Kết quả bóng đá trận UTC Cajamarca vs UCV Moquegua, 01:00 ngày 27/07/2026
Liga 1 (Peru) · 01:00 ngày 27/07/2026
UTC Cajamarca 0 Kết thúc HT 0-0 0
UCV Moquegua
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C
Tường thuật trực tiếp
UTC Cajamarca
UCV Moquegua
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Roberto Bruno Perez Gutierrez
🎯 Dứt điểm - Marcos Lliuya (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Abdiel Arroyo Molinar (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Adolfo Alejandro Munoz Cervantes (chân trái) — bị cản phá
14'
🎯 Dứt điểm - Allonso Davila (chân trái) — bị cản phá
17'
🎯 Dứt điểm - Allonso Davila (chân trái) — bị chặn
19'
🎯 Dứt điểm - Yorman Zapata (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Adolfo Alejandro Munoz Cervantes (đánh đầu) — chệch khung thành
28'
🎯 Dứt điểm - Cristian Mejia (chân phải) — chệch khung thành
29'
🎯 Dứt điểm - Allonso Davila (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Arquimedes Jose Figuera
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Bruno Duarte (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Dylan Pave Caro Salas (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Marcos Lliuya (chân phải) — bị cản phá
41'
🎯 Dứt điểm - Aldair Perleche Romero (chân phải) — chệch khung thành
43'
🟨 Thẻ vàng - Yorman Zapata
🎯 Dứt điểm - Abdiel Arroyo Molinar (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Kevin Ruiz, ra Alexander Lecaros Aragon
48'
🎯 Dứt điểm - Kevin Ruiz (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Luis Arturo Arce Mina, ra Abdiel Arroyo Molinar
🔁 Thay người: vào David Dioses, ra Joshua Cantt
🎯 Dứt điểm - David Camacho (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Marcos Lliuya (chân phải) — chệch khung thành
63'
🔁 Thay người: vào Claudio Ramirez, ra Allonso Davila
🎯 Dứt điểm - Luis Arce (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gilmar Paredes (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
72'
🔁 Thay người: vào Brayan Angulo, ra Jeferson Collazos Viveros
72'
🔁 Thay người: vào Nicolas Chavez, ra Cristian Mejia
🔁 Thay người: vào Marlon de Jesus, ra Adolfo Alejandro Munoz Cervantes
🟨 Thẻ vàng - Luis Arturo Arce Mina
74'
🎯 Dứt điểm - Juan Diego Lojas Solano (đánh đầu) — bị chặn
78'
🎯 Dứt điểm - Kevin Ruiz (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Marlon de Jesus (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Carlos Junior Huerto Saavedra, ra Dylan Pave Caro Salas
🔁 Thay người: vào Santiago Galvez, ra David Camacho
🟨 Thẻ vàng - Carlos Junior Huerto Saavedra
🎯 Dứt điểm - Luis Arce (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Chavez (chân phải) — chệch khung thành
90+2'
⛳ Phạt góc
90+2'
🎯 Dứt điểm - Brayan Angulo (chân phải) — bị cản phá
90+4'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Chavez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Marlon de Jesus (đánh đầu) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| UTC Cajamarca | Phút | |
| Arquimedes Jose Figuera | 32' | |
| 43' | Yorman Zapata | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Kevin Ruiz ▼ Alexander Lecaros Aragon | |
| ▲ Luis Arturo Arce Mina ▼ Abdiel Arroyo Molinar | 57' ⇄ | |
| ▲ David Dioses ▼ Joshua Cantt | 57' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Claudio Ramirez ▼ Allonso Davila | |
| 72' ⇄ | ▲ Brayan Angulo ▼ Jeferson Collazos Viveros | |
| 72' ⇄ | ▲ Nicolas Chavez ▼ Cristian Mejia | |
| ▲ Marlon de Jesus ▼ Adolfo Alejandro Munoz Cervantes | 72' ⇄ | |
| Luis Arturo Arce Mina | 73' | |
| ▲ Carlos Junior Huerto Saavedra ▼ Dylan Pave Caro Salas | 86' ⇄ | |
| ▲ Santiago Galvez ▼ David Camacho | 86' ⇄ | |
| Carlos Junior Huerto Saavedra | 88' | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Hòa | 1 | 3 | 4 | 6 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 13 | 8 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 15 | 10 |
| Điểm | 4 | 3 | 10 | 9 |
Chủ = UTC Cajamarca · Khách = UCV Moquegua
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| UTC Cajamarca | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (15%) | Thắng/Thắng | 2 (9%) |
| 3 (11%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 5 (19%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 5 (19%) | Hòa/Hòa | 5 (22%) |
| 4 (15%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (15%) | Bại/Bại | 5 (22%) |
Bảng xếp hạng
UTC Cajamarca
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 16 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 12 | 9 | - | - |
UCV Moquegua
