Kết quả bóng đá trận Universitaea Cluj vs FC Botosani, 22:30 ngày 03/08/2026
Liga I (Romania) · 22:30 ngày 03/08/2026
Universitaea Cluj Sắp đá --:--:--
FC Botosani
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Hòa | 1 | 3 | 5 | 7 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 6 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 13 | 16 |
| Điểm | 4 | 3 | 8 | 10 |
Chủ = Universitaea Cluj · Khách = FC Botosani
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Universitaea Cluj | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (29%) |
| 4 (31%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 3 (23%) | Bại/Hòa | 2 (29%) |
| 5 (38%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Universitaea Cluj
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 16 | 6 | 8 | 48 | 27 | 54 | 3 |
| Sân nhà | 15 | 7 | 5 | 3 | 23 | 12 | 26 | 7 |
| Sân khách | 15 | 9 | 1 | 5 | 25 | 15 | 28 | 1 |
FC Botosani
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 11 | 9 | 10 | 37 | 29 | 42 | 9 |
| Sân nhà | 15 | 7 | 5 | 3 | 24 | 12 | 26 | 6 |
| Sân khách | 15 | 4 | 4 | 7 | 13 | 17 | 16 | 11 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Universitaea Cluj (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
FC Botosani (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Universitaea Cluj | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1919 | Thành lập | |
| Ion Moina | Sân nhà | Municipal |
| 28000 | Sức chứa | 12000 |
| Cristiano Bergodi | HLV | Marius Croitoru |
| Cluj-Napoca | Khu vực | Botosani |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.85 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.85 ↓ | 3.35 ↑ | 4.10 ↑ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.75 ↑ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.89 | 3.35 | 3.80 | 0.80 | 2.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.81 ↓ | 3.40 ↑ | 4.10 ↑ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.83 | 3.45 | 3.80 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 0.83 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.83 | 3.45 | 3.80 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 0.83 | 0.50 | 0.99 | |
| Sbobet | Sớm | 1.88 | 3.07 | 3.53 | 0.79 | 2.25 | 1.05 | 0.88 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.88 | 3.07 | 3.53 | 0.79 | 2.25 | 1.05 | 0.88 | 0.50 | 0.98 | |
| Wewbet | Sớm | 1.95 | 3.27 | 3.88 | 0.88 | 2.25 | 0.96 | 0.95 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.80 ↓ | 3.48 ↑ | 4.29 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.84 ↓ | 1.05 ↑ | 0.75 | 0.81 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.84 | 3.50 | 3.90 | 0.84 | 2.25 | 0.88 | 0.84 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.78 ↓ | 3.50 | 4.20 ↑ | 0.99 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | 0.78 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.76 | 3.61 | 4.30 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 1.01 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.82 ↑ | 3.59 ↓ | 4.21 ↓ | 1.01 ↑ | 2.50 | 0.79 ↑ | 0.82 ↓ | 0.50 | 0.99 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 3.40 | 3.86 | 1.05 | 2.50 | 0.66 | 0.38 | 0.00 | 1.66 |
| Live | 1.82 ↓ | 3.54 ↑ | 4.14 ↑ | 0.98 ↓ | 2.50 | 0.78 ↑ | 0.57 ↑ | 0.25 | 1.29 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.40 | 4.20 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.70 | 3.40 | 4.20 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.98 | 0.75 | 0.83 | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.30 | 4.00 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.83 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.85 | 3.30 | 4.00 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.83 | 0.50 | 0.91 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.