Kết quả bóng đá trận University Azzurri FC vs FC Macarthur, 17:00 ngày 22/07/2026
Cúp Úc · 17:00 ngày 22/07/2026
University Azzurri FC 0 Kết thúc HT 0-1 3
FC Macarthur
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 21
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| University Azzurri FC | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 Michael Pratezina | |
| Remo Merlo | 25' | |
| HT 0-1 | ||
| 61' | ⚽ 0 - 2 Ben Gibson(Assists:Ali El-Sabeh) | |
| Justin Pablo | 77' | |
| 80' | ⚽ 0 - 3 Connor Pain(Assists:Oliver Randazzo) (Kiến tạo: Oliver Randazzo) | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 9 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 8 | 44 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 10 | 21 |
| Điểm | 6 | 6 | 27 | 12 |
Chủ = University Azzurri FC · Khách = FC Macarthur
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| University Azzurri FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (74%) | Thắng/Thắng | 7 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 6 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 5 (14%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 7 (20%) |
Thành tích gần đây — University Azzurri FC
TTTTTTTTTT
Thắng 10 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 47/9 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/26 | University Azzurri FC | 2-0 (2-0) | Casuarina FC | +4 | 5.75 | T |
| 26/06/26 | Garuda FC | 0-10 (0-4) | University Azzurri FC | - | - | T |
| 19/06/26 | University Azzurri FC | 3-2 (1-1) | Mindil Aces | - | - | T |
| 14/06/26 | Hellenic AC | 1-5 (0-1) | University Azzurri FC | +3.25 | 5 | T |
| 06/06/26 | University Azzurri FC | 6-1 (3-1) | Palmerston | +3.25 | 4.5 | T |
| 30/05/26 | Darwin Olympics | 0-3 (0-2) | University Azzurri FC | +0.25 | 4 | T |
| 23/05/26 | University Azzurri FC | 4-1 (3-1) | Darwin Hearts | +0.75 | 3.75 | T |
| 20/05/26 | University Azzurri FC | 6-1 (2-1) | Port Darwin FC | +1.25 | 4 | T |
| 15/05/26 | Casuarina FC | 2-4 (1-2) | University Azzurri FC | +2 | 3.75 | T |
| 12/05/26 | Port Darwin FC | 1-4 (1-1) | University Azzurri FC | +0.25 | 3.5 | T |
| 02/05/26 | Darwin Hearts | 1-3 (1-0) | University Azzurri FC | - | - | T |
| 26/04/26 | University Azzurri FC | 4-1 (1-0) | Garuda FC | - | - | T |
| 23/04/26 | Mindil Aces | 0-2 (0-1) | University Azzurri FC | 0 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | University Azzurri FC | 7-2 (3-2) | Hellenic AC | +0.75 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Palmerston | 0-3 (0-2) | University Azzurri FC | - | - | T |
| 28/03/26 | University Azzurri FC | 1-2 (0-0) | Darwin Olympics | 0 | 3.25 | B |
| 24/03/26 | University Azzurri FC | 4-1 (2-1) | Garuda FC | - | - | T |
| 27/09/25 | Darwin Olympics | 0-3 (0-2) | University Azzurri FC | -0.25 | 2.75 | T |
| 20/09/25 | Darwin Hearts | 0-2 (0-0) | University Azzurri FC | 0 | 3.25 | T |
| 13/09/25 | University Azzurri FC | 2-1 (1-1) | Mindil Aces | +0.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — FC Macarthur
TBBTTBBBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/23 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/04/26 | FC Macarthur | 4-0 (3-0) | Wellington Phoenix | +0.5 | 3 | T |
| 19/04/26 | Adelaide United | 3-1 (0-1) | FC Macarthur | -0.25 | 3.25 | B |
| 12/04/26 | Perth Glory | 3-1 (0-0) | FC Macarthur | +0.25 | 3 | B |
| 02/04/26 | FC Macarthur | 3-2 (2-2) | Newcastle Jets | -0.5 | 3.5 | T |
| 21/03/26 | Auckland FC | 1-2 (0-2) | FC Macarthur | -0.75 | 3 | T |
| 15/03/26 | Melbourne Victory | 4-1 (2-1) | FC Macarthur | -0.5 | 3 | B |
| 04/03/26 | FC Macarthur | 1-3 (0-1) | Central Coast Mariners | +0.75 | 3 | B |
| 28/02/26 | FC Macarthur | 0-4 (0-3) | Western Sydney | +0.25 | 3 | B |
| 22/02/26 | Newcastle Jets | 1-0 (0-0) | FC Macarthur | -0.5 | 3.5 | B |
| 19/02/26 | FC Macarthur | 2-2 (1-2) | Bangkok United FC | +0.75 | 2.5 | H |
| 12/02/26 | Bangkok United FC | 2-0 (1-0) | FC Macarthur | 0 | 2.75 | B |
| 06/02/26 | FC Macarthur | 2-2 (0-1) | Perth Glory | +0.5 | 2.75 | H |
| 30/01/26 | Adelaide United | 1-1 (1-0) | FC Macarthur | -0.25 | 3 | H |
| 24/01/26 | FC Macarthur | 6-2 (3-1) | Melbourne City | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/01/26 | Central Coast Mariners | 1-1 (0-0) | FC Macarthur | +0.25 | 2.75 | H |
| 10/01/26 | FC Macarthur | 0-3 (0-1) | Sydney FC | -0.25 | 3 | B |
| 05/01/26 | FC Macarthur | 1-1 (0-1) | Auckland FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 01/01/26 | Western Sydney | 0-1 (0-1) | FC Macarthur | -0.5 | 2.75 | T |
| 26/12/25 | Newcastle Jets | 4-5 (1-2) | FC Macarthur | -0.5 | 3 | T |
| 23/12/25 | Melbourne City | 1-1 (1-1) | FC Macarthur | -0.75 | 2.5 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
021
Phạt góc (HT)
011
Thẻ vàng
