Kết quả bóng đá trận Urartu vs FC Syunik, 14:00 ngày 26/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 14:00 ngày 26/07/2026
Urartu 1 Kết thúc HT 0-0 1
FC Syunik
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Banants Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33℃~34℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 17 | 19 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 21 | 13 |
| Điểm | 5 | 4 | 13 | 14 |
Chủ = Urartu · Khách = FC Syunik
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Urartu | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (27%) | Thắng/Thắng | 15 (39%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 8 (18%) | Hòa/Thắng | 10 (26%) |
| 6 (13%) | Hòa/Hòa | 3 (8%) |
| 6 (13%) | Hòa/Bại | 2 (5%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (11%) | Bại/Bại | 7 (18%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Urartu 6 (30%)Hòa 8 (40%)FC Syunik 6 (30%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 4 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 2 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/06/20 | FC Syunik | 1-1 (1-1) | Urartu | 0 | 2.25 | H |
| 01/06/20 | Urartu | 1-0 (1-0) | FC Syunik | +0.5 | 2.5 | T |
| 17/05/20 | Urartu | 0-2 (0-1) | FC Syunik | - | - | B |
| 08/11/19 | FC Syunik | 2-4 (1-1) | Urartu | +0.25 | 2.5 | T |
| 24/08/19 | Urartu | 1-1 (0-0) | FC Syunik | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/05/19 | Urartu | 0-5 (0-4) | FC Syunik | +0.75 | 2.25 | B |
| 06/04/19 | FC Syunik | 1-2 (0-0) | Urartu | 0 | 2 | T |
| 11/11/18 | FC Syunik | 3-0 (2-0) | Urartu | +0.25 | 2.25 | B |
| 01/09/18 | FC Syunik | 0-1 (0-1) | Urartu | +0.5 | 2.25 | T |
| 12/05/18 | FC Syunik | 1-1 (0-1) | Urartu | - | - | H |
| 22/04/18 | Urartu | 1-0 (0-0) | FC Syunik | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/03/18 | FC Syunik | 2-2 (2-1) | Urartu | -0.5 | 2.25 | H |
| 26/11/17 | Urartu | 1-1 (0-1) | FC Syunik | -0.25 | 2.25 | H |
| 14/10/17 | FC Syunik | 2-0 (0-0) | Urartu | - | - | B |
| 27/08/17 | Urartu | 1-1 (0-1) | FC Syunik | - | - | H |
| 26/07/17 | FC Syunik | 0-1 (0-1) | Urartu | - | - | T |
| 27/05/17 | FC Syunik | 2-1 (1-1) | Urartu | -1.25 | 2.5 | B |
| 22/04/17 | Urartu | 0-0 (0-0) | FC Syunik | - | - | H |
| 11/03/17 | FC Syunik | 1-0 (0-0) | Urartu | -0.75 | 2.25 | B |
| 19/11/16 | Urartu | 1-1 (1-1) | FC Syunik | -0.25 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Urartu
TBTHBHBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/21 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Spaeri FC | 2-3 (0-2) | Urartu | - | - | T |
| 17/07/26 | Aragvi Dusheti | 4-3 (0-0) | Urartu | - | - | B |
| 14/07/26 | Fc Meshakhte Tkibuli | 2-4 (0-0) | Urartu | - | - | T |
| 11/07/26 | Gagra Tbilisi | 2-2 (2-1) | Urartu | - | - | H |
| 27/05/26 | Urartu | 0-5 (0-2) | FC Noah | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/05/26 | Shirak | 0-0 (0-0) | Urartu | +1 | 2.75 | H |
| 14/05/26 | Urartu | 2-4 (1-2) | FC Noah | - | - | B |
| 10/05/26 | Ararat Yerevan | 0-1 (0-0) | Urartu | - | - | T |
