Kết quả bóng đá trận Universitaea Cluj vs Farul Constanta, 21:00 ngày 19/07/2026
Liga I (Romania) · 21:00 ngày 19/07/2026
Universitaea Cluj 2 Kết thúc HT 1-0 1
Farul Constanta
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Universitaea Cluj | Phút | |
| Alibek Aliev(Assists:Alexandru Chipciu) (Kiến tạo: Alexandru Chipciu) 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| Alibek Aliev(Reason:Goal Disallowed - Foul) 📺 VAR | 2' | |
| ▲ Neofytos Michail ▼ Stefan Lefter | 24' ⇄ | |
| ▲ Alin Chintes ▼ Jug Stanojev | 24' ⇄ | |
| 2 - 0 ⚽ | 26' | |
| Alibek Aliev(Assists:Dan Nistor) (Kiến tạo: Dan Nistor) 3 - 0 ⚽ | 44' | |
| 44' | Rafael Munteanu | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Gustavo Marins ▼ Valentin Ticu | |
| 46' ⇄ | ▲ Narek Grigoryan ▼ Eddy Sylvestre | |
| 46' ⇄ | ▲ Razvan Andrei Tanasa ▼ Ionut Vina | |
| Mouhamadou Drammeh(Assists:Alibek Aliev) (Kiến tạo: Alibek Aliev) 4 - 0 ⚽ | 49' | |
| 54' | ⚽ 4 - 1 Iustin Doicaru(Assists:Tony N Jike) (Kiến tạo: Tony N Jike) | |
| ▲ Oucasse Mendy ▼ Marius Stefanescu | 55' ⇄ | |
| Alin Chintes | 56' | |
| 56' | Tony N Jike | |
| ▲ Florent Poulolo ▼ Dorin Codrea | 63' ⇄ | |
| 64' | Narek Grigoryan | |
| 77' ⇄ | ▲ Eduard Radaslavescu ▼ Matteo Ahlinvi | |
| 82' ⇄ | ▲ Cristian Sima ▼ Iustin Doicaru | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Hòa | 2 | 0 | 6 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 7 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 13 | 13 |
| Điểm | 5 | 6 | 9 | 10 |
Chủ = Universitaea Cluj · Khách = Farul Constanta
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Universitaea Cluj | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 4 (33%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 3 (25%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 4 (33%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Bảng xếp hạng
Universitaea Cluj
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 16 | 6 | 8 | 48 | 27 | 54 | 3 |
| Sân nhà | 15 | 7 | 5 | 3 | 23 | 12 | 26 | 7 |
| Sân khách | 15 | 9 | 1 | 5 | 25 | 15 | 28 | 1 |
| 6 gần | 6 | 0 | 4 | 2 | 1 | 7 | - | - |
Farul Constanta
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 10 | 7 | 13 | 39 | 37 | 37 | 11 |
| Sân nhà | 15 | 7 | 4 | 4 | 26 | 17 | 25 | 9 |
| Sân khách | 15 | 3 | 3 | 9 | 13 | 20 | 12 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
Universitaea Cluj 7 (47%)Hòa 4 (27%)Farul Constanta 4 (27%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 2 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/12/25 | Universitaea Cluj | 1-0 (1-0) | Farul Constanta | +0.5 | 2.5 | T |
| 19/08/25 | Farul Constanta | 0-1 (0-1) | Universitaea Cluj | 0 | 2.5 | T |
| 08/03/25 | Farul Constanta | 1-1 (0-1) | Universitaea Cluj | +0.5 | 2.25 | H |
| 03/11/24 | Universitaea Cluj | 1-1 (1-1) | Farul Constanta | +0.5 | 2.25 | H |
| 28/02/24 | Universitaea Cluj | 1-0 (1-0) | Farul Constanta | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/10/23 | Farul Constanta | 1-1 (0-1) | Universitaea Cluj | -0.5 | 2.25 | H |
| 04/03/23 | Universitaea Cluj | 2-0 (1-0) | Farul Constanta | -0.25 | 2 | T |
| 15/10/22 | Farul Constanta | 2-0 (1-0) | Universitaea Cluj | -0.75 | 2.25 | B |
| 01/05/21 | Farul Constanta | 1-3 (0-2) | Universitaea Cluj | 0 | 3 | T |
| 02/12/20 | Universitaea Cluj | 0-3 (0-0) | Farul Constanta | - | - | B |
| 16/10/19 | Farul Constanta | 3-2 (2-1) | Universitaea Cluj | 0 | 2.25 | B |
| 13/04/19 | Universitaea Cluj | 2-1 (1-0) | Farul Constanta | +1.5 | 3 | T |
| 10/10/18 | Farul Constanta | 0-3 (0-1) | Universitaea Cluj | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/04/08 | Universitaea Cluj | 1-2 (1-1) | Farul Constanta | -0.25 | 2.25 | B |
| 10/11/07 | Farul Constanta | 0-0 (0-0) | Universitaea Cluj | -0.5 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Universitaea Cluj
HHHBBHBHBH
Thắng 0 (0%)Hòa 6 (60%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 3/15 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Universitaea Cluj | 0-0 (0-0) | Dynamo Kyiv | -1 | 2.5 | H |
