Kết quả bóng đá trận Universitario De Deportes vs Cusco FC, 08:30 ngày 25/07/2026

Liga 1 (Peru) · 08:30 ngày 25/07/2026
Universitario De Deportes
2 Kết thúc HT 1-0 1
Cusco FC
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C

Tường thuật trực tiếp

Universitario De DeportesCusco FC
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Edwin Ordonez
3'
🎯 Dứt điểm - Ivan Colman (chân phải) — bị cản phá
4'
Phạt góc
6'
🎯 Dứt điểm - Lucas Colitto (chân trái) — bị chặn
17'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Hector Fertoli (chân phải) — chệch khung thành
18'
BÀN THẮNG - Alex Valera 1-0, kiến tạo: Lisandro Alzugaray
20'
🎯 Dứt điểm - Alex Valera (đánh đầu) — vào lưới
20'
🟨 Thẻ vàng - Jose Rivera
28'
Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Jose Rivera (chân trái) — chệch khung thành
31'
🎯 Dứt điểm - Lisandro Alzugaray (chân trái) — chệch khung thành
32'
38'
🟨 Thẻ vàng - Aldair Fuentes
🎯 Dứt điểm - Lisandro Alzugaray (chân trái) — bị chặn
39'
40'
🎯 Dứt điểm - Facundo Callejo (chân trái) — bị chặn
42'
Phạt góc
42'
🎯 Dứt điểm - Ricardo Cesar Lagos Puyen (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lisandro Alzugaray (chân trái) — bị cản phá
45'
Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🎯 Dứt điểm - Facundo Callejo (chân phải) — chệch khung thành
46'
🎯 Dứt điểm - Diego Soto (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lisandro Alzugaray (chân trái) — bị chặn
48'
🎯 Dứt điểm - Jairo Concha (chân phải) — chệch khung thành
50'
🎯 Dứt điểm - Jairo Concha (chân phải) — bị chặn
50'
🎯 Dứt điểm - Cesar Inga (chân phải) — bị chặn
53'
55'
🟨 Thẻ vàng - Ricardo Cesar Lagos Puyen
58'
Phạt góc
59'
🔁 Thay người: vào Miguel Silveira dos Santos, ra Jose Miguel Manzaneda Pineda
59'
🔁 Thay người: vào Jean Carlos Montano Valencia, ra Carlos Diez
Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - Matias Di Benedetto (đánh đầu) — chệch khung thành
60'
62'
🎯 Dứt điểm - Facundo Callejo (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Cesar Inga (chân phải) — chệch khung thành
64'
🔁 Thay người: vào Adrian Quiroz, ra Hector Fertoli
66'
70'
BÀN THẮNG - Facundo Callejo 1-1, kiến tạo: Lucas Colitto
70'
🎯 Dứt điểm - Facundo Callejo (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Lisandro Alzugaray (đánh đầu) — bị cản phá
75'
🎯 Dứt điểm - Alex Valera (đánh đầu) — chệch khung thành
75'
🔁 Thay người: vào Gianluca Lapadula, ra Jesus Castillo
76'
🔁 Thay người: vào Juan Manuel Requena, ra Jose Rivera
76'
Phạt góc
77'
77'
🔁 Thay người: vào Nicolas Silva, ra Ivan Colman
🎯 Dứt điểm - Juan Manuel Requena (đánh đầu) — chệch khung thành
77'
🎯 Dứt điểm - Matias Di Benedetto (đánh đầu) — bị cản phá
82'
83'
🔁 Thay người: vào Jose Bolivar, ra Ricardo Cesar Lagos Puyen
83'
🔁 Thay người: vào Oswaldo Valenzuela, ra Diego Soto
86'
🟨 Thẻ vàng - Miguel Silveira dos Santos
🎯 Dứt điểm - Alex Valera (đánh đầu) — chệch khung thành
86'
🔁 Thay người: vào Jordan Guivin, ra Lisandro Alzugaray
87'
88'
🎯 Dứt điểm - Oswaldo Valenzuela (chân phải) — chệch khung thành
BÀN THẮNG - Gianluca Lapadula 2-1
90+3'
🎯 Dứt điểm - Gianluca Lapadula (chân phải) — vào lưới
90+3'
Kết thúc trận đấu (2-1)

