Kết quả bóng đá trận UNSW FC (W) vs Apia L Tigers (W), 14:00 ngày 25/07/2026

NSW Ngoại hạng W · 14:00 ngày 25/07/2026
UNSW FC (W)
1 Kết thúc HT 1-1 1
Apia L Tigers (W)
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 16°C

Diễn biến trận đấu

UNSW FC (W) Phút Apia L Tigers (W)
6' 0 - 1
1 - 1 25'
HT 1-1
82'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 46
Hòa 32 52
Bại 01 12
Ghi bàn 54 1223
Mất bàn 55 814
Điểm 32 1720

Chủ = UNSW FC (W) · Khách = Apia L Tigers (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

UNSW FC (W) (24)Hiệp 1 / Cả trậnApia L Tigers (W) (23)
12 (50%)Thắng/Thắng10 (43%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (4%)
3 (13%)Hòa/Thắng3 (13%)
6 (25%)Hòa/Hòa1 (4%)
1 (4%)Hòa/Bại2 (9%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
2 (8%)Bại/Hòa1 (4%)
0 (0%)Bại/Bại4 (17%)

Bảng xếp hạng

UNSW FC (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2213814418472
Sân nhà11650198233
Sân khách117312510242
6 gần623164--

Apia L Tigers (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2214355529453
Sân nhà118212813261
Sân khách116142716194
6 gần6501167--

Thành tích đối đầu (7 trận)

UNSW FC (W) 3 (43%)Hòa 2 (29%)Apia L Tigers (W) 2 (29%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 3 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS NSWC W21/05/26Apia L Tigers (W)0-1 (0-1)UNSW FC (W)3-2--T
AUS WNSW26/04/26Apia L Tigers (W)1-1 (1-0)UNSW FC (W)3-202.75H
FFSA WPL07/09/25Apia L Tigers (W)2-0 (1-0)UNSW FC (W)4-2-0.53.25B
AUS WNSW22/06/25UNSW FC (W)3-1 (3-0)Apia L Tigers (W)4-503T
AUS WNSW23/03/25Apia L Tigers (W)2-1 (1-1)UNSW FC (W)7-6-0.753B
AUS WNSW11/08/24UNSW FC (W)3-2 (2-1)Apia L Tigers (W)3-8-13T
AUS WNSW12/05/24Apia L Tigers (W)1-1 (0-1)UNSW FC (W)4-2--H

Thành tích gần đây — UNSW FC (W)

HTHHBTTTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 12/6 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS WNSW19/07/26Gladesville Ravens (W)2-2 (1-1)UNSW FC (W)4-6+1.252.25H
AUS NSWC W15/07/26UNSW FC (W)1-0 (1-0)Manly Utd (W)5-4--T
AUS WNSW11/07/26UNSW FC (W)0-0 (0-0)Sydney Olympic FC (W)2-4+1.53.25H
AUS WNSW04/07/26Northern Tigers FC (W)0-0 (0-0)UNSW FC (W)4-4+0.752.75H
AUS WNSW28/06/26Bulls Academy (W)1-0 (0-0)UNSW FC (W)3-4-0.253.25B
AUS WNSW21/06/26Illawarra Stingrays (W)1-3 (1-2)UNSW FC (W)5-7+22.75T
AUS WNSW14/06/26WS Wanderers B (W)0-1 (0-1)UNSW FC (W)2-11+0.253T
AUS WNSW06/06/26UNSW FC (W)2-1 (1-0)Mt Druitt Town Rangers FC (W)5-3+2.753.75T
AUS WNSW31/05/26Hills United (W)0-2 (0-0)UNSW FC (W)0-3+13T
AUS WNSW23/05/26UNSW FC (W)1-1 (0-1)University of Sydney (W)5-3+1.253.5H
AUS NSWC W21/05/26Apia L Tigers (W)0-1 (0-1)UNSW FC (W)3-2--T
AUS WNSW16/05/26NWS Spirit (W)3-8 (0-5)UNSW FC (W)3-8--T
AUS WNSW09/05/26UNSW FC (W)1-0 (1-0)Maca Searle (W)6-2--T
AUS WNSW03/05/26Manly Utd (W)1-2 (0-0)UNSW FC (W)2-10+0.753T
AUS WNSW26/04/26Apia L Tigers (W)1-1 (1-0)UNSW FC (W)3-202.75H
AUS WNSW19/04/26UNSW FC (W)1-0 (1-0)Gladesville Ravens (W)4-4+1.253.25T
AUS WNSW12/04/26Sydney Olympic FC (W)1-5 (1-2)UNSW FC (W)2-2+1.53.75T
AUS WNSW04/04/26UNSW FC (W)4-1 (1-1)Northern Tigers FC (W)6-1--T
AUS WNSW29/03/26UNSW FC (W)4-0 (2-0)Bulls Academy (W)11-3-0.253T
AUS WNSW21/03/26UNSW FC (W)1-0 (1-0)Illawarra Stingrays (W)5-3+1.53T

