Kết quả bóng đá trận Valerenga vs Aalesund FK, 00:00 ngày 17/07/2026
Eliteserien (Na Uy) · 00:00 ngày 17/07/2026
Valerenga 6 Kết thúc HT 3-0 1
Aalesund FK
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 7
Địa điểm: Ullevaal Stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Valerenga | Phút | |
| 28' ⇄ | ▲ Ulrik Syversen ▼ Aleksander Hammer Kjelsen | |
| Lucas Haren(Assists:Henrik Rorvik Bjordal) (Kiến tạo: Henrik Rorvik Bjordal) 1 - 0 ⚽ | 39' | |
| Lucas Haren(Assists:Filip Erik Thorvaldsen) (Kiến tạo: Filip Erik Thorvaldsen) 2 - 0 ⚽ | 42' | |
| Filip Erik Thorvaldsen(Assists:Mathias Grundetjern) (Kiến tạo: Mathias Grundetjern) 3 - 0 ⚽ | 45+1' | |
| HT 3-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Hakon Hammer ▼ Elias Kristoffersen Hagen | |
| 46' ⇄ | ▲ Elias Myrlid ▼ Kristian Lonebu | |
| 46' ⇄ | ▲ Emil Engqvist ▼ Simen Vatne Haram | |
| Filip Erik Thorvaldsen(Assists:Henrik Rorvik Bjordal) (Kiến tạo: Henrik Rorvik Bjordal) 4 - 0 ⚽ | 53' | |
| ▲ Petter Strand ▼ Lucas Haren | 58' ⇄ | |
| ▲ Kevin Tshiembe ▼ Aaron Kiil Olsen | 72' ⇄ | |
| ▲ Mohamed Ofkir ▼ Mathias Grundetjern | 72' ⇄ | |
| ▲ Gabriel Rajkovic ▼ Filip Erik Thorvaldsen | 72' ⇄ | |
| 74' | ⚽ 4 - 1 Endre Osenbroch | |
| Mohamed Ofkir(Assists:Henrik Rorvik Bjordal) (Kiến tạo: Henrik Rorvik Bjordal) 5 - 1 ⚽ | 83' | |
| ▲ Magnus Westergaard ▼ Carl Lange | 84' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Ivan Djantou ▼ Mathias Christensen | |
| Mohamed Ofkir(Assists:Kolbeinn Birgir Finnsson) (Kiến tạo: Kolbeinn Birgir Finnsson) 6 - 1 ⚽ | 89' | |
| FT 6-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 9 | 4 | 20 | 16 |
| Mất bàn | 7 | 9 | 17 | 17 |
| Điểm | 6 | 2 | 16 | 14 |
Chủ = Valerenga · Khách = Aalesund FK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Valerenga | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (35%) | Thắng/Thắng | 3 (13%) |
| 3 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 5 (22%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 3 (13%) |
| 5 (16%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Bảng xếp hạng
Valerenga
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 6 | 2 | 6 | 22 | 24 | 20 | 7 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 1 | 2 | 15 | 9 | 13 | 8 |
| Sân khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 | 15 | 7 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 11 | - | - |
Aalesund FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 2 | 7 | 5 | 19 | 29 | 13 | 13 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 5 | 2 | 13 | 15 | 8 | 14 |
| Sân khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 14 | 5 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 13 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Valerenga 9 (45%)Hòa 5 (25%)Aalesund FK 6 (30%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 4 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/09/24 | Valerenga | 4-1 (2-0) | Aalesund FK | +1.5 | 3.25 | T |
| 11/05/24 | Aalesund FK | 0-2 (0-1) | Valerenga | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/09/23 | Valerenga | 3-1 (1-1) | Aalesund FK | +1 | 3 | T |
| 10/04/23 | Aalesund FK | 0-1 (0-0) | Valerenga | +0.25 | 2.75 | T |
| 08/08/22 | Valerenga | 4-0 (0-0) | Aalesund FK | +0.5 | 2.5 | T |