| 03/05/26 | Urartu | 0-2 (0-0) | FC Ararat Armenia | -0.25 | 2.5 | B |
| 29/04/26 | Urartu | 1-0 (1-0) | Andranik | +1 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Urartu | 2-0 (2-0) | FC Van | +1.25 | 2.75 | T |
| 23/04/26 | FC Pyunik | 2-1 (1-0) | Urartu | -0.75 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Urartu | 1-3 (1-1) | Alashkert | +0.25 | 2.5 | B |
| 15/04/26 | Andranik | 1-1 (0-1) | Urartu | - | - | H |
| 10/04/26 | FC Van | 1-2 (0-0) | Urartu | +0.5 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Urartu | 4-2 (3-1) | Gandzasar Kapan | +1 | 2.5 | T |
| 01/04/26 | Urartu | 2-3 (2-1) | Ararat Yerevan | +1.25 | 3.25 | B |
| 20/03/26 | BKMA | 0-1 (0-0) | Urartu | +1 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Urartu | 4-1 (1-0) | BKMA | +1.5 | 3 | T |
| 06/03/26 | Gandzasar Kapan | 2-2 (2-0) | Urartu | +0.75 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — FC Syunik
TBHTBBTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 27/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | BKMA II | 0-1 (0-1) | FC Syunik | - | - | T |
| 16/07/26 | FC Noah | 2-0 (1-0) | FC Syunik | - | - | B |
| 11/07/26 | Sadarakpat | 1-1 (0-1) | FC Syunik | - | - | H |
| 25/05/26 | FC Syunik | 4-0 (0-0) | Ararat Yerevan II | - | - | T |
| 17/05/26 | Sadarakpat | 2-1 (2-1) | FC Syunik | - | - | B |
| 11/05/26 | FC Syunik | 2-3 (0-1) | Pyunik B | - | - | B |
| 04/05/26 | Lernayin Artsakh | 0-4 (0-1) | FC Syunik | - | - | T |
| 26/04/26 | FC Syunik | 1-2 (1-2) | BKMA II | - | - | B |
| 22/04/26 | FC Noah B | 2-4 (0-3) | FC Syunik | - | - | T |
| 14/04/26 | FC Syunik | 9-1 (5-0) | Shirak Gjumri B | - | - | T |
| 08/04/26 | Urartu II | 0-5 (0-2) | FC Syunik | - | - | T |
| 02/04/26 | Andranik | 5-2 (2-1) | FC Syunik | - | - | B |
| 28/03/26 | FC Syunik | 2-1 (1-1) | FC Van B | - | - | T |
| 23/03/26 | Bentonit Idzhevan | 0-6 (0-4) | FC Syunik | - | - | T |
| 18/03/26 | MIKA Ashtarak | 0-3 (0-2) | FC Syunik | - | - | T |
| 12/03/26 | FC Syunik | 3-1 (2-1) | Andranik | - | - | T |
| 08/03/26 | Ararat-Armenia B | 2-5 (1-3) | FC Syunik | - | - | T |
| 03/03/26 | FC Syunik | 0-0 (0-0) | Andranik | - | - | H |
| 26/11/25 | FC Syunik | 1-0 (0-0) | Hayq | - | - | T |
| 19/11/25 | Araks Ararat | 0-1 (0-1) | FC Syunik | - | - | T |
So Sánh Sức Mạnh
39 61
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T6 H8 B6T6 H8 B6
Chủ khách tương đồng
T2 H5 B2T2 H5 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Urartu (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
FC Syunik (30 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Urartu | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1992 | Thành lập | 2004 |
| Banants Stadium | Sân nhà | Football Academy Stadium |
| 10000 | Sức chứa | 3500 |
| Robert Arzumanyan | HLV | |
| YEREVAN | Khu vực | Karpan |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 1.28 | 5.31 | 7.06 | 0.91 | 3.50 | 0.76 | 0.90 | 1.50 | 0.77 |
| Live | 1.28 | 5.31 | 7.06 | 0.91 | 3.50 | 0.76 | 0.90 | 1.50 | 0.77 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.