Kết quả bóng đá trận Universitaea Cluj vs Dynamo Kyiv, 00:30 ngày 17/07/2026
UEFA Europa League · 00:30 ngày 17/07/2026
Universitaea Cluj 0 Kết thúc HT 0-0 0
Dynamo Kyiv
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Universitaea Cluj | Phút | |
| Mouhamadou Drammeh | 4' | |
| 16' | ⚽ 0 - 1 Bohdan Redushko | |
| 16' | 📺 Bohdan Redushko(Reason:Goal Disallowed - offside) VAR | |
| 17' | ⚽ 0 - 2 | |
| 21' | ⚽ 0 - 3 | |
| Alexandru Chipciu | 45+1' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Alibek Aliev ▼ Marius Stefanescu | 46' ⇄ | |
| 59' | Bohdan Redushko | |
| 63' ⇄ | ▲ Vitaliy Buyalskyi ▼ Oleksandr Pikhalyonok | |
| Pedro Pinho | 70' | |
| 76' ⇄ | ▲ Andriy Yarmolenko ▼ Bohdan Redushko | |
| 76' ⇄ | ▲ Kostyantyn Vivcharenko ▼ Tomasz Kedziora | |
| ▲ Adams Friday ▼ Oucasse Mendy | 77' ⇄ | |
| 86' | Taras Mykhavko | |
| 87' ⇄ | ▲ Justin Lonwijk ▼ Mykola Shaparenko | |
| 87' ⇄ | ▲ Ogundana Shola ▼ Nazar Voloshyn | |
| ▲ Alin Chintes ▼ Mouhamadou Drammeh | 92' ⇄ | |
| ▲ Dan Nistor ▼ Issouf Macalou | 92' ⇄ | |
| 99' ⇄ | ▲ Navin Malysh ▼ Vladyslav Dubinchak | |
| 105+1' | Justin Lonwijk | |
| ▲ Ibuchi Chukwu ▼ Jug Stanojev | 112' ⇄ | |
| ▲ Gabriel Simion ▼ Pedro Pinho | 113' ⇄ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 7 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 13 | 13 |
| Điểm | 5 | 4 | 9 | 16 |
Chủ = Universitaea Cluj · Khách = Dynamo Kyiv
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Universitaea Cluj | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 4 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (25%) |
| 4 (33%) | Hòa/Hòa | 3 (19%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 3 (25%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (33%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Universitaea Cluj 0 (0%)Hòa 1 (100%)Dynamo Kyiv 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | Dynamo Kyiv | 0-0 (0-0) | Universitaea Cluj | -0.75 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Universitaea Cluj
HHBBHBHBHT
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 4/15 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | CS Universitatea Craiova | 1-1 (1-0) | Universitaea Cluj | -0.5 | 2.25 | H |
| 10/07/26 | Dynamo Kyiv | 0-0 (0-0) | Universitaea Cluj | -0.75 | 2.5 | H |
| 03/07/26 | Universitaea Cluj | 0-3 (0-1) | Nyiregyhaza | +0.5 | 2.75 | B |
| 02/07/26 | Universitaea Cluj | 0-3 (0-3) | Vojvodina Novi Sad | 0 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Ujpesti | 0-0 (0-0) | Universitaea Cluj | 0 | 2.5 | H |
| 21/06/26 | Croatia U19 | 2-1 (2-0) | Universitaea Cluj | - | - | B |
| 24/05/26 | Universitaea Cluj | 1-1 (1-0) | Dinamo Bucuresti | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/05/26 | CS Universitatea Craiova | 5-0 (2-0) | Universitaea Cluj | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/05/26 | Universitaea Cluj | 0-0 (0-0) | CS Universitatea Craiova | 0 | 2.25 | H |
| 10/05/26 | Universitaea Cluj | 1-0 (1-0) | Rapid Bucuresti | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Universitaea Cluj | 1-0 (0-0) | Arges | +0.5 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | CFR Cluj | 1-0 (0-0) | Universitaea Cluj | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/04/26 | Arges | 1-1 (1-0) | Universitaea Cluj | +0.25 | 2 | H |
| 19/04/26 | Dinamo Bucuresti | 2-1 (0-0) | Universitaea Cluj | 0 | 2.25 | B |
| 14/04/26 | Universitaea Cluj | 4-0 (2-0) | CS Universitatea Craiova | 0 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Rapid Bucuresti | 1-2 (1-0) | Universitaea Cluj | -0.25 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Arges | 0-1 (0-0) | Universitaea Cluj | 0 | 2 | T |
| 17/03/26 | Universitaea Cluj | 2-1 (1-1) | CFR Cluj | 0 | 2.25 | T |
| 08/03/26 | FCSB | 1-3 (1-2) | Universitaea Cluj | -0.5 | 2.5 | T |
| 04/03/26 | Universitaea Cluj | 2-1 (0-0) | Hermannstadt | +0.75 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Dynamo Kyiv
THTBHTHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/11 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | Radomiak Radom | 2-4 (1-1) | Dynamo Kyiv | -0.75 | 2.75 | T |
| 10/07/26 | Dynamo Kyiv | 0-0 (0-0) | Universitaea Cluj | +0.75 | 2.5 | H |
| 03/07/26 | Dynamo Kyiv | 2-0 (1-0) | LASK Linz | - | - | T |
| 02/07/26 | Dynamo Kyiv | 1-3 (0-0) | Rapid Bucuresti | +0.75 | 2.75 | B |
| 28/06/26 | KS Wieczysta Krakow | 2-2 (0-1) | Dynamo Kyiv | - | - | H |
| 24/06/26 | Dynamo Kyiv | 2-0 (1-0) | MSK Zilina | +0.75 | 3 | T |
| 20/06/26 | Dynamo Kyiv | 1-1 (0-1) | Slavia Praha | - | - | H |
