Kết quả bóng đá trận UNSAAC (W) vs Atletico Andahuaylas (W), 03:00 ngày 06/08/2026
Campeonato Nacional Nữ (Peru) · 03:00 ngày 06/08/2026
UNSAAC (W) Sắp đá --:--:--
Atletico Andahuaylas (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 7 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 3 | 1 | 7 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 7 | 16 |
| Mất bàn | 8 | 7 | 26 | 10 |
| Điểm | 0 | 4 | 5 | 23 |
Chủ = UNSAAC (W) · Khách = Atletico Andahuaylas (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| UNSAAC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (30%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (20%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 6 (60%) | Bại/Bại | 1 (10%) |
Thành tích gần đây — UNSAAC (W)
BBBHBBBBTH
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/26 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | UNSAAC (W) | 1-2 (0-1) | Killas W | - | - | B |
| 26/07/26 | Defensores Del Ilucan (W) | 1-0 (0-0) | UNSAAC (W) | - | - | B |
| 14/06/26 | Universitario de Deportes (W) | 5-0 (5-0) | UNSAAC (W) | - | - | B |
| 02/06/26 | UNSAAC (W) | 2-2 (2-1) | Flamengo FBC (W) | - | - | H |
| 23/05/26 | Yanapuma (W) | 2-0 (1-0) | UNSAAC (W) | - | - | B |
| 22/05/26 | UNSAAC (W) | 0-1 (0-1) | Sporting Cristal W | -2.25 | 3.75 | B |
| 16/05/26 | FBC Melgar (W) | 4-0 (1-0) | UNSAAC (W) | - | - | B |
| 04/05/26 | Alianza Lima W | 7-1 (4-0) | UNSAAC (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | UNSAAC (W) | 1-0 (0-0) | Carlos Mannucci W | - | - | T |
| 21/03/26 | Killas W | 2-2 (1-0) | UNSAAC (W) | - | - | H |
| 12/10/25 | Carlos Mannucci W | 2-0 (0-0) | UNSAAC (W) | - | - | B |
| 29/09/25 | Carlos Mannucci W | 3-0 (2-0) | UNSAAC (W) | - | - | B |
| 21/09/25 | UNSAAC (W) | 2-1 (0-1) | Alianza Lima W | - | - | T |
| 18/09/25 | UNSAAC (W) | 6-0 (2-0) | Defensores Del Ilucan (W) | - | - | T |
| 15/09/25 | Flamengo FBC (W) | 0-0 (0-0) | UNSAAC (W) | - | - | H |
| 07/09/25 | UNSAAC (W) | 5-1 (0-0) | Killas W | - | - | T |
| 01/09/25 | Universitario de Deportes (W) | 2-1 (1-0) | UNSAAC (W) | - | - | B |
| 23/08/25 | Sporting Cristal W | 3-0 (2-0) | UNSAAC (W) | - | - | B |
| 04/08/25 | UNSAAC (W) | 1-2 (0-0) | FBC Melgar (W) | - | - | B |
| 10/05/25 | UNSAAC (W) | 2-4 (2-3) | Flamengo FBC (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Atletico Andahuaylas (W)
THBTTTHTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Flamengo FBC (W) | 1-2 (0-2) | Atletico Andahuaylas (W) | +1 | 3 | T |
| 06/07/26 | Atletico Andahuaylas (W) | 2-2 (0-1) | Sporting Cristal W | - | - | H |
| 29/06/26 | Sporting Cristal W | 4-1 (1-0) | Atletico Andahuaylas (W) | -1.5 | 3.5 | B |
| 15/06/26 | Defensores Del Ilucan (W) | 0-1 (0-0) | Atletico Andahuaylas (W) | - | - | T |
| 30/05/26 | Atletico Andahuaylas (W) | 3-0 (2-0) | Yanapuma (W) | - | - | T |
| 26/05/26 | FBC Melgar (W) | 1-2 (1-0) | Atletico Andahuaylas (W) | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/05/26 | Atletico Andahuaylas (W) | 1-1 (1-0) | Alianza Lima W | - | - | H |
| 11/05/26 | Atletico Andahuaylas (W) | 2-1 (0-1) | Sporting Cristal W | - | - | T |
| 03/05/26 | Carlos Mannucci W | 0-1 (0-0) | Atletico Andahuaylas (W) | - | - | T |
| 24/04/26 | Killas W | 0-1 (0-1) | Atletico Andahuaylas (W) | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
42 58
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
UNSAAC (W) (10 trận)
Ghi 0.70 bàn/trậnMất 2.60 bàn/trận
Atletico Andahuaylas (W) (10 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
UNSAAC (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Atletico Andahuaylas (W) (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 1 (33%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
VLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| UNSAAC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 7.50 | 4.50 | 1.18 | 0.74 | 3.25 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 5.50 ↓ | 3.90 ↓ | 1.30 ↑ | 0.64 ↓ | 3.00 | 0.69 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 7.50 | 4.70 | 1.35 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 5.75 ↓ | 4.50 ↓ | 1.43 ↑ | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 9.40 | 5.40 | 1.23 | 0.76 | 3.00 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 5.80 ↓ | 4.60 ↓ | 1.41 ↑ | 0.78 ↑ | 3.00 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 8.35 | 4.73 | 1.27 | 0.79 | 3.00 | 0.91 | 0.91 | -1.50 | 0.79 |
| Live | 6.20 ↓ | 4.40 ↓ | 1.37 ↑ | 0.81 ↑ | 3.00 | 0.93 ↑ | 0.92 ↑ | -1.25 | 0.82 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.75 | 4.50 | 1.40 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 5.75 | 4.50 | 1.40 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 8.50 | 5.50 | 1.22 | 0.90 | 3.25 | 0.67 | 0.76 | -1.50 | 0.80 |
| Live | 5.75 ↓ | 4.60 ↓ | 1.41 ↑ | 0.78 ↓ | 3.00 | 0.87 ↑ | 0.75 ↓ | -1.25 | 0.89 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 5.75 | 4.50 | 1.39 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 5.75 | 4.50 | 1.39 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 7.70 | 5.80 | 1.27 | 1.24 | 3.50 | 0.58 | 0.90 | -1.50 | 0.80 |
| Live | 5.59 ↓ | 4.80 ↓ | 1.40 ↑ | 1.03 ↓ | 3.25 | 0.69 ↑ | 0.86 ↓ | -1.25 | 0.82 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 8.50 | 5.50 | 1.22 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.93 | -1.75 | 0.88 |
| Live | 5.75 ↓ | 4.50 ↓ | 1.38 ↑ | 0.85 ↓ | 3.00 | 0.95 ↑ | 0.98 ↑ | -1.25 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 6.00 | 4.50 | 1.40 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 6.00 | 4.50 | 1.40 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.