Kết quả bóng đá trận Valerenga vs Aalesund FK, 00:00 ngày 17/07/2026

Eliteserien (Na Uy) · 00:00 ngày 17/07/2026
Valerenga
6 Kết thúc HT 3-0 1
Aalesund FK
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 7
Địa điểm: Ullevaal Stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃

Diễn biến trận đấu

Valerenga Phút Aalesund FK
28' ▲ Ulrik Syversen ▼ Aleksander Hammer Kjelsen
Lucas Haren(Assists:Henrik Rorvik Bjordal) (Kiến tạo: Henrik Rorvik Bjordal) 1 - 0 39'
Lucas Haren(Assists:Filip Erik Thorvaldsen) (Kiến tạo: Filip Erik Thorvaldsen) 2 - 0 42'
Filip Erik Thorvaldsen(Assists:Mathias Grundetjern) (Kiến tạo: Mathias Grundetjern) 3 - 0 45+1'
HT 3-0
46' ▲ Hakon Hammer ▼ Elias Kristoffersen Hagen
46' ▲ Elias Myrlid ▼ Kristian Lonebu
46' ▲ Emil Engqvist ▼ Simen Vatne Haram
Filip Erik Thorvaldsen(Assists:Henrik Rorvik Bjordal) (Kiến tạo: Henrik Rorvik Bjordal) 4 - 0 53'
▲ Petter Strand ▼ Lucas Haren58'
▲ Kevin Tshiembe ▼ Aaron Kiil Olsen72'
▲ Mohamed Ofkir ▼ Mathias Grundetjern72'
▲ Gabriel Rajkovic ▼ Filip Erik Thorvaldsen72'
74' 4 - 1 Endre Osenbroch
Mohamed Ofkir(Assists:Henrik Rorvik Bjordal) (Kiến tạo: Henrik Rorvik Bjordal) 5 - 1 83'
▲ Magnus Westergaard ▼ Carl Lange84'
84' ▲ Ivan Djantou ▼ Mathias Christensen
Mohamed Ofkir(Assists:Kolbeinn Birgir Finnsson) (Kiến tạo: Kolbeinn Birgir Finnsson) 6 - 1 89'
FT 6-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 53
Hòa 02 15
Bại 11 42
Ghi bàn 94 2016
Mất bàn 79 1717
Điểm 62 1614

Chủ = Valerenga · Khách = Aalesund FK

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Valerenga (31)Hiệp 1 / Cả trậnAalesund FK (23)
11 (35%)Thắng/Thắng3 (13%)
3 (10%)Thắng/Hòa1 (4%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (13%)Hòa/Thắng3 (13%)
2 (6%)Hòa/Hòa5 (22%)
3 (10%)Hòa/Bại4 (17%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (3%)Bại/Hòa3 (13%)
5 (16%)Bại/Bại4 (17%)

Bảng xếp hạng

Valerenga

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng146262224207
Sân nhà7412159138
Sân khách721471578
6 gần6213811--

Aalesund FK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1427519291313
Sân nhà81521315814
Sân khách6123614510
6 gần6330138--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Valerenga 9 (45%)Hòa 5 (25%)Aalesund FK 6 (30%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 4 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR AL25/09/24Valerenga4-1 (2-0)Aalesund FK10-6+1.53.25T
NOR AL11/05/24Aalesund FK0-2 (0-1)Valerenga2-7+0.52.75T
NOR D118/09/23Valerenga3-1 (1-1)Aalesund FK4-7+13T
NOR D110/04/23Aalesund FK0-1 (0-0)Valerenga3-2+0.252.75T
NOR D108/08/22Valerenga4-0 (0-0)Aalesund FK9-3+0.52.5T
NOR D120/06/22Aalesund FK2-2 (1-0)Valerenga2-602.5H
NOR D122/11/20Aalesund FK1-1 (1-0)Valerenga6-6+0.753H
NOR D105/07/20Valerenga2-2 (0-1)Aalesund FK4-3+0.52.75H
NOR D115/10/17Valerenga5-1 (3-1)Aalesund FK4-3+0.752.75T
NOR D113/05/17Aalesund FK0-1 (0-1)Valerenga11-802.75T
NOR D125/09/16Valerenga0-1 (0-1)Aalesund FK14-3+13B
NOR D130/05/16Aalesund FK2-2 (1-0)Valerenga2-6-0.252.75H
NOR D129/08/15Aalesund FK2-0 (2-0)Valerenga5-5+0.252.75B
NOR D130/04/15Valerenga1-2 (1-0)Aalesund FK8-3+13B
NOR D103/11/14Aalesund FK4-1 (2-1)Valerenga9-2-0.253B
NOR D109/06/14Valerenga3-0 (3-0)Aalesund FK2-10+0.752.75T
NOR D104/11/13Aalesund FK1-0 (1-0)Valerenga--0.52.75B
NOR D127/04/13Valerenga2-1 (1-0)Aalesund FK-02.5T
INT CF01/03/13Aalesund FK1-1 (1-0)Valerenga-02.75H
NOR D121/10/12Aalesund FK3-1 (0-1)Valerenga--0.252.75B

