Kết quả bóng đá trận UTC Cajamarca vs UCV Moquegua, 01:00 ngày 27/07/2026

Liga 1 (Peru) · 01:00 ngày 27/07/2026
UTC Cajamarca
0 Kết thúc HT 0-0 0
UCV Moquegua
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C

Tường thuật trực tiếp

UTC CajamarcaUCV Moquegua
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Roberto Bruno Perez Gutierrez
🎯 Dứt điểm - Marcos Lliuya (chân phải) — bị cản phá
3'
🎯 Dứt điểm - Abdiel Arroyo Molinar (chân phải) — chệch khung thành
4'
Phạt góc
6'
🎯 Dứt điểm - Adolfo Alejandro Munoz Cervantes (chân trái) — bị cản phá
10'
14'
🎯 Dứt điểm - Allonso Davila (chân trái) — bị cản phá
17'
🎯 Dứt điểm - Allonso Davila (chân trái) — bị chặn
19'
🎯 Dứt điểm - Yorman Zapata (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Adolfo Alejandro Munoz Cervantes (đánh đầu) — chệch khung thành
22'
28'
🎯 Dứt điểm - Cristian Mejia (chân phải) — chệch khung thành
29'
🎯 Dứt điểm - Allonso Davila (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Arquimedes Jose Figuera
32'
Phạt góc
35'
🎯 Dứt điểm - Bruno Duarte (đánh đầu) — chệch khung thành
35'
🎯 Dứt điểm - Dylan Pave Caro Salas (đánh đầu) — chệch khung thành
36'
🎯 Dứt điểm - Marcos Lliuya (chân phải) — bị cản phá
38'
41'
🎯 Dứt điểm - Aldair Perleche Romero (chân phải) — chệch khung thành
43'
🟨 Thẻ vàng - Yorman Zapata
🎯 Dứt điểm - Abdiel Arroyo Molinar (chân phải) — bị chặn
45'
Phạt góc
45+1'
Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Kevin Ruiz, ra Alexander Lecaros Aragon
48'
🎯 Dứt điểm - Kevin Ruiz (chân phải) — bị cản phá
Phạt góc
53'
🔁 Thay người: vào Luis Arturo Arce Mina, ra Abdiel Arroyo Molinar
57'
🔁 Thay người: vào David Dioses, ra Joshua Cantt
57'
🎯 Dứt điểm - David Camacho (đánh đầu) — bị cản phá
58'
🎯 Dứt điểm - Marcos Lliuya (chân phải) — chệch khung thành
60'
63'
🔁 Thay người: vào Claudio Ramirez, ra Allonso Davila
🎯 Dứt điểm - Luis Arce (đánh đầu) — chệch khung thành
63'
🎯 Dứt điểm - Gilmar Paredes (chân phải) — chệch khung thành
64'
Phạt góc
68'
Phạt góc
71'
72'
🔁 Thay người: vào Brayan Angulo, ra Jeferson Collazos Viveros
72'
🔁 Thay người: vào Nicolas Chavez, ra Cristian Mejia
🔁 Thay người: vào Marlon de Jesus, ra Adolfo Alejandro Munoz Cervantes
72'
🟨 Thẻ vàng - Luis Arturo Arce Mina
73'
74'
🎯 Dứt điểm - Juan Diego Lojas Solano (đánh đầu) — bị chặn
78'
🎯 Dứt điểm - Kevin Ruiz (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Marlon de Jesus (chân phải) — chệch khung thành
80'
🔁 Thay người: vào Carlos Junior Huerto Saavedra, ra Dylan Pave Caro Salas
86'
🔁 Thay người: vào Santiago Galvez, ra David Camacho
86'
🟨 Thẻ vàng - Carlos Junior Huerto Saavedra
88'
🎯 Dứt điểm - Luis Arce (chân phải) — bị cản phá
88'
Phạt góc
90'
90+1'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Chavez (chân phải) — chệch khung thành
90+2'
Phạt góc
90+2'
🎯 Dứt điểm - Brayan Angulo (chân phải) — bị cản phá
90+4'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Chavez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Marlon de Jesus (đánh đầu) — bị cản phá
90+7'
Kết thúc trận đấu (0-0)

