Kết quả bóng đá trận University of Sydney (W) vs Northern Tigers FC (W), 14:00 ngày 26/07/2026
NSW Ngoại hạng W · 14:00 ngày 26/07/2026
University of Sydney (W) 2 Kết thúc HT 2-1 2
Northern Tigers FC (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| University of Sydney (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| 22' | ⚽ 1 - 1 | |
| Poppy Tay 2 - 1 ⚽ | 32' | |
| HT 2-1 | ||
| 65' | ⚽ 2 - 2 Bethany Gordon | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Hòa | 2 | 2 | 5 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 14 | 17 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 19 | 10 |
| Điểm | 2 | 5 | 8 | 16 |
Chủ = University of Sydney (W) · Khách = Northern Tigers FC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| University of Sydney (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (27%) | Thắng/Thắng | 6 (26%) |
| 3 (14%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (9%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 6 (26%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 6 (27%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
University of Sydney (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 6 | 8 | 46 | 41 | 30 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 2 | 5 | 23 | 25 | 14 | 10 |
| Sân khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 23 | 16 | 16 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 10 | 11 | - | - |
Northern Tigers FC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 5 | 8 | 37 | 30 | 32 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 3 | 4 | 18 | 14 | 15 | 7 |
| Sân khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 19 | 16 | 17 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
University of Sydney (W) 9 (45%)Hòa 6 (30%)Northern Tigers FC (W) 5 (25%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 4 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Northern Tigers FC (W) | 2-3 (1-1) | University of Sydney (W) | -0.5 | 3.25 | T |
| 09/07/25 | University of Sydney (W) | 2-1 (0-0) | Northern Tigers FC (W) | -0.5 | 3.25 | T |
| 15/03/25 | Northern Tigers FC (W) | 2-2 (1-1) | University of Sydney (W) | -0.75 | 3.25 | H |
| 25/08/24 | University of Sydney (W) | 0-1 (0-1) | Northern Tigers FC (W) | -0.5 | 3.25 | B |
| 21/08/24 | Northern Tigers FC (W) | 2-1 (1-1) | University of Sydney (W) | - | - | B |
| 25/05/24 | Northern Tigers FC (W) | 3-3 (2-2) | University of Sydney (W) | - | - | H |
| 18/06/23 | Northern Tigers FC (W) | 1-0 (0-0) | University of Sydney (W) | -0.25 | 2.25 | B |
| 19/03/23 | University of Sydney (W) | 2-2 (1-0) | Northern Tigers FC (W) | +0.25 | 2.75 | H |
| 11/09/22 | University of Sydney (W) | 0-3 (0-2) | Northern Tigers FC (W) | - | - | B |
| 04/09/22 | Northern Tigers FC (W) | 2-4 (0-1) | University of Sydney (W) | 0 | 2.75 | T |
| 19/06/22 | University of Sydney (W) | 1-0 (1-0) | Northern Tigers FC (W) | -0.25 | 3.5 | T |
| 25/04/21 | Northern Tigers FC (W) | 3-0 (1-0) | University of Sydney (W) | - | - | B |
| 04/10/20 | University of Sydney (W) | 4-0 (1-0) | Northern Tigers FC (W) | +1 | 3 | T |
| 20/09/20 | University of Sydney (W) | 3-0 (2-0) | Northern Tigers FC (W) | +1.25 | 3.5 | T |
| 15/03/20 | Northern Tigers FC (W) | 2-2 (2-1) | University of Sydney (W) | - | - | H |
| 01/09/19 | University of Sydney (W) | 1-1 (0-0) | Northern Tigers FC (W) | - | - | H |
| 18/08/19 | University of Sydney (W) | 2-0 (1-0) | Northern Tigers FC (W) | +1 | 3.25 | T |
| 14/07/19 | University of Sydney (W) | 2-0 (0-0) | Northern Tigers FC (W) | +0.25 | 3.25 | T |
| 28/04/19 | Northern Tigers FC (W) | 0-0 (0-0) | University of Sydney (W) | - | - | H |
| 27/05/18 | Northern Tigers FC (W) | 0-2 (0-1) | University of Sydney (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — University of Sydney (W)
HBHTBHBHHT
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Maca Searle (W) | 2-2 (2-0) | University of Sydney (W) | -0.5 | 3.25 | H |
