Kết quả bóng đá trận Vaduz vs Atletic Club D Escaldes, 00:30 ngày 24/07/2026
UEFA Conference League · 00:30 ngày 24/07/2026
Vaduz 4 Kết thúc HT 1-0 0
Atletic Club D Escaldes
🟨 2 - 6 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21℃~22℃
Tường thuật trực tiếp
Vaduz
Atletic Club D Escaldes
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Dumitru Muntean
🔁 Thay người: vào Dejan Sorgic, ra Lado Akhalaia
⚽ BÀN THẮNG - Micha Nico Eberhard 1-0, kiến tạo: Dominik Schwizer
18'
🟨 Thẻ vàng - Boulayoune Sohaib
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Jean Luc Gbayara Assoubre, ra Sohaib Boulayoune
53'
🟨 Thẻ vàng - Marcos Blasco
⚽ BÀN THẮNG - Micha Nico Eberhard 2-0, kiến tạo: Dominik Schwizer
⛳ Phạt góc
60'
🔁 Thay người: vào Jota, ra Hamza Ryahi Bouharma
🔁 Thay người: vào Julian Stark, ra Micha Nico Eberhard
🔁 Thay người: vào Juan Cabrera, ra Mats Hammerich
63'
🟨 Thẻ vàng - Juan Barragan
67'
🔁 Thay người: vào Borja Morales Osuna, ra Juan Barragan
68'
🟨 Thẻ vàng - Emanoel da Silva Santos
69'
🟨 Thẻ vàng - Jose Sanmarful
🟨 Thẻ vàng - Julian Stark
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Denis Simani
🔁 Thay người: vào Dejan Djokic, ra Marcel Monsberger
🔁 Thay người: vào Malik Sawadogo, ra Dominik Schwizer
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Juan Cabrera 3-0, kiến tạo: Liridon Berisha
87'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Dejan Sorgic 4-0, kiến tạo: Juan Cabrera
90'
🔁 Thay người: vào Aaron Dylan Traore, ra David Valero
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Adria Gallego
⏹ Kết thúc trận đấu (4-0)
Diễn biến trận đấu
| Vaduz | Phút | |
| ▲ Dejan Sorgic ▼ Lado Akhalaia | 9' ⇄ | |
| Micha Nico Eberhard(Assists:Dominik Schwizer) (Kiến tạo: Dominik Schwizer) 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| 18' | Sohaib Boulayoune | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Jean Luc Gbayara Assoubre ▼ Sohaib Boulayoune | |
| 53' | Marcos Blasco | |
| Micha Nico Eberhard(Assists:Dominik Schwizer) (Kiến tạo: Dominik Schwizer) 2 - 0 ⚽ | 54' | |
| 60' ⇄ | ▲ Jota ▼ Hamza Ryahi Bouharma | |
| ▲ Julian Stark ▼ Micha Nico Eberhard | 61' ⇄ | |
| ▲ Juan Cabrera ▼ Mats Hammerich | 61' ⇄ | |
| 63' | Juan Barragan | |
| 67' ⇄ | ▲ Borja Morales Osuna ▼ Juan Barragan | |
| 68' | Emanoel da Silva Santos | |
| 69' | Jota | |
| Julian Stark | 70' | |
| Denis Simani | 77' | |
| ▲ Dejan Djokic ▼ Marcel Monsberger | 79' ⇄ | |
| ▲ Malik Sawadogo ▼ Dominik Schwizer | 79' ⇄ | |
| Juan Cabrera(Assists:Liridon Berisha) (Kiến tạo: Liridon Berisha) 3 - 0 ⚽ | 80' | |
| Dejan Sorgic(Assists:Juan Cabrera) (Kiến tạo: Juan Cabrera) 4 - 0 ⚽ | 89' | |
| 90' ⇄ | ▲ Aaron Dylan Traore ▼ David Valero | |
| 90+2' | Adria Gallego | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 8 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 25 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 11 | 15 |
| Điểm | 6 | 6 | 24 | 19 |
Chủ = Vaduz · Khách = Atletic Club D Escaldes
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vaduz | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (33%) | Thắng/Thắng | 1 (17%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 2 (33%) |
| 2 (22%) | Bại/Thắng | 2 (33%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 1 (17%) |
Thành tích gần đây — Vaduz
TBTTTBTTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/13 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Lugano | 1-2 (0-0) | Vaduz | -0.75 | 2.75 | T |
| 10/07/26 | Rheindorf Altach | 1-0 (1-0) | Vaduz | - | - | B |
| 04/07/26 | Vaduz | 1-0 (1-0) | Austria Lustenau | - | - | T |
| 27/06/26 | Kriens | 1-2 (1-0) | Vaduz | - | - | T |
| 16/05/26 | FC Wil 1900 | 1-3 (0-2) | Vaduz | +0.75 | 2.75 | T |
| 12/05/26 | Vaduz | 1-2 (1-1) | Aarau | 0 | 3 | B |
| 09/05/26 | Etoile Carouge | 1-2 (1-2) | Vaduz | +0.75 | 3 | T |
| 06/05/26 | Vaduz | 4-3 (2-1) | USV Eschen Mauren | - | - | T |
| 02/05/26 | Vaduz | 2-2 (2-2) | Stade Ouchy | +0.5 | 3 | H |