Diễn biến trận đấu

UTC Cajamarca Phút UCV Moquegua
Arquimedes Jose Figuera 32'
43' Yorman Zapata
HT 0-0
46' ▲ Kevin Ruiz ▼ Alexander Lecaros Aragon
▲ Luis Arturo Arce Mina ▼ Abdiel Arroyo Molinar57'
▲ David Dioses ▼ Joshua Cantt57'
63' ▲ Claudio Ramirez ▼ Allonso Davila
72' ▲ Brayan Angulo ▼ Jeferson Collazos Viveros
72' ▲ Nicolas Chavez ▼ Cristian Mejia
▲ Marlon de Jesus ▼ Adolfo Alejandro Munoz Cervantes72'
Luis Arturo Arce Mina 73'
▲ Carlos Junior Huerto Saavedra ▼ Dylan Pave Caro Salas86'
▲ Santiago Galvez ▼ David Camacho86'
Carlos Junior Huerto Saavedra 88'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 21
Hòa 13 46
Bại 10 43
Ghi bàn 52 138
Mất bàn 42 1510
Điểm 43 109

Chủ = UTC Cajamarca · Khách = UCV Moquegua

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

UTC Cajamarca (27)Hiệp 1 / Cả trậnUCV Moquegua (23)
4 (15%)Thắng/Thắng2 (9%)
3 (11%)Thắng/Hòa2 (9%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
5 (19%)Hòa/Thắng3 (13%)
5 (19%)Hòa/Hòa5 (22%)
4 (15%)Hòa/Bại4 (17%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
2 (7%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (15%)Bại/Bại5 (22%)

Bảng xếp hạng

UTC Cajamarca

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100113016
Sân nhà000000016
Sân khách100113014
6 gần6231129--

UCV Moquegua

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng101022113
Sân nhà101022112
Sân khách00000005
6 gần614155--

Thành tích đối đầu (1 trận)

UTC Cajamarca 1 (100%)Hòa 0 (0%)UCV Moquegua 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
PER L107/02/26UCV Moquegua2-3 (1-1)UTC Cajamarca1-702T

Thành tích gần đây — UTC Cajamarca

BTTHHHBBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
PER L119/07/26Atletico Grau3-1 (2-0)UTC Cajamarca2-4-0.52.25B
Peru Liga Copa13/07/26UTC Cajamarca4-1 (3-1)Club Ada Jaen4-5+1.252.5T
Peru Liga Copa27/06/26UTC Cajamarca3-1 (1-0)FC Cajamarca12-8+0.252.5T
Peru Liga Copa16/06/26Deportivo Llacuabamba2-2 (0-0)UTC Cajamarca3-2--H
PER L101/06/26Los Chankas2-2 (2-0)UTC Cajamarca5-7-0.752.5H
PER L124/05/26UTC Cajamarca0-0 (0-0)Sport Boys4-4+0.52.25H
PER L118/05/26Deportivo Garcilaso2-0 (0-0)UTC Cajamarca1-6-0.52.5B
PER L109/05/26UTC Cajamarca1-2 (0-1)FC Cajamarca8-3+0.752.5B
PER L104/05/26FBC Melgar2-0 (0-0)UTC Cajamarca11-1-12.5B
PER L126/04/26UTC Cajamarca2-2 (1-0)Cienciano3-10-0.252.5H
PER L119/04/26Sporting Cristal3-2 (1-0)UTC Cajamarca7-4-1.252.75B
PER L116/04/26UTC Cajamarca2-2 (1-1)Sport Huancayo2-1+0.252.25H
PER L106/04/26Juan Pablo II College2-1 (2-0)UTC Cajamarca3-7-0.52.25B
PER L123/03/26UTC Cajamarca1-1 (1-0)Alianza Atletico Sullana3-4+0.52.25H
PER L115/03/26Universitario De Deportes2-0 (0-0)UTC Cajamarca8-2-1.753B
PER L108/03/26Comerciantes Unidos1-2 (1-1)UTC Cajamarca5-702.25T
PER L101/03/26UTC Cajamarca0-1 (0-0)Alianza Lima4-7-0.52.25B
PER L122/02/26AD Tarma2-2 (1-0)UTC Cajamarca7-4-0.52.25H
PER L114/02/26UTC Cajamarca1-0 (0-0)Cusco FC7-7-0.252.25T
PER L107/02/26UCV Moquegua2-3 (1-1)UTC Cajamarca1-702T

