Kết quả bóng đá trận Universitario De Deportes vs Cusco FC, 08:30 ngày 25/07/2026
Liga 1 (Peru) · 08:30 ngày 25/07/2026
Universitario De Deportes 2 Kết thúc HT 1-0 1
Cusco FC
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C
Tường thuật trực tiếp
Universitario De Deportes
Cusco FC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Edwin Ordonez
3'
🎯 Dứt điểm - Ivan Colman (chân phải) — bị cản phá
4'
⛳ Phạt góc
6'
🎯 Dứt điểm - Lucas Colitto (chân trái) — bị chặn
17'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Hector Fertoli (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Alex Valera 1-0, kiến tạo: Lisandro Alzugaray
🎯 Dứt điểm - Alex Valera (đánh đầu) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Jose Rivera
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jose Rivera (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lisandro Alzugaray (chân trái) — chệch khung thành
38'
🟨 Thẻ vàng - Aldair Fuentes
🎯 Dứt điểm - Lisandro Alzugaray (chân trái) — bị chặn
40'
🎯 Dứt điểm - Facundo Callejo (chân trái) — bị chặn
42'
⛳ Phạt góc
42'
🎯 Dứt điểm - Ricardo Cesar Lagos Puyen (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lisandro Alzugaray (chân trái) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🎯 Dứt điểm - Facundo Callejo (chân phải) — chệch khung thành
46'
🎯 Dứt điểm - Diego Soto (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lisandro Alzugaray (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jairo Concha (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jairo Concha (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Cesar Inga (chân phải) — bị chặn
55'
🟨 Thẻ vàng - Ricardo Cesar Lagos Puyen
58'
⛳ Phạt góc
59'
🔁 Thay người: vào Miguel Silveira dos Santos, ra Jose Miguel Manzaneda Pineda
59'
🔁 Thay người: vào Jean Carlos Montano Valencia, ra Carlos Diez
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Matias Di Benedetto (đánh đầu) — chệch khung thành
62'
🎯 Dứt điểm - Facundo Callejo (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Cesar Inga (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Adrian Quiroz, ra Hector Fertoli
70'
⚽ BÀN THẮNG - Facundo Callejo 1-1, kiến tạo: Lucas Colitto
70'
🎯 Dứt điểm - Facundo Callejo (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Lisandro Alzugaray (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Alex Valera (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Gianluca Lapadula, ra Jesus Castillo
🔁 Thay người: vào Juan Manuel Requena, ra Jose Rivera
⛳ Phạt góc
77'
🔁 Thay người: vào Nicolas Silva, ra Ivan Colman
🎯 Dứt điểm - Juan Manuel Requena (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Matias Di Benedetto (đánh đầu) — bị cản phá
83'
🔁 Thay người: vào Jose Bolivar, ra Ricardo Cesar Lagos Puyen
83'
🔁 Thay người: vào Oswaldo Valenzuela, ra Diego Soto
86'
🟨 Thẻ vàng - Miguel Silveira dos Santos
🎯 Dứt điểm - Alex Valera (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Jordan Guivin, ra Lisandro Alzugaray
88'
🎯 Dứt điểm - Oswaldo Valenzuela (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Gianluca Lapadula 2-1
🎯 Dứt điểm - Gianluca Lapadula (chân phải) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Universitario De Deportes | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 | |
| Alex Valera(Assists:Lisandro Alzugaray) (Kiến tạo: Lisandro Alzugaray) 1 - 1 ⚽ | 20' | |
| Jose Rivera | 28' | |
| 38' | Aldair Fuentes | |
| HT 1-0 | ||
| 55' | Ricardo Cesar Lagos Puyen | |
| 59' ⇄ | ▲ Miguel Silveira dos Santos ▼ Jose Miguel Manzaneda Pineda | |
| 59' ⇄ | ▲ Jean Carlos Montano Valencia ▼ Carlos Diez | |
| ▲ Adrian Quiroz ▼ Hector Fertoli | 66' ⇄ | |
| 70' | ⚽ 1 - 2 Facundo Callejo(Assists:Lucas Colitto) (Kiến tạo: Lucas Colitto) | |
