Kết quả bóng đá trận UTA Arad vs FC Otelul Galati, 22:30 ngày 24/07/2026
Liga I (Romania) · 22:30 ngày 24/07/2026
UTA Arad 2 Kết thúc HT 0-2 2
FC Otelul Galati
🟨 2 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 7 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| UTA Arad | Phút | |
| 18' | Andrezinho | |
| 21' | ⚽ 0 - 1 Andrezinho(Assists:Pedro Nuno Fernandes Ferreira) (Kiến tạo: Pedro Nuno Fernandes Ferreira) | |
| 43' ⇄ | ▲ Giannis Christopoulos ▼ Manuel Alberto Cunha Lopes | |
| 45+3' | ⚽ 0 - 2 Fabio Patrick dos Reis dos Santos Fernan(Assists:Pedro Nuno Fernandes Ferreira) (Kiến tạo: Pedro Nuno Fernandes Ferreira) | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Alexi Paul Pitu ▼ Richard Odada | 46' ⇄ | |
| ▲ Denis Alberto Taroi ▼ Marinos Tzionis | 58' ⇄ | |
| ▲ Ismet Sinani ▼ Marius Coman | 58' ⇄ | |
| 60' ⇄ | ▲ Alexandru Balanica ▼ Denis Bordun | |
| ▲ Jayson Papeau ▼ Hakim Abdallah | 68' ⇄ | |
| 68' | Alexandru Balanica | |
| Ismet Sinani(Assists:Alin Roman) (Kiến tạo: Alin Roman) 1 - 2 ⚽ | 73' | |
| 78' ⇄ | ▲ Teodor Lungu ▼ Pedro Nuno Fernandes Ferreira | |
| ▲ Andrea Padula ▼ Andrei Dorobantu | 78' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Joao Paulino ▼ Andrei Virgil Ciobanu | |
| Jayson Papeau(Assists:Dmytro Pospelov) (Kiến tạo: Dmytro Pospelov) 2 - 2 ⚽ | 90+4' | |
| Alin Roman | 90+6' | |
| Din Alomerov | 90+6' | |
| Din Alomerov | 90+6' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 7 | 15 | 19 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 9 | 14 |
| Điểm | 4 | 7 | 18 | 19 |
Chủ = UTA Arad · Khách = FC Otelul Galati
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| UTA Arad | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (50%) | Thắng/Thắng | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (20%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (40%) |
| 1 (17%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
UTA Arad
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 11 | 10 | 9 | 39 | 44 | 43 | 8 |
| Sân nhà | 15 | 6 | 4 | 5 | 20 | 22 | 22 | 12 |
| Sân khách | 15 | 5 | 6 | 4 | 19 | 22 | 21 | 8 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 5 | - | - |
FC Otelul Galati
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 11 | 8 | 11 | 39 | 32 | 41 | 10 |
| Sân nhà | 15 | 7 | 4 | 4 | 26 | 17 | 25 | 8 |
| Sân khách | 15 | 4 | 4 | 7 | 13 | 15 | 16 | 10 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 15 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (13 trận)
UTA Arad 2 (15%)Hòa 5 (38%)FC Otelul Galati 6 (46%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 2 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/04/26 | FC Otelul Galati | 1-0 (1-0) | UTA Arad | -0.25 | 2.25 | B |
| 20/02/26 | FC Otelul Galati | 2-2 (1-2) | UTA Arad | -0.25 | 2.25 | H |
| 19/10/25 | UTA Arad | 0-4 (0-1) | FC Otelul Galati | +0.25 | 2.25 | B |
| 16/03/25 | UTA Arad | 2-0 (2-0) | FC Otelul Galati | +0.25 | 2 | T |
| 14/12/24 | FC Otelul Galati | 1-1 (0-1) | UTA Arad | -0.5 | 2.25 | H |
| 10/08/24 | UTA Arad | 1-1 (0-1) | FC Otelul Galati | 0 | 2.25 | H |
| 25/04/24 | UTA Arad | 3-1 (0-0) | FC Otelul Galati | +0.25 | 2 | T |
| 14/11/23 | UTA Arad | 2-4 (0-3) | FC Otelul Galati | +0.25 | 2 | B |
| 14/07/23 | FC Otelul Galati | 1-1 (0-1) | UTA Arad | 0 | 2 | H |
| 08/03/08 | UTA Arad | 0-1 (0-1) | FC Otelul Galati | +0.25 | 2.25 | B |
| 25/08/07 | FC Otelul Galati | 2-1 (0-0) | UTA Arad | -0.75 | 2.5 | B |
| 22/04/07 | UTA Arad | 1-1 (0-0) | FC Otelul Galati | +0.25 | 2.25 | H |
| 30/09/06 | FC Otelul Galati | 2-1 (1-0) | UTA Arad | -0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — UTA Arad
BTTTTHHBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | CS Universitatea Craiova | 4-0 (0-0) | UTA Arad | -0.75 | 2.5 | B |
