Kết quả bóng đá trận Universitario De Vinto vs Club Guabira, 02:00 ngày 01/08/2026

Primera Hạng Bolivia · 02:00 ngày 01/08/2026
Universitario De Vinto
1 Kết thúc HT 1-1 1
Club Guabira
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 13 - 2

Tường thuật trực tiếp

Universitario De VintoClub Guabira
1' Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Joel Calicho (chân trái) — bị chặn
4'
Phạt góc
5'
🎯 Dứt điểm - Diego Saavedra (chân phải) — bị chặn
11'
🎯 Dứt điểm - Hernan Rodriguez (chân trái) — bị chặn
12'
Phạt góc
18'
🎯 Dứt điểm - Guilder Cuellar (chân phải) — chệch khung thành
18'
Phạt góc
25'
🎯 Dứt điểm - Diego Saavedra (chân phải) — bị cản phá
27'
🎯 Dứt điểm - Esdras Mendoza (chân trái) — bị chặn
30'
🎯 Dứt điểm - Julio Alberth Lazarte Laura (chân trái) — bị chặn
38'
BÀN THẮNG - Diego Saavedra 1-0
41'
🎯 Dứt điểm - Diego Saavedra (chân phải) — vào lưới
41'
43'
Phạt góc
43'
BÀN THẮNG - Luciano Nahuel Ursino 1-1, kiến tạo: Rafael Allan Mollercke, Rafinha
43'
🎯 Dứt điểm - Luciano Nahuel Ursino (đánh đầu) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Joel Calicho
45+1'
🎯 Dứt điểm - Paolo Alcocer (đánh đầu) — chệch khung thành
45+2'
Phạt góc
45+2'
🎯 Dứt điểm - Esdras Mendoza (chân trái) — bị chặn
45+3'
🎯 Dứt điểm - Diego Saavedra (chân trái) — bị chặn
45+3'
🎯 Dứt điểm - Guilder Cuellar (chân phải) — chệch khung thành
45+3'
Hết hiệp 1 (1-1)
🎯 Dứt điểm - Esdras Mendoza (chân phải) — chệch khung thành
48'
49'
🎯 Dứt điểm - Rafael Allan Mollercke, Rafinha (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Diego Saavedra (chân phải) — bị cản phá
49'
Phạt góc
50'
Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Didi Torrico (chân phải) — chệch khung thành
52'
🎯 Dứt điểm - Didi Torrico (chân phải) — chệch khung thành
53'
54'
🟨 Thẻ vàng - Vasconcelos Thiago Ribeiro Da Silva
🎯 Dứt điểm - Hernan Rodriguez (chân trái) — chệch khung thành
59'
Phạt góc
61'
🎯 Dứt điểm - Joel Calicho (đánh đầu) — chệch khung thành
61'
62'
Phạt góc
Phạt góc
65'
65'
🔁 Thay người: vào Pablo Lujan, ra Rafael Allan Mollercke, Rafinha
🔁 Thay người: vào Fabricio Vasquez, ra Paolo Alcocer
66'
66'
🔁 Thay người: vào Yuto Baigorria, ra Pablo Andres
🎯 Dứt điểm - Esdras Mendoza (chân trái) — chệch khung thành
67'
68'
🎯 Dứt điểm - Pablo Lujan (chân trái) — bị cản phá
Phạt góc
70'
76'
🔁 Thay người: vào Samuel Garzon, ra Victor Abrego
77'
🔁 Thay người: vào Andres Moreno, ra Vasconcelos Thiago Ribeiro Da Silva
80'
🔁 Thay người: vào Jorge Enrique Flores Yrahory, ra Gustavo Peredo Ortiz
🔁 Thay người: vào Victor Hugo Dorrego Coito, ra Daniel Camacho
80'
🔁 Thay người: vào Johan Steven Gomez Moreno, ra Diego Saavedra
80'
🎯 Dứt điểm - Victor Hugo Dorrego Coito (chân phải) — chệch khung thành
81'
Phạt góc
85'
🎯 Dứt điểm - Johan Steven Gomez Moreno (đánh đầu) — chệch khung thành
85'
🎯 Dứt điểm - Victor Hugo Dorrego Coito (chân phải) — chệch khung thành
87'
Phạt góc
90'
🎯 Dứt điểm - Victor Hugo Dorrego Coito (chân phải) — bị cản phá
90+3'
🎯 Dứt điểm - Guilder Cuellar (chân phải) — bị cản phá
90+3'
Phạt góc
90+6'
🎯 Dứt điểm - Fabricio Vasquez (chân phải) — bị cản phá
90+6'
Phạt góc
90+7'
Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