| 25/04/26 | Stade Nyonnais | 1-3 (0-2) | Vaduz | +0.75 | 3 | T |
| 19/04/26 | Vaduz | 2-1 (2-0) | FC Rapperswil-Jona | +1.5 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Yverdon | 2-1 (1-1) | Vaduz | +0.25 | 2.75 | B |
| 08/04/26 | Vaduz | 3-2 (3-0) | Bellinzona | +1.5 | 3 | T |
| 04/04/26 | Neuchatel Xamax | 1-3 (0-1) | Vaduz | +0.5 | 3 | T |
| 26/03/26 | Basel | 2-5 (2-1) | Vaduz | - | - | T |
| 21/03/26 | Vaduz | 2-1 (2-1) | Yverdon | +0.5 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Aarau | 2-0 (2-0) | Vaduz | 0 | 3.25 | B |
| 07/03/26 | FC Rapperswil-Jona | 0-0 (0-0) | Vaduz | +0.5 | 2.75 | H |
| 01/03/26 | Vaduz | 1-0 (1-0) | Stade Nyonnais | +1.25 | 3 | T |
| 22/02/26 | Vaduz | 1-0 (0-0) | Neuchatel Xamax | +1 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Atletic Club D Escaldes
TTTTBTTBHT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/11 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | FK Mornar Bar | 1-2 (1-0) | Atletic Club D Escaldes | -1 | 2.25 | T |
| 09/07/26 | Atletic Club D Escaldes | 2-1 (0-1) | FK Mornar Bar | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | FC Santa Coloma | 2-3 (1-1) | Atletic Club D Escaldes | - | - | T |
| 17/05/26 | Atletic Club D Escaldes | 2-0 (2-0) | Penya Encarnada | - | - | T |
| 10/05/26 | Inter Club Escaldes | 3-1 (1-1) | Atletic Club D Escaldes | - | - | B |
| 01/05/26 | Atletic Club D Escaldes | 2-1 (1-1) | Inter Club Escaldes | - | - | T |
| 26/04/26 | Atletic Club D Escaldes | 3-0 (1-0) | CE Carroi | - | - | T |
| 11/04/26 | Ranger's FC | 3-1 (1-0) | Atletic Club D Escaldes | - | - | B |
| 22/03/26 | Atletic Club D Escaldes | 0-0 (0-0) | FC Ordino | - | - | H |
| 12/03/26 | Atletic Club D Escaldes | 5-0 (3-0) | CF Esperanca dAndorra | - | - | T |
| 09/03/26 | UE Santa Coloma | 0-0 (0-0) | Atletic Club D Escaldes | - | - | H |
| 01/03/26 | Atletic Club D Escaldes | 2-1 (1-0) | CF Esperanca dAndorra | - | - | T |
| 22/02/26 | FC Santa Coloma | 3-0 (1-0) | Atletic Club D Escaldes | - | - | B |
| 14/02/26 | Atletic Club D Escaldes | 0-2 (0-2) | Ranger's FC | - | - | B |
| 08/02/26 | Atletic Club D Escaldes | 2-3 (1-1) | FC Santa Coloma | - | - | B |
| 01/02/26 | CE Carroi | 1-4 (0-1) | Atletic Club D Escaldes | - | - | T |
| 25/01/26 | Atletic Club D Escaldes | 0-1 (0-0) | Inter Club Escaldes | - | - | B |
| 21/12/25 | Atletic Club D Escaldes | 1-2 (0-1) | UE Santa Coloma | - | - | B |
| 15/12/25 | Atletic Club D Escaldes | 2-0 (1-0) | Penya Encarnada | - | - | T |
| 10/12/25 | Atletic Club D Escaldes | 3-0 (2-0) | CF Esperanca dAndorra | - | - | T |
Đội hình
Vaduz
Atletic Club D Escaldes
25Leon Schaffran4CNicolas Hasler5Liridon Berisha6Denis Simani7Dominik Schwizer20Luca Mack22Micha Nico Eberhard23Mats Hammerich11Lutfi Dalipi9Marcel Monsberger24Lado Akhalaia1Adrian Marin Lugo3Marcos Blasco5Chinchu15Sergio Rodriguez Cidoncha49Adria Gallego6Emanoel da Silva Santos14Hamza Ryahi Bouharma10CGemelson Vieira10CNayry Vieira11David Valero17Boulayoune Sohaib17Sohaib Boulayoune7Juan Barragan
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4312
- 4Nicolas Hasler C
- 5Liridon Berisha🎯 Kiến tạo 80'
- 6Denis Simani🟨 Thẻ vàng 77'
- 7Dominik Schwizer🎯 Kiến tạo 11' · 🎯 Kiến tạo 54' · ▼ Rời sân 79'
- 9Marcel Monsberger▼ Rời sân 79'
- 11Lutfi Dalipi
- 20Luca Mack
- 22Micha Nico Eberhard⚽ Ghi bàn 11' · ⚽ Ghi bàn 54' · ▼ Rời sân 61'
- 23Mats Hammerich▼ Rời sân 61'
- 24Lado Akhalaia▼ Rời sân 9'
- 25Leon Schaffran
Khách · 4231
- 1Adrian Marin Lugo
- 3Marcos Blasco🟨 Thẻ vàng 53'
- 5Chinchu
- 6Emanoel da Silva Santos🟨 Thẻ vàng 68'
- 7Juan Barragan🟨 Thẻ vàng 63' · ▼ Rời sân 67'
- 10Gemelson Vieira C
- 10Nayry Vieira C
- 11David Valero▼ Rời sân 90'
- 14Hamza Ryahi Bouharma▼ Rời sân 60'
- 15Sergio Rodriguez Cidoncha
- 17Boulayoune Sohaib
- 17Sohaib Boulayoune🟨 Thẻ vàng 18' · ▼ Rời sân 46'
- 49Adria Gallego🟨 Thẻ vàng 90+2'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
26
Sút bóng
222
Sút cầu môn