Thành tích gần đây — Valerenga

BTBHTBTBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/21 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D111/07/26Tromso IL4-0 (3-0)Valerenga4-7-0.752.75B
INT CF04/07/26Valerenga3-1 (3-1)Fredrikstad5-6+0.252.75T
INT CF27/06/26Valerenga1-2 (1-1)GAIS---B
INT CF18/06/26IFK Goteborg1-1 (1-0)Valerenga3-4-0.253.25H
NOR D130/05/26Valerenga3-1 (1-0)Kristiansund BK5-6+13.25T
NOR D125/05/26Start Kristiansand2-0 (2-0)Valerenga5-7+0.253B
NOR D117/05/26Valerenga3-2 (2-2)Sarpsborg 087-0+0.53T
NOR D109/05/26Ham-Kam1-0 (1-0)Valerenga1-603B
NOR D104/05/26Valerenga2-2 (1-1)KFUM Oslo11-3+0.53H
NOR D126/04/26Molde5-1 (1-1)Valerenga2-5-0.53B
NOR D119/04/26Valerenga0-2 (0-0)Lillestrom13-603.25B
NOR D112/04/26Fredrikstad1-1 (0-1)Valerenga7-2-0.253H
NOR D106/04/26Valerenga0-1 (0-1)Viking10-6-0.253.25B
INT CF27/03/26Valerenga3-3 (2-1)IFK Goteborg8-6+0.252.75H
NOR D122/03/26Rosenborg BK0-2 (0-0)Valerenga16-6-0.253.25T
NOR D115/03/26Valerenga1-0 (1-0)Sandefjord7-7+0.253.25T
INT CF07/03/26Valerenga4-3 (1-1)Stromsgodset7-5+13.25T
INT CF27/02/26Rosenborg BK0-1 (0-1)Valerenga8-7+0.252.75T
INT CF21/02/26Valerenga1-0 (1-0)KFUM Oslo-+0.253T
INT CF14/02/26Djurgardens2-1 (1-0)Valerenga6-11-0.253.5B

Thành tích gần đây — Aalesund FK

HTHHTTBHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D111/07/26Aalesund FK2-2 (1-2)Molde2-7-0.53H
INT CF27/06/26Kristiansund BK0-3 (0-1)Aalesund FK6-5+0.253T
NOR D130/05/26Aalesund FK2-2 (1-1)Ham-Kam8-4+0.253H
NOR D125/05/26Tromso IL1-1 (1-0)Aalesund FK6-9-1.253H
NOR D121/05/26Aalesund FK2-1 (1-0)Brann4-7-0.753.25T
NOR D116/05/26Rosenborg BK2-3 (1-1)Aalesund FK11-0-0.753T
NOR D103/05/26Sandefjord1-0 (0-0)Aalesund FK8-2-0.753B
NOR D126/04/26Aalesund FK1-1 (0-0)Kristiansund BK10-8+0.53H
NORC23/04/26Brann2-1 (2-0)Aalesund FK10-7-1.253.25B
NOR D118/04/26Bodo Glimt3-0 (1-0)Aalesund FK11-1-2.254B
NOR D112/04/26Aalesund FK2-2 (1-1)KFUM Oslo8-3-0.252.75H
NOR D108/04/26Aalesund FK2-3 (1-1)Fredrikstad3-502.5B
INT CF01/04/26Hodd1-1 (1-1)Aalesund FK---H
NOR D121/03/26Start Kristiansand1-1 (0-1)Aalesund FK11-2-0.252.75H
NORC19/03/26Viking1-2 (1-0)Aalesund FK5-5-1.253.25T
NOR D115/03/26Aalesund FK1-3 (1-1)Lillestrom3-7-0.253.25B
NORC10/03/26Egersunds IK2-3 (1-1)Aalesund FK5-6+0.253T
INT CF28/02/26Aalesund FK6-1 (0-0)Brattvag---T
INT CF27/02/26Molde4-1 (2-0)Aalesund FK---B
INT CF22/02/26Aalesund FK2-3 (0-1)Fredrikstad3-6-0.52.75B