Universitario De Vinto Phút Club Guabira
Diego Saavedra 1 - 0 41'
43' 1 - 1 Luciano Nahuel Ursino(Assists:Rafael Allan Mollercke, Rafinha) (Kiến tạo: Rafael Allan Mollercke, Rafinha)
Joel Calicho 45+1'
HT 1-1
54' Vasconcelos Thiago Ribeiro Da Silva
65' ▲ Pablo Lujan ▼ Rafael Allan Mollercke, Rafinha
66' ▲ Yuto Baigorria ▼ Pablo Andres
▲ Fabricio Vasquez ▼ Paolo Alcocer66'
76' ▲ Samuel Garzon ▼ Victor Abrego
77' ▲ Andres Moreno ▼ Vasconcelos Thiago Ribeiro Da Silva
80' ▲ Jorge Enrique Flores Yrahory ▼ Gustavo Peredo Ortiz
▲ Johan Steven Gomez Moreno ▼ Diego Saavedra80'
▲ Victor Hugo Dorrego Coito ▼ Daniel Camacho80'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 35
Hòa 11 22
Bại 20 53
Ghi bàn 28 1620
Mất bàn 72 2016
Điểm 17 1117

Chủ = Universitario De Vinto · Khách = Club Guabira

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Universitario De Vinto (34)Hiệp 1 / Cả trậnClub Guabira (34)
8 (24%)Thắng/Thắng5 (15%)
1 (3%)Thắng/Hòa2 (6%)
2 (6%)Thắng/Bại1 (3%)
1 (3%)Hòa/Thắng5 (15%)
7 (21%)Hòa/Hòa7 (21%)
8 (24%)Hòa/Bại1 (3%)
0 (0%)Bại/Thắng4 (12%)
1 (3%)Bại/Hòa1 (3%)
6 (18%)Bại/Bại8 (24%)

Bảng xếp hạng

Universitario De Vinto

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1232717231114
Sân nhà62221210813
Sân khách6105513314
6 gần6204814--

Club Guabira

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng135352226185
Sân nhà6411156133
Sân khách7124720510
6 gần6411139--

Thành tích đối đầu (14 trận)

Universitario De Vinto 5 (36%)Hòa 1 (7%)Club Guabira 8 (57%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF26/02/26Universitario De Vinto5-2 (4-2)Club Guabira5-503.25T
INT CF21/02/26Club Guabira2-1 (1-1)Universitario De Vinto5-4--B
BOL D104/08/25Club Guabira3-0 (2-0)Universitario De Vinto3-1-0.52.5B
Copa27/07/25Universitario De Vinto2-2 (0-0)Club Guabira6-3+13H
Copa01/05/25Club Guabira2-0 (1-0)Universitario De Vinto2-902.5B
BOL D129/03/25Universitario De Vinto4-2 (2-1)Club Guabira7-4+0.752.25T
BOL D130/11/24Universitario De Vinto1-0 (0-0)Club Guabira6-4+1.252.75T
BOL D105/08/24Club Guabira4-2 (1-2)Universitario De Vinto3-3-0.52.5B
BOL D131/03/24Club Guabira3-1 (1-1)Universitario De Vinto6-7-0.52.25B
BOL D122/02/24Universitario De Vinto1-0 (0-0)Club Guabira5-6+0.752.25T
BOL D102/12/23Universitario De Vinto1-0 (0-0)Club Guabira6-4+0.52.5T
BOL D106/06/23Club Guabira1-0 (1-0)Universitario De Vinto3-4-0.252.5B
BOL D113/10/22Club Guabira1-0 (0-0)Universitario De Vinto7-0-0.752.75B
BOL D131/07/22Universitario De Vinto0-1 (0-0)Club Guabira4-5+0.252.5B