| ▲ Gianluca Lapadula ▼ Jesus Castillo | 76' ⇄ | |
| ▲ Juan Manuel Requena ▼ Jose Rivera | 76' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Nicolas Silva ▼ Ivan Colman | |
| 83' ⇄ | ▲ Jose Bolivar ▼ Ricardo Cesar Lagos Puyen | |
| 83' ⇄ | ▲ Oswaldo Valenzuela ▼ Diego Soto | |
| 86' | Miguel Silveira dos Santos | |
| ▲ Jordan Guivin ▼ Lisandro Alzugaray | 87' ⇄ | |
| Gianluca Lapadula 2 - 2 ⚽ | 90+3' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 9 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 7 | 17 |
| Điểm | 9 | 3 | 16 | 10 |
Chủ = Universitario De Deportes · Khách = Cusco FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Universitario De Deportes | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (25%) | Thắng/Thắng | 4 (13%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 6 (19%) | Hòa/Thắng | 5 (16%) |
| 7 (22%) | Hòa/Hòa | 5 (16%) |
| 5 (16%) | Hòa/Bại | 10 (31%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (9%) | Bại/Bại | 5 (16%) |
Bảng xếp hạng
Universitario De Deportes
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 6 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 5 | - | - |
Cusco FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 3 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Universitario De Deportes 10 (50%)Hòa 5 (25%)Cusco FC 5 (25%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/02/26 | Cusco FC | 1-1 (0-0) | Universitario De Deportes | 0 | 2.25 | H |
| 28/09/25 | Universitario De Deportes | 3-2 (2-1) | Cusco FC | +1.25 | 2.75 | T |
| 04/05/25 | Cusco FC | 2-0 (1-0) | Universitario De Deportes | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/08/24 | Cusco FC | 1-1 (0-1) | Universitario De Deportes | -0.25 | 2.25 | H |
| 13/03/24 | Universitario De Deportes | 1-0 (1-0) | Cusco FC | +1.75 | 2.5 | T |
| 22/10/23 | Cusco FC | 1-1 (0-0) | Universitario De Deportes | +0.25 | 2.25 | H |
| 03/06/23 | Universitario De Deportes | 1-0 (1-0) | Cusco FC | +1 | 2.5 | T |
| 24/10/21 | Universitario De Deportes | 2-1 (0-0) | Cusco FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 20/10/20 | Universitario De Deportes | 3-2 (1-0) | Cusco FC | +0.75 | 2.25 | T |
| 25/11/19 | Universitario De Deportes | 1-0 (1-0) | Cusco FC | +0.75 | 2 | T |
| 08/06/19 | Cusco FC | 0-0 (0-0) | Universitario De Deportes | -1 | 2.75 | H |
| 11/11/18 | Cusco FC | 0-1 (0-0) | Universitario De Deportes | -1.25 | 2.75 | T |
| 20/08/18 | Universitario De Deportes | 0-1 (0-0) | Cusco FC | +0.5 | 2.5 | B |
| 22/10/17 | Cusco FC | 1-2 (0-0) | Universitario De Deportes | -0.75 | 2.5 | T |
| 10/07/17 | Universitario De Deportes | 2-1 (2-0) | Cusco FC | +0.75 | 2.25 | T |
| 01/05/17 | Cusco FC | 3-1 (1-1) | Universitario De Deportes | -0.5 | 2.5 | B |
| 24/02/17 | Universitario De Deportes | 1-1 (0-1) | Cusco FC | +1 | 2.5 | H |
| 11/07/16 | Universitario De Deportes | 4-1 (3-0) | Cusco FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 09/03/16 | Cusco FC | 1-0 (0-0) | Universitario De Deportes | -0.75 | 2.5 | B |
| 05/11/15 | Cusco FC | 4-2 (4-0) | Universitario De Deportes | -1 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Universitario De Deportes
TTHBTHHHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 7/6 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | AD Tarma | 1-2 (1-2) | Universitario De Deportes | +0.25 | 2.25 | T |
| 12/07/26 | Universitario De Deportes | 2-0 (0-0) | Millonarios | 0 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Universitario De Deportes | 1-1 (1-0) | Atletico Grau | -0.75 | 2.75 | H |
| 13/06/26 | Molinos El Pirata | 2-0 (0-0) | Universitario De Deportes | - | - | B |