| 20/06/22 | Aalesund FK | 2-2 (1-0) | Valerenga | 0 | 2.5 | H |
| 22/11/20 | Aalesund FK | 1-1 (1-0) | Valerenga | +0.75 | 3 | H |
| 05/07/20 | Valerenga | 2-2 (0-1) | Aalesund FK | +0.5 | 2.75 | H |
| 15/10/17 | Valerenga | 5-1 (3-1) | Aalesund FK | +0.75 | 2.75 | T |
| 13/05/17 | Aalesund FK | 0-1 (0-1) | Valerenga | 0 | 2.75 | T |
| 25/09/16 | Valerenga | 0-1 (0-1) | Aalesund FK | +1 | 3 | B |
| 30/05/16 | Aalesund FK | 2-2 (1-0) | Valerenga | -0.25 | 2.75 | H |
| 29/08/15 | Aalesund FK | 2-0 (2-0) | Valerenga | +0.25 | 2.75 | B |
| 30/04/15 | Valerenga | 1-2 (1-0) | Aalesund FK | +1 | 3 | B |
| 03/11/14 | Aalesund FK | 4-1 (2-1) | Valerenga | -0.25 | 3 | B |
| 09/06/14 | Valerenga | 3-0 (3-0) | Aalesund FK | +0.75 | 2.75 | T |
| 04/11/13 | Aalesund FK | 1-0 (1-0) | Valerenga | -0.5 | 2.75 | B |
| 27/04/13 | Valerenga | 2-1 (1-0) | Aalesund FK | 0 | 2.5 | T |
| 01/03/13 | Aalesund FK | 1-1 (1-0) | Valerenga | 0 | 2.75 | H |
| 21/10/12 | Aalesund FK | 3-1 (0-1) | Valerenga | -0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Valerenga
BTBHTBTBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/21 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Tromso IL | 4-0 (3-0) | Valerenga | -0.75 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Valerenga | 3-1 (3-1) | Fredrikstad | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Valerenga | 1-2 (1-1) | GAIS | - | - | B |
| 18/06/26 | IFK Goteborg | 1-1 (1-0) | Valerenga | -0.25 | 3.25 | H |
| 30/05/26 | Valerenga | 3-1 (1-0) | Kristiansund BK | +1 | 3.25 | T |
| 25/05/26 | Start Kristiansand | 2-0 (2-0) | Valerenga | +0.25 | 3 | B |
| 17/05/26 | Valerenga | 3-2 (2-2) | Sarpsborg 08 | +0.5 | 3 | T |
| 09/05/26 | Ham-Kam | 1-0 (1-0) | Valerenga | 0 | 3 | B |
| 04/05/26 | Valerenga | 2-2 (1-1) | KFUM Oslo | +0.5 | 3 | H |
| 26/04/26 | Molde | 5-1 (1-1) | Valerenga | -0.5 | 3 | B |
| 19/04/26 | Valerenga | 0-2 (0-0) | Lillestrom | 0 | 3.25 | B |
| 12/04/26 | Fredrikstad | 1-1 (0-1) | Valerenga | -0.25 | 3 | H |
| 06/04/26 | Valerenga | 0-1 (0-1) | Viking | -0.25 | 3.25 | B |
| 27/03/26 | Valerenga | 3-3 (2-1) | IFK Goteborg | +0.25 | 2.75 | H |
| 22/03/26 | Rosenborg BK | 0-2 (0-0) | Valerenga | -0.25 | 3.25 | T |
| 15/03/26 | Valerenga | 1-0 (1-0) | Sandefjord | +0.25 | 3.25 | T |
| 07/03/26 | Valerenga | 4-3 (1-1) | Stromsgodset | +1 | 3.25 | T |
| 27/02/26 | Rosenborg BK | 0-1 (0-1) | Valerenga | +0.25 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | Valerenga | 1-0 (1-0) | KFUM Oslo | +0.25 | 3 | T |
| 14/02/26 | Djurgardens | 2-1 (1-0) | Valerenga | -0.25 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Aalesund FK
HTHHTTBHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Aalesund FK | 2-2 (1-2) | Molde | -0.5 | 3 | H |
| 27/06/26 | Kristiansund BK | 0-3 (0-1) | Aalesund FK | +0.25 | 3 | T |
| 30/05/26 | Aalesund FK | 2-2 (1-1) | Ham-Kam | +0.25 | 3 | H |
| 25/05/26 | Tromso IL | 1-1 (1-0) | Aalesund FK | -1.25 | 3 | H |
| 21/05/26 | Aalesund FK | 2-1 (1-0) | Brann | -0.75 | 3.25 | T |
| 16/05/26 | Rosenborg BK | 2-3 (1-1) | Aalesund FK | -0.75 | 3 | T |
| 03/05/26 | Sandefjord | 1-0 (0-0) | Aalesund FK | -0.75 | 3 | B |
| 26/04/26 | Aalesund FK | 1-1 (0-0) | Kristiansund BK | +0.5 | 3 | H |
| 23/04/26 | Brann | 2-1 (2-0) | Aalesund FK | -1.25 | 3.25 | B |