Thành tích gần đây — Universitario De Vinto

BBBBTTHBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/20 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 3/3/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BOL D128/07/26San Jose de Oruro2-1 (0-1)Universitario De Vinto2-4-0.753B
BOL D119/07/26Always Ready4-0 (0-0)Universitario De Vinto9-1-2.754B
BOL D109/07/26Real Oruro4-1 (1-1)Universitario De Vinto5-6-0.53B
BOL D102/06/26Universitario De Vinto1-2 (1-1)Aurora9-3+0.253B
BOL D117/05/26Universitario De Vinto3-2 (2-1)Bolivar7-5-13.25T
BOL D113/05/26San Antonio Bulo Bulo0-2 (0-1)Universitario De Vinto5-7-0.753.25T
BOL D105/05/26Universitario De Vinto1-1 (0-1)Blooming14-2+0.53H
BOL D125/04/26Independiente Petrolero2-1 (1-0)Universitario De Vinto4-6-0.53.5B
BOL D122/04/26Universitario De Vinto5-2 (3-0)Academia del Balompie Boliviano2-8+0.753T
BOL D112/04/26Nacional Potosi1-0 (0-0)Universitario De Vinto4-7-13.25B
BOL D106/04/26Universitario De Vinto1-2 (1-1)The Strongest4-6-0.753.5B
INT CF11/03/26Universitario De Vinto1-1 (1-1)Real Oruro9-4+0.753.5H
INT CF07/03/26Real Oruro4-3 (0-2)Universitario De Vinto4-6-0.53.25B
INT CF26/02/26Universitario De Vinto5-2 (4-2)Club Guabira5-503.25T
INT CF21/02/26Club Guabira2-1 (1-1)Universitario De Vinto5-4--B
INT CF08/02/26Aurora2-1 (1-0)Universitario De Vinto3-8-0.53B
INT CF01/02/26Universitario De Vinto2-2 (1-0)Aurora11-5--H
BOL D114/12/25San Jose de Oruro5-0 (3-0)Universitario De Vinto5-3-1.253.25B
BOL D111/12/25Universitario De Vinto2-3 (2-0)Independiente Petrolero11-503B
BOL D108/12/25Aurora2-0 (1-0)Universitario De Vinto1-8-0.253B

Thành tích gần đây — Club Guabira

TBTTHTBBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/20 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BOL D126/07/26Club Guabira4-1 (3-1)Real Oruro4-5+0.53.25T
BOL D118/07/26Bolivar4-0 (1-0)Club Guabira5-1-2.54B
BOL D130/05/26San Antonio Bulo Bulo1-2 (0-0)Club Guabira13-2-0.53.25T
BOL D118/05/26Club Guabira2-1 (0-1)Nacional Potosi5-0+0.253T
BOL D115/05/26Oriente Petrolero2-2 (1-1)Club Guabira2-5-0.53.25H
BOL D110/05/26Club Guabira3-0 (2-0)San Jose de Oruro6-5+0.53.25T
BOL D103/05/26Aurora4-2 (0-1)Club Guabira4-1-13.25B
BOL D126/04/26Club Guabira1-2 (0-0)Always Ready6-9-0.253.25B
BOL D123/04/26Real Potosi3-0 (2-0)Club Guabira6-7-0.52.75B
BOL D111/04/26Club Guabira2-2 (1-1)Independiente Petrolero9-0+13.5H
BOL D104/04/26Blooming5-0 (3-0)Club Guabira8-2-0.753B
CON CSA04/03/26Independiente Petrolero0-0 (0-0)Club Guabira5-3-0.52.75H
INT CF26/02/26Universitario De Vinto5-2 (4-2)Club Guabira5-503.25B
INT CF21/02/26Club Guabira2-1 (1-1)Universitario De Vinto5-4--T
INT CF08/02/26San Antonio Bulo Bulo0-0 (0-0)Club Guabira5-3--H
INT CF01/02/26Club Guabira2-2 (1-2)San Antonio Bulo Bulo11-6--H
BOL D115/12/25Club Guabira1-0 (0-0)Blooming6-4+1.54T
BOL D112/12/25Always Ready6-0 (2-0)Club Guabira15-1-24B
BOL D107/12/25Club Guabira6-3 (1-2)Jorge Wilstermann7-2+1.253.25T
BOL D103/12/25Independiente Petrolero3-1 (1-1)Club Guabira3-2-0.252.75B