| 27/06/26 | UTA Arad | 4-0 (1-0) | ACS Dumbravita | +1.5 | 2.75 | T |
| 20/06/26 | ACS Progresul Pecica | 0-3 (0-0) | UTA Arad | - | - | T |
| 19/05/26 | FC Unirea 2004 Slobozia | 0-1 (0-0) | UTA Arad | -0.25 | 2.25 | T |
| 08/05/26 | UTA Arad | 1-0 (0-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Petrolul Ploiesti | 1-1 (0-1) | UTA Arad | -0.5 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | UTA Arad | 0-0 (0-0) | Farul Constanta | +0.25 | 2.5 | H |
| 17/04/26 | FC Otelul Galati | 1-0 (1-0) | UTA Arad | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | UTA Arad | 3-1 (1-1) | FC Botosani | +0.25 | 2 | T |
| 05/04/26 | UTA Arad | 5-1 (2-0) | Metaloglobus | +1.25 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | UTA Arad | 2-0 (1-0) | ACS Dumbravita | +1 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | FCSB | 1-0 (0-0) | UTA Arad | -1 | 2.75 | B |
| 13/03/26 | UTA Arad | 3-2 (2-0) | Hermannstadt | +0.25 | 2 | T |
| 07/03/26 | Metaloglobus | 2-2 (1-1) | UTA Arad | +0.75 | 2.5 | H |
| 02/03/26 | UTA Arad | 2-4 (1-3) | FCSB | -0.75 | 2.25 | B |
| 20/02/26 | FC Otelul Galati | 2-2 (1-2) | UTA Arad | -0.25 | 2.25 | H |
| 15/02/26 | UTA Arad | 2-1 (1-0) | FC Botosani | 0 | 2 | T |
| 13/02/26 | FC Gloria Bistrita | 1-0 (1-0) | UTA Arad | +1 | 2.5 | B |
| 07/02/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 2-0 (2-0) | UTA Arad | +0.5 | 2.5 | B |
| 04/02/26 | UTA Arad | 0-1 (0-0) | CFR Cluj | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — FC Otelul Galati
TTHTTHHTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | FC Otelul Galati | 2-1 (1-0) | CFR Cluj | -0.25 | 2.25 | T |
| 11/07/26 | FC Otelul Galati | 3-1 (1-1) | FC Bacau | - | - | T |
| 03/07/26 | Farul Constanta | 0-0 (0-0) | FC Otelul Galati | -0.25 | 2.5 | H |
| 19/05/26 | Petrolul Ploiesti | 1-5 (1-3) | FC Otelul Galati | -0.75 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | FC Otelul Galati | 3-2 (1-0) | Farul Constanta | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | FC Otelul Galati | 2-2 (0-2) | Metaloglobus | +1.25 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | FC Botosani | 1-1 (0-0) | FC Otelul Galati | -0.25 | 2.25 | H |
| 17/04/26 | FC Otelul Galati | 1-0 (1-0) | UTA Arad | +0.25 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | FCSB | 4-0 (4-0) | FC Otelul Galati | -1 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | FC Otelul Galati | 2-0 (1-0) | Hermannstadt | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/03/26 | FC Unirea 2004 Slobozia | 2-1 (1-1) | FC Otelul Galati | +0.25 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | FC Otelul Galati | 2-3 (1-1) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | +0.75 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | FC Otelul Galati | 0-2 (0-0) | Hermannstadt | +0.5 | 2.25 | B |
| 28/02/26 | Universitaea Cluj | 4-0 (2-0) | FC Otelul Galati | -0.5 | 2.25 | B |
| 20/02/26 | FC Otelul Galati | 2-2 (1-2) | UTA Arad | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/02/26 | Metaloglobus | 0-1 (0-1) | FC Otelul Galati | +1 | 2.5 | T |
| 12/02/26 | Universitaea Cluj | 2-0 (0-0) | FC Otelul Galati | 0 | 2 | B |
| 09/02/26 | FC Otelul Galati | 1-4 (1-2) | FCSB | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/02/26 | CS Universitatea Craiova | 1-0 (0-0) | FC Otelul Galati | -0.75 | 2.25 | B |
| 02/02/26 | FC Botosani | 0-0 (0-0) | FC Otelul Galati | 0 | 2.25 | H |
Đội hình
UTA Arad
FC Otelul Galati
33Andrei Gorcea2Andrei Dorobantu3Din Alomerov15Peter Ouaneh60Dmytro Pospelov5Sota Mino16Richard Odada8CAlin Roman10Marinos Tzionis11Hakim Abdallah9Marius Coman1Cosmin Andrei Dur-Bozoanca4Manuel Alberto Cunha Lopes5Habib Sylla6Paul Iacob88Christian Kendji Wagatsuma Ferreira8CJoao Pedro Santos Lameira17Andrei Virgil Ciobanu27Pedro Nuno Fernandes Ferreira9Fabio Patrick dos Reis dos Santos Fernan10Andrezinho24Denis Bordun
