Kết quả bóng đá trận University NSW vs Spirit FC, 14:15 ngày 18/07/2026
NSW Ngoại hạng · 14:15 ngày 18/07/2026
University NSW 3 Kết thúc HT 1-1 1
Spirit FC
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| University NSW | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| 36' | ⚽ 1 - 1 | |
| HT 1-1 | ||
| 2 - 1 ⚽ | 54' | |
| 65' | ||
| 3 - 1 ⚽ | 70' | |
| 81' | ||
| 87' | ||
| 90+2' | ||
| 90+3' | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 14 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 8 | 17 | 14 |
| Điểm | 6 | 3 | 15 | 10 |
Chủ = University NSW · Khách = Spirit FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| University NSW | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (19%) | Thắng/Thắng | 7 (22%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 6 (19%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 3 (9%) |
| 9 (35%) | Bại/Bại | 9 (28%) |
Bảng xếp hạng
University NSW
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 9 | 4 | 12 | 36 | 40 | 31 | 11 |
| Sân nhà | 13 | 7 | 4 | 2 | 26 | 17 | 25 | 5 |
| Sân khách | 12 | 2 | 0 | 10 | 10 | 23 | 6 | 16 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 12 | - | - |
Spirit FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 9 | 4 | 12 | 28 | 34 | 31 | 12 |
| Sân nhà | 13 | 7 | 0 | 6 | 18 | 21 | 21 | 7 |
| Sân khách | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 | 13 | 10 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
University NSW 0 (0%)Hòa 0 (0%)Spirit FC 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | Spirit FC | 2-1 (2-0) | University NSW | -0.75 | 3 | B |
Thành tích gần đây — University NSW
TTBBBBTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | St George City FA | 0-2 (0-1) | University NSW | -0.25 | 2.5 | T |
| 04/07/26 | University NSW | 3-2 (2-1) | Sydney FC (Youth) | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | University NSW | 1-3 (1-1) | Sutherland Sharks | 0 | 2.75 | B |
| 21/06/26 | Marconi Stallions | 1-0 (1-0) | University NSW | -1.25 | 2.75 | B |
| 13/06/26 | University NSW | 1-4 (0-2) | St George Saints | +0.5 | 2.75 | B |
| 06/06/26 | SD Raiders FC | 2-0 (1-0) | University NSW | -0.25 | 3 | B |
| 30/05/26 | University NSW | 1-0 (0-0) | Wollongong Wolves | 0 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | University NSW | 2-0 (1-0) | Sydney United | -0.75 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | University NSW | 2-0 (0-0) | Rockdale City Suns | -0.5 | 3.25 | T |
| 08/05/26 | Manly United | 2-0 (1-0) | University NSW | -0.25 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | University NSW | 2-2 (1-2) | Blacktown City Demons | +0.25 | 3 | H |
| 25/04/26 | Sydney Olympic | 2-1 (1-0) | University NSW | 0 | 3 | B |
| 18/04/26 | University NSW | 2-1 (0-0) | Western Sydney Wanderers AM | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | University NSW | 1-1 (0-1) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | -1.75 | 3.5 | H |
| 07/04/26 | University NSW | 2-4 (2-2) | St George City FA | 0 | 3.25 | B |
| 04/04/26 | Spirit FC | 2-1 (2-0) | University NSW | -0.75 | 3 | B |
| 28/03/26 | University NSW | 5-0 (2-0) | St George City FA | -0.25 | 2.75 | T |
| 20/03/26 | Sydney FC (Youth) | 0-2 (0-1) | University NSW | -0.75 | 3 | T |
| 14/03/26 | Sutherland Sharks | 1-0 (1-0) | University NSW | -0.5 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | University NSW | 2-2 (2-1) | Marconi Stallions | -1 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Spirit FC
THTBTBBBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/10 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 2/2/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Spirit FC | 3-1 (1-1) | St George Saints | +0.75 | 2.5 | T |
| 05/07/26 | Rockdale City Suns | 1-1 (1-0) | Spirit FC | -0.5 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | Spirit FC | 2-0 (2-0) | Wollongong Wolves | +0.5 | 2.5 | T |
| 20/06/26 | St George City FA | 1-0 (0-0) | Spirit FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 13/06/26 | Spirit FC | 3-0 (2-0) | Sydney Olympic | +1 | 3 | T |
| 05/06/26 | Sydney FC (Youth) | 1-0 (1-0) | Spirit FC | 0 | 3 | B |
| 30/05/26 | Spirit FC | 1-2 (0-0) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | -0.5 | 3 | B |
| 23/05/26 | Sutherland Sharks | 1-0 (0-0) | Spirit FC | 0 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Spirit FC | 0-3 (0-2) | Marconi Stallions | -0.75 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | SD Raiders FC | 0-0 (0-0) | Spirit FC | 0 | 3 | H |
| 02/05/26 | Spirit FC | 2-1 (1-0) | Manly United | +0.5 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Blacktown City Demons | 1-0 (1-0) | Spirit FC | 0 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Spirit FC | 2-3 (0-0) | Sydney United | -0.5 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Western Sydney Wanderers AM | 1-1 (0-0) | Spirit FC | +0.25 | 3 | H |