Diễn biến trận đấu

Universitario De Deportes Phút Cusco FC
6' 0 - 1
Alex Valera(Assists:Lisandro Alzugaray) (Kiến tạo: Lisandro Alzugaray) 1 - 1 20'
Jose Rivera 28'
38' Aldair Fuentes
HT 1-0
55' Ricardo Cesar Lagos Puyen
59' ▲ Miguel Silveira dos Santos ▼ Jose Miguel Manzaneda Pineda
59' ▲ Jean Carlos Montano Valencia ▼ Carlos Diez
▲ Adrian Quiroz ▼ Hector Fertoli66'
70' 1 - 2 Facundo Callejo(Assists:Lucas Colitto) (Kiến tạo: Lucas Colitto)
▲ Gianluca Lapadula ▼ Jesus Castillo76'
▲ Juan Manuel Requena ▼ Jose Rivera76'
77' ▲ Nicolas Silva ▼ Ivan Colman
83' ▲ Jose Bolivar ▼ Ricardo Cesar Lagos Puyen
83' ▲ Oswaldo Valenzuela ▼ Diego Soto
86' Miguel Silveira dos Santos
▲ Jordan Guivin ▼ Lisandro Alzugaray87'
Gianluca Lapadula 2 - 2 90+3'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 43
Hòa 00 41
Bại 02 26
Ghi bàn 66 914
Mất bàn 25 717
Điểm 93 1610

Chủ = Universitario De Deportes · Khách = Cusco FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Universitario De Deportes (32)Hiệp 1 / Cả trậnCusco FC (32)
8 (25%)Thắng/Thắng4 (13%)
2 (6%)Thắng/Hòa1 (3%)
1 (3%)Thắng/Bại1 (3%)
6 (19%)Hòa/Thắng5 (16%)
7 (22%)Hòa/Hòa5 (16%)
5 (16%)Hòa/Bại10 (31%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (3%)
3 (9%)Bại/Bại5 (16%)

Bảng xếp hạng

Universitario De Deportes

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22004262
Sân nhà11002137
Sân khách11002132
6 gần632175--

Cusco FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21015335
Sân nhà11004131
Sân khách100112010
6 gần62131011--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Universitario De Deportes 10 (50%)Hòa 5 (25%)Cusco FC 5 (25%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
PER L108/02/26Cusco FC1-1 (0-0)Universitario De Deportes6-202.25H
PER L128/09/25Universitario De Deportes3-2 (2-1)Cusco FC7-4+1.252.75T
PER L104/05/25Cusco FC2-0 (1-0)Universitario De Deportes1-6-0.252.5B
PER L121/08/24Cusco FC1-1 (0-1)Universitario De Deportes6-3-0.252.25H
PER L113/03/24Universitario De Deportes1-0 (1-0)Cusco FC9-0+1.752.5T
PER L122/10/23Cusco FC1-1 (0-0)Universitario De Deportes1-6+0.252.25H
PER L103/06/23Universitario De Deportes1-0 (1-0)Cusco FC3-3+12.5T
PER L124/10/21Universitario De Deportes2-1 (0-0)Cusco FC8-4+0.752.75T
PER L120/10/20Universitario De Deportes3-2 (1-0)Cusco FC5-4+0.752.25T
PER L125/11/19Universitario De Deportes1-0 (1-0)Cusco FC4-5+0.752T
PER L108/06/19Cusco FC0-0 (0-0)Universitario De Deportes1-6-12.75H
PER L111/11/18Cusco FC0-1 (0-0)Universitario De Deportes17-3-1.252.75T
PER L120/08/18Universitario De Deportes0-1 (0-0)Cusco FC2-8+0.52.5B
PER L122/10/17Cusco FC1-2 (0-0)Universitario De Deportes6-2-0.752.5T
PER L110/07/17Universitario De Deportes2-1 (2-0)Cusco FC1-9+0.752.25T
PER L101/05/17Cusco FC3-1 (1-1)Universitario De Deportes6-0-0.52.5B
PER L124/02/17Universitario De Deportes1-1 (0-1)Cusco FC5-2+12.5H
PER L111/07/16Universitario De Deportes4-1 (3-0)Cusco FC5-7+0.752.5T
PER L109/03/16Cusco FC1-0 (0-0)Universitario De Deportes--0.752.5B
PER L105/11/15Cusco FC4-2 (4-0)Universitario De Deportes4-5-12.25B

