Kết quả bóng đá trận Uppsveitir vs Hordhur, 21:00 ngày 25/07/2026
4 Deild (Iceland) · 21:00 ngày 25/07/2026
Uppsveitir 1 Kết thúc HT 1-5 10
Hordhur
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Uppsveitir | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 14' | |
| 17' | ⚽ 1 - 2 | |
| 41' | ⚽ 1 - 3 | |
| 45' | ⚽ 1 - 4 | |
| 45+3' | ⚽ 1 - 5 | |
| HT 1-5 | ||
| 55' | ||
| 57' | ⚽ 1 - 6 | |
| 60' | ⚽ 1 - 7 | |
| 64' | ⚽ 1 - 8 | |
| 75' | ||
| 85' | ||
| 88' | ⚽ 1 - 9 | |
| 90' | ⚽ 1 - 10 | |
| FT 1-10 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 2 | 3 | 2 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 3 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 11 | 2 | 11 |
| Mất bàn | 25 | 4 | 25 | 4 |
| Điểm | 0 | 3 | 0 | 3 |
Chủ = Uppsveitir · Khách = Hordhur
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Uppsveitir | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (50%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (50%) |
| 3 (100%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Uppsveitir 0 (0%)Hòa 0 (0%)Hordhur 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/06/24 | Uppsveitir | 0-1 (0-0) | Hordhur | - | - | B |
Thành tích gần đây — Uppsveitir
BBBHBBHBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (20%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 7/49 (10 trận) Châu Á: 0/2/8 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Uppsveitir | 0-3 (0-3) | Skautafelag Reykjavikur | - | - | B |
| 21/03/26 | Uppsveitir | 1-12 (0-6) | Augnablik Kopavogur | - | - | B |
| 17/07/25 | Uppsveitir | 3-4 (1-2) | KM Reykjavik | - | - | B |
| 08/07/25 | Uppsveitir | 1-1 (1-0) | Smari 2020 | - | - | H |
| 20/05/25 | Smari 2020 | 5-0 (1-0) | Uppsveitir | - | - | B |
| 30/03/25 | Uppsveitir | 0-6 (0-4) | Hviti Riddarinn | - | - | B |
| 14/03/25 | Ulfarnir | 1-1 (0-1) | Uppsveitir | - | - | H |
| 31/07/24 | Smari 2020 | 8-0 (5-0) | Uppsveitir | - | - | B |
| 20/07/24 | Uppsveitir | 1-4 (0-2) | Hond Midasar | - | - | B |
| 14/07/24 | Stokkseyri | 5-0 (4-0) | Uppsveitir | - | - | B |
| 22/06/24 | Uppsveitir | 0-1 (0-0) | Hordhur | - | - | B |
| 12/06/24 | Uppsveitir | 3-1 (0-0) | Stokkseyri | - | - | T |
| 30/05/24 | Hond Midasar | 4-0 (2-0) | Uppsveitir | - | - | B |
| 06/04/24 | Kari Akranes | 5-0 (3-0) | Uppsveitir | - | - | B |
| 26/08/23 | KH Hlidarendi | 3-0 (3-0) | Uppsveitir | - | - | B |
| 18/08/23 | Uppsveitir | 0-6 (0-5) | Arborg | - | - | B |
| 11/08/23 | Alftanes | 4-0 (2-0) | Uppsveitir | -0.25 | 4 | B |
| 02/08/23 | Uppsveitir | 2-4 (1-3) | Skallagrimur | - | - | B |
| 15/07/23 | Uppsveitir | 0-1 (0-1) | Tindastoll Sauda | - | - | B |
| 30/06/23 | Hamar Hveragerdi | 1-0 (0-0) | Uppsveitir | - | - | B |
Thành tích gần đây — Hordhur
BBTBBBHBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 12/29 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Skautafelag Reykjavikur | 3-1 (0-0) | Hordhur | - | - | B |
| 29/03/25 | UMF Vidir | 2-0 (0-0) | Hordhur | - | - | B |
| 22/06/24 | Uppsveitir | 0-1 (0-0) | Hordhur | - | - | T |
| 15/06/24 | Smari 2020 | 3-1 (0-0) | Hordhur | - | - | B |
| 01/06/24 | KFR Hvolsvollur | 4-2 (1-1) | Hordhur | - | - | B |
| 06/04/24 | Vaengir Jupiters | 6-2 (3-1) | Hordhur | - | - | B |
| 12/08/23 | KB Breidholt | 3-3 (1-2) | Hordhur | - | - | H |
| 08/07/23 | Stokkseyri | 1-0 (0-0) | Hordhur | - | - | B |
| 24/06/23 | Ulfarnir | 3-2 (2-0) | Hordhur | - | - | B |
| 01/04/23 | UMF Njardvik | 4-0 (2-0) | Hordhur | - | - | B |
| 02/07/22 | Hordhur | 2-1 (0-0) | KRIA | - | - | T |
| 29/06/22 | Skallagrimur | 6-0 (1-0) | Hordhur | -1.25 | 4.5 | B |
| 12/06/22 | isbjorninn | 3-2 (2-1) | Hordhur | - | - | B |
| 09/04/22 | Hordhur | 1-5 (0-3) | Alftanes | - | - | B |
| 27/03/22 | Ymir | 5-1 (4-0) | Hordhur | - | - | B |
| 26/03/22 | Smari 2020 | 3-0 (0-0) | Hordhur | - | - | B |
| 12/03/22 | Lettir Reykjavik | 1-1 (1-0) | Hordhur | - | - | H |
| 17/07/21 | KA Asvellir | 4-2 (1-1) | Hordhur | -1.75 | 4.5 | B |
| 13/06/21 | Ymir | 5-1 (3-1) | Hordhur | - | - | B |
| 12/06/21 | Reynir Hellissandur | 2-4 (1-2) | Hordhur | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
18
Phạt góc (HT)
05
Thẻ vàng
30
Sút bóng
834
Sút cầu môn
218
Tấn công
4384
Tấn công nguy hiểm
1562
Sút ngoài cầu môn
616
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%66%
So Sánh Sức Mạnh
35 65
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Uppsveitir (3 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 8.33 bàn/trận
Hordhur (2 trận)
Ghi 5.50 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 5 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 10 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 5 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Uppsveitir | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 4.40 | 2.50 | 0.81 | 4.25 | 0.76 | 0.78 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 276.00 ↑ | 89.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.77 ↓ | 8.25 | 0.87 ↑ | 0.84 ↑ | -1.25 | 0.80 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.37 | 3.93 | 2.23 | 0.83 | 4.25 | 0.88 | 0.91 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 26.20 ↑ | 12.96 ↑ | 1.03 ↓ | 1.89 ↑ | 11.50 | 0.35 ↓ | 0.46 ↓ | -0.25 | 1.47 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 4.60 | 2.58 | 0.95 | 4.50 | 0.76 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 22.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.86 ↓ | 9.50 | 0.89 ↑ | 0.53 ↓ | -0.25 | 1.42 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 4.50 | 2.55 | 1.00 | 4.50 | 0.80 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.30 ↑ | 10.50 | 0.33 ↓ | 0.38 ↓ | -0.25 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.80 | 2.20 | 1.00 | 4.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.30 ↑ | 10.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.