| 18/04/26 | Bodo Glimt | 3-0 (1-0) | Aalesund FK | -2.25 | 4 | B |
| 12/04/26 | Aalesund FK | 2-2 (1-1) | KFUM Oslo | -0.25 | 2.75 | H |
| 08/04/26 | Aalesund FK | 2-3 (1-1) | Fredrikstad | 0 | 2.5 | B |
| 01/04/26 | Hodd | 1-1 (1-1) | Aalesund FK | - | - | H |
| 21/03/26 | Start Kristiansand | 1-1 (0-1) | Aalesund FK | -0.25 | 2.75 | H |
| 19/03/26 | Viking | 1-2 (1-0) | Aalesund FK | -1.25 | 3.25 | T |
| 15/03/26 | Aalesund FK | 1-3 (1-1) | Lillestrom | -0.25 | 3.25 | B |
| 10/03/26 | Egersunds IK | 2-3 (1-1) | Aalesund FK | +0.25 | 3 | T |
| 28/02/26 | Aalesund FK | 6-1 (0-0) | Brattvag | - | - | T |
| 27/02/26 | Molde | 4-1 (2-0) | Aalesund FK | - | - | B |
| 22/02/26 | Aalesund FK | 2-3 (0-1) | Fredrikstad | -0.5 | 2.75 | B |
Đội hình
Valerenga
Aalesund FK
1Oscar Hedvall2Kolbeinn Birgir Finnsson4Aaron Kiil Olsen37Ivan Nasberg55Sebastian Jarl8CHenrik Rorvik Bjordal10Carl Lange29Fidel Brice Ambina77Lucas Haren17Mathias Grundetjern26Filip Erik Thorvaldsen26Tor Erik Larsen3Olafur Gudmundsson4Simen Vatne Haram5CAleksander Hammer Kjelsen7Kristoffer Nesso14Uba Charles8Henrik Melland18Elias Kristoffersen Hagen21Mathias Christensen15Endre Osenbroch39Kristian Lonebu
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Oscar Hedvall7.2
- 2Kolbeinn Birgir Finnsson🎯 Kiến tạo 89'8.3
- 4Aaron Kiil Olsen▼ Rời sân 72'6.7
- 8Henrik Rorvik Bjordal C🎯 Kiến tạo 39' · 🎯 Kiến tạo 53' · 🎯 Kiến tạo 83'9.3
- 10Carl Lange▼ Rời sân 84'6.3
- 17Mathias Grundetjern🎯 Kiến tạo 45+1' · ▼ Rời sân 72'7.5
- 26Filip Erik Thorvaldsen⚽ Ghi bàn 45+1' · ⚽ Ghi bàn 53' · 🎯 Kiến tạo 42' · ▼ Rời sân 72'9.5
- 29Fidel Brice Ambina7.4
- 37Ivan Nasberg6.8
- 55Sebastian Jarl6.9
- 77Lucas Haren⚽ Ghi bàn 39' · ⚽ Ghi bàn 42' · ▼ Rời sân 58'8.8
Khách · 532
- 3Olafur Gudmundsson6.6
- 4Simen Vatne Haram▼ Rời sân 46'6.3
- 5Aleksander Hammer Kjelsen C▼ Rời sân 28'6.3
- 7Kristoffer Nesso6.6
- 8Henrik Melland5.9
- 14Uba Charles7.3
- 15Endre Osenbroch⚽ Ghi bàn 74'8.3
- 18Elias Kristoffersen Hagen▼ Rời sân 46'6.3
- 21Mathias Christensen▼ Rời sân 84'7.1
- 26Tor Erik Larsen4.9
- 39Kristian Lonebu▼ Rời sân 46'6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
87
Phạt góc (HT)
33
Sút bóng
2218
Sút cầu môn
106
Tấn công
8597
Tấn công nguy hiểm
5043
Sút ngoài cầu môn
99
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
57
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Chuyền bóng
406468
TL chuyền bóng thành công
81%80%
Phạm lỗi
75
Việt vị
10
Cứu thua
54
Tắc bóng
1511
Quả ném biên
1816
Cắt bóng
128
Tạt bóng thành công
37
Chuyền dài
2518
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.581.51
Cơ hội rõ rệt
62
So Sánh Sức Mạnh
52 48
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T9 H5 B6T6 H5 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B2T2 H1 B6
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.7 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Valerenga (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Aalesund FK (23 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Valerenga (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (42%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (42%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUO
Aalesund FK (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Valerenga
