Kết quả bóng đá trận University of Queensland vs Logan Roos, 15:15 ngày 02/08/2026
Queensland Ngoại hạng 3 · 15:15 ngày 02/08/2026
University of Queensland 1 Kết thúc HT 0-1 3
Logan Roos
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| University of Queensland | Phút | |
| 33' | ⚽ 0 - 1 | |
| 38' | ||
| 38' | ||
| HT 0-1 | ||
| 1 - 1 ⚽ | 76' | |
| 79' | ⚽ 1 - 2 | |
| 84' | ⚽ 1 - 3 | |
| 84' | ||
| 84' | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 6 | 7 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 11 | 18 |
| Mất bàn | 10 | 8 | 26 | 32 |
| Điểm | 0 | 6 | 4 | 7 |
Chủ = University of Queensland · Khách = Logan Roos
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| University of Queensland | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (11%) | Thắng/Thắng | 5 (24%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 6 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 9 (20%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (16%) | Hòa/Bại | 5 (24%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (10%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 14 (31%) | Bại/Bại | 6 (29%) |
Bảng xếp hạng
University of Queensland
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 3 | 12 | 27 | 46 | 24 | 8 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 2 | 5 | 17 | 19 | 14 | 7 |
| Sân khách | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 | 27 | 10 | 11 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 6 | 14 | - | - |
Logan Roos
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 8 | 1 | 12 | 45 | 64 | 25 | 9 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 1 | 5 | 21 | 27 | 13 | 10 |
| Sân khách | 11 | 4 | 0 | 7 | 24 | 37 | 12 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 18 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
University of Queensland 1 (100%)Hòa 0 (0%)Logan Roos 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Logan Roos | 2-3 (1-1) | University of Queensland | - | - | T |
Thành tích gần đây — University of Queensland
BBBHHBHHBB
Thắng 0 (0%)Hòa 4 (40%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/27 (10 trận) Châu Á: 0/3/7 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | AC Carina | 2-1 (1-1) | University of Queensland | -3 | 4.75 | B |
| 25/07/26 | Redcliffe PCYC | 5-2 (4-1) | University of Queensland | - | - | B |
| 18/07/26 | North Pine United | 1-0 (1-0) | University of Queensland | - | - | B |
| 11/07/26 | University of Queensland | 3-3 (2-1) | Mount Gravatt Hawks | - | - | H |
| 27/06/26 | University of Queensland | 0-0 (0-0) | Moggill FC | - | - | H |
| 19/06/26 | Yeronga Eagles | 3-0 (0-0) | University of Queensland | -1.5 | 4.25 | B |
| 13/06/26 | University of Queensland | 3-3 (1-1) | Newmarket SFC | - | - | H |
| 09/06/26 | North Lakes United | 1-1 (1-1) | University of Queensland | -0.5 | 4.25 | H |
| 06/06/26 | University of Queensland | 0-5 (0-2) | Ipswich knights SC | +0.75 | 4 | B |
| 30/05/26 | North Brisbane | 4-2 (0-2) | University of Queensland | - | - | B |
| 16/05/26 | University of Queensland | 2-3 (1-1) | Springfield United | +0.25 | 4 | B |
| 10/05/26 | Logan Roos | 2-3 (1-1) | University of Queensland | - | - | T |
| 02/05/26 | University of Queensland | 7-2 (3-1) | Redcliffe PCYC | - | - | T |
| 26/04/26 | University of Queensland | 1-1 (0-1) | North Pine United | +0.5 | 4 | H |
| 18/04/26 | Mount Gravatt Hawks | 1-1 (0-0) | University of Queensland | -0.25 | 4 | H |
| 14/04/26 | University of Queensland | 1-2 (1-2) | North Lakes United | - | - | B |
| 28/03/26 | Moggill FC | 6-3 (3-3) | University of Queensland | - | - | B |
| 21/03/26 | University of Queensland | 6-4 (4-2) | Yeronga Eagles | -0.25 | 4 | T |
| 15/03/26 | Newmarket SFC | 2-2 (0-0) | University of Queensland | -2 | 4.25 | H |
| 01/03/26 | Ipswich knights SC | 4-2 (2-2) | University of Queensland | -1 | 4 | B |
Thành tích gần đây — Logan Roos
BTBBBHBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 17/35 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Logan Roos | 2-5 (2-2) | North Lakes United | +0.25 | 4 | B |
| 26/07/26 | Logan Roos | 3-2 (0-1) | North Pine United | +0.25 | 3.75 | T |
