Kết quả bóng đá trận Universitario De Tarija vs Nacional Senac, 02:30 ngày 27/07/2026
Simon Bolivar Cúp · 02:30 ngày 27/07/2026
Universitario De Tarija 4 Kết thúc HT 1-0 1
Nacional Senac
🟨 5 - 4 🟥 1 - 0 ⛳ 6 - 12
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Universitario De Tarija | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 35' | |
| 41' | ||
| 43' | ||
| 43' | ||
| 45+1' | ||
| HT 1-0 | ||
| 50' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 55' | |
| 56' | ⚽ 2 - 1 | |
| 3 - 1 ⚽ | 68' | |
| 79' | ||
| 80' | ||
| 85' | ||
| 87' | ||
| 88' | ||
| 4 - 1 ⚽ | 90+6' | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 8 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 13 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 15 | 17 |
| Điểm | 4 | 1 | 7 | 5 |
Chủ = Universitario De Tarija · Khách = Nacional Senac
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Universitario De Tarija | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (14%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 2 (29%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 2 (29%) | Bại/Bại | 4 (50%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Universitario De Tarija 0 (0%)Hòa 1 (100%)Nacional Senac 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/26 | Nacional Senac | 2-2 (1-2) | Universitario De Tarija | - | - | H |
Thành tích gần đây — Universitario De Tarija
HBBBTBTHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/22 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/26 | Nacional Senac | 2-2 (1-2) | Universitario De Tarija | - | - | H |
| 29/06/26 | Universitario De Tarija | 0-1 (0-1) | Deportivo San Martin | - | - | B |
| 21/06/26 | Union Tarija | 4-2 (2-0) | Universitario De Tarija | - | - | B |
| 24/05/26 | Universitario De Tarija | 3-4 (1-1) | Union Tarija | - | - | B |
| 17/05/26 | Nacional La Pampa | 0-1 (0-0) | Universitario De Tarija | - | - | T |
| 03/05/26 | Union Tarija | 3-1 (0-0) | Universitario De Tarija | - | - | B |
| 16/03/25 | Universitario De Tarija | 2-1 (0-0) | Jorge Wilstermann | - | - | T |
| 23/09/24 | Real Potosi | 4-4 (2-1) | Universitario De Tarija | - | - | H |
| 16/09/24 | Universitario De Tarija | 0-3 (0-2) | Ciudad Nueva Santa Cruz | - | - | B |
| 09/09/24 | Universitario De Tarija | 1-0 (0-0) | Deportivo FATIC | - | - | T |
| 02/09/24 | Ciudad Nueva Santa Cruz | 1-0 (0-0) | Universitario De Tarija | - | - | B |
| 18/08/24 | Universitario De Tarija | 1-4 (0-2) | Real Potosi | - | - | B |
| 07/07/24 | Universitario De Tarija | 4-0 (1-0) | Garcia Agreda | - | - | T |
| 01/07/24 | Garcia Agreda | 2-0 (2-0) | Universitario De Tarija | - | - | B |
| 24/06/24 | CA Ciclon | 3-0 (2-0) | Universitario De Tarija | - | - | B |
| 17/06/24 | Universitario De Tarija | 1-0 (0-0) | CA Ciclon | - | - | T |
| 09/06/24 | Universitario De Tarija | 0-1 (0-0) | CD Municipal Tarija | - | - | B |
| 03/06/24 | Pumas Chapacos | 1-2 (0-1) | Universitario De Tarija | - | - | T |
| 19/05/24 | CD Municipal Tarija | 0-1 (0-0) | Universitario De Tarija | - | - | T |
| 13/05/24 | Universitario De Tarija | 3-1 (2-0) | Pumas Chapacos | - | - | T |
Thành tích gần đây — Nacional Senac
BHBHBTBTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/17 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Nacional Senac | 0-1 (0-1) | CD Municipal Tarija | - | - | B |
| 06/07/26 | Nacional Senac | 2-2 (1-2) | Universitario De Tarija | - | - | H |
| 29/06/26 | Union Tarija | 2-0 (1-0) | Nacional Senac | - | - | B |
| 22/06/26 | Nacional Senac | 1-1 (0-0) | Deportivo San Martin | - | - | H |