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26Filip Erik Thorvaldsen Tiền đạo cánh trái | 9.5 | 2 | 1 | 5/3 | 17/21 | 1 | |
| 8Henrik Rorvik Bjordal Tiền vệ trung tâm | 9.3 | 3 | 3/1 | 47/56 | 5 | ||
| 77Lucas Haren Tiền đạo cánh phải | 8.8 | 2 | 3/2 | 6/7 | 3 | ||
| 2Kolbeinn Birgir Finnsson Hậu vệ trái | 8.3 | 1 | 1/0 | 29/37 | 5 | ||
| 17Mathias Grundetjern Trung phong | 7.5 | 1 | 1/0 | 12/18 | 0 | ||
| 29Fidel Brice Ambina Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 2/0 | 34/37 | 6 | |||
| 1Oscar Hedvall Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 16/29 | 0 | |||
| 55Sebastian Jarl Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 43/55 | 2 | |||
| 37Ivan Nasberg Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 40/46 | 2 | |||
| 4Aaron Kiil Olsen Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 28/30 | 1 | |||
| 10Carl Lange Tiền vệ tấn công | 6.3 | 0/0 | 25/33 | 1 | |||
| 7Mohamed Ofkir (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 8.2 | 2 | 3/3 | 2/2 | 0 | ||
| 24Petter Strand (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7 | 1/1 | 2/4 | 0 | |||
| 5Kevin Tshiembe (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 2/0 | 16/17 | 1 | |||
| 9Gabriel Rajkovic (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/0 | 4/5 | 0 | |||
| 28Magnus Westergaard (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 9/9 | 0 |
Aalesund FK
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15Endre Osenbroch Tiền đạo cánh trái | 8.3 | 1 | 3/2 | 16/19 | 0 | ||
| 14Uba Charles Hậu vệ phải | 7.3 | 1/0 | 20/30 | 1 | |||
| 21Mathias Christensen Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 4/2 | 47/52 | 4 | |||
| 7Kristoffer Nesso Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 4/1 | 28/37 | 2 | |||
| 3Olafur Gudmundsson Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 52/66 | 5 | |||
| 39Kristian Lonebu Trung phong | 6.4 | 1/0 | 5/9 | 0 | |||
| 18Elias Kristoffersen Hagen Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 1/1 | 26/30 | 1 | |||
| 5Aleksander Hammer Kjelsen Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 13/13 | 2 | |||
| 4Simen Vatne Haram Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 24/29 | 0 | |||
| 8Henrik Melland Tiền vệ trung tâm | 5.9 | 3/0 | 28/40 | 0 | |||
| 26Tor Erik Larsen Thủ môn | 4.9 | 0/0 | 21/33 | 0 | |||
| 6Hakon Hammer (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 28/34 | 3 | |||
| 25Ulrik Syversen (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 28/31 | 0 | |||
| 17Elias Myrlid (dự bị) Trung phong | 6.3 | 1/0 | 13/17 | 1 | |||
| 22Emil Engqvist (dự bị) Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 25/27 | 0 | |||
| 20Ivan Djantou (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Valerenga | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1913-7-19 | Thành lập | 1914-6-25 |
| Ullevaal Stadion | Sân nhà | Color Line Stadion |
| 25572 | Sức chứa | 6000 |
| Geir Bakke | HLV | Kjetil Andre Rekdal |
| Oslo | Khu vực | Aalesund |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.62 | 4.05 | 3.83 | 0.92 | 3.25 | 0.80 | 0.88 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.62 | 4.05 | 3.83 | 0.92 | 3.25 | 0.80 | 0.88 | 0.75 | 0.90 | |