Thành tích gần đây — UCV Moquegua

HHHTBHBHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/11 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
PER L118/07/26UCV Moquegua2-2 (2-1)Comerciantes Unidos5-3+0.252.25H
Peru Liga Copa13/07/26UCV Moquegua0-0 (0-0)Deportivo Garcilaso6-302.25H
Peru Liga Copa30/06/26FBC Melgar0-0 (0-0)UCV Moquegua10-502.75H
Peru Liga Copa21/06/26UCV Moquegua3-2 (2-2)Bentin Tacna Heroica2-6--T
PER L130/05/26Atletico Grau1-0 (0-0)UCV Moquegua4-4-0.752.25B
PER L124/05/26UCV Moquegua0-0 (0-0)Universitario De Deportes3-3-12.5H
PER L118/05/26Los Chankas1-0 (1-0)UCV Moquegua5-6-1.252.75B
PER L110/05/26UCV Moquegua2-2 (1-0)AD Tarma3-0+0.252.25H
PER L103/05/26Alianza Lima2-1 (1-0)UCV Moquegua1-0-22.75B
PER L126/04/26UCV Moquegua2-1 (1-0)FC Cajamarca5-3+0.252.25T
PER L120/04/26Cienciano2-1 (0-1)UCV Moquegua5-1-1.753.25B
PER L115/04/26UCV Moquegua3-0 (0-0)Juan Pablo II College3-502.25T
PER L103/04/26Sporting Cristal1-2 (0-1)UCV Moquegua10-2-23T
PER L121/03/26UCV Moquegua1-2 (0-1)Cusco FC4-3-0.52.25B
PER L116/03/26Alianza Atletico Sullana3-0 (1-0)UCV Moquegua8-3-0.752B
PER L107/03/26UCV Moquegua2-1 (0-1)Sport Huancayo3-4-0.252.25T
PER L101/03/26Sport Boys0-0 (0-0)UCV Moquegua2-6-12.25H
PER L124/02/26UCV Moquegua1-0 (0-0)Deportivo Garcilaso3-7-0.252T
PER L116/02/26FBC Melgar4-0 (2-0)UCV Moquegua3-5-1.752.75B
PER L107/02/26UCV Moquegua2-3 (1-1)UTC Cajamarca1-702B

Đội hình

UTC CajamarcaUCV Moquegua
29CIgnacio Barrios2Bruno Duarte3Manuel Ganoza13Dylan Pave Caro Salas35Gilmar Paredes16Arquimedes Jose Figuera10Marcos Lliuya11Abdiel Arroyo Molinar15Joshua Cantt19Adolfo Alejandro Munoz Cervantes22David Camacho1Carlos Grados3Cristian Enciso4Aldair Perleche Romero13CJuan Diego Lojas Solano22Eros Montenegro8Cristian Mejia16Allonso Davila24Alexander Lecaros Aragon25Ricardo Chipao17Yorman Zapata90Jeferson Collazos Viveros

