Kết quả bóng đá trận Valur Reykjavik vs HSK Zrinjski Mostar, 02:15 ngày 24/07/2026

UEFA Conference League · 02:15 ngày 24/07/2026
Valur Reykjavik
Sắp đá --:--:--
HSK Zrinjski Mostar
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Hlidarendi Stadium

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 03 37
Hòa 00 13
Bại 30 60
Ghi bàn 211 1321
Mất bàn 61 205
Điểm 09 1024

Chủ = Valur Reykjavik · Khách = HSK Zrinjski Mostar

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Valur Reykjavik (24)Hiệp 1 / Cả trậnHSK Zrinjski Mostar (52)
6 (25%)Thắng/Thắng21 (40%)
1 (4%)Thắng/Hòa2 (4%)
2 (8%)Hòa/Thắng12 (23%)
0 (0%)Hòa/Hòa9 (17%)
4 (17%)Hòa/Bại2 (4%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (2%)
11 (46%)Bại/Bại5 (10%)

Thành tích gần đây — Valur Reykjavik

BBTHBBBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/20 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE PR13/07/26Hafnarfjordur2-0 (0-0)Valur Reykjavik7-3-0.253.5B
ICE PR04/07/26IBV Vestmannaeyjar1-0 (0-0)Valur Reykjavik3-2-0.253.25B
ICE PR29/06/26Thor Akureyri2-4 (0-2)Valur Reykjavik3-3+0.753.5T
ICE PR22/06/26Valur Reykjavik1-1 (1-0)Keflavik12-5+0.253.75H
ICE PR17/06/26IA Akranes1-0 (1-0)Valur Reykjavik5-2-0.53.5B
ICE PR01/06/26Valur Reykjavik1-5 (0-3)Vikingur Reykjavik8-7-1.253.75B
ICE PR27/05/26KR Reykjavik3-1 (2-0)Valur Reykjavik12-5-1.254.25B
ICE PR23/05/26KA Akureyri0-1 (0-1)Valur Reykjavik8-6-0.253.5T
ICE PR18/05/26Valur Reykjavik3-2 (1-0)Breidablik4-13-0.253.5T
ICE PR09/05/26Fram Reykjavik3-2 (2-2)Valur Reykjavik11-1-0.53.5B
ICE PR03/05/26Valur Reykjavik1-4 (0-2)KR Reykjavik4-11-0.54B
ICE PR28/04/26Stjarnan Gardabaer2-4 (2-2)Valur Reykjavik9-3-0.53.5T
ICE PR24/04/26Valur Reykjavik3-0 (3-0)Hafnarfjordur9-603.5T
ICE PR17/04/26Valur Reykjavik2-1 (1-1)IBV Vestmannaeyjar6-5+0.53.25T
ICE PR13/04/26Valur Reykjavik1-2 (1-1)Thor Akureyri6-8+0.753.75B
ICE CUP07/04/26KR Reykjavik4-2 (2-0)Valur Reykjavik7-6-1.254B
ICE LC11/03/26Thor Akureyri5-1 (2-1)Valur Reykjavik10-3-1.754B
ICE LC27/02/26IA Akranes2-1 (2-1)Valur Reykjavik7-5+0.253.5B
ICE LC21/02/26Valur Reykjavik4-0 (1-0)Afturelding8-7+1.253.25T
ICE LC30/01/26Valur Reykjavik2-0 (1-0)Grotta Seltjarnarnes2-5+2.54.5T