| 31/05/26 | Universitario De Deportes | 2-1 (1-0) | Sport Huancayo | +1.5 | 2.75 | T |
| 27/05/26 | Universitario De Deportes | 0-0 (0-0) | Deportes Tolima | +0.5 | 2 | H |
| 24/05/26 | UCV Moquegua | 0-0 (0-0) | Universitario De Deportes | +1 | 2.5 | H |
| 21/05/26 | Nacional Montevideo | 0-0 (0-0) | Universitario De Deportes | -0.5 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Universitario De Deportes | 0-1 (0-0) | Atletico Grau | +1.5 | 2.5 | B |
| 12/05/26 | Sport Boys | 0-0 (0-0) | Universitario De Deportes | +0.25 | 2.25 | H |
| 08/05/26 | Coquimbo Unido | 2-1 (0-1) | Universitario De Deportes | -0.25 | 2 | B |
| 04/05/26 | Juan Pablo II College | 1-4 (0-3) | Universitario De Deportes | +0.75 | 2.25 | T |
| 30/04/26 | Universitario De Deportes | 4-2 (1-1) | Nacional Montevideo | +0.25 | 2 | T |
| 27/04/26 | Universitario De Deportes | 1-2 (0-0) | Alianza Atletico Sullana | +1.5 | 2.5 | B |
| 23/04/26 | Universitario De Deportes | 4-1 (2-0) | Deportivo Garcilaso | +1.5 | 2.5 | T |
| 20/04/26 | FBC Melgar | 2-1 (2-1) | Universitario De Deportes | 0 | 2.25 | B |
| 15/04/26 | Universitario De Deportes | 0-2 (0-1) | Coquimbo Unido | +0.5 | 2 | B |
| 08/04/26 | Deportes Tolima | 0-0 (0-0) | Universitario De Deportes | -0.25 | 2 | H |
| 05/04/26 | Universitario De Deportes | 1-0 (0-0) | Alianza Lima | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Comerciantes Unidos | 0-0 (0-0) | Universitario De Deportes | +0.75 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Cusco FC
TBBHTBTBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Cusco FC | 4-1 (2-0) | Alianza Atletico Sullana | +0.75 | 2.5 | T |
| 29/06/26 | Cusco FC | 1-2 (1-1) | Cienciano | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/06/26 | EM Deportivo Binacional | 4-3 (2-2) | Cusco FC | +1.25 | 3 | B |
| 15/06/26 | Deportivo Garcilaso | 0-0 (0-0) | Cusco FC | - | - | H |
| 30/05/26 | AD Tarma | 1-2 (1-2) | Cusco FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 27/05/26 | Flamengo | 3-0 (0-0) | Cusco FC | -2.25 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | Cusco FC | 1-0 (0-0) | Atletico Grau | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/05/26 | Cusco FC | 2-3 (0-1) | Dep.Independiente Medellin | -0.25 | 2 | B |
| 17/05/26 | Sport Boys | 1-0 (0-0) | Cusco FC | 0 | 2.5 | B |
| 11/05/26 | Cusco FC | 1-1 (0-0) | Los Chankas | +0.75 | 2.75 | H |
| 07/05/26 | Cusco FC | 1-1 (1-0) | Estudiantes La Plata | +0.25 | 2 | H |
| 03/05/26 | Sporting Cristal | 2-2 (2-2) | Cusco FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 01/05/26 | Dep.Independiente Medellin | 1-0 (0-0) | Cusco FC | -1.25 | 3 | B |
| 27/04/26 | Cusco FC | 2-1 (1-1) | Sport Huancayo | +0.75 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | Cusco FC | 1-0 (0-0) | FC Cajamarca | +1.25 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Alianza Lima | 8-0 (4-0) | Cusco FC | -1.25 | 2.5 | B |
| 15/04/26 | Estudiantes La Plata | 2-1 (1-1) | Cusco FC | -1.5 | 2.5 | B |
| 09/04/26 | Cusco FC | 0-2 (0-0) | Flamengo | -0.5 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | FBC Melgar | 1-3 (1-2) | Cusco FC | -0.75 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | UCV Moquegua | 1-2 (0-1) | Cusco FC | +0.5 | 2.25 | T |
Đội hình
Universitario De Deportes
Cusco FC
1Diego Romero2Cain Jair Fara5Matias Di Benedetto24CAndy Jorman Polo Andrade33Cesar Inga6Jesus Castillo8Hector Fertoli17Jairo Concha30Lisandro Alzugaray11Jose Rivera20Alex Valera28Pedro Diaz3Ricardo Cesar Lagos Puyen6Alvaro Ampuero Garcia Rossell8Aldair Fuentes21Jose Fernando Zevallos Villanueva88Diego Soto7Jose Miguel Manzaneda Pineda10CIvan Colman14Carlos Diez22Lucas Colitto9Facundo Callejo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4132
