Kết quả bóng đá trận Uruguay vs Tây Ban Nha, 07:00 ngày 27/06/2026
FIFA World Cup · 07:00 ngày 27/06/2026
Uruguay 0 Kết thúc HT 0-1 1
Tây Ban Nha
🟨 3 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 1 - 6
Địa điểm: Guadalajara Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| Uruguay | Phút | |
| 42' | ⚽ 0 - 1 Alejandro Baena Rodriguez(Assists:Marcos Llorente Moreno) (Kiến tạo: Marcos Llorente Moreno) | |
| ▲ Nicolas De La Cruz ▼ Manuel Ugarte | 45' ⇄ | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Sergio Rochet ▼ Fernando Muslera | 46' ⇄ | |
| 46' | Alejandro Baena Rodriguez | |
| Juan Manuel Sanabria | 54' | |
| ▲ Federico Viñas ▼ Santiago Federico Valverde Dipetta | 57' ⇄ | |
| Gullermo Varela | 58' | |
| 60' ⇄ | ▲ Fabian Ruiz Pena ▼ Pedro Gonzalez Lopez | |
| 60' ⇄ | ▲ Dani Olmo ▼ Mikel Merino Zazon | |
| 66' ⇄ | ▲ Yeremi Pino ▼ Alejandro Baena Rodriguez | |
| ▲ Paul Brian Rodriguez Bravo ▼ Juan Manuel Sanabria | 70' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Nico Williams ▼ Lamine Yamal | |
| 76' ⇄ | ▲ Ferran Torres Garcia ▼ Mikel Oyarzabal | |
| Nicolas De La Cruz | 90+2' | |
| Agustin Canobbio Graviz | 90+4' | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 7 |
| Hòa | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 9 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 7 | 3 |
| Điểm | 2 | 7 | 12 | 24 |
Chủ = Uruguay · Khách = Tây Ban Nha
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Uruguay | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (26%) | Thắng/Thắng | 11 (61%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 8 (35%) | Hòa/Hòa | 5 (28%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Uruguay 0 (0%)Hòa 0 (0%)Tây Ban Nha 3 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/06/13 | Spain | 2-1 (2-0) | Uruguay | -1 | 2.5 | B |
| 07/02/13 | Spain | 3-1 (1-1) | Uruguay | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/08/05 | Spain | 2-0 (2-0) | Uruguay | -1 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Uruguay
HHHHBHTTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 11/10 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/06/26 | Uruguay | 2-2 (2-1) | Cape Verde | +1.25 | 2.5 | H |
| 16/06/26 | Saudi Arabia | 1-1 (1-0) | Uruguay | +1.25 | 2.5 | H |
| 01/04/26 | Algeria | 0-0 (0-0) | Uruguay | 0 | 2 | H |
| 28/03/26 | England | 1-1 (0-0) | Uruguay | -1 | 2.5 | H |
| 19/11/25 | USA | 5-1 (4-1) | Uruguay | 0 | 2.25 | B |
| 16/11/25 | Mexico | 0-0 (0-0) | Uruguay | +0.25 | 2.25 | H |
| 13/10/25 | Uruguay | 2-1 (0-0) | Uzbekistan | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/10/25 | Uruguay | 1-0 (0-0) | Dominican Republic | +2.25 | 3.25 | T |
| 10/09/25 | Chile | 0-0 (0-0) | Uruguay | +0.25 | 2.25 | H |
| 05/09/25 | Uruguay | 3-0 (1-0) | Peru | +1.5 | 2.5 | T |
| 11/06/25 | Uruguay | 2-0 (1-0) | Venezuela | +1 | 2 | T |
| 06/06/25 | Paraguay | 2-0 (1-0) | Uruguay | 0 | 2 | B |
| 26/03/25 | Bolivia | 0-0 (0-0) | Uruguay | -0.25 | 2.25 | H |
| 22/03/25 | Uruguay | 0-1 (0-0) | Argentina | 0 | 2 | B |
| 20/11/24 | Brazil | 1-1 (0-0) | Uruguay | -1 | 2.25 | H |
| 16/11/24 | Uruguay | 3-2 (0-1) | Colombia | +0.25 | 2 | T |
| 16/10/24 | Uruguay | 0-0 (0-0) | Ecuador | +0.75 | 2.25 | H |
| 12/10/24 | Peru | 1-0 (0-0) | Uruguay | +0.5 | 2 | B |
| 11/09/24 | Venezuela | 0-0 (0-0) | Uruguay | +0.25 | 2 | H |
| 07/09/24 | Uruguay | 0-0 (0-0) | Paraguay | +1 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Tây Ban Nha
THTHHTHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 23/4 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | Spain | 4-0 (3-0) | Saudi Arabia | +2.25 | 3 | T |
| 15/06/26 | Spain | 0-0 (0-0) | Cape Verde | +2.5 | 3.5 | H |
| 09/06/26 | Peru | 1-3 (0-2) | Spain | +2 | 3 | T |
