Kết quả bóng đá trận UTS Union Touarga Sport Rabat vs DHJ Difaa Hassani Jadidi, 00:00 ngày 26/06/2026
Botola Pro 1 · 00:00 ngày 26/06/2026
UTS Union Touarga Sport Rabat 1 Kết thúc HT 0-0 2
DHJ Difaa Hassani Jadidi
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| UTS Union Touarga Sport Rabat | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Youness Dahmani 1 - 0 ⚽ | 51' | |
| ▲ Mohammed Essahel ▼ Walid Rhailouf | 60' ⇄ | |
| 60' ⇄ | ▲ Abderrazak Ennakouss ▼ Mohamed Hilali | |
| 60' ⇄ | ▲ Romuald Dacosta ▼ Imad Sabik | |
| ▲ Samuel Tebily ▼ Yacine Bammou | 62' ⇄ | |
| 66' | ⚽ 1 - 1 Abderrazak Ennakouss | |
| ▲ Koffi Konan ▼ Hossam Essadak | 71' ⇄ | |
| ▲ Yassine Zraa ▼ Saad Lotfi | 71' ⇄ | |
| Mohammed Essahel | 81' | |
| 82' ⇄ | ▲ Mouad Mouchtanim ▼ Achraf El Idrissi | |
| 82' ⇄ | ▲ Youssef Michte ▼ Abdellah Ziani | |
| ▲ Mohamed Amine Essahel ▼ Youness Akharraz | 84' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Zakaria Oubraim ▼ Oussama Benchchaoui | |
| Youness Dahmani(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR | 85' | |
| Youness Dahmani | 87' | |
| 90' | Ibrahim Idrissi Bouzidi | |
| 90+4' | ⚽ 1 - 2 Abderrazak Ennakouss | |
| FT 1-2 | ||
Đội hình
UTS Union Touarga Sport Rabat
DHJ Difaa Hassani Jadidi
36Houssam Bouelainine2Youness Akharraz4Tahar El Khalej33CRedouan Ait Lamkadem41Mehdi Ashabi15Hamza Regragui7Youness Dahmani8Hossam Essadak31Walid Rhailouf70Saad Lotfi9Yacine Bammou30Babacar Niasse2Oussama Benchchaoui3Hamza Malki5Abdoulaye Sanogo14CMohamed Bentarcha23Soufiane Abaaziz6Ibrahim Idrissi Bouzidi7Imad Sabik21Mohamed Hilali77Abdellah Ziani99Achraf Idrissi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 2Youness Akharraz▼ Rời sân 84'
- 4Tahar El Khalej
- 7Youness Dahmani⚽ Ghi bàn 51' · 🟨 Thẻ vàng 87'
- 8Hossam Essadak▼ Rời sân 71'
- 9Yacine Bammou▼ Rời sân 62'
- 15Hamza Regragui
- 31Walid Rhailouf▼ Rời sân 60'
- 33Redouan Ait Lamkadem C
- 36Houssam Bouelainine
- 41Mehdi Ashabi
- 70Saad Lotfi▼ Rời sân 71'
Khách · 541
- 2Oussama Benchchaoui▼ Rời sân 84'
- 3Hamza Malki
- 5Abdoulaye Sanogo
- 6Ibrahim Idrissi Bouzidi🟨 Thẻ vàng 90'
- 7Imad Sabik▼ Rời sân 60'
- 14Mohamed Bentarcha C
- 21Mohamed Hilali▼ Rời sân 60'
- 23Soufiane Abaaziz
- 30Babacar Niasse
- 77Abdellah Ziani▼ Rời sân 82'
- 99Achraf Idrissi
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
21
Sút bóng
149
Sút cầu môn
76
Tấn công
12996
Tấn công nguy hiểm
8639
Sút ngoài cầu môn
73
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
43 57
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B3T3 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
UTS Union Touarga Sport Rabat (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
DHJ Difaa Hassani Jadidi (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
UTS Union Touarga Sport Rabat (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (56%)Hòa 1 (4%)Bại 10 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (40%)Hòa 6 (24%)Xỉu 9 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUUUO
DHJ Difaa Hassani Jadidi (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 17 (68%)Hòa 2 (8%)Bại 6 (24%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (48%)Hòa 2 (8%)Xỉu 11 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| UTS Union Touarga Sport Rabat | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1956 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Abdelouahed Zamrat | HLV | Rui Almeida |
| Khu vực |
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.