- 1Diego Romero6.8
- 2Cain Jair Fara6.9
- 5Matias Di Benedetto7.4
- 6Jesus Castillo▼ Rời sân 76'6.8
- 8Hector Fertoli▼ Rời sân 66'6.9
- 11Jose Rivera🟨 Thẻ vàng 28' · ▼ Rời sân 76'6.3
- 17Jairo Concha7.6
- 20Alex Valera⚽ Ghi bàn 20'7.4
- 24Andy Jorman Polo Andrade C7.3
- 30Lisandro Alzugaray🎯 Kiến tạo 20' · ▼ Rời sân 87'7.6
- 33Cesar Inga7.1
Khách · 4141
- 3Ricardo Cesar Lagos Puyen🟨 Thẻ vàng 55' · ▼ Rời sân 83'6.2
- 6Alvaro Ampuero Garcia Rossell7.6
- 7Jose Miguel Manzaneda Pineda▼ Rời sân 59'5.9
- 8Aldair Fuentes🟨 Thẻ vàng 38'6.2
- 9Facundo Callejo⚽ Ghi bàn 70'7.5
- 10Ivan Colman C▼ Rời sân 77'7.5
- 14Carlos Diez▼ Rời sân 59'6.3
- 21Jose Fernando Zevallos Villanueva6.9
- 22Lucas Colitto🎯 Kiến tạo 70'7.8
- 28Pedro Diaz5.5
- 88Diego Soto▼ Rời sân 83'6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
13
Sút bóng
189
Sút cầu môn
53
Tấn công
118108
Tấn công nguy hiểm
5539
Sút ngoài cầu môn
94
Cản bóng
42
Đá phạt trực tiếp
127
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Chuyền bóng
440463
TL chuyền bóng thành công
83%83%
Phạm lỗi
712
Việt vị
01
Cứu thua
22
Tắc bóng
109
Quả ném biên
1427
Cắt bóng
1511
Tạt bóng thành công
84
Chuyền dài
2421
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.820.79
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
56 44
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T10 H5 B5T5 H5 B10
Chủ khách tương đồng
T8 H1 B1T1 H1 B8
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Universitario De Deportes (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Cusco FC (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Universitario De Deportes (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (33%)Hòa 1 (6%)Bại 11 (61%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO
Cusco FC (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Universitario De Deportes
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30Lisandro Alzugaray Tiền đạo cánh phải | 7.6 | 1 | 5/2 | 35/44 | 2 | ||
| 17Jairo Concha Tiền vệ | 7.6 | 2/0 | 48/61 | 3 | |||
| 5Matias Di Benedetto Hậu vệ | 7.4 | 2/1 | 22/23 | 3 | |||
| 20Alex Valera Tiền đạo | 7.4 | 1 | 3/1 | 21/29 | 0 | ||
| 24Andy Jorman Polo Andrade Tiền đạo | 7.3 | 0/0 | 39/46 | 7 | |||
| 33Cesar Inga Hậu vệ | 7.1 | 2/0 | 52/57 | 1 | |||
| 8Hector Fertoli Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 1/0 | 26/29 | 5 | |||
| 2Cain Jair Fara Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 22/29 | 1 | |||
| 6Jesus Castillo Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 40/44 | 0 | |||
| 1Diego Romero Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 9/16 | 0 | |||
| 11Jose Rivera Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 6/9 | 0 | 🟨 | ||
| 18Gianluca Lapadula (dự bị) Tiền đạo | 7.4 | 1 | 1/1 | 5/9 | 0 | ||
| 28Adrian Quiroz (dự bị) Tiền vệ | 7.3 | 0/0 | 14/14 | 2 | |||
| 15Juan Manuel Requena (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 21/24 | 1 | |||
| 21Jordan Guivin (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 6/6 | 1 |
Cusco FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Lucas Colitto Tiền đạo | 7.8 | 1 | 1/0 | 33/39 | 3 | ||
| 6Alvaro Ampuero Garcia Rossell Hậu vệ | 7.6 | 0/0 | 34/37 | 4 | |||
| 9Facundo Callejo Tiền đạo | 7.5 | 1 | 4/2 | 8/13 | 0 | ||
| 10Ivan Colman Tiền vệ | 7.5 | 1/1 | 64/75 | 3 | |||
| 21Jose Fernando Zevallos Villanueva Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 48/51 | 0 | |||
| 14Carlos Diez Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 19/20 | 1 | |||
| 88Diego Soto Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 1/0 | 42/49 | 2 | |||
| 8Aldair Fuentes Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 34/45 | 2 | 🟨 | ||
