Kết quả bóng đá trận Universitario De Vinto (W) vs Oriente (W), 03:00 ngày 27/07/2026
Liga Nữ (Bolivia) · 03:00 ngày 27/07/2026
Universitario De Vinto (W) 1 Kết thúc HT 1-1 1
Oriente (W)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Universitario De Vinto (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 26' | |
| 28' | ⚽ 1 - 1 | |
| 41' | ||
| HT 1-1 | ||
| 73' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 18 | 13 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 17 | 7 |
| Điểm | 1 | 4 | 12 | 14 |
Chủ = Universitario De Vinto (W) · Khách = Oriente (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Universitario De Vinto (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 5 (42%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (11%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (33%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Thành tích gần đây — Universitario De Vinto (W)
BBTBTTHHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/23 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Exotico Tiquipaya (W) | 2-0 (1-0) | Universitario De Vinto (W) | - | - | B |
| 17/07/26 | Astor FC (W) | 4-2 (2-0) | Universitario De Vinto (W) | - | - | B |
| 12/08/25 | Always Ready (W) | 2-3 (2-0) | Universitario De Vinto (W) | - | - | T |
| 03/08/25 | Universitario De Vinto (W) | 1-5 (1-3) | Always Ready (W) | - | - | B |
| 27/07/25 | Universitario De Vinto (W) | 5-1 (1-0) | ABB (W) | - | - | T |
| 05/07/25 | San Antonio Bulo Bulo (W) | 0-4 (0-1) | Universitario De Vinto (W) | - | - | T |
| 16/06/25 | Jorge Wilstermann (W) | 0-0 (0-0) | Universitario De Vinto (W) | - | - | H |
| 08/06/25 | Universitario De Vinto (W) | 2-2 (1-2) | Jorge Wilstermann (W) | - | - | H |
| 10/08/24 | Universitario De Vinto (W) | 2-7 (0-3) | Astor FC (W) | - | - | B |
| 21/07/24 | Universitario De Vinto (W) | 1-0 (1-0) | Jorge Wilstermann (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Oriente (W)
TBHBHTHHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/6 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Oriente (W) | 5-0 (0-0) | Guabira (W) | - | - | T |
| 19/07/26 | Oriente (W) | 1-2 (0-0) | Astor FC (W) | - | - | B |
| 11/07/26 | Exotico Tiquipaya (W) | 0-0 (0-0) | Oriente (W) | - | - | H |
| 11/08/25 | Oriente (W) | 1-2 (0-1) | Nacional Potosi (W) | - | - | B |
| 03/08/25 | Nacional Potosi (W) | 0-0 (0-0) | Oriente (W) | - | - | H |
| 28/07/25 | Oriente (W) | 2-0 (0-0) | Jorge Wilstermann (W) | - | - | T |
| 21/07/25 | Jorge Wilstermann (W) | 0-0 (0-0) | Oriente (W) | - | - | H |
| 06/07/25 | Oriente (W) | 1-1 (0-0) | Interstars Rush (W) | - | - | H |
| 25/06/25 | Deportivo Ita (W) | 1-2 (1-0) | Oriente (W) | - | - | T |
| 15/06/25 | Oriente (W) | 1-0 (1-0) | Deportivo Ita (W) | - | - | T |
| 09/06/25 | Interstars Rush (W) | 1-4 (0-2) | Oriente (W) | - | - | T |
| 22/08/24 | Oriente (W) | 0-2 (0-2) | Always Ready (W) | - | - | B |
| 10/08/24 | Oriente (W) | 2-0 (2-0) | Blooming FC (W) | - | - | T |
| 29/07/24 | Deportivo Ita (W) | 1-0 (1-0) | Oriente (W) | - | - | B |
| 25/07/24 | Oriente (W) | 5-0 (2-0) | Royal Pari FC (W) | - | - | T |
| 14/07/24 | Blooming FC (W) | 2-5 (2-1) | Oriente (W) | - | - | T |
| 30/07/18 | Oriente (W) | 3-1 (2-0) | Black Show (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
11
Sút bóng
813
Sút cầu môn
310
Tấn công
6972
Tấn công nguy hiểm
4144
Sút ngoài cầu môn
53
Đá phạt trực tiếp
11
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Quả ném biên
32
So Sánh Sức Mạnh
36 64
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Universitario De Vinto (W) (9 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.89 bàn/trận
Oriente (W) (12 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Universitario De Vinto (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.30 | 4.00 | 1.57 | 0.84 | 2.75 | 0.99 | 0.82 | -1.00 | 1.02 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.11 ↓ | 9.50 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.00 | 3.85 | 1.70 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.17 ↓ | 7.75 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.99 | 3.78 | 1.68 | 0.81 | 2.75 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 8.38 ↑ | 1.17 ↓ | 7.37 ↑ | 2.83 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.26 | 4.07 | 1.57 | 0.93 | 3.25 | 0.81 | 0.79 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 11.40 ↑ | 1.06 ↓ | 11.10 ↑ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 3.80 | 1.67 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.90 | 4.10 | 1.57 | 0.89 | 3.25 | 0.68 | 0.90 | -0.75 | 0.67 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.19 ↓ | 7.50 ↑ | 3.11 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.73 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.90 | 3.75 | 1.68 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.85 | 4.80 | 1.36 | 1.07 | 3.50 | 0.67 | 0.78 | -1.50 | 0.93 |
| Live | 19.50 ↑ | 1.03 ↓ | 17.70 ↑ | 5.67 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.00 | 4.75 | 1.36 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.83 | -1.50 | 0.98 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.