Đội hình

ValerengaAalesund FK
1Oscar Hedvall2Kolbeinn Birgir Finnsson4Aaron Kiil Olsen37Ivan Nasberg55Sebastian Jarl8CHenrik Rorvik Bjordal10Carl Lange29Fidel Brice Ambina77Lucas Haren17Mathias Grundetjern26Filip Erik Thorvaldsen26Tor Erik Larsen3Olafur Gudmundsson4Simen Vatne Haram5CAleksander Hammer Kjelsen7Kristoffer Nesso14Uba Charles8Henrik Melland18Elias Kristoffersen Hagen21Mathias Christensen15Endre Osenbroch39Kristian Lonebu

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 532

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
7
Phạt góc (HT)
3
3
Sút bóng
22
18
Sút cầu môn
10
6
Tấn công
85
97
Tấn công nguy hiểm
50
43
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
5
7
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Chuyền bóng
406
468
TL chuyền bóng thành công
81%
80%
Phạm lỗi
7
5
Việt vị
1
0
Cứu thua
5
4
Tắc bóng
15
11
Quả ném biên
18
16
Cắt bóng
12
8
Tạt bóng thành công
3
7
Chuyền dài
25
18
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.58
1.51
Cơ hội rõ rệt
6
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T9 H5 B6
T6 H5 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B2
T2 H1 B6
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.7 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Valerenga (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Aalesund FK (23 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)6 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Valerenga (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (42%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (42%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUO

Aalesund FK (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU

Thời gian ghi bàn

52
0 Bàn
34
1 Bàn
25
2 Bàn
21
3 Bàn
00
4+ Bàn
78
B.thắng H1
69
B.thắng H2
ValerengaAalesund FK

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
11
T/H
00
T/B
21
H/T
13
H/H
23
H/B
00
B/T
02
B/H
41
B/B
ValerengaAalesund FK

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

32
Thắng 2+
54
Thắng 1
47
Hòa
44
Thua 1
43
Thua 2+
ValerengaAalesund FK

Valerenga

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
26Filip Erik Thorvaldsen
Tiền đạo cánh trái
9.5215/317/211
8Henrik Rorvik Bjordal
Tiền vệ trung tâm
9.333/147/565
77Lucas Haren
Tiền đạo cánh phải
8.823/26/73
2Kolbeinn Birgir Finnsson
Hậu vệ trái
8.311/029/375
17Mathias Grundetjern
Trung phong
7.511/012/180
29Fidel Brice Ambina
Tiền vệ phòng ngự
7.42/034/376
1Oscar Hedvall
Thủ môn
7.20/016/290
55Sebastian Jarl
Trung vệ
6.90/043/552
37Ivan Nasberg
Trung vệ
6.80/040/462
4Aaron Kiil Olsen
Trung vệ
6.70/028/301
10Carl Lange
Tiền vệ tấn công
6.30/025/331
7Mohamed Ofkir (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
8.223/32/20
24Petter Strand (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
71/12/40
5Kevin Tshiembe (dự bị)
Trung vệ
6.62/016/171
9Gabriel Rajkovic (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.51/04/50
28Magnus Westergaard (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/09/90