| 02/06/26 | Nacional Senac | 0-2 (0-0) | Deportivo San Martin | - | - | B |
| 25/05/26 | Garcia Agreda | 2-4 (2-4) | Nacional Senac | - | - | T |
| 12/10/25 | Nacional Senac | 2-3 (1-2) | Union Tarija | - | - | B |
| 11/12/21 | Nacional Senac | 6-0 (3-0) | Real Tarija | - | - | T |
| 11/10/21 | Quebracho Villa Montes | 2-1 (1-1) | Nacional Senac | - | - | B |
| 06/10/21 | CA Ciclon | 2-2 (2-2) | Nacional Senac | - | - | H |
| 04/10/21 | Nacional Senac | 3-4 (1-2) | Atletico Bermejo | - | - | B |
| 01/10/21 | Nacional Senac | 1-3 (1-0) | Garcia Agreda | - | - | B |
| 28/09/21 | Nacional Senac | 0-2 (0-0) | Atletico Bermejo | - | - | B |
| 26/09/21 | Nacional Senac | 2-1 (1-0) | Quebracho Villa Montes | - | - | T |
| 24/09/21 | Atletico Bermejo | 2-2 (1-0) | Nacional Senac | - | - | H |
| 03/07/21 | Nacional Senac | 3-1 (1-1) | CA Ciclon | - | - | T |
| 19/10/19 | Real Tomayapo | 2-0 (1-0) | Nacional Senac | - | - | B |
| 14/10/19 | Nacional Senac | 3-3 (1-3) | Independiente Petrolero | - | - | H |
| 10/10/19 | Nacional Senac | 5-0 (0-0) | GB Municipal Tarija | - | - | T |
| 06/10/19 | Stormers Sporting Club | 1-2 (0-2) | Nacional Senac | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
612
Phạt góc (HT)
53
Thẻ vàng
54
Sút bóng
125
Sút cầu môn
102
Tấn công
7869
Tấn công nguy hiểm
6160
Sút ngoài cầu môn
23
Đá phạt trực tiếp
93
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Quả ném biên
39
So Sánh Sức Mạnh
53 47
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Universitario De Tarija (7 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 2.14 bàn/trận
Nacional Senac (8 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Universitario De Tarija | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.64 | 4.20 | 4.00 | 0.94 | 3.00 | 0.91 | 0.78 | 0.75 | 1.11 |
| Live | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 4.20 | 4.60 | 0.88 | 3.25 | 0.95 | 0.98 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.45 ↓ | 4.40 ↑ | 5.25 ↑ | 0.88 | 3.25 | 0.95 | 0.80 ↓ | 1.00 | 1.02 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 4.40 | 4.60 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.17 ↓ | 5.75 ↑ | 19.00 ↑ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.52 | 4.26 | 4.57 | 0.82 | 3.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.82 ↑ | 74.68 ↑ | 2.49 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.64 | 3.96 | 4.26 | 0.87 | 3.00 | 0.89 | 0.80 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.05 ↓ | 10.70 ↑ | 23.00 ↑ | 1.29 ↑ | 4.50 | 0.57 ↓ | 1.31 ↑ | 0.25 | 0.58 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.20 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.17 ↓ | 2.50 | 3.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.30 | 0.78 | 3.00 | 0.78 | 0.73 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.33 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.62 | 3.76 | 4.10 | 0.86 | 3.00 | 0.85 | 0.79 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.45 ↓ | 4.64 ↑ | 4.78 ↑ | 0.94 ↑ | 3.50 | 0.81 ↓ | 0.99 ↑ | 1.25 | 0.76 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.58 | 4.00 | 4.20 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.64 | 4.20 | 4.12 | 0.69 | 2.75 | 1.06 | 0.78 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 4.82 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 4.10 | 3.90 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.95 ↑ | 3.25 | 0.85 ↓ | 0.83 ↑ | 1.00 | 0.98 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.80 | 4.00 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 25.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.