| 04/04/26 | Spirit FC | 2-1 (2-0) | University NSW | +0.75 | 3 | T |
| 28/03/26 | St George Saints | 0-3 (0-2) | Spirit FC | 0 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Spirit FC | 0-2 (0-0) | Rockdale City Suns | -0.25 | 3.25 | B |
| 15/03/26 | Wollongong Wolves | 0-0 (0-0) | Spirit FC | 0 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | Spirit FC | 2-0 (0-0) | St George City FA | +0.25 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Sydney Olympic | 1-2 (1-0) | Spirit FC | 0 | 3 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
23
Sút bóng
166
Sút cầu môn
72
Tấn công
92110
Tấn công nguy hiểm
4237
Sút ngoài cầu môn
94
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
55 45
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
University NSW (26 trận)
Ghi 1.46 bàn/trậnMất 1.69 bàn/trận
Spirit FC (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
University NSW (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (48%)Hòa 2 (9%)Bại 10 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (35%)Hòa 3 (13%)Xỉu 12 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOU
Spirit FC (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (43%)Hòa 3 (13%)Bại 10 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (30%)Hòa 4 (17%)Xỉu 12 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| University NSW | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.27 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.73 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 2.90 ↑ | 3.40 | 2.14 ↓ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | 0.87 ↑ | -0.25 | 0.89 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.20 | 0.84 | 2.50 | 0.96 | 0.81 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 3.00 ↑ | 3.40 | 2.15 ↓ | 0.99 ↑ | 2.75 | 0.81 ↓ | 0.85 ↑ | -0.25 | 0.87 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.84 | 3.35 | 2.07 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.88 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 2.84 | 3.35 | 2.07 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.89 ↑ | -0.25 | 0.91 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.35 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.80 ↑ | 3.20 ↓ | 2.35 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.65 | 3.30 | 2.28 | 0.87 | 2.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↑ | 3.25 ↓ | 2.28 | 0.87 | 2.75 | 0.77 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.84 | 3.35 | 2.07 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.88 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 2.84 | 3.35 | 2.07 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.89 ↑ | -0.25 | 0.91 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.90 | 3.65 | 2.17 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.88 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 2.90 | 3.65 | 2.17 | 1.03 ↑ | 2.75 | 0.83 ↑ | 0.91 ↑ | -0.25 | 0.97 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.87 | 3.15 | 2.10 | 1.01 | 2.75 | 0.79 | 0.90 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 2.87 | 3.15 | 2.10 | 1.01 | 2.75 | 0.79 | 0.90 | -0.25 | 0.92 | |
| Wewbet | Sớm | 2.64 | 3.39 | 2.36 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 1.04 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 2.87 ↑ | 3.39 | 2.19 ↓ | 0.99 ↑ | 2.75 | 0.81 ↓ | 0.87 ↓ | -0.25 | 0.95 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.30 | 0.90 | 2.75 | 0.79 | 0.98 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 2.90 ↑ | 3.45 ↑ | 2.20 ↓ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.76 ↓ | 0.84 ↓ | -0.25 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.91 | 3.36 | 2.13 | 0.97 | 2.75 | 0.78 | 0.86 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 2.97 ↑ | 3.44 ↑ | 2.15 ↑ | 1.00 ↑ | 2.75 | 0.80 ↑ | 0.88 ↑ | -0.25 | 0.90 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.76 | 3.40 | 2.10 | 0.81 | 2.50 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 2.76 | 3.40 | 2.10 | 0.81 | 2.50 | 0.89 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.27 | 0.70 | 2.50 | 1.02 | 1.00 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 2.94 ↑ | 3.36 ↓ | 2.16 ↓ | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.76 ↓ | 0.79 ↓ | -0.25 | 0.83 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 3.40 | 2.25 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.75 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 2.80 ↑ | 3.50 ↑ | 2.10 ↓ | 1.00 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | 0.90 ↑ | -0.25 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 3.10 | 2.25 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.80 | 3.10 | 2.25 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.