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 13 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 12 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 5 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
UTC Cajamarca 1 (100%)Hòa 0 (0%)UCV Moquegua 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/02/26 | UCV Moquegua | 2-3 (1-1) | UTC Cajamarca | 0 | 2 | T |
Thành tích gần đây — UTC Cajamarca
BTTHHHBBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Atletico Grau | 3-1 (2-0) | UTC Cajamarca | -0.5 | 2.25 | B |
| 13/07/26 | UTC Cajamarca | 4-1 (3-1) | Club Ada Jaen | +1.25 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | UTC Cajamarca | 3-1 (1-0) | FC Cajamarca | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/06/26 | Deportivo Llacuabamba | 2-2 (0-0) | UTC Cajamarca | - | - | H |
| 01/06/26 | Los Chankas | 2-2 (2-0) | UTC Cajamarca | -0.75 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | UTC Cajamarca | 0-0 (0-0) | Sport Boys | +0.5 | 2.25 | H |
| 18/05/26 | Deportivo Garcilaso | 2-0 (0-0) | UTC Cajamarca | -0.5 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | UTC Cajamarca | 1-2 (0-1) | FC Cajamarca | +0.75 | 2.5 | B |
| 04/05/26 | FBC Melgar | 2-0 (0-0) | UTC Cajamarca | -1 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | UTC Cajamarca | 2-2 (1-0) | Cienciano | -0.25 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Sporting Cristal | 3-2 (1-0) | UTC Cajamarca | -1.25 | 2.75 | B |
| 16/04/26 | UTC Cajamarca | 2-2 (1-1) | Sport Huancayo | +0.25 | 2.25 | H |
| 06/04/26 | Juan Pablo II College | 2-1 (2-0) | UTC Cajamarca | -0.5 | 2.25 | B |
| 23/03/26 | UTC Cajamarca | 1-1 (1-0) | Alianza Atletico Sullana | +0.5 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | Universitario De Deportes | 2-0 (0-0) | UTC Cajamarca | -1.75 | 3 | B |
| 08/03/26 | Comerciantes Unidos | 1-2 (1-1) | UTC Cajamarca | 0 | 2.25 | T |
| 01/03/26 | UTC Cajamarca | 0-1 (0-0) | Alianza Lima | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/02/26 | AD Tarma | 2-2 (1-0) | UTC Cajamarca | -0.5 | 2.25 | H |
| 14/02/26 | UTC Cajamarca | 1-0 (0-0) | Cusco FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 07/02/26 | UCV Moquegua | 2-3 (1-1) | UTC Cajamarca | 0 | 2 | T |
Thành tích gần đây — UCV Moquegua
HHHTBHBHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/11 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | UCV Moquegua | 2-2 (2-1) | Comerciantes Unidos | +0.25 | 2.25 | H |
| 13/07/26 | UCV Moquegua | 0-0 (0-0) | Deportivo Garcilaso | 0 | 2.25 | H |
| 30/06/26 | FBC Melgar | 0-0 (0-0) | UCV Moquegua | 0 | 2.75 | H |
| 21/06/26 | UCV Moquegua | 3-2 (2-2) | Bentin Tacna Heroica | - | - | T |
| 30/05/26 | Atletico Grau | 1-0 (0-0) | UCV Moquegua | -0.75 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | UCV Moquegua | 0-0 (0-0) | Universitario De Deportes | -1 | 2.5 | H |
| 18/05/26 | Los Chankas | 1-0 (1-0) | UCV Moquegua | -1.25 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | UCV Moquegua | 2-2 (1-0) | AD Tarma | +0.25 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Alianza Lima | 2-1 (1-0) | UCV Moquegua | -2 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | UCV Moquegua | 2-1 (1-0) | FC Cajamarca | +0.25 | 2.25 | T |
| 20/04/26 | Cienciano | 2-1 (0-1) | UCV Moquegua | -1.75 | 3.25 | B |
| 15/04/26 | UCV Moquegua | 3-0 (0-0) | Juan Pablo II College | 0 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Sporting Cristal | 1-2 (0-1) | UCV Moquegua | -2 | 3 | T |
| 21/03/26 | UCV Moquegua | 1-2 (0-1) | Cusco FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 16/03/26 | Alianza Atletico Sullana | 3-0 (1-0) | UCV Moquegua | -0.75 | 2 | B |
| 07/03/26 | UCV Moquegua | 2-1 (0-1) | Sport Huancayo | -0.25 | 2.25 | T |
| 01/03/26 | Sport Boys | 0-0 (0-0) | UCV Moquegua | -1 | 2.25 | H |
| 24/02/26 | UCV Moquegua | 1-0 (0-0) | Deportivo Garcilaso | -0.25 | 2 | T |
| 16/02/26 | FBC Melgar | 4-0 (2-0) | UCV Moquegua | -1.75 | 2.75 | B |
| 07/02/26 | UCV Moquegua | 2-3 (1-1) | UTC Cajamarca | 0 | 2 | B |
Đội hình
UTC Cajamarca
UCV Moquegua
29CIgnacio Barrios2Bruno Duarte3Manuel Ganoza13Dylan Pave Caro Salas35Gilmar Paredes16Arquimedes Jose Figuera10Marcos Lliuya11Abdiel Arroyo Molinar15Joshua Cantt19Adolfo Alejandro Munoz Cervantes22David Camacho1Carlos Grados3Cristian Enciso4Aldair Perleche Romero13CJuan Diego Lojas Solano22Eros Montenegro8Cristian Mejia16Allonso Davila24Alexander Lecaros Aragon25Ricardo Chipao17Yorman Zapata90Jeferson Collazos Viveros
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 2Bruno Duarte
- 3Manuel Ganoza
- 10Marcos Lliuya
- 11Abdiel Arroyo Molinar▼ Rời sân 57'