20
Sút bóng
226
Sút cầu môn
17
Tấn công
62149
Tấn công nguy hiểm
1492
Sút ngoài cầu môn
17
Cản bóng
012
Đá phạt trực tiếp
1010
TL kiểm soát bóng
21%79%
TL kiểm soát bóng (HT)
21%79%
Chuyền bóng
173645
TL chuyền bóng thành công
52%89%
Phạm lỗi
1010
Việt vị
22
Cứu thua
41
Tắc bóng
1710
Quả ném biên
2019
Cắt bóng
98
Tạt bóng thành công
013
Chuyền dài
1418
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.052.59
Cơ hội rõ rệt
16
So Sánh Sức Mạnh
71 29
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
University Azzurri FC (19 trận)
Ghi 4.00 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
FC Macarthur (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
University Azzurri FC (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (73%)Hòa 1 (9%)Bại 2 (18%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (64%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOO
FC Macarthur (26 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (46%)Hòa 2 (8%)Bại 12 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (42%)Hòa 2 (8%)Xỉu 13 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| University Azzurri FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Mile Sterjovski | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 58.00 | 24.00 | 1.02 | 0.81 | 6.00 | 0.96 | 0.93 | -5.50 | 0.83 |
| Live | 51.00 ↓ | 21.00 ↓ | 1.02 | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.41 ↓ | -0.25 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 34.00 | 12.00 | 1.01 | 0.82 | 6.00 | 0.96 | 0.88 | -5.75 | 0.84 |
| Live | 36.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 | 0.85 ↑ | 5.00 | 0.93 ↓ | 0.82 ↓ | -4.00 | 0.90 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 35.00 | 15.00 | 1.01 | 0.85 | 5.50 | 0.85 | 0.75 | -5.00 | 0.95 |
| Live | 35.00 | 15.00 | 1.01 | 2.05 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.85 ↑ | -5.50 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 19.00 | 13.00 | 1.04 | 0.83 | 4.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 40.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.85 ↑ | 6.50 | 0.86 ↑ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 55.00 | 7.60 | 1.03 | 0.80 | 6.25 | 1.00 | 0.95 | -5.75 | 0.85 |
| Live | 50.00 ↓ | 7.30 ↓ | 1.04 ↑ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.29 ↓ | -0.25 | 2.22 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 48.00 | 9.90 | 1.02 | 0.89 | 5.50 | 0.87 | 0.88 | -4.75 | 0.90 |
| Live | 45.00 ↓ | 9.20 ↓ | 1.03 ↑ | 2.00 ↑ | 3.50 | 0.34 ↓ | 0.53 ↓ | -0.25 | 1.40 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 29.00 | 23.00 | 1.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.00 | - | - | - | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 19.00 | 13.00 | 1.03 | 0.84 | 4.75 | 0.84 | 0.90 | -3.75 | 0.79 |
| Live | 51.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.46 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 0.44 ↓ | -0.25 | 1.66 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 36.00 | 26.00 | 1.01 | 0.68 | 5.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 36.00 ↑ | 1.00 ↓ | 0.93 ↑ | 6.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 19.00 | 13.00 | 1.04 | 0.85 | 4.50 | 0.85 | 0.64 | -3.50 | 1.08 |
| Live | 48.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.99 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.50 ↓ | -0.25 | 1.64 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 19.00 | 13.00 | 1.05 | 0.85 | 4.50 | 0.95 | 0.90 | -3.50 | 0.90 |
| Live | 51.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.45 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.50 ↓ | -0.25 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 67.00 | 26.00 | 1.02 | 0.67 | 5.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 35.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| Macauslot | Sớm | - | - | - | 0.91 | 6.50 | 0.71 | 0.70 | -6.00 | 1.00 |
| Live | - | - | - | 0.74 ↓ | 6.25 | 0.88 ↑ | 0.85 ↑ | -5.75 | 0.85 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 0.90 | 6.25 | 0.92 | 0.98 | -5.75 | 0.86 |
| Live | - | - | - | 2.43 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 0.44 ↓ | -0.25 | 1.66 ↑ | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.78 | 6.25 | 1.02 | 0.96 | -5.75 | 0.84 |
| Live | - | - | - | 2.43 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 0.44 ↓ | -0.25 | 1.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | - | - | - | 0.84 | 6.50 | 0.86 | 0.91 | -6.00 | 0.79 |
| Live | - | - | - | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 4.54 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | - | - | - | 0.88 | 6.50 | 0.88 | 0.81 | -6.00 | 0.94 |
| Live | - | - | - | 0.93 ↑ | 5.00 | 0.79 ↓ | 0.94 ↑ | -3.75 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.