| 22/07/26 | AC Carina | 7-1 (1-1) | Logan Roos | -2 | 4.5 | B |
| 18/07/26 | Mount Gravatt Hawks | 1-0 (0-0) | Logan Roos | - | - | B |
| 05/07/26 | Moggill FC | 2-1 (0-1) | Logan Roos | -2.5 | 4.5 | B |
| 28/06/26 | Logan Roos | 1-1 (1-0) | Yeronga Eagles | - | - | H |
| 20/06/26 | Newmarket SFC | 5-2 (4-0) | Logan Roos | - | - | B |
| 09/06/26 | Ipswich knights SC | 6-4 (5-3) | Logan Roos | -0.25 | 4 | B |
| 07/06/26 | Logan Roos | 1-2 (1-1) | North Brisbane | - | - | B |
| 24/05/26 | Springfield United | 4-2 (2-1) | Logan Roos | - | - | B |
| 17/05/26 | Logan Roos | 2-5 (2-3) | Redcliffe PCYC | - | - | B |
| 10/05/26 | Logan Roos | 2-3 (1-1) | University of Queensland | - | - | B |
| 02/05/26 | North Pine United | 1-3 (0-0) | Logan Roos | - | - | T |
| 12/04/26 | Logan Roos | 2-1 (1-0) | Moggill FC | - | - | T |
| 29/03/26 | Yeronga Eagles | 8-1 (3-0) | Logan Roos | +0.25 | 4 | B |
| 22/03/26 | Logan Roos | 2-5 (0-3) | Newmarket SFC | - | - | B |
| 15/03/26 | North Lakes United | 1-2 (0-1) | Logan Roos | 0 | 3.75 | T |
| 08/03/26 | Logan Roos | 3-1 (0-1) | Ipswich knights SC | - | - | T |
| 28/02/26 | North Brisbane | 1-5 (0-2) | Logan Roos | - | - | T |
| 22/02/26 | Logan Roos | 3-2 (2-1) | AC Carina | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1614
Sút cầu môn
38
Tấn công
135156
Tấn công nguy hiểm
8679
Sút ngoài cầu môn
136
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
46 54
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
University of Queensland (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 2.57 bàn/trận
Logan Roos (21 trận)
Ghi 2.14 bàn/trậnMất 3.05 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
University of Queensland (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (36%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU
Logan Roos (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (67%)Hòa 1 (11%)Xỉu 2 (22%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| University of Queensland | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.90 | 4.80 | 2.70 | 0.94 | 4.50 | 0.87 | 0.97 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.60 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.70 | 2.70 | 0.64 | 4.00 | 0.69 | 0.74 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 34.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.78 ↑ | 4.50 | 0.57 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 0.70 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.95 | 4.50 | 2.75 | 0.82 | 4.00 | 0.83 | 0.90 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 67.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.77 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.85 | 3.00 | 1.20 | 4.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.95 | 4.20 ↑ | 2.85 ↓ | 0.85 ↓ | 4.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.90 | 3.75 | 2.90 | 0.77 | 4.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 81.16 ↑ | 9.55 ↑ | 1.01 ↓ | 2.38 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.89 | 3.94 | 2.68 | 0.81 | 4.00 | 0.87 | 0.89 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 7.30 ↑ | 3.21 ↓ | 1.18 ↓ | 2.08 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 0.79 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.80 | 2.90 | 0.20 | 2.50 | 3.00 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.48 ↑ | 2.50 | 1.37 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.90 | 3.00 | 0.78 | 4.00 | 0.83 | 0.85 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.90 | 3.87 | 2.94 | 0.83 | 4.00 | 0.88 | 0.91 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.88 ↓ | 4.21 ↑ | 2.92 ↓ | 0.86 ↑ | 4.50 | 0.88 | 0.88 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 3.80 | 2.95 | 1.20 | 4.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 36.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.58 ↓ | 3.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 3.94 | 3.06 | 1.00 | 4.25 | 0.71 | 0.71 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 33.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 4.33 | 2.45 | 0.90 | 4.00 | 0.90 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.60 | 2.90 | 1.25 | 4.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.