Thành tích gần đây — Universitario De Deportes

TTHBTHHHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 7/6 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
PER L119/07/26AD Tarma1-2 (1-2)Universitario De Deportes2-4+0.252.25T
INT CF12/07/26Universitario De Deportes2-0 (0-0)Millonarios2-002.5T
Peru Liga Copa27/06/26Universitario De Deportes1-1 (1-0)Atletico Grau8-4-0.752.75H
Peru Liga Copa13/06/26Molinos El Pirata2-0 (0-0)Universitario De Deportes2-4--B
PER L131/05/26Universitario De Deportes2-1 (1-0)Sport Huancayo12-5+1.52.75T
CON CLA27/05/26Universitario De Deportes0-0 (0-0)Deportes Tolima9-3+0.52H
PER L124/05/26UCV Moquegua0-0 (0-0)Universitario De Deportes3-3+12.5H
CON CLA21/05/26Nacional Montevideo0-0 (0-0)Universitario De Deportes7-5-0.52.25H
PER L116/05/26Universitario De Deportes0-1 (0-0)Atletico Grau8-0+1.52.5B
PER L112/05/26Sport Boys0-0 (0-0)Universitario De Deportes3-2+0.252.25H
CON CLA08/05/26Coquimbo Unido2-1 (0-1)Universitario De Deportes9-3-0.252B
PER L104/05/26Juan Pablo II College1-4 (0-3)Universitario De Deportes0-9+0.752.25T
CON CLA30/04/26Universitario De Deportes4-2 (1-1)Nacional Montevideo7-5+0.252T
PER L127/04/26Universitario De Deportes1-2 (0-0)Alianza Atletico Sullana4-1+1.52.5B
PER L123/04/26Universitario De Deportes4-1 (2-0)Deportivo Garcilaso10-1+1.52.5T
PER L120/04/26FBC Melgar2-1 (2-1)Universitario De Deportes1-202.25B
CON CLA15/04/26Universitario De Deportes0-2 (0-1)Coquimbo Unido7-2+0.52B
CON CLA08/04/26Deportes Tolima0-0 (0-0)Universitario De Deportes5-5-0.252H
PER L105/04/26Universitario De Deportes1-0 (0-0)Alianza Lima3-2+0.252.25T
PER L122/03/26Comerciantes Unidos0-0 (0-0)Universitario De Deportes2-9+0.752.25H

Thành tích gần đây — Cusco FC

TBBHTBTBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
PER L119/07/26Cusco FC4-1 (2-0)Alianza Atletico Sullana8-2+0.752.5T
Peru Liga Copa29/06/26Cusco FC1-2 (1-1)Cienciano2-3-0.252.25B
Peru Liga Copa23/06/26EM Deportivo Binacional4-3 (2-2)Cusco FC5-8+1.253B
Peru Liga Copa15/06/26Deportivo Garcilaso0-0 (0-0)Cusco FC5-1--H
PER L130/05/26AD Tarma1-2 (1-2)Cusco FC12-0-0.252.5T
CON CLA27/05/26Flamengo3-0 (0-0)Cusco FC9-2-2.253.25B
PER L124/05/26Cusco FC1-0 (0-0)Atletico Grau4-2+0.752.5T
CON CLA21/05/26Cusco FC2-3 (0-1)Dep.Independiente Medellin9-3-0.252B
PER L117/05/26Sport Boys1-0 (0-0)Cusco FC7-302.5B
PER L111/05/26Cusco FC1-1 (0-0)Los Chankas5-4+0.752.75H
CON CLA07/05/26Cusco FC1-1 (1-0)Estudiantes La Plata3-3+0.252H
PER L103/05/26Sporting Cristal2-2 (2-2)Cusco FC7-3-0.52.5H
CON CLA01/05/26Dep.Independiente Medellin1-0 (0-0)Cusco FC6-1-1.253B
PER L127/04/26Cusco FC2-1 (1-1)Sport Huancayo3-5+0.752.5T
PER L123/04/26Cusco FC1-0 (0-0)FC Cajamarca5-2+1.252.75T
PER L119/04/26Alianza Lima8-0 (4-0)Cusco FC4-1-1.252.5B
CON CLA15/04/26Estudiantes La Plata2-1 (1-1)Cusco FC4-0-1.52.5B
CON CLA09/04/26Cusco FC0-2 (0-0)Flamengo5-7-0.52.25B
PER L105/04/26FBC Melgar1-3 (1-2)Cusco FC5-4-0.752.5T
PER L121/03/26UCV Moquegua1-2 (0-1)Cusco FC4-3+0.52.25T