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Andrei Dorobantu▼ Rời sân 78'6.6
- 3Din Alomerov🟨 Thẻ vàng 90+6' · 🟥 Thẻ đỏ 90+6'6.9
- 5Sota Mino7.7
- 8Alin Roman C🎯 Kiến tạo 73' · 🟨 Thẻ vàng 90+6'8.4
- 9Marius Coman▼ Rời sân 58'6.7
- 10Marinos Tzionis▼ Rời sân 58'6.6
- 11Hakim Abdallah▼ Rời sân 68'6.4
- 15Peter Ouaneh7.7
- 16Richard Odada▼ Rời sân 46'6.1
- 33Andrei Gorcea5.9
- 60Dmytro Pospelov🎯 Kiến tạo 90+4'7.9
Khách · 433
- 1Cosmin Andrei Dur-Bozoanca7
- 4Manuel Alberto Cunha Lopes▼ Rời sân 43'6.2
- 5Habib Sylla5.9
- 6Paul Iacob6.6
- 8Joao Pedro Santos Lameira C6.1
- 9Fabio Patrick dos Reis dos Santos Fernan⚽ Ghi bàn 45+3'6.3
- 10Andrezinho⚽ Ghi bàn 21' · 🟨 Thẻ vàng 18'6.7
- 17Andrei Virgil Ciobanu▼ Rời sân 78'7
- 24Denis Bordun▼ Rời sân 60'6
- 27Pedro Nuno Fernandes Ferreira🎯 Kiến tạo 21' · 🎯 Kiến tạo 45+3' · ▼ Rời sân 78'7.5
- 88Christian Kendji Wagatsuma Ferreira6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
22
Sút bóng
245
Sút cầu môn
93
Tấn công
12788
Tấn công nguy hiểm
7020
Sút ngoài cầu môn
132
Cản bóng
20
Đá phạt trực tiếp
2213
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Chuyền bóng
436330
TL chuyền bóng thành công
85%70%
Phạm lỗi
1322
Việt vị
21
Cứu thua
17
Tắc bóng
415
Quả ném biên
2318
Cắt bóng
119
Tạt bóng thành công
122
Chuyền dài
3219
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.780.36
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
59 41
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T2 H5 B6T6 H5 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B3T3 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
UTA Arad (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
FC Otelul Galati (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
UTA Arad (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
FC Otelul Galati (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
UTA Arad
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Alin Roman Tiền vệ tấn công | 8.4 | 1 | 4/2 | 45/51 | 0 | 🟨 | |
| 60Dmytro Pospelov Trung vệ | 7.9 | 1 | 1/0 | 51/53 | 2 | ||
| 15Peter Ouaneh Trung vệ | 7.7 | 1/0 | 55/62 | 4 | |||
| 5Sota Mino Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 2/1 | 44/52 | 2 | |||
| 3Din Alomerov Hậu vệ trái | 6.9 | 1/1 | 37/45 | 1 | 🟨🟥 | ||
| 9Marius Coman Trung phong | 6.7 | 3/0 | 7/12 | 2 | |||
| 10Marinos Tzionis Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/0 | 11/12 | 1 | |||
| 2Andrei Dorobantu Hậu vệ phải | 6.6 | 1/1 | 29/40 | 0 | |||
| 11Hakim Abdallah Trung phong | 6.4 | 2/0 | 15/17 | 1 | |||
| 16Richard Odada Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 1/0 | 20/22 | 0 | |||
| 33Andrei Gorcea Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 16/21 | 0 | |||
| 7Ismet Sinani (dự bị) Tiền đạo | 7.5 | 1 | 4/2 | 3/3 | 0 | ||
| 77Jayson Papeau (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 1 | 2/1 | 5/8 | 0 | ||
| 20Denis Alberto Taroi (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 12/15 | 1 | |||
| 80Alexi Paul Pitu (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 1/1 | 17/19 | 1 | |||
| 72Andrea Padula (dự bị) Hậu vệ trái | 6.1 | 0/0 | 3/4 | 0 |
FC Otelul Galati
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27Pedro Nuno Fernandes Ferreira Tiền vệ tấn công | 7.5 | 2 | 0/0 | 23/27 | 0 | ||
| 17Andrei Virgil Ciobanu Tiền vệ tấn công | 7 | 0/0 | 27/32 | 5 | |||
| 1Cosmin Andrei Dur-Bozoanca Thủ môn | 7 | 0/0 | 16/43 | 0 | |||
| 10Andrezinho Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1 | 1/1 | 27/32 | 1 | 🟨 | |
| 6Paul Iacob Trung vệ | 6.6 | 1/0 | 20/27 | 4 | |||
| 88Christian Kendji Wagatsuma Ferreira Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 20/32 | 4 | |||
| 9Fabio Patrick dos Reis dos Santos Fernan Trung phong | 6.3 | 1 | 1/1 | 9/15 | 0 | ||