Đội hình

Universitario De VintoClub Guabira
1Bruno Poveda5Paolo Alcocer34CAgustin Jara70Julio Alberth Lazarte Laura76Esdras Mendoza17Didi Torrico21Guilder Cuellar22Joel Calicho24Hernan Rodriguez8Daniel Camacho90Diego Saavedra1Manuel Ferrel6CCarlos Enrique Anez Oliva21Milciades Portillo29Nicolas Masskooni97Sergio Gil77Vasconcelos Thiago Ribeiro Da Silva88Luciano Nahuel Ursino7Gustavo Peredo Ortiz15Rafael Allan Mollercke, Rafinha16Pablo Andres91Victor Abrego

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
13
2
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
25
3
Sút cầu môn
6
2
Tấn công
85
50
Tấn công nguy hiểm
65
19
Sút ngoài cầu môn
12
1
Cản bóng
7
0
Đá phạt trực tiếp
12
10
TL kiểm soát bóng
67%
33%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%
32%
Chuyền bóng
483
251
TL chuyền bóng thành công
86%
67%
Phạm lỗi
10
12
Việt vị
4
2
Cứu thua
1
5
Tắc bóng
7
14
Quả ném biên
24
21
Cắt bóng
11
11
Tạt bóng thành công
9
2
Chuyền dài
53
15
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.35
0.09
Cơ hội rõ rệt
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T5 H1 B8
T8 H1 B5
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B1
T1 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Universitario De Vinto (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Club Guabira (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Universitario De Vinto (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (27%)Hòa 1 (9%)Bại 7 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (27%)Hòa 3 (27%)Xỉu 5 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VVOVOU

Club Guabira (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (55%)Hòa 2 (18%)Xỉu 3 (27%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUVOU

Thời gian ghi bàn

23
0 Bàn
61
1 Bàn
15
2 Bàn
11
3 Bàn
11
4+ Bàn
108
B.thắng H1
610
B.thắng H2
Universitario De VintoClub Guabira

Chi tiết về HT/FT

32
T/T
00
T/H
11
T/B
01
H/T
02
H/H
51
H/B
01
B/T
10
B/H
13
B/B
Universitario De VintoClub Guabira

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
14
Thắng 1
35
Hòa
91
Thua 1
47
Thua 2+
Universitario De VintoClub Guabira

Universitario De Vinto

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Didi Torrico
Tiền vệ
82/058/623
90Diego Saavedra
Tiền đạo
815/314/150
24Hernan Rodriguez
Tiền vệ
7.42/047/555
8Daniel Camacho
Tiền vệ
7.30/031/380
21Guilder Cuellar
Tiền vệ
7.13/135/482
70Julio Alberth Lazarte Laura
Hậu vệ
7.11/035/413
5Paolo Alcocer
Tiền vệ
71/041/421
34Agustin Jara
Hậu vệ
6.90/048/562
76Esdras Mendoza
Tiền vệ
6.74/031/430
22Joel Calicho
Tiền vệ
6.52/031/351🟨
1Bruno Poveda
Thủ môn
6.40/028/300
80Fabricio Vasquez (dự bị)
Tiền đạo
6.61/19/100
7Victor Hugo Dorrego Coito (dự bị)
Tiền vệ
-3/15/60
11Johan Steven Gomez Moreno (dự bị)
Tiền vệ
-1/02/21