Đội hình

Universitario De DeportesCusco FC
1Diego Romero2Cain Jair Fara5Matias Di Benedetto24CAndy Jorman Polo Andrade33Cesar Inga6Jesus Castillo8Hector Fertoli17Jairo Concha30Lisandro Alzugaray11Jose Rivera20Alex Valera28Pedro Diaz3Ricardo Cesar Lagos Puyen6Alvaro Ampuero Garcia Rossell8Aldair Fuentes21Jose Fernando Zevallos Villanueva88Diego Soto7Jose Miguel Manzaneda Pineda10CIvan Colman14Carlos Diez22Lucas Colitto9Facundo Callejo

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4132
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
4
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
18
9
Sút cầu môn
5
3
Tấn công
118
108
Tấn công nguy hiểm
55
39
Sút ngoài cầu môn
9
4
Cản bóng
4
2
Đá phạt trực tiếp
12
7
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%
57%
Chuyền bóng
440
463
TL chuyền bóng thành công
83%
83%
Phạm lỗi
7
12
Việt vị
0
1
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
10
9
Quả ném biên
14
27
Cắt bóng
15
11
Tạt bóng thành công
8
4
Chuyền dài
24
21
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.82
0.79
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T10 H5 B5
T5 H5 B10
Chủ khách tương đồng
T8 H1 B1
T1 H1 B8
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Universitario De Deportes (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Cusco FC (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Universitario De Deportes (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (33%)Hòa 1 (6%)Bại 11 (61%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO

Cusco FC (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
22
B.thắng H1
02
B.thắng H2
Universitario De DeportesCusco FC

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Universitario De DeportesCusco FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

42
Thắng 2+
35
Thắng 1
74
Hòa
46
Thua 1
23
Thua 2+
Universitario De DeportesCusco FC

Universitario De Deportes

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
30Lisandro Alzugaray
Tiền đạo cánh phải
7.615/235/442
17Jairo Concha
Tiền vệ
7.62/048/613
5Matias Di Benedetto
Hậu vệ
7.42/122/233
20Alex Valera
Tiền đạo
7.413/121/290
24Andy Jorman Polo Andrade
Tiền đạo
7.30/039/467
33Cesar Inga
Hậu vệ
7.12/052/571
8Hector Fertoli
Tiền đạo cánh trái
6.91/026/295
2Cain Jair Fara
Hậu vệ phải
6.90/022/291
6Jesus Castillo
Tiền vệ phòng ngự
6.80/040/440
1Diego Romero
Thủ môn
6.80/09/160
11Jose Rivera
Tiền đạo
6.31/06/90🟨
18Gianluca Lapadula (dự bị)
Tiền đạo
7.411/15/90
28Adrian Quiroz (dự bị)
Tiền vệ
7.30/014/142
15Juan Manuel Requena (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.71/021/241
21Jordan Guivin (dự bị)
Tiền vệ
-0/06/61

