Kết quả bóng đá trận UTA Arad vs Rapid Bucuresti, 00:00 ngày 09/08/2026
Liga I (Romania) · 00:00 ngày 09/08/2026
UTA Arad Sắp đá --:--:--
Rapid Bucuresti
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 15 | 10 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 9 | 12 |
| Điểm | 4 | 4 | 18 | 10 |
Chủ = UTA Arad · Khách = Rapid Bucuresti
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| UTA Arad | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (50%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 3 (43%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (29%) |
| 1 (17%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (29%) |
Bảng xếp hạng
UTA Arad
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 11 | 10 | 9 | 39 | 44 | 43 | 8 |
| Sân nhà | 15 | 6 | 4 | 5 | 20 | 22 | 22 | 12 |
| Sân khách | 15 | 5 | 6 | 4 | 19 | 22 | 21 | 8 |
Rapid Bucuresti
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 16 | 8 | 6 | 47 | 30 | 56 | 2 |
| Sân nhà | 15 | 8 | 4 | 3 | 26 | 16 | 28 | 4 |
| Sân khách | 15 | 8 | 4 | 3 | 21 | 14 | 28 | 2 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| UTA Arad | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1945 | Thành lập | 1923-6-25 |
| Municipal UTA | Sân nhà | Valentin Stanescu |
| 7300 | Sức chứa | 21100 |
| Adrian Dumitru Mihalcea | HLV | Daniel Gabriel Pancu |
| ARAD | Khu vực | Bucuresti |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.90 | 3.05 | 2.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.90 | 3.05 | 2.40 | - | - | - | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.92 | 3.10 | 2.44 | - | - | - | 1.03 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 2.92 | 3.10 | 2.44 | - | - | - | 1.03 | 0.00 | 0.70 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.