| Easybets | Sớm | 1.68 | 4.10 | 4.20 | 0.96 | 3.25 | 0.82 | 0.89 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.68 | 4.20 ↑ | 4.20 | 0.94 ↓ | 3.25 | 0.84 ↑ | 0.90 ↑ | 0.75 | 0.92 | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 4.00 | 4.20 | 0.99 | 3.25 | 0.86 | 0.86 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.67 ↑ | 4.00 | 4.10 ↓ | 0.97 ↓ | 3.25 | 0.88 ↑ | 0.92 ↑ | 0.75 | 0.93 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.72 | 4.00 | 4.00 | 1.01 | 3.25 | 0.85 | 0.93 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.75 ↑ | 4.05 ↑ | 3.80 ↓ | 0.95 ↓ | 3.25 | 0.92 ↑ | 0.93 | 0.75 | 0.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.95 | 4.30 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.75 ↑ | 4.00 ↑ | 4.10 ↓ | 1.10 ↓ | 3.50 | 0.65 ↑ | 0.70 | 0.50 | 1.05 | |
| 10BET | Sớm | 1.67 | 3.75 | 4.10 | 0.92 | 3.25 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.69 ↑ | 3.85 ↑ | 3.90 ↓ | 0.88 ↓ | 3.25 | 0.79 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.72 | 4.00 | 4.00 | 1.01 | 3.25 | 0.85 | 0.93 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.75 ↑ | 4.05 ↑ | 3.80 ↓ | 0.95 ↓ | 3.25 | 0.92 ↑ | 0.93 | 0.75 | 0.96 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.74 | 4.35 | 4.10 | 0.99 | 3.25 | 0.87 | 0.93 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.72 ↓ | 4.25 ↓ | 4.25 ↑ | 0.95 ↓ | 3.25 | 0.92 ↑ | 0.93 | 0.75 | 0.95 | |
| Sbobet | Sớm | 1.67 | 3.92 | 4.03 | 1.03 | 3.25 | 0.85 | 0.93 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.70 ↑ | 3.87 ↓ | 3.94 ↓ | 0.98 ↓ | 3.25 | 0.90 ↑ | 0.93 | 0.75 | 0.97 | |
| Wewbet | Sớm | 1.71 | 4.27 | 4.37 | 1.03 | 3.25 | 0.83 | 0.89 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.73 ↑ | 4.27 | 4.16 ↓ | 0.96 ↓ | 3.25 | 0.92 ↑ | 0.94 ↑ | 0.75 | 0.96 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.80 | 3.90 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.67 | 3.75 ↓ | 3.90 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.69 | 4.20 | 4.10 | 0.93 | 3.25 | 0.84 | 0.87 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.73 ↑ | 4.10 ↓ | 4.10 | 0.92 ↓ | 3.25 | 0.86 ↑ | 0.89 ↑ | 0.75 | 0.90 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.55 | 4.54 | 5.00 | 0.89 | 3.25 | 0.91 | 0.90 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.75 ↑ | 4.31 ↓ | 4.22 ↓ | 1.00 ↑ | 3.25 | 0.87 ↓ | 0.95 ↑ | 0.75 | 0.93 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.05 | 0.89 | 3.25 | 0.81 | 0.84 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.57 | 4.00 | 4.05 | 0.89 | 3.25 | 0.81 | 0.84 | 0.75 | 0.92 | |
| Bwin | Sớm | 1.71 | 4.10 | 4.10 | 1.10 | 3.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.72 ↑ | 4.00 ↓ | 4.10 | 1.10 | 3.50 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.73 | 4.08 | 4.44 | 1.24 | 3.50 | 0.67 | 1.67 | 1.50 | 0.49 |
| Live | 1.73 | 4.24 ↑ | 4.30 ↓ | 0.96 ↓ | 3.25 | 0.86 ↑ | 0.82 ↓ | 0.75 | 0.84 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.90 | 4.33 | 1.03 | 3.25 | 0.78 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.73 ↑ | 4.10 ↑ | 4.20 ↓ | 0.93 ↓ | 3.25 | 0.88 ↑ | 0.90 ↑ | 0.75 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.80 | 4.40 | 1.20 | 3.50 | 0.62 | 0.67 | 0.50 | 1.10 |
| Live | 1.70 ↑ | 3.90 ↑ | 4.00 ↓ | 1.15 ↓ | 3.50 | 0.65 ↑ | 0.81 ↑ | 0.75 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.