| 13/07/26 | CS Universitatea Craiova | 1-1 (1-0) | Universitaea Cluj | -0.5 | 2.25 | H |
| 10/07/26 | Dynamo Kyiv | 0-0 (0-0) | Universitaea Cluj | -0.75 | 2.5 | H |
| 03/07/26 | Universitaea Cluj | 0-3 (0-1) | Nyiregyhaza | +0.5 | 2.75 | B |
| 02/07/26 | Universitaea Cluj | 0-3 (0-3) | Vojvodina Novi Sad | 0 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Ujpesti | 0-0 (0-0) | Universitaea Cluj | 0 | 2.5 | H |
| 21/06/26 | Croatia U19 | 2-1 (2-0) | Universitaea Cluj | - | - | B |
| 24/05/26 | Universitaea Cluj | 1-1 (1-0) | Dinamo Bucuresti | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/05/26 | CS Universitatea Craiova | 5-0 (2-0) | Universitaea Cluj | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/05/26 | Universitaea Cluj | 0-0 (0-0) | CS Universitatea Craiova | 0 | 2.25 | H |
| 10/05/26 | Universitaea Cluj | 1-0 (1-0) | Rapid Bucuresti | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Universitaea Cluj | 1-0 (0-0) | Arges | +0.5 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | CFR Cluj | 1-0 (0-0) | Universitaea Cluj | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/04/26 | Arges | 1-1 (1-0) | Universitaea Cluj | +0.25 | 2 | H |
| 19/04/26 | Dinamo Bucuresti | 2-1 (0-0) | Universitaea Cluj | 0 | 2.25 | B |
| 14/04/26 | Universitaea Cluj | 4-0 (2-0) | CS Universitatea Craiova | 0 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Rapid Bucuresti | 1-2 (1-0) | Universitaea Cluj | -0.25 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Arges | 0-1 (0-0) | Universitaea Cluj | 0 | 2 | T |
| 17/03/26 | Universitaea Cluj | 2-1 (1-1) | CFR Cluj | 0 | 2.25 | T |
| 08/03/26 | FCSB | 1-3 (1-2) | Universitaea Cluj | -0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Farul Constanta
TBBHHHHBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Dinamo Bucuresti | 1-3 (1-1) | Farul Constanta | -0.5 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | FC Voluntari | 3-0 (0-0) | Farul Constanta | - | - | B |
| 08/07/26 | Farul Constanta | 0-1 (0-0) | Cherno More Varna | - | - | B |
| 03/07/26 | Farul Constanta | 0-0 (0-0) | FC Otelul Galati | +0.25 | 2.5 | H |
| 27/06/26 | Farul Constanta | 1-1 (0-1) | Fratria | - | - | H |
| 01/06/26 | Farul Constanta | 1-1 (0-1) | Chindia Targoviste | +1.25 | 2.5 | H |
| 23/05/26 | Chindia Targoviste | 3-3 (1-0) | Farul Constanta | +0.5 | 2.25 | H |
| 19/05/26 | Farul Constanta | 0-1 (0-0) | Metaloglobus | +1.75 | 3 | B |
| 09/05/26 | FC Otelul Galati | 3-2 (1-0) | Farul Constanta | -0.25 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Farul Constanta | 1-1 (0-1) | FC Botosani | +0.25 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | UTA Arad | 0-0 (0-0) | Farul Constanta | -0.25 | 2.5 | H |
| 21/04/26 | Farul Constanta | 2-3 (1-0) | FCSB | -0.75 | 2.75 | B |
| 10/04/26 | Hermannstadt | 1-0 (0-0) | Farul Constanta | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Farul Constanta | 0-1 (0-0) | FC Unirea 2004 Slobozia | +0.5 | 2.5 | B |
| 29/03/26 | Ludogorets Razgrad | 3-2 (1-2) | Farul Constanta | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 1-1 (0-0) | Farul Constanta | 0 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | Farul Constanta | 2-0 (1-0) | Petrolul Ploiesti | +0.25 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 1-0 (0-0) | Farul Constanta | +0.25 | 2.5 | B |
| 01/03/26 | Farul Constanta | 1-2 (0-2) | CFR Cluj | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/02/26 | Arges | 1-0 (0-0) | Farul Constanta | -0.25 | 2.25 | B |
Đội hình
Universitaea Cluj
Farul Constanta
1Stefan Lefter6Iulian Cristea8Dorin Codrea27CAlexandru Chipciu33Jug Stanojev7Mouhamadou Drammeh10Dan Nistor94Ovidiu Alexandru Bic14Marius Stefanescu19Issouf Macalou25Alibek Aliev12Rafael Munteanu3Valentin Ticu6Victor Dican17CIonut Larie22Dan Sirbu8Ionut Vina23Tony N Jike70Ahlinvi M.70Matteo Ahlinvi10Eddy Sylvestre7Denis Alibec19Iustin Doicaru
