik | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (27%) | Thắng/Thắng | 5 (17%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (10%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 7 (23%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 4 (18%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (10%) |
| 8 (36%) | Bại/Bại | 5 (17%) |
Bảng xếp hạng
Valur Reykjavik
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 6 | 1 | 9 | 26 | 32 | 19 | 5 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 1 | 4 | 14 | 18 | 10 | 7 |
| Sân khách | 8 | 3 | 0 | 5 | 12 | 14 | 9 | 6 |
Stjarnan Gardabaer
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 4 | 3 | 9 | 29 | 41 | 15 | 10 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 1 | 5 | 16 | 20 | 7 | 11 |
| Sân khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 13 | 21 | 8 | 8 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Valur Reykjavik (25 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 2.12 bàn/trận
Stjarnan Gardabaer (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Valur Reykjavik | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1911 | Thành lập | |
| Hlidarendi Stadium | Sân nhà | Samsung Vollurinn Garoabaer Stadium |
| 2000 | Sức chứa | 0 |
| Hermann Hreidarsson | HLV | Jokull Elisabetarson |
| Reykjavik | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.30 | 3.90 | 2.50 | 0.95 | 4.00 | 0.85 | 0.83 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 2.30 | 3.90 | 2.50 | 0.76 ↓ | 3.75 | 0.96 ↑ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.06 | 4.10 | 2.75 | 0.88 | 4.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.34 ↑ | 3.85 ↓ | 2.49 ↓ | 0.78 ↓ | 3.75 | 0.89 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.26 | 4.25 | 2.37 | 0.81 | 3.75 | 0.99 | 0.86 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 2.26 | 4.25 | 2.37 | 0.81 | 3.75 | 0.99 | 0.86 | 0.00 | 0.96 | |
| Wewbet | Sớm | 2.08 | 4.34 | 2.75 | 0.95 | 4.00 | 0.85 | 0.89 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.32 ↑ | 4.27 ↓ | 2.50 ↓ | 0.80 ↓ | 3.75 | 1.00 ↑ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 4.10 | 2.75 | 0.86 | 4.00 | 0.86 | 0.81 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 2.30 ↑ | 3.90 ↓ | 2.55 ↓ | 0.76 ↓ | 3.75 | 0.98 ↑ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.07 | 4.00 | 2.89 | 0.81 | 3.75 | 0.95 | 0.85 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.42 ↑ | 4.04 ↑ | 2.46 ↓ | 0.80 ↓ | 3.75 | 0.99 ↑ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 4.20 | 2.80 | 0.60 | 3.50 | 1.25 | 0.65 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 2.39 ↑ | 3.95 ↓ | 2.45 ↓ | 0.79 ↑ | 3.75 | 0.97 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.90 | 2.70 | 0.95 | 4.00 | 0.85 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.05 | 3.90 | 2.70 | 0.95 | 4.00 | 0.85 | 0.90 | 0.25 | 0.90 | |
| William Hill | Sớm | 2.38 | 3.70 | 2.38 | 0.62 | 3.50 | 1.15 | 0.50 | -0.50 | 1.38 |
| Live | 2.38 | 3.70 | 2.38 | 0.62 | 3.50 | 1.15 | 0.50 | -0.50 | 1.38 | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 0.82 | 3.75 | 1.00 | 0.89 | 0.00 | 0.95 |
| Live | - | - | - | 0.82 | 3.75 | 1.00 | 0.89 | 0.00 | 0.95 | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.82 | 3.75 | 1.00 | 0.89 | 0.00 | 0.95 |
| Live | - | - | - | 0.82 | 3.75 | 1.00 | 0.89 | 0.00 | 0.95 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Valur Reykjavik | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Stjarnan Gardabaer | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).