| 12/07/26 | University of Sydney (W) | 0-3 (0-2) | Hills United (W) | 0 | 3 | B |
| 05/07/26 | Illawarra Stingrays (W) | 0-0 (0-0) | University of Sydney (W) | +0.75 | 3 | H |
| 28/06/26 | University of Sydney (W) | 5-2 (2-0) | Mt Druitt Town Rangers FC (W) | - | - | T |
| 21/06/26 | University of Sydney (W) | 2-3 (0-2) | Sydney Olympic FC (W) | 0 | 3.25 | B |
| 14/06/26 | University of Sydney (W) | 1-1 (0-1) | Gladesville Ravens (W) | +0.5 | 3 | H |
| 07/06/26 | University of Sydney (W) | 0-3 (0-0) | Apia L Tigers (W) | -0.5 | 3 | B |
| 31/05/26 | Manly Utd (W) | 1-1 (0-1) | University of Sydney (W) | -0.25 | 3 | H |
| 23/05/26 | UNSW FC (W) | 1-1 (0-1) | University of Sydney (W) | -1.25 | 3.5 | H |
| 17/05/26 | University of Sydney (W) | 3-0 (2-0) | WS Wanderers B (W) | -0.25 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | University of Sydney (W) | 0-6 (0-1) | Bulls Academy (W) | -0.5 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | NWS Spirit (W) | 0-6 (0-3) | University of Sydney (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | Northern Tigers FC (W) | 2-3 (1-1) | University of Sydney (W) | -0.5 | 3.25 | T |
| 19/04/26 | University of Sydney (W) | 3-1 (2-0) | Maca Searle (W) | +0.25 | 3 | T |
| 12/04/26 | Hills United (W) | 1-3 (1-1) | University of Sydney (W) | 0 | 3 | T |
| 05/04/26 | University of Sydney (W) | 6-2 (3-1) | Illawarra Stingrays (W) | -0.25 | 2.75 | T |
| 29/03/26 | Mt Druitt Town Rangers FC (W) | 2-1 (1-0) | University of Sydney (W) | -0.5 | 3 | B |
| 22/03/26 | Sydney Olympic FC (W) | 4-1 (4-0) | University of Sydney (W) | 0 | 3 | B |
| 15/03/26 | Gladesville Ravens (W) | 1-4 (0-3) | University of Sydney (W) | -1 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Apia L Tigers (W) | 2-1 (0-0) | University of Sydney (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Northern Tigers FC (W)
TTHBHTBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Northern Tigers FC (W) | 3-1 (1-0) | Mt Druitt Town Rangers FC (W) | +1.5 | 3.5 | T |
| 12/07/26 | WS Wanderers B (W) | 1-2 (0-1) | Northern Tigers FC (W) | -0.5 | 3 | T |
| 04/07/26 | Northern Tigers FC (W) | 0-0 (0-0) | UNSW FC (W) | -0.75 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | NWS Spirit (W) | 2-1 (0-1) | Northern Tigers FC (W) | 0 | 3 | B |
| 20/06/26 | Northern Tigers FC (W) | 1-1 (0-0) | Manly Utd (W) | +0.25 | 3 | H |
| 14/06/26 | Illawarra Stingrays (W) | 0-3 (0-0) | Northern Tigers FC (W) | +0.5 | 2.75 | T |
| 07/06/26 | Gladesville Ravens (W) | 1-0 (0-0) | Northern Tigers FC (W) | +0.5 | 3.25 | B |
| 31/05/26 | Apia L Tigers (W) | 1-4 (0-1) | Northern Tigers FC (W) | -1.25 | 3.25 | T |
| 26/05/26 | Northern Tigers FC (W) | 3-0 (1-0) | Illawarra Stingrays (W) | +0.5 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Northern Tigers FC (W) | 0-2 (0-0) | Bulls Academy (W) | -1 | 3.25 | B |
| 17/05/26 | Maca Searle (W) | 3-2 (1-2) | Northern Tigers FC (W) | +0.25 | 3.25 | B |
| 09/05/26 | Northern Tigers FC (W) | 3-1 (3-0) | Sydney Olympic FC (W) | +0.5 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Hills United (W) | 1-2 (1-1) | Northern Tigers FC (W) | 0 | 3 | T |
| 25/04/26 | Northern Tigers FC (W) | 2-3 (1-1) | University of Sydney (W) | +0.5 | 3.25 | B |
| 19/04/26 | Mt Druitt Town Rangers FC (W) | 0-1 (0-0) | Northern Tigers FC (W) | +0.5 | 3 | T |
| 11/04/26 | Northern Tigers FC (W) | 0-2 (0-0) | WS Wanderers B (W) | +0.25 | 3.25 | B |
| 04/04/26 | UNSW FC (W) | 4-1 (1-1) | Northern Tigers FC (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | Northern Tigers FC (W) | 7-1 (4-1) | NWS Spirit (W) | +1.75 | 3.25 | T |
| 20/03/26 | Manly Utd (W) | 1-1 (0-1) | Northern Tigers FC (W) | -0.75 | 3 | H |
| 14/03/26 | Northern Tigers FC (W) | 0-2 (0-0) | Illawarra Stingrays (W) | +0.75 | 2.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Phạt góc (HT)
10
Sút bóng
817
Sút cầu môn
49
Tấn công
7973
Tấn công nguy hiểm
7192
Sút ngoài cầu môn