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Stefan Lefter▼ Rời sân 24'6.4
- 6Iulian Cristea6.6
- 7Mouhamadou Drammeh⚽ Ghi bàn 49'8.1
- 8Dorin Codrea▼ Rời sân 63'6.9
- 10Dan Nistor🎯 Kiến tạo 44'7.5
- 14Marius Stefanescu▼ Rời sân 55'6.2
- 19Issouf Macalou7.3
- 25Alibek Aliev⚽ Ghi bàn 2' · ⚽ Ghi bàn 44' · 🎯 Kiến tạo 49'8.3
- 27Alexandru Chipciu C🎯 Kiến tạo 2'6.3
- 33Jug Stanojev▼ Rời sân 24'6.4
- 94Ovidiu Alexandru Bic7.3
Khách · 4312
- 3Valentin Ticu▼ Rời sân 46'7
- 6Victor Dican6.3
- 7Denis Alibec6.7
- 8Ionut Vina▼ Rời sân 46'6.5
- 10Eddy Sylvestre▼ Rời sân 46'6.1
- 12Rafael Munteanu🟨 Thẻ vàng 44'5.6
- 17Ionut Larie C6.9
- 19Iustin Doicaru⚽ Ghi bàn 54' · ▼ Rời sân 82'8
- 22Dan Sirbu7.5
- 23Tony N Jike🎯 Kiến tạo 54' · 🟨 Thẻ vàng 56'8
- 70Ahlinvi M.
- 70Matteo Ahlinvi▼ Rời sân 77'6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1221
Sút cầu môn
24
Tấn công
7287
Tấn công nguy hiểm
3221
Sút ngoài cầu môn
614
Cản bóng
43
Đá phạt trực tiếp
128
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
492540
TL chuyền bóng thành công
87%91%
Phạm lỗi
812
Việt vị
12
Cứu thua
31
Tắc bóng
87
Quả ném biên
1811
Cắt bóng
910
Tạt bóng thành công
25
Chuyền dài
4422
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.561.02
Cơ hội rõ rệt
13
So Sánh Sức Mạnh
63 37
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T7 H4 B4T4 H4 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B2T2 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Universitaea Cluj (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Farul Constanta (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Universitaea Cluj
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Alibek Aliev Trung phong | 8.3 | 1 | 1 | 2/1 | 13/17 | 1 | |
| 7Mouhamadou Drammeh Tiền vệ phòng ngự | 8.1 | 1 | 3/1 | 52/56 | 2 | ||
| 10Dan Nistor Tiền vệ tấn công | 7.5 | 1 | 2/0 | 38/46 | 1 | ||
| 94Ovidiu Alexandru Bic Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 2/0 | 49/53 | 3 | |||
| 19Issouf Macalou Tiền đạo cánh phải | 7.3 | 3/0 | 24/29 | 0 | |||
| 8Dorin Codrea Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 44/48 | 3 | |||
| 6Iulian Cristea Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 52/57 | 2 | |||
| 33Jug Stanojev Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 13/15 | 0 | |||
| 1Stefan Lefter Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 27Alexandru Chipciu Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 52/59 | 2 | |||
| 14Marius Stefanescu Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 0/0 | 15/20 | 0 | |||
| 2Alin Chintes (dự bị) Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 27/32 | 3 | 🟨 | ||
| 29Oucasse Mendy (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 0/0 | 11/14 | 1 | |||
| 46Neofytos Michail (dự bị) Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 21/26 | 0 | |||
| 22Florent Poulolo (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 10/13 | 0 |
Farul Constanta
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Tony N Jike Tiền vệ phòng ngự | 8 | 1 | 1/0 | 67/72 | 3 | 🟨 | |
| 19Iustin Doicaru Tiền đạo cánh phải | 8 | 1 | 6/2 | 17/18 | 1 | ||
| 22Dan Sirbu Hậu vệ phải | 7.5 | 0/0 | 59/64 | 7 | |||
| 3Valentin Ticu Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 19/20 | 0 | |||
| 17Ionut Larie Trung vệ | 6.9 | 2/0 | 66/69 | 0 | |||
| 70Matteo Ahlinvi Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 40/45 | 1 | |||
| 7Denis Alibec Trung phong | 6.7 | 6/1 | 15/18 | 0 | |||
| 8Ionut Vina Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 29/34 | 0 | |||
| 6Victor Dican Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 76/82 | 0 | |||
| 10Eddy Sylvestre Tiền vệ tấn công | 6.1 | 0/0 | 13/16 | 0 | |||
| 12Rafael Munteanu Thủ môn | 5.6 | 0/0 | 20/25 | 0 | 🟨 | ||
| 30Narek Grigoryan (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 3/1 | 17/21 | 2 | 🟨 | ||
| 20Eduard Radaslavescu (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 1/0 | 11/11 | 0 | |||