Thành tích gần đây — Apia L Tigers (W)

BTTTTTTBBB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS WNSW19/07/26Sydney Olympic FC (W)2-1 (1-1)Apia L Tigers (W)5-7+0.753.25B
AUS WNSW11/07/26Apia L Tigers (W)5-1 (3-1)Mt Druitt Town Rangers FC (W)5-8--T
AUS WNSW05/07/26Apia L Tigers (W)2-1 (1-0)NWS Spirit (W)5-3+1.253.25T
AUS WNSW28/06/26Manly Utd (W)1-2 (1-0)Apia L Tigers (W)3-5+0.753.25T
AUS WNSW21/06/26Maca Searle (W)1-2 (0-2)Apia L Tigers (W)2-1+13.5T
AUS WNSW14/06/26Hills United (W)1-4 (1-2)Apia L Tigers (W)4-6+13.25T
AUS WNSW07/06/26University of Sydney (W)0-3 (0-0)Apia L Tigers (W)1-7+0.53T
AUS WNSW31/05/26Apia L Tigers (W)1-4 (0-1)Northern Tigers FC (W)7-1+1.253.25B
AUS WNSW24/05/26WS Wanderers B (W)3-2 (1-0)Apia L Tigers (W)3-2+0.753.25B
AUS NSWC W21/05/26Apia L Tigers (W)0-1 (0-1)UNSW FC (W)3-2--B
AUS WNSW17/05/26Apia L Tigers (W)5-1 (2-0)Illawarra Stingrays (W)5-2+23.5T
AUS WNSW10/05/26Gladesville Ravens (W)3-2 (2-1)Apia L Tigers (W)1-11+13B
AUS WNSW03/05/26Bulls Academy (W)3-2 (1-1)Apia L Tigers (W)4-6+0.253B
AUS WNSW26/04/26Apia L Tigers (W)1-1 (1-0)UNSW FC (W)3-202.75H
AUS WNSW19/04/26Apia L Tigers (W)2-0 (1-0)Sydney Olympic FC (W)7-2+2.253.75T
AUS WNSW12/04/26Mt Druitt Town Rangers FC (W)1-4 (0-1)Apia L Tigers (W)0-5+0.753T
AUS WNSW04/04/26NWS Spirit (W)0-4 (0-3)Apia L Tigers (W)3-5+4.254.75T
AUS WNSW29/03/26Apia L Tigers (W)4-1 (2-1)Manly Utd (W)5-4+0.252.75T
AUS WNSW22/03/26Apia L Tigers (W)2-1 (1-0)Maca Searle (W)7-2+1.53.5T
AUS WNSW15/03/26Apia L Tigers (W)2-0 (0-0)Hills United (W)6-3+1.53.5T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
7
Phạt góc (HT)
4
2
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
12
19
Sút cầu môn
5
7
Tấn công
61
58
Tấn công nguy hiểm
47
67
Sút ngoài cầu môn
6
8
Cản bóng
1
4
Đá phạt trực tiếp
7
8
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Phạm lỗi
6
7
Quả ném biên
17
23
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B2
T2 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