Aalesund FK

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
15Endre Osenbroch
Tiền đạo cánh trái
8.313/216/190
14Uba Charles
Hậu vệ phải
7.31/020/301
21Mathias Christensen
Tiền vệ trung tâm
7.14/247/524
7Kristoffer Nesso
Tiền vệ trung tâm
6.64/128/372
3Olafur Gudmundsson
Trung vệ
6.60/052/665
39Kristian Lonebu
Trung phong
6.41/05/90
18Elias Kristoffersen Hagen
Tiền vệ phòng ngự
6.31/126/301
5Aleksander Hammer Kjelsen
Trung vệ
6.30/013/132
4Simen Vatne Haram
Trung vệ
6.30/024/290
8Henrik Melland
Tiền vệ trung tâm
5.93/028/400
26Tor Erik Larsen
Thủ môn
4.90/021/330
6Hakon Hammer (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.60/028/343
25Ulrik Syversen (dự bị)
Trung vệ
6.30/028/310
17Elias Myrlid (dự bị)
Trung phong
6.31/013/171
22Emil Engqvist (dự bị)
Trung vệ
6.20/025/270
20Ivan Djantou (dự bị)
Trung phong
-0/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Valerenga Thông tin Aalesund FK
1913-7-19 Thành lập 1914-6-25
Ullevaal Stadion Sân nhà Color Line Stadion
25572 Sức chứa 6000
Geir Bakke HLV Kjetil Andre Rekdal
Oslo Khu vực Aalesund
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.624.053.830.923.250.800.880.750.90
Live1.624.053.830.923.250.800.880.750.90
EasybetsSớm1.684.104.200.963.250.820.890.750.92
Live1.684.20 ↑4.200.94 ↓3.250.84 ↑0.90 ↑0.750.92
VcbetSớm1.654.004.200.993.250.860.860.750.99
Live1.67 ↑4.004.10 ↓0.97 ↓3.250.88 ↑0.92 ↑0.750.93 ↓
Mansion88Sớm1.724.004.001.013.250.850.930.750.95
Live1.75 ↑4.05 ↑3.80 ↓0.95 ↓3.250.92 ↑0.930.750.96 ↑
InterwettenSớm1.703.954.301.203.500.600.700.501.05
Live1.75 ↑4.00 ↑4.10 ↓1.10 ↓3.500.65 ↑0.700.501.05
10BETSớm1.673.754.100.923.250.73---
Live1.69 ↑3.85 ↑3.90 ↓0.88 ↓3.250.79 ↑---
12betSớm1.724.004.001.013.250.850.930.750.95
Live1.75 ↑4.05 ↑3.80 ↓0.95 ↓3.250.92 ↑0.930.750.96 ↑
CrownSớm1.744.354.100.993.250.870.930.750.95
Live1.72 ↓4.25 ↓4.25 ↑0.95 ↓3.250.92 ↑0.930.750.95
SbobetSớm1.673.924.031.033.250.850.930.750.97
Live1.70 ↑3.87 ↓3.94 ↓0.98 ↓3.250.90 ↑0.930.750.97
WewbetSớm1.714.274.371.033.250.830.890.750.99
Live1.73 ↑4.274.16 ↓0.96 ↓3.250.92 ↑0.94 ↑0.750.96 ↓
LadbrokesSớm1.673.803.900.442.501.60---
Live1.673.75 ↓3.900.442.501.60---
18BetSớm1.694.204.100.933.250.840.870.750.89
Live1.73 ↑4.10 ↓4.100.92 ↓3.250.86 ↑0.89 ↑0.750.90 ↑
PinnacleSớm1.554.545.000.893.250.910.901.000.92
Live1.75 ↑4.31 ↓4.22 ↓1.00 ↑3.250.87 ↓0.95 ↑0.750.93 ↑
HK Jockey ClubSớm1.574.004.050.893.250.810.840.750.92
Live1.574.004.050.893.250.810.840.750.92
BwinSớm1.714.104.101.103.500.63---
Live1.72 ↑4.00 ↓4.101.103.500.65 ↑---
1xBetSớm1.734.084.441.243.500.671.671.500.49
Live1.734.24 ↑4.30 ↓0.96 ↓3.250.86 ↑0.82 ↓0.750.84 ↑
Bet 365Sớm1.673.904.331.033.250.780.850.750.95
Live1.73 ↑4.10 ↑4.20 ↓0.93 ↓3.250.88 ↑0.90 ↑0.750.90 ↓
William HillSớm1.673.804.401.203.500.620.670.501.10
Live1.70 ↑3.90 ↑4.00 ↓1.15 ↓3.500.65 ↑0.81 ↑0.750.80 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.