Thành tích gần đây — HSK Zrinjski Mostar

TTTTHHHTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 20/4 (10 trận) Châu Á: 7/3/0 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF17/07/26HSK Zrinjski Mostar6-0 (4-0)Arsenal Tivat7-2+23.25T
INT CF12/07/26NK Siroki Brijeg0-2 (0-2)HSK Zrinjski Mostar3-4+0.752.25T
INT CF04/07/26HSK Zrinjski Mostar2-1 (2-1)Sarajevo5-1302.5T
BOS PL27/05/26HSK Zrinjski Mostar3-0 (2-0)FK Velez Mostar2-1+1.252.5T
BOS PL22/05/26Rudar Prijedor2-2 (2-2)HSK Zrinjski Mostar0-4--H
BOS PL16/05/26HSK Zrinjski Mostar0-0 (0-0)Posusje11-5--H
BOS Cup13/05/26FK Velez Mostar1-1 (0-1)HSK Zrinjski Mostar5-5--H
BOS PL09/05/26Radnik Bijeljina0-1 (0-0)HSK Zrinjski Mostar3-4+0.252T
BOS Cup06/05/26HSK Zrinjski Mostar1-0 (1-0)FK Velez Mostar6-1--T
BOS PL02/05/26HSK Zrinjski Mostar2-0 (2-0)FK Zeljeznicar8-4+0.752.25T
BOS PL27/04/26NK Siroki Brijeg2-1 (1-0)HSK Zrinjski Mostar1-5+0.52.25B
BOS PL23/04/26HSK Zrinjski Mostar1-1 (0-0)Borac Banja Luka7-3+0.252H
BOS PL19/04/26FK Sloga Doboj0-3 (0-1)HSK Zrinjski Mostar8-6+0.52T
BOS Cup15/04/26HSK Zrinjski Mostar2-0 (0-0)Radnik Bijeljina11-3+1.52.5T
BOS PL11/04/26Sarajevo2-1 (2-1)HSK Zrinjski Mostar6-6-0.252B
BOS Cup08/04/26Radnik Bijeljina0-0 (0-0)HSK Zrinjski Mostar2-2+0.752.25H
BOS PL04/04/26FK Velez Mostar0-1 (0-1)HSK Zrinjski Mostar2-2+0.251.75T
BOS PL22/03/26HSK Zrinjski Mostar1-0 (1-0)Rudar Prijedor6-6--T
BOS SC19/03/26HSK Zrinjski Mostar0-0 (0-0)Sarajevo2-5+0.52H
BOS PL15/03/26Posusje1-0 (0-0)HSK Zrinjski Mostar3-9--B

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Valur Reykjavik (24 trận)
Ghi 1.54 bàn/trậnMất 2.21 bàn/trận
HSK Zrinjski Mostar (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Valur Reykjavik (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Valur ReykjavikHSK Zrinjski Mostar

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Valur ReykjavikHSK Zrinjski Mostar

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

56
Thắng 2+
35
Thắng 1
16
Hòa
53
Thua 1
60
Thua 2+
Valur ReykjavikHSK Zrinjski Mostar

Thông tin đội bóng

Valur Reykjavik Thông tin HSK Zrinjski Mostar
1911 Thành lập 1906
Hlidarendi Stadium Sân nhà HSK Zrinjskog
2000 Sức chứa 28000
Hermann Hreidarsson HLV Igor Stimac
Reykjavik Khu vực Mostar
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.253.232.360.762.500.861.050.250.65
Live2.253.232.360.762.500.861.050.250.65
EasybetsSớm1.873.403.600.802.500.930.880.500.85
Live2.60 ↑3.402.34 ↓0.82 ↑2.500.92 ↓0.97 ↑0.000.78 ↓
VcbetSớm1.733.704.200.932.750.810.930.750.81
Live2.63 ↑3.30 ↓2.45 ↓0.83 ↓2.500.91 ↑0.96 ↑0.000.79 ↓
InterwettenSớm1.753.654.300.702.501.050.850.500.85
Live2.65 ↑3.30 ↓2.50 ↓0.80 ↑2.500.90 ↓0.90 ↑0.000.80 ↓
10BETSớm1.733.604.200.852.750.82---
Live2.60 ↑3.40 ↓2.46 ↓0.80 ↓2.500.90 ↑---
CrownSớm2.173.402.730.802.500.900.920.250.78
Live2.35 ↑3.402.49 ↓0.802.500.901.05 ↑0.250.65 ↓
WewbetSớm1.763.594.010.982.750.820.990.750.83
Live2.63 ↑3.29 ↓2.42 ↓0.85 ↓2.500.95 ↑1.01 ↑0.000.81 ↓
LadbrokesSớm2.203.503.100.802.500.95---
Live2.60 ↑3.502.50 ↓0.802.500.91 ↓---
18BetSớm1.703.704.100.792.750.900.900.750.79
Live2.50 ↑3.45 ↓2.45 ↓0.80 ↑2.500.91 ↑0.91 ↑0.000.79
PinnacleSớm1.743.433.850.762.500.950.960.750.76
Live2.57 ↑3.49 ↑2.33 ↓0.83 ↑2.500.93 ↓0.98 ↑0.000.79 ↑
BwinSớm2.153.302.950.772.500.90---
Live2.50 ↑3.40 ↑2.45 ↓0.80 ↑2.500.88 ↓---
1xBetSớm1.803.804.430.702.501.030.960.750.75
Live2.63 ↑3.50 ↓2.42 ↓0.84 ↑2.500.92 ↓0.95 ↓0.000.79 ↑
Bet 365Sớm1.703.504.100.952.750.850.950.750.85
Live2.63 ↑3.25 ↓2.35 ↓0.85 ↓2.500.95 ↑1.00 ↑0.000.80 ↓
William HillSớm1.753.404.200.752.500.950.850.500.85
Live2.60 ↑3.30 ↓2.50 ↓0.83 ↑2.500.85 ↓0.87 ↑0.000.78 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.