36
Cản bóng
12
Đá phạt trực tiếp
96
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Phạm lỗi
46
Quả ném biên
3743
So Sánh Sức Mạnh
48 52
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T9 H6 B5T5 H6 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B2T2 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
University of Sydney (W) (22 trận)
Ghi 2.09 bàn/trậnMất 1.86 bàn/trận
Northern Tigers FC (W) (23 trận)
Ghi 1.74 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
University of Sydney (W) (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (53%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 3 (18%)Xỉu 5 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUOUV
Northern Tigers FC (W) (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (58%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (37%)Hòa 3 (16%)Xỉu 9 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUVUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| University of Sydney (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.30 | 1.94 | 0.94 | 3.00 | 0.83 | 0.91 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.13 ↓ | 8.00 ↑ | 3.60 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 3.70 | 2.10 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 0.90 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 3.45 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.87 | 3.45 | 2.04 | 0.87 | 3.00 | 0.89 | 0.90 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.12 ↓ | 7.40 ↑ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.55 | 2.30 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.25 ↓ | 5.75 ↑ | 2.40 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.18 | 0.78 | 3.00 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 8.61 ↑ | 1.25 ↓ | 5.20 ↑ | 2.13 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.85 | 3.45 | 2.05 | 0.87 | 3.00 | 0.89 | 0.90 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.13 ↓ | 7.20 ↑ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.68 | 3.55 | 2.02 | 0.83 | 3.00 | 0.87 | 0.87 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 9.70 ↑ | 1.09 ↓ | 7.40 ↑ | 2.50 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.74 | 3.26 | 2.08 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.88 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 9.20 ↑ | 1.12 ↓ | 6.30 ↑ | 3.44 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.77 | 3.55 | 2.11 | 0.86 | 3.00 | 0.88 | 0.87 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 9.75 ↑ | 1.16 ↓ | 6.50 ↑ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.25 | 0.44 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 1.12 ↓ | 7.00 ↑ | 0.73 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.25 | 0.75 | 3.00 | 0.86 | 0.94 | 0.00 | 0.68 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.02 ↓ | 14.50 ↑ | 8.49 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.63 | 3.36 | 2.34 | 0.87 | 3.00 | 0.88 | 1.00 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 10.64 ↑ | 1.12 ↓ | 8.69 ↑ | 2.65 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.25 | 1.10 | 3.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 10.50 ↑ | 1.13 ↓ | 7.50 ↑ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.04 | 3.50 | 2.10 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 1.25 | 0.00 | 0.57 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.18 ↓ | 7.09 ↑ | 3.03 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 1.45 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.90 | 3.75 | 2.05 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 0.93 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.12 ↓ | 8.00 ↑ | 3.65 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.05 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| University of Sydney (W) | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Northern Tigers FC (W) | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).