UNSW FC (W) (24 trận)
Ghi 1.92 bàn/trậnMất 0.75 bàn/trận
Apia L Tigers (W) (23 trận)
Ghi 2.39 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

UNSW FC (W) (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 2 (12%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (29%)Hòa 1 (6%)Xỉu 11 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU

Apia L Tigers (W) (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 2 (11%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 1 (6%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOV

Thời gian ghi bàn

30
0 Bàn
63
1 Bàn
59
2 Bàn
11
3 Bàn
25
4+ Bàn
1319
B.thắng H1
1526
B.thắng H2
UNSW FC (W)Apia L Tigers (W)

Chi tiết về HT/FT

89
T/T
01
T/H
00
T/B
22
H/T
40
H/H
12
H/B
01
B/T
20
B/H
03
B/B
UNSW FC (W)Apia L Tigers (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

69
Thắng 2+
84
Thắng 1
51
Hòa
15
Thua 1
01
Thua 2+
UNSW FC (W)Apia L Tigers (W)

Thông tin đội bóng

UNSW FC (W) Thông tin Apia L Tigers (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.083.602.600.842.750.930.830.250.94
Live11.00 ↑1.14 ↓7.50 ↑3.50 ↑2.500.10 ↓1.80 ↑0.000.39 ↓
VcbetSớm2.103.503.000.862.750.950.860.250.93
Live19.00 ↑1.05 ↓11.00 ↑2.60 ↑2.500.27 ↓2.00 ↑0.000.35 ↓
Mansion88Sớm2.433.402.400.832.750.970.910.000.89
Live16.00 ↑1.08 ↓7.50 ↑4.54 ↑2.500.10 ↓1.78 ↑0.000.36 ↓
InterwettenSớm2.253.452.750.652.501.05---
Live12.00 ↑1.22 ↓5.00 ↑2.60 ↑2.500.20 ↓---
10BETSớm1.993.502.800.802.750.81---
Live12.34 ↑1.20 ↓5.12 ↑2.53 ↑2.500.22 ↓---
12betSớm2.313.452.530.792.750.970.810.000.95
Live16.00 ↑1.09 ↓7.20 ↑4.34 ↑2.500.11 ↓1.78 ↑0.000.36 ↓
CrownSớm2.053.352.740.902.750.800.850.250.85
Live11.00 ↑1.09 ↓7.10 ↑2.56 ↑2.500.09 ↓1.44 ↑0.000.39 ↓
SbobetSớm2.523.152.280.872.750.930.920.000.88
Live10.00 ↑1.07 ↓8.40 ↑4.54 ↑2.500.08 ↓1.56 ↑0.000.44 ↓
WewbetSớm2.113.392.880.882.750.860.850.250.89
Live13.70 ↑1.13 ↓6.35 ↑3.03 ↑2.500.11 ↓1.75 ↑0.000.35 ↓
LadbrokesSớm2.373.302.500.732.501.00---
Live10.00 ↑1.17 ↓5.50 ↑3.00 ↑2.500.18 ↓---
18BetSớm2.003.602.800.692.750.840.710.250.81
Live12.50 ↑1.01 ↓48.00 ↑9.01 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm2.173.302.940.892.750.860.900.250.85
Live12.63 ↑1.15 ↓6.59 ↑2.75 ↑2.500.26 ↓2.07 ↑0.000.35 ↓
BwinSớm2.353.302.500.722.500.98---
Live11.50 ↑1.17 ↓5.75 ↑3.10 ↑2.500.18 ↓---
1xBetSớm2.053.802.940.622.501.160.570.001.25
Live10.70 ↑1.25 ↓5.45 ↑2.79 ↑2.500.24 ↓2.07 ↑0.000.34 ↓
Bet 365Sớm2.003.802.880.782.751.030.830.250.98
Live11.00 ↑1.14 ↓7.00 ↑2.55 ↑2.500.28 ↓2.00 ↑0.000.38 ↓
William HillSớm2.153.102.900.672.501.00---
Live101.00 ↑1.01 ↓71.00 ↑11.00 ↑2.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.