| 4Manuel Alberto Cunha Lopes Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 7/7 | 0 | |||
| 8Joao Pedro Santos Lameira Tiền vệ phòng ngự | 6.1 | 2/1 | 31/45 | 5 | |||
| 24Denis Bordun Tiền đạo cánh phải | 6 | 0/0 | 13/19 | 1 | |||
| 5Habib Sylla Hậu vệ phải | 5.9 | 0/0 | 20/27 | 2 | |||
| 39Teodor Lungu (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 4/5 | 2 | |||
| 7Joao Paulino (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 3Giannis Christopoulos (dự bị) Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 9/10 | 0 | |||
| 77Alexandru Balanica (dự bị) Tiền đạo | 5.7 | 0/0 | 4/5 | 1 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| UTA Arad | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1945 | Thành lập | 1964 |
| Municipal UTA | Sân nhà | Otelul |
| 7300 | Sức chứa | 13500 |
| Adrian Dumitru Mihalcea | HLV | Stjepan Tomas |
| ARAD | Khu vực | Galati |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.04 | 3.20 | 3.40 | 0.91 | 2.25 | 0.88 | 0.82 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 251.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 6.90 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.30 | 0.86 | 2.25 | 0.94 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.04 ↓ | 2.65 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.00 | 3.15 | 3.15 | 1.07 | 2.50 | 0.75 | 0.89 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 188.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.06 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 2.95 | 3.15 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 0.60 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 24.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.22 | 3.00 | 3.10 | 0.77 | 2.00 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.83 ↑ | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.00 | 3.15 | 3.15 | 1.07 | 2.50 | 0.75 | 0.89 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.06 | 3.35 | 3.15 | 1.02 | 2.50 | 0.78 | 0.82 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 26.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.03 | 3.08 | 3.07 | 1.05 | 2.50 | 0.79 | 0.87 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 245.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.35 | 2.96 | 3.18 | 0.85 | 2.00 | 0.99 | 1.00 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 69.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.04 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.30 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 0.70 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.05 | 3.15 | 0.79 | 2.00 | 0.94 | 0.94 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 33.00 ↑ | 11.51 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.10 | 3.19 | 3.53 | 0.83 | 2.25 | 0.94 | 0.80 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 29.80 ↑ | 5.40 ↑ | 1.18 ↓ | 3.21 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.67 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.40 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 0.93 ↓ | 3.50 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 3.05 | 3.18 | 1.33 | 2.50 | 0.50 | 0.59 | 0.00 | 1.16 |
| Live | 468.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.62 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.01 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.20 | 1.03 | 2.50 | 0.78 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.00 | 3.50 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.79 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.69 ↓ | 0.25 | 0.93 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| UTA Arad | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FC Otelul Galati | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).