90
Tấn công
11277
Tấn công nguy hiểm
8124
Sút ngoài cầu môn
132
Đá phạt trực tiếp
1820
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
Phạm lỗi
1518
Việt vị
31
Quả ném biên
2115
So Sánh Sức Mạnh
56 44
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vaduz (11 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Atletic Club D Escaldes (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Vaduz | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1931/12/31 | Thành lập | |
| Rheinpark Stadion | Sân nhà | |
| 4548 | Sức chứa | 0 |
| Marc Schneider | HLV | Daniel Tenedor |
| Vaduz | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.21 | 4.75 | 7.10 | 0.81 | 3.00 | 0.81 | 0.82 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.25 ↑ | 4.50 ↓ | 6.45 ↓ | 0.80 ↓ | 2.75 | 0.82 ↑ | 1.00 ↑ | 1.75 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.36 | 4.20 | 7.10 | 0.84 | 2.75 | 0.90 | 0.80 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 45.00 ↑ | 3.50 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 3.20 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 4.60 | 8.00 | 0.84 | 2.75 | 0.90 | 0.79 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.05 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.91 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.28 | 4.90 | 7.40 | 0.87 | 3.00 | 0.89 | 0.84 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.70 ↑ | 56.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 4.30 | 8.00 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.95 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.50 ↑ | 60.00 ↑ | 1.55 ↑ | 3.50 | 0.43 ↓ | 0.80 ↓ | 1.50 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.38 | 4.20 | 7.80 | 0.83 | 2.75 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.76 ↑ | 46.00 ↑ | 2.57 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.28 | 4.90 | 7.40 | 0.87 | 3.00 | 0.89 | 0.84 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.70 ↑ | 56.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.27 | 5.00 | 7.40 | 0.85 | 3.00 | 0.85 | 0.82 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.10 ↑ | 23.00 ↑ | 1.56 ↑ | 3.50 | 0.44 ↓ | 1.31 ↑ | 0.25 | 0.58 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.28 | 4.72 | 6.70 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.89 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.90 ↑ | 40.00 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.35 | 4.44 | 7.50 | 0.86 | 2.75 | 0.94 | 0.82 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.40 ↑ | 39.00 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 4.50 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.35 | 5.00 | 8.50 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.28 ↓ | 5.75 ↑ | 9.00 ↑ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.37 | 4.20 | 7.50 | 0.84 | 2.75 | 0.84 | 0.84 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 301.00 ↑ | 8.76 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.35 | 4.35 | 6.41 | 0.83 | 2.75 | 0.88 | 0.79 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.10 ↓ | 8.38 ↑ | 30.70 ↑ | 3.05 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 2.16 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.32 | 4.80 | 8.00 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.27 ↓ | 5.50 ↑ | 8.75 ↑ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.42 | 4.50 | 8.30 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 1.07 | 1.50 | 0.73 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.80 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.15 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 4.10 | 7.50 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.83 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.20 | 8.00 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.83 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.80 ↓ | 1.50 | 0.91 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.