| 3Ricardo Cesar Lagos Puyen Hậu vệ | 6.2 | 1/0 | 35/50 | 0 | 🟨 | ||
| 7Jose Miguel Manzaneda Pineda Tiền vệ | 5.9 | 0/0 | 13/14 | 3 | |||
| 28Pedro Diaz Thủ môn | 5.5 | 0/0 | 18/24 | 0 | |||
| 26Nicolas Silva (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 99Miguel Silveira dos Santos (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 9/12 | 1 | 🟨 | ||
| 55Jean Carlos Montano Valencia (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 15/19 | 0 | |||
| 15Jose Bolivar (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 4/5 | 1 | |||
| 16Oswaldo Valenzuela (dự bị) Tiền vệ | - | 1/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Universitario De Deportes | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1924-8-7 | Thành lập | |
| Monumental | Sân nhà | |
| 80000 | Sức chứa | 0 |
| Manuel Francisco Barreto Sayan | HLV | Miguel Rondelli |
| lima | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.46 | 4.20 | 6.50 | 0.96 | 2.50 | 0.81 | 0.78 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 8.40 ↑ | 1.11 ↓ | 14.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.40 | 7.00 | 0.91 | 2.75 | 0.88 | 0.94 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 17.00 ↑ | 2.15 ↑ | 2.50 | 0.32 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.43 | 4.20 | 5.40 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.96 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.10 | 6.00 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | 1.05 | 1.50 | 0.65 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.09 ↓ | 16.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.05 | 1.50 | 0.65 | |
| 10BET | Sớm | 1.43 | 4.10 | 5.80 | 0.85 | 2.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 8.49 ↑ | 1.08 ↓ | 15.98 ↑ | 4.52 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.43 | 4.20 | 5.40 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.96 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 20.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.43 | 4.35 | 5.80 | 0.93 | 2.75 | 0.87 | 1.02 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 18.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.39 | 3.94 | 5.80 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 1.02 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 8.80 ↑ | 1.07 ↓ | 14.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.44 | 4.14 | 6.20 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 1.03 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 12.20 ↑ | 1.07 ↓ | 19.80 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.20 | 5.75 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.08 ↓ | 13.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.37 | 4.70 | 7.00 | 0.82 | 2.75 | 0.90 | 0.76 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.14 ↓ | 15.00 ↑ | 4.38 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.71 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.49 | 4.12 | 5.41 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 0.81 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 8.07 ↑ | 1.14 ↓ | 13.51 ↑ | 2.99 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.42 | 4.10 | 6.00 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.43 | 4.40 | 6.79 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.93 | 1.25 | 0.71 |
| Live | 13.60 ↑ | 1.06 ↓ | 19.70 ↑ | 5.95 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 3.90 | 6.00 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.93 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.00 | 6.50 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 28.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.