| 24/05/26 | Dynamo Kyiv | 3-2 (1-2) | Kudrivka | +1.75 | 3 | T |
| 20/05/26 | FC Chernigiv | 1-3 (1-1) | Dynamo Kyiv | +2.25 | 3 | T |
| 16/05/26 | SC Poltava | 0-2 (0-1) | Dynamo Kyiv | +2.75 | 4 | T |
| 13/05/26 | Dynamo Kyiv | 2-1 (2-0) | Kolos Kovalyovka | +1.25 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | LNZ Cherkasy | 0-0 (0-0) | Dynamo Kyiv | +0.25 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Dynamo Kyiv | 1-2 (1-0) | FC Shakhtar Donetsk | -0.25 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Kryvbas | 5-6 (4-1) | Dynamo Kyiv | +1.25 | 2.75 | T |
| 21/04/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 0-3 (0-2) | Dynamo Kyiv | +1 | 2.5 | T |
| 17/04/26 | Dynamo Kyiv | 3-1 (1-1) | Zorya | +1.25 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Metalist 1925 Kharkiv | 1-0 (0-0) | Dynamo Kyiv | +0.5 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Dynamo Kyiv | 0-1 (0-1) | FC Karpaty Lviv | +1 | 2.5 | B |
| 19/03/26 | PFC Oleksandria | 0-5 (0-2) | Dynamo Kyiv | +1.5 | 2.5 | T |
| 13/03/26 | Dynamo Kyiv | 2-1 (2-1) | Obolon Kiev | +1.5 | 2.75 | T |
Đội hình
Universitaea Cluj
Dynamo Kyiv
46Neofytos Michail6Iulian Cristea8Dorin Codrea27CAlexandru Chipciu33Jug Stanojev7Mouhamadou Drammeh18Pedro Pinho14Marius Stefanescu29Oucasse Mendy94Ovidiu Alexandru Bic19Issouf Macalou35Ruslan Neshcheret32Taras Mykhavko40Kristian Bilovar44Vladyslav Dubinchak94Tomasz Kedziora6Volodymyr Brazhko8COleksandr Pikhalyonok10Mykola Shaparenko9Nazar Voloshyn11Matvii Ponomarenko70Bohdan Redushko
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 6Iulian Cristea
- 7Mouhamadou Drammeh🟨 Thẻ vàng 4' · ▼ Rời sân 92'
- 8Dorin Codrea
- 14Marius Stefanescu▼ Rời sân 46'
- 18Pedro Pinho🟨 Thẻ vàng 70' · ▼ Rời sân 113'
- 19Issouf Macalou▼ Rời sân 92'
- 27Alexandru Chipciu C🟨 Thẻ vàng 45+1'
- 29Oucasse Mendy▼ Rời sân 77'
- 33Jug Stanojev▼ Rời sân 112'
- 46Neofytos Michail
- 94Ovidiu Alexandru Bic
Khách · 433
- 6Volodymyr Brazhko
- 8Oleksandr Pikhalyonok C▼ Rời sân 63'
- 9Nazar Voloshyn▼ Rời sân 87'
- 10Mykola Shaparenko▼ Rời sân 87'
- 11Matvii Ponomarenko
- 32Taras Mykhavko🟨 Thẻ vàng 86'
- 35Ruslan Neshcheret
- 40Kristian Bilovar
- 44Vladyslav Dubinchak▼ Rời sân 99'
- 70Bohdan Redushko⚽ Ghi bàn 16' · 🟨 Thẻ vàng 59' · ▼ Rời sân 76'
- 94Tomasz Kedziora▼ Rời sân 76'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
33
Sút bóng
1122
Sút cầu môn
37
Tấn công
106137
Tấn công nguy hiểm
67106
Sút ngoài cầu môn
815
Cản bóng
54
Đá phạt trực tiếp
2320
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Phạm lỗi
1718
Việt vị
14
Cứu thua
73
Quả ném biên
2827
So Sánh Sức Mạnh
42 58
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Universitaea Cluj (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Dynamo Kyiv (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Universitaea Cluj | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1919 | Thành lập | 1927 |
| Ion Moina | Sân nhà | Olympic National Sports Complex |
| 28000 | Sức chứa | 82893 |
| Cristiano Bergodi | HLV | |
| Cluj-Napoca | Khu vực | Kiev |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.98 | 3.20 | 1.63 | 0.91 | 2.50 | 0.71 | 0.80 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 3.90 ↓ | 3.40 ↑ | 1.60 ↓ | 0.82 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | 0.60 ↓ | -1.00 | 1.10 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 4.60 | 3.60 | 1.59 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.92 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 4.50 ↓ | 3.70 ↑ | 1.63 ↑ | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.84 ↑ | 0.91 ↓ | -0.75 | 0.86 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.10 | 3.30 | 1.83 | 0.83 | 2.25 | 0.90 | 0.92 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 5.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.67 ↓ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.89 ↓ | 0.96 ↑ | -0.75 | 0.91 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.25 | 3.55 | 1.66 | 0.80 | 2.25 | 0.94 | 0.81 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 4.25 | 3.60 ↑ | 1.64 ↓ | 0.96 ↑ | 2.50 | 0.86 ↓ | 0.95 ↑ | -0.75 | 0.89 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.85 | 3.45 | 1.90 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.85 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 4.60 ↑ | 3.75 ↑ | 1.70 ↓ | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | 0.65 ↓ | -1.00 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.45 | 3.20 | 2.06 | 0.78 | 2.25 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 4.80 ↑ | 3.80 ↑ | 1.68 ↓