Kết quả bóng đá trận Valentine vs Kahibah FC, 10:00 ngày 12/07/2026
Northern NSW Ngoại hạng Úc · 10:00 ngày 12/07/2026
Valentine 3 Kết thúc HT 2-2 2
Kahibah FC
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Valentine | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| 2 - 0 ⚽ | 19' | |
| 45+1' | ⚽ 2 - 1 | |
| 45+2' | ||
| 45+3' | ⚽ 2 - 2 | |
| HT 2-2 | ||
| 53' | ||
| 3 - 2 ⚽ | 59' | |
| 70' | ||
| 90+1' | ||
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 12 | 17 |
| Mất bàn | 5 | 9 | 13 | 25 |
| Điểm | 6 | 3 | 15 | 10 |
Chủ = Valentine · Khách = Kahibah FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Valentine | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (5%) | Thắng/Thắng | 4 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 4 (19%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 4 (18%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 8 (38%) | Bại/Bại | 8 (36%) |
Bảng xếp hạng
Valentine
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 6 | 4 | 9 | 19 | 36 | 22 | 8 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 3 | 4 | 11 | 23 | 12 | 7 |
| Sân khách | 9 | 3 | 1 | 5 | 8 | 13 | 10 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 8 | - | - |
Kahibah FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 2 | 12 | 31 | 47 | 17 | 11 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 1 | 5 | 15 | 18 | 10 | 9 |
| Sân khách | 10 | 2 | 1 | 7 | 16 | 29 | 7 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Valentine 1 (50%)Hòa 0 (0%)Kahibah FC 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | Kahibah FC | 3-0 (1-0) | Valentine | -0.25 | 3.25 | B |
| 08/06/19 | Kahibah FC | 1-8 (1-2) | Valentine | +0.5 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — Valentine
BHTBHHTBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/18 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/26 | Cooks Hill United | 3-1 (1-0) | Valentine | -0.5 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | Valentine | 1-1 (0-0) | Lambton Jaffas FC | -1 | 3.25 | H |
| 20/06/26 | Valentine | 2-1 (0-1) | Edgeworth Eagles FC | -1.25 | 3.25 | T |
| 13/06/26 | Maitland | 1-0 (1-0) | Valentine | -1.25 | 3.5 | B |
| 06/06/26 | Valentine | 1-1 (0-0) | Broadmeadow Magic | -1.75 | 3.75 | H |
| 16/05/26 | Belmont Swansea United SC | 1-1 (1-0) | Valentine | - | - | H |
| 09/05/26 | Weston Workers FC | 0-2 (0-0) | Valentine | -2.25 | 3.75 | T |
| 05/05/26 | Valentine | 0-3 (0-2) | Maitland | -1 | 4 | B |
| 02/05/26 | Valentine | 1-6 (1-3) | Newcastle Olympic | - | - | B |
| 26/04/26 | Charleston City Blues | 1-2 (0-1) | Valentine | -1.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Valentine | 0-3 (0-2) | Adamstown Rosebuds FC | -0.5 | 3.25 | B |
| 12/04/26 | Kahibah FC | 3-0 (1-0) | Valentine | -0.25 | 3.25 | B |
| 07/04/26 | Newcastle Olympic | 1-1 (1-0) | Valentine | -1.5 | 3.75 | H |
| 28/03/26 | Lambton Jaffas FC | 0-1 (0-0) | Valentine | -2 | 3.75 | T |
| 20/03/26 | Edgeworth Eagles FC | 2-1 (1-1) | Valentine | -2.25 | 3.5 | B |
| 14/03/26 | Valentine | 1-1 (0-1) | Maitland | -1.75 | 3.75 | H |
| 06/03/26 | Valentine | 0-6 (0-5) | Cooks Hill United | -0.75 | 3.25 | B |
| 27/02/26 | Broadmeadow Magic | 2-0 (1-0) | Valentine | -2.25 | 3.75 | B |
| 21/02/26 | Valentine | 1-2 (1-1) | Belmont Swansea United SC | -0.5 | 3 | B |
| 30/08/25 | Valentine | 4-0 (1-0) | West Wallsend SC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Kahibah FC
BBTHBTBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/23 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/26 | Edgeworth Eagles FC | 2-1 (1-1) | Kahibah FC | -1.5 | 3.75 | B |
| 24/06/26 | Kahibah FC | 1-2 (1-0) | Adamstown Rosebuds FC | 0 | 3.5 | B |
| 21/06/26 | Kahibah FC | 4-1 (1-1) | Charleston City Blues | -0.75 | 3.5 | T |
| 14/06/26 | Newcastle Olympic | 3-3 (2-1) | Kahibah FC | -0.75 | 3.5 | H |
| 10/06/26 | Maitland | 4-0 (2-0) | Kahibah FC | - | - | B |
| 06/06/26 | Kahibah FC | 1-0 (0-0) | Adamstown Rosebuds FC | -0.25 | 3.5 | T |
| 16/05/26 | Lambton Jaffas FC | 4-0 (1-0) | Kahibah FC | -1.5 | 3.5 | B |
| 13/05/26 | Lambton Jaffas FC | 1-3 (0-2) | Kahibah FC | -1.5 | 3.75 | T |
| 08/05/26 | Cooks Hill United | 3-0 (1-0) | Kahibah FC | -0.5 | 3.5 | B |
| 03/05/26 | Kahibah FC | 1-3 (1-1) | Broadmeadow Magic | -1.5 | 3.5 | B |
| 26/04/26 | Belmont Swansea United SC | 6-3 (2-1) | Kahibah FC | -0.5 | 3.5 | B |
| 19/04/26 | Kahibah FC | 1-2 (1-1) | Weston Workers FC | -0.75 | 3.5 | B |
| 12/04/26 | Kahibah FC | 3-0 (1-0) | Valentine | +0.25 | 3.25 | T |
| 28/03/26 | Maitland | 1-2 (1-1) | Kahibah FC | -1 | 3.5 | T |
| 22/03/26 | Charleston City Blues | 1-0 (1-0) | Kahibah FC | -1 | 3.5 | B |
| 15/03/26 | Kahibah FC | 0-2 (0-1) | Newcastle Olympic | -0.75 | 3.75 | B |