| 05/06/26 | Spain | 1-1 (1-1) | Iraq | +2.75 | 3.5 | H |
| 01/04/26 | Spain | 0-0 (0-0) | Egypt | +2 | 3.25 | H |
| 28/03/26 | Spain | 3-0 (2-0) | Serbia | +1.5 | 3 | T |
| 19/11/25 | Spain | 2-2 (1-1) | Turkey | +1.75 | 3.25 | H |
| 16/11/25 | Georgia | 0-4 (0-3) | Spain | +2 | 3 | T |
| 15/10/25 | Spain | 4-0 (1-0) | Bulgaria | +3.5 | 4.25 | T |
| 12/10/25 | Spain | 2-0 (1-0) | Georgia | +2.5 | 3.5 | T |
| 08/09/25 | Turkey | 0-6 (0-3) | Spain | +0.75 | 2.75 | T |
| 05/09/25 | Bulgaria | 0-3 (0-3) | Spain | +2.25 | 3.25 | T |
| 09/06/25 | Portugal | 2-2 (1-2) | Spain | +0.5 | 2.75 | H |
| 06/06/25 | Spain | 5-4 (2-0) | France | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/03/25 | Spain | 2-2 (1-0) | Netherlands | +0.75 | 2.75 | H |
| 21/03/25 | Netherlands | 2-2 (1-1) | Spain | 0 | 2.5 | H |
| 19/11/24 | Spain | 3-2 (1-0) | Switzerland | +1 | 2.75 | T |
| 16/11/24 | Denmark | 1-2 (0-1) | Spain | +0.75 | 2.5 | T |
| 16/10/24 | Spain | 3-0 (1-0) | Serbia | +1.5 | 2.75 | T |
| 13/10/24 | Spain | 1-0 (0-0) | Denmark | +1.25 | 2.75 | T |
Đội hình
Uruguay
Tây Ban Nha
23Fernando Muslera3Sebastian Enzo Caceres Ramos13Gullermo Varela16Mathias Olivera25Juan Manuel Sanabria5Manuel Ugarte6Rodrigo Bentancur8CSantiago Federico Valverde Dipetta14Agustin Canobbio Graviz20Maximiliano Araujo9Darwin Gabriel Nunez Ribeiro23Unai Simon5Marcos Llorente Moreno14Aymeric Laporte22Pau Cubarsi24Marc Cucurella16CRodrigo Hernandez20Pedro Gonzalez Lopez6Mikel Merino Zazon15Alejandro Baena Rodriguez19Lamine Yamal21Mikel Oyarzabal
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 3Sebastian Enzo Caceres Ramos
- 5Manuel Ugarte▼ Rời sân 45'
- 6Rodrigo Bentancur
- 8Santiago Federico Valverde Dipetta C▼ Rời sân 57'
- 9Darwin Gabriel Nunez Ribeiro
- 13Gullermo Varela🟨 Thẻ vàng 58'
- 14Agustin Canobbio Graviz🟥 Thẻ đỏ 90+4'
- 16Mathias Olivera
- 20Maximiliano Araujo
- 23Fernando Muslera▼ Rời sân 46'
- 25Juan Manuel Sanabria🟨 Thẻ vàng 54' · ▼ Rời sân 70'
Khách · 4231
- 5Marcos Llorente Moreno🎯 Kiến tạo 42'
- 6Mikel Merino Zazon▼ Rời sân 60'
- 14Aymeric Laporte
- 15Alejandro Baena Rodriguez⚽ Ghi bàn 42' · 🟨 Thẻ vàng 46' · ▼ Rời sân 66'
- 16Rodrigo Hernandez C
- 19Lamine Yamal▼ Rời sân 76'
- 20Pedro Gonzalez Lopez▼ Rời sân 60'
- 21Mikel Oyarzabal▼ Rời sân 76'
- 22Pau Cubarsi
- 23Unai Simon
- 24Marc Cucurella
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
16
Phạt góc (HT)
05
Thẻ vàng
31
Sút bóng
56
Sút cầu môn
11
Tấn công
94107
Tấn công nguy hiểm
4237
Sút ngoài cầu môn
34
Cản bóng
11
Đá phạt trực tiếp
1414
TL kiểm soát bóng
33%67%
TL kiểm soát bóng (HT)
26%74%
Chuyền bóng
301622
TL chuyền bóng thành công
76%89%
Phạm lỗi
1414
Việt vị
52
Cứu thua
02
Tắc bóng
1510
Quả ném biên
1710
Cắt bóng
149
Tạt bóng thành công
13
Chuyền dài
1518
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.20.86
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
38 62
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B3T3 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Uruguay (25 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 0.68 bàn/trận
Tây Ban Nha (26 trận)
Ghi 2.54 bàn/trậnMất 0.38 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Uruguay | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1900 | Thành lập | 1913-1-1 |
| Estadio Centenario | Sân nhà | Estadio La Cartuja de Sevilla |
| 0 | Sức chứa | 93053 |
| Marcelo Bielsa | HLV | Luis de la Fuente |
| Khu vực | Madrid |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.80 | 3.62 | 1.60 | 0.89 | 2.50 | 0.91 | 1.06 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 5.50 ↑ | 4.10 ↑ | 1.46 ↓ | 0.88 ↓ | 2.50 | 0.92 ↑ | 0.74 ↓ | -1.25 | 1.10 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 7.00 | 4.20 | 1.46 | 0.84 | 2.50 | 0.98 | 1.04 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 7.00 | 4.20 | 1.46 | 0.84 | 2.50 | 0.98 | 1.04 | -1.00 | 0.80 | |