- 13Dylan Pave Caro Salas▼ Rời sân 86'
- 15Joshua Cantt▼ Rời sân 57'
- 16Arquimedes Jose Figuera🟨 Thẻ vàng 32'
- 19Adolfo Alejandro Munoz Cervantes▼ Rời sân 72'
- 22David Camacho▼ Rời sân 86'
- 29Ignacio Barrios C
- 35Gilmar Paredes
Khách · 442
- 1Carlos Grados
- 3Cristian Enciso
- 4Aldair Perleche Romero
- 8Cristian Mejia▼ Rời sân 72'
- 13Juan Diego Lojas Solano C
- 16Allonso Davila▼ Rời sân 63'
- 17Yorman Zapata🟨 Thẻ vàng 43'
- 22Eros Montenegro
- 24Alexander Lecaros Aragon▼ Rời sân 46'
- 25Ricardo Chipao
- 90Jeferson Collazos Viveros▼ Rời sân 72'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
71
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1512
Sút cầu môn
64
Tấn công
14066
Tấn công nguy hiểm
4914
Sút ngoài cầu môn
86
Cản bóng
12
Đá phạt trực tiếp
1514
TL kiểm soát bóng
67%33%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
Chuyền bóng
620278
TL chuyền bóng thành công
89%70%
Phạm lỗi
1415
Việt vị
32
Cứu thua
46
Tắc bóng
58
Quả ném biên
1811
Cắt bóng
99
Tạt bóng thành công
111
Chuyền dài
2315
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.770.45
So Sánh Sức Mạnh
56 44
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
UTC Cajamarca (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
UCV Moquegua (23 trận)
Ghi 0.96 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
UTC Cajamarca (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU
UCV Moquegua (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| UTC Cajamarca | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Cristian Paulucci | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.90 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.86 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 6.40 ↑ | 1.18 ↓ | 19.00 ↑ | 3.90 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 2.80 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.75 | 5.00 | 0.86 | 2.50 | 0.93 | 0.79 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.15 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.59 | 3.70 | 4.40 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.72 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 5.60 ↑ | 1.14 ↓ | 16.00 ↑ | 3.70 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 3.65 | 5.25 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | 0.60 | 0.50 | 1.10 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 33.00 ↑ | 7.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.55 ↓ | 0.50 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.79 | 3.20 | 4.00 | 0.76 | 2.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 6.59 ↑ | 1.09 ↓ | 25.88 ↑ | 4.23 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.59 | 3.70 | 4.40 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.72 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.12 ↓ | 17.00 ↑ | 4.54 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.58 | 3.90 | 4.75 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.78 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.50 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.54 | 3.54 | 4.70 | 0.87 | 2.50 | 0.93 | 0.78 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 5.40 ↑ | 1.19 ↓ | 10.50 ↑ | 3.70 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.88 | 3.25 | 3.90 | 0.83 | 2.25 | 0.97 | 0.88 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 7.45 ↑ | 1.14 ↓ | 17.90 ↑ | 3.84 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 3.12 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.30 | 4.20 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.84 | 3.30 | 4.20 | 0.79 | 2.25 | 0.94 | 0.82 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 3.93 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.78 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.70 | 3.47 | 4.51 | 0.81 | 2.25 | 0.95 | 0.93 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 9.52 ↑ | 1.10 ↓ | 17.92 ↑ | 3.04 ↑ | 0.50 | 0.24 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.98 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.71 | 3.30 | 4.33 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 9.75 ↑ | 1.06 ↓ | 19.50 ↑ | 0.95 ↓ | 0.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.30 | 4.29 | 1.02 | 2.50 | 0.70 | 0.35 | 0.00 | 1.85 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 3.82 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.30 | 4.20 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 34.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.20 | 4.20 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 21.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.