| 06/03/26 | Kahibah FC | 2-2 (0-0) | Edgeworth Eagles FC | -1.25 | 3.25 | H |
| 27/02/26 | Adamstown Rosebuds FC | 1-3 (0-3) | Kahibah FC | -0.75 | 3.25 | T |
| 19/02/26 | Kahibah FC | 0-5 (0-1) | Lambton Jaffas FC | -0.75 | 3 | B |
| 19/07/25 | Dudley Redhead Utd | 1-4 (0-1) | Kahibah FC | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1714
Sút cầu môn
99
Tấn công
122163
Tấn công nguy hiểm
8184
Sút ngoài cầu môn
85
Đá phạt trực tiếp
812
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Phạm lỗi
127
Quả ném biên
4835
So Sánh Sức Mạnh
43 57
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
4 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Valentine (21 trận)
Ghi 0.95 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kahibah FC (22 trận)
Ghi 1.59 bàn/trậnMất 2.36 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Valentine (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (20%)Hòa 1 (7%)Xỉu 11 (73%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUU
Kahibah FC (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Valentine | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Adam Hughes | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.63 | 3.85 | 3.25 | 0.75 | 3.25 | 0.87 | 0.90 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.95 ↑ | 3.20 ↓ | 2.80 ↓ | 0.80 ↑ | 3.25 | 0.82 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.77 | 4.10 | 3.30 | 0.82 | 3.25 | 0.92 | 0.85 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 2.04 ↑ | 3.90 ↓ | 2.80 ↓ | 0.98 ↑ | 3.50 | 0.78 ↓ | 0.85 | 0.25 | 0.89 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.90 | 3.70 | 0.83 | 3.25 | 0.97 | 0.95 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.80 ↓ | 2.90 ↓ | 0.94 ↑ | 3.25 | 0.85 ↓ | 0.81 ↓ | 0.25 | 0.91 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.81 | 3.75 | 3.30 | 0.80 | 3.25 | 0.96 | 0.80 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.98 ↑ | 3.60 ↓ | 2.81 ↓ | 0.91 ↑ | 3.25 | 0.91 ↓ | 0.86 ↑ | 0.25 | 0.98 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 4.10 | 2.60 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↓ | 3.75 ↓ | 2.85 ↑ | 1.05 ↑ | 3.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.13 | 3.95 | 2.55 | 0.90 | 3.50 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 2.04 ↓ | 3.85 ↓ | 2.85 ↑ | 0.86 ↓ | 3.25 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.81 | 3.75 | 3.30 | 0.80 | 3.25 | 0.96 | 0.80 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.98 ↑ | 3.60 ↓ | 2.81 ↓ | 0.91 ↑ | 3.25 | 0.91 ↓ | 0.86 ↑ | 0.25 | 0.98 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.83 | 3.95 | 3.10 | 0.80 | 3.25 | 0.90 | 0.83 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 2.01 ↑ | 3.75 ↓ | 2.80 ↓ | 0.85 ↑ | 3.25 | 0.95 ↑ | 1.01 ↑ | 0.50 | 0.81 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.87 | 3.50 | 3.12 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.87 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.99 ↑ | 3.62 ↑ | 2.90 ↓ | 0.87 ↑ | 3.25 | 0.95 | 0.84 ↓ | 0.25 | 1.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.20 | 3.81 | 2.62 | 0.81 | 3.25 | 0.95 | 0.96 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 2.07 ↓ | 3.78 ↓ | 2.87 ↑ | 0.92 ↑ | 3.25 | 0.88 ↓ | 0.85 ↓ | 0.25 | 0.97 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.70 | 2.90 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.70 | 2.90 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.80 | 2.55 | 0.72 | 3.25 | 0.80 | 0.80 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 2.05 | 3.90 ↑ | 2.85 ↑ | 0.79 ↑ | 3.25 | 0.81 ↑ | 0.78 ↓ | 0.25 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.43 | 3.65 | 2.38 | 0.87 | 3.25 | 0.88 | 0.90 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.02 ↓ | 3.88 ↑ | 2.85 ↑ | 0.93 ↑ | 3.25 | 0.83 ↓ | 0.81 ↓ | 0.25 | 0.94 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.80 | 2.95 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.80 | 2.95 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 4.10 | 2.60 | 0.99 | 3.50 | 0.73 | 0.69 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 2.02 ↓ | 3.76 ↓ | 2.94 ↑ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.64 ↓ | 0.79 ↑ | 0.25 | 0.89 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 4.00 | 2.55 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.05 ↓ | 3.80 ↓ | 2.75 ↑ | 0.80 ↓ | 3.00 | 1.00 ↑ | 0.88 ↓ | 0.25 | 0.93 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.75 | 3.40 | 1.00 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↑ | 3.60 ↓ | 2.90 ↓ | 1.05 ↑ | 3.50 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Valentine | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Kahibah FC | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).