| Vcbet | Sớm | 5.00 | 3.70 | 1.60 | 0.87 | 2.50 | 0.90 | 0.97 | -0.75 | 0.76 |
| Live | 7.00 ↑ | 4.33 ↑ | 1.45 ↓ | 0.86 ↓ | 2.50 | 0.97 ↑ | 1.04 ↑ | -1.00 | 0.80 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.60 | 3.60 | 1.60 | 0.90 | 2.50 | 0.92 | 0.96 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 7.00 ↑ | 4.25 ↑ | 1.43 ↓ | 0.88 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 1.07 ↑ | -1.00 | 0.83 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.40 | 3.40 | 1.85 | 0.85 | 2.50 | 0.90 | 0.67 | -1.00 | 1.10 |
| Live | 6.25 ↑ | 3.95 ↑ | 1.57 ↓ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | 0.80 ↑ | -1.00 | 0.95 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 5.20 | 3.85 | 1.64 | 0.86 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 6.80 ↑ | 4.50 ↑ | 1.49 ↓ | 0.82 ↓ | 2.50 | 0.96 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.60 | 3.60 | 1.60 | 0.90 | 2.50 | 0.92 | 0.96 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 7.00 ↑ | 4.25 ↑ | 1.43 ↓ | 0.88 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 1.07 ↑ | -1.00 | 0.83 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.90 | 3.90 | 1.61 | 0.89 | 2.50 | 0.91 | 1.04 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 6.00 ↑ | 4.20 ↑ | 1.48 ↓ | 0.88 ↓ | 2.50 | 0.92 ↑ | 1.00 ↓ | -1.00 | 0.82 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.76 | 3.58 | 1.58 | 0.90 | 2.50 | 0.92 | 1.02 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 6.70 ↑ | 4.26 ↑ | 1.47 ↓ | 0.87 ↓ | 2.50 | 1.01 ↑ | 1.07 ↑ | -1.00 | 0.83 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 4.57 | 3.58 | 1.66 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 6.80 ↑ | 4.21 ↑ | 1.49 ↓ | 0.89 ↓ | 2.50 | 0.97 ↑ | 1.04 ↑ | -1.00 | 0.84 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.00 | 3.90 | 1.65 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 4.20 ↑ | 1.50 ↓ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.90 | 3.70 | 1.62 | 0.86 | 2.50 | 0.88 | 0.91 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 6.75 ↑ | 4.10 ↑ | 1.48 ↓ | 0.82 ↓ | 2.50 | 0.94 ↑ | 0.97 ↑ | -1.00 | 0.80 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.71 | 3.75 | 1.70 | 0.91 | 2.50 | 0.89 | 0.89 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 7.52 ↑ | 4.19 ↑ | 1.49 ↓ | 0.84 ↓ | 2.50 | 1.04 ↑ | 1.08 ↑ | -1.00 | 0.82 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 5.20 | 3.60 | 1.54 | 0.88 | 2.50 | 0.82 | 0.90 | -1.00 | 0.86 |
| Live | 5.90 ↑ | 3.85 ↑ | 1.43 ↓ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | 0.90 | -1.00 | 0.86 | |
| Bwin | Sớm | 4.75 | 3.60 | 1.57 | 0.83 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 6.25 ↑ | 4.20 ↑ | 1.51 ↓ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.62 | 4.43 | 1.41 | 0.81 | 2.50 | 1.01 | 0.53 | -1.50 | 1.28 |
| Live | 6.92 ↑ | 4.52 ↑ | 1.54 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 1.02 ↑ | 1.37 ↑ | -0.75 | 0.63 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 3.90 | 1.62 | 0.93 | 2.50 | 0.93 | 1.05 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 7.00 ↑ | 4.20 ↑ | 1.48 ↓ | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.91 ↓ | 1.05 | -1.00 | 0.80 | |
| William Hill | Sớm | 5.00 | 3.90 | 1.62 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.94 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 6.50 ↑ | 4.00 ↑ | 1.44 ↓ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | 0.92 ↓ | -1.00 | 0.74 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Uruguay | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Tây Ban Nha | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).