Cusco FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
22Lucas Colitto
Tiền đạo
7.811/033/393
6Alvaro Ampuero Garcia Rossell
Hậu vệ
7.60/034/374
9Facundo Callejo
Tiền đạo
7.514/28/130
10Ivan Colman
Tiền vệ
7.51/164/753
21Jose Fernando Zevallos Villanueva
Hậu vệ
6.90/048/510
14Carlos Diez
Tiền vệ
6.30/019/201
88Diego Soto
Tiền vệ trung tâm
6.31/042/492
8Aldair Fuentes
Tiền vệ
6.20/034/452🟨
3Ricardo Cesar Lagos Puyen
Hậu vệ
6.21/035/500🟨
7Jose Miguel Manzaneda Pineda
Tiền vệ
5.90/013/143
28Pedro Diaz
Thủ môn
5.50/018/240
26Nicolas Silva (dự bị)
Tiền đạo
6.30/07/80
99Miguel Silveira dos Santos (dự bị)
Tiền vệ
6.30/09/121🟨
55Jean Carlos Montano Valencia (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.20/015/190
15Jose Bolivar (dự bị)
Hậu vệ
-0/04/51
16Oswaldo Valenzuela (dự bị)
Tiền vệ
-1/02/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Universitario De Deportes Thông tin Cusco FC
1924-8-7 Thành lập
Monumental Sân nhà
80000 Sức chứa 0
Manuel Francisco Barreto Sayan HLV Miguel Rondelli
lima Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.464.206.500.962.500.810.781.000.99
Live8.40 ↑1.11 ↓14.00 ↑3.50 ↑2.500.03 ↓3.70 ↑0.250.01 ↓
VcbetSớm1.404.407.000.912.750.880.941.250.82
Live10.00 ↑1.08 ↓17.00 ↑2.15 ↑2.500.32 ↓0.45 ↓0.001.66 ↑
Mansion88Sớm1.434.205.400.912.750.850.961.250.80
Live8.60 ↑1.06 ↓17.00 ↑5.55 ↑2.500.08 ↓0.46 ↓0.001.61 ↑
InterwettenSớm1.504.106.000.752.500.901.051.500.65
Live8.00 ↑1.09 ↓16.00 ↑5.00 ↑2.500.08 ↓1.051.500.65
10BETSớm1.434.105.800.852.750.79---
Live8.49 ↑1.08 ↓15.98 ↑4.52 ↑2.500.08 ↓---
12betSớm1.434.205.400.912.750.850.961.250.80
Live10.00 ↑1.03 ↓20.00 ↑8.33 ↑3.500.02 ↓0.46 ↓0.001.61 ↑
CrownSớm1.434.355.800.932.750.871.021.250.80
Live11.00 ↑1.05 ↓18.00 ↑6.25 ↑3.500.01 ↓7.14 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.393.945.800.952.750.851.021.250.80
Live8.80 ↑1.07 ↓14.00 ↑4.54 ↑2.500.08 ↓0.43 ↓0.001.69 ↑
WewbetSớm1.444.146.200.952.750.851.031.250.79
Live12.20 ↑1.07 ↓19.80 ↑5.55 ↑2.500.08 ↓5.00 ↑0.250.08 ↓
LadbrokesSớm1.444.205.750.702.501.05---
Live8.00 ↑1.08 ↓13.00 ↑5.00 ↑2.500.08 ↓---
18BetSớm1.374.707.000.822.750.900.761.250.97
Live8.00 ↑1.14 ↓15.00 ↑4.38 ↑2.500.13 ↓0.43 ↓0.001.71 ↑
PinnacleSớm1.494.125.410.832.750.930.811.000.97
Live8.07 ↑1.14 ↓13.51 ↑2.99 ↑2.500.24 ↓0.47 ↓0.001.69 ↑
BwinSớm1.424.106.000.702.501.00---
Live1.01 ↓23.00 ↑151.00 ↑1.05 ↑2.500.61 ↓---
1xBetSớm1.434.406.790.932.750.830.931.250.71
Live13.60 ↑1.06 ↓19.70 ↑5.95 ↑2.500.08 ↓0.46 ↓0.001.72 ↑
Bet 365Sớm1.533.906.000.952.500.850.931.000.88
Live1.02 ↓19.00 ↑501.00 ↑7.75 ↑2.500.08 ↓0.43 ↓0.001.75 ↑
William HillSớm1.444.006.500.702.501.05---
Live1.01 ↓126.00 ↑151.00 ↑28.00 ↑3.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.