| 4Gustavo Marins (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 20/21 | 2 | |||
| 71Razvan Andrei Tanasa (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/0 | 16/17 | 1 | |||
| 28Cristian Sima (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 7/7 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Universitaea Cluj | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1919 | Thành lập | 1920 |
| Ion Moina | Sân nhà | Farul |
| 28000 | Sức chứa | 15500 |
| Cristiano Bergodi | HLV | Ovidiu Sabau |
| Cluj-Napoca | Khu vực | Constanta |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.97 | 3.40 | 3.60 | 1.01 | 2.50 | 0.81 | 0.94 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.86 ↓ | 3.50 ↑ | 3.80 ↑ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.84 ↑ | 0.93 ↓ | 0.50 | 0.86 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.60 | 4.80 | 0.94 | 2.50 | 0.85 | 0.86 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.90 ↑ | 3.30 ↓ | 3.70 ↓ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.84 ↓ | 0.93 ↑ | 0.50 | 0.86 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.65 | 3.50 | 4.40 | 0.96 | 2.50 | 0.86 | 0.97 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.84 ↑ | 3.35 ↓ | 3.60 ↓ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.84 ↓ | 1.22 ↑ | 0.75 | 0.66 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.15 | 3.75 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.97 ↓ | 3.30 ↑ | 3.70 ↓ | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.88 | 3.20 | 3.75 | 0.90 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.91 ↑ | 3.40 ↑ | 3.65 ↓ | 0.88 ↓ | 2.50 | 0.79 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.65 | 3.50 | 4.40 | 0.96 | 2.50 | 0.86 | 0.97 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.84 ↑ | 3.35 ↓ | 3.60 ↓ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.84 ↓ | 1.21 ↑ | 0.75 | 0.66 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.63 | 3.75 | 4.50 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 0.86 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.86 ↑ | 3.50 ↓ | 3.60 ↓ | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 1.13 ↑ | 0.75 | 0.70 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.96 | 3.03 | 3.32 | 1.01 | 2.50 | 0.83 | 0.96 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.96 | 3.02 ↓ | 3.34 ↑ | 1.01 | 2.50 | 0.83 | 0.96 | 0.50 | 0.90 | |
| Wewbet | Sớm | 1.96 | 3.36 | 3.73 | 1.03 | 2.50 | 0.81 | 0.96 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.93 ↓ | 3.41 ↑ | 3.78 ↑ | 0.97 ↓ | 2.50 | 0.87 ↑ | 0.93 ↓ | 0.50 | 0.93 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.20 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↑ | 3.30 ↓ | 3.60 ↓ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.89 | 3.30 | 4.00 | 0.75 | 2.25 | 0.99 | 0.86 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.88 ↓ | 3.50 ↑ | 3.80 ↓ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | 0.92 ↑ | 0.50 | 0.81 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.77 | 3.48 | 4.47 | 0.83 | 2.25 | 0.93 | 1.01 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.97 ↑ | 3.51 ↑ | 3.65 ↓ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | 0.98 ↓ | 0.50 | 0.83 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.33 | 0.87 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.88 ↑ | 3.40 ↓ | 3.70 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.94 | 3.30 | 3.91 | 0.96 | 2.50 | 0.75 | 0.38 | 0.00 | 1.66 |
| Live | 1.92 ↓ | 3.44 ↑ | 3.82 ↓ | 0.92 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | 1.14 ↑ | 0.75 | 0.59 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 3.80 | 5.50 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.85 ↑ | 3.50 ↓ | 3.60 ↓ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.75 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.95 | 3.30 ↑ | 3.70 ↓ | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.80 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.