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
1
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
15
12
Sút cầu môn
6
4
Tấn công
140
66
Tấn công nguy hiểm
49
14
Sút ngoài cầu môn
8
6
Cản bóng
1
2
Đá phạt trực tiếp
15
14
TL kiểm soát bóng
67%
33%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%
36%
Chuyền bóng
620
278
TL chuyền bóng thành công
89%
70%
Phạm lỗi
14
15
Việt vị
3
2
Cứu thua
4
6
Tắc bóng
5
8
Quả ném biên
18
11
Cắt bóng
9
9
Tạt bóng thành công
11
1
Chuyền dài
23
15
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.77
0.45
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

UTC Cajamarca (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
UCV Moquegua (23 trận)
Ghi 0.96 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

UTC Cajamarca (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU

UCV Moquegua (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
02
B.thắng H1
10
B.thắng H2
UTC CajamarcaUCV Moquegua

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
01
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
UTC CajamarcaUCV Moquegua

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

21
Thắng 2+
35
Thắng 1
76
Hòa
46
Thua 1
42
Thua 2+
UTC CajamarcaUCV Moquegua

Thông tin đội bóng

UTC Cajamarca Thông tin UCV Moquegua
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Cristian Paulucci HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.673.604.900.832.250.980.860.750.91
Live6.40 ↑1.18 ↓19.00 ↑3.90 ↑0.500.02 ↓2.80 ↑0.250.08 ↓
VcbetSớm1.623.755.000.862.500.930.790.750.97
Live12.00 ↑1.05 ↓21.00 ↑3.80 ↑0.500.18 ↓0.34 ↓0.002.15 ↑
Mansion88Sớm1.593.704.400.832.500.930.720.751.04
Live5.60 ↑1.14 ↓16.00 ↑3.70 ↑0.500.16 ↓0.28 ↓0.002.27 ↑
InterwettenSớm1.633.655.250.802.500.850.600.501.10
Live10.00 ↑1.04 ↓33.00 ↑7.00 ↑0.500.03 ↓0.55 ↓0.501.20 ↑
10BETSớm1.793.204.000.762.250.88---
Live6.59 ↑1.09 ↓25.88 ↑4.23 ↑0.500.09 ↓---
12betSớm1.593.704.400.832.500.930.720.751.04
Live6.00 ↑1.12 ↓17.00 ↑4.54 ↑0.500.11 ↓0.30 ↓0.002.17 ↑
CrownSớm1.583.904.750.852.500.950.780.751.04
Live16.00 ↑1.01 ↓19.50 ↑6.25 ↑0.500.02 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.543.544.700.872.500.930.780.751.04
Live5.40 ↑1.19 ↓10.50 ↑3.70 ↑0.500.13 ↓0.31 ↓0.002.12 ↑
WewbetSớm1.883.253.900.832.250.970.880.500.94
Live7.45 ↑1.14 ↓17.90 ↑3.84 ↑0.500.16 ↓3.12 ↑0.250.20 ↓
LadbrokesSớm1.733.304.201.052.500.70---
Live8.00 ↑1.07 ↓15.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.843.304.200.792.250.940.820.500.90
Live15.00 ↑1.03 ↓29.00 ↑3.93 ↑0.500.15 ↓0.24 ↓0.002.78 ↑
PinnacleSớm1.703.474.510.812.250.950.930.750.85
Live9.52 ↑1.10 ↓17.92 ↑3.04 ↑0.500.24 ↓0.39 ↓0.001.98 ↑
BwinSớm1.713.304.331.002.500.70---
Live9.75 ↑1.06 ↓19.50 ↑0.95 ↓0.500.68 ↓---
1xBetSớm1.773.304.291.022.500.700.350.001.85
Live15.00 ↑1.03 ↓29.00 ↑3.82 ↑0.500.18 ↓0.27 ↓0.002.80 ↑
Bet 365Sớm1.833.304.200.832.250.980.850.500.95
Live19.00 ↑1.02 ↓34.00 ↑8.00 ↑0.500.07 ↓0.25 ↓0.002.80 ↑
William HillSớm1.853.204.201.052.500.70---
Live10.00 ↑1.08 ↓21.00 ↑3.80 ↑1.500.15 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.