Club Guabira

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
88Luciano Nahuel Ursino
Tiền vệ
7.311/124/382
6Carlos Enrique Anez Oliva
Hậu vệ
7.20/020/252
1Manuel Ferrel
Thủ môn
70/023/410
15Rafael Allan Mollercke, Rafinha
Tiền vệ
6.811/012/171
29Nicolas Masskooni
Tiền vệ
6.80/09/168
97Sergio Gil
Hậu vệ
6.70/010/195
21Milciades Portillo
Hậu vệ
6.50/010/110
16Pablo Andres
Tiền vệ
6.10/06/101
77Vasconcelos Thiago Ribeiro Da Silva
Tiền vệ
60/019/222🟨
7Gustavo Peredo Ortiz
Tiền đạo
60/020/241
91Victor Abrego
Tiền đạo
5.60/01/31
40Pablo Lujan (dự bị)
Tiền vệ
6.41/18/110
8Andres Moreno (dự bị)
Tiền vệ
6.40/02/51
28Yuto Baigorria (dự bị)
Tiền vệ
6.40/03/50
11Samuel Garzon (dự bị)
Tiền đạo
6.30/01/20
19Jorge Enrique Flores Yrahory (dự bị)
Tiền vệ
-0/01/21

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Universitario De Vinto Thông tin Club Guabira
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Marcelo Straccia HLV Leonardo Eguez
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.403.602.460.883.250.840.860.000.91
Live5.00 ↑1.18 ↓34.00 ↑3.30 ↑2.500.12 ↓3.90 ↑0.500.07 ↓
VcbetSớm2.403.752.450.913.250.880.830.000.89
Live8.50 ↑1.09 ↓19.00 ↑2.50 ↑2.500.27 ↓0.32 ↓0.002.15 ↑
Mansion88Sớm1.733.703.500.883.250.880.860.000.90
Live7.80 ↑1.04 ↓30.00 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓0.16 ↓0.003.12 ↑
InterwettenSớm2.403.502.501.053.500.65---
Live8.25 ↑1.04 ↓35.00 ↑7.00 ↑2.500.04 ↓---
10BETSớm2.373.502.460.863.250.78---
Live8.63 ↑1.03 ↓42.81 ↑6.19 ↑2.500.03 ↓---
12betSớm1.983.452.870.883.250.880.860.000.90
Live7.80 ↑1.04 ↓30.00 ↑7.69 ↑2.500.03 ↓0.16 ↓0.003.12 ↑
CrownSớm1.893.903.200.973.250.850.890.500.95
Live10.00 ↑1.01 ↓15.00 ↑3.70 ↑2.500.03 ↓3.57 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm1.943.493.141.023.250.800.940.500.90
Live6.70 ↑1.10 ↓16.00 ↑4.00 ↑2.500.11 ↓0.21 ↓0.002.70 ↑
WewbetSớm2.393.742.430.923.250.880.870.000.95
Live9.60 ↑1.05 ↓22.00 ↑5.25 ↑2.500.03 ↓3.84 ↑0.250.08 ↓
LadbrokesSớm2.373.502.450.442.501.60---
Live1.67 ↓3.75 ↑3.90 ↑6.50 ↑2.500.04 ↓---
18BetSớm2.453.802.400.923.250.810.860.000.86
Live22.00 ↑1.01 ↓32.00 ↑13.18 ↑2.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.893.643.310.833.000.930.900.500.85
Live1.69 ↓2.73 ↓7.33 ↑0.97 ↑3.250.82 ↓1.00 ↑0.750.79 ↓
BwinSớm2.353.502.451.103.500.65---
Live14.50 ↑1.02 ↓34.00 ↑0.85 ↓2.500.75 ↑---
1xBetSớm2.343.622.460.873.250.830.790.000.88
Live15.00 ↑1.03 ↓34.00 ↑4.83 ↑2.500.11 ↓0.20 ↓0.003.57 ↑
Bet 365Sớm2.403.602.500.983.250.830.850.000.95
Live19.00 ↑1.02 ↓34.00 ↑3.25 ↑2.500.21 ↓2.10 ↑0.250.35 ↓
William HillSớm2.403.402.501.153.500.620.820.000.90
Live81.00 ↑1.01 ↓126.00 ↑16.00 ↑2.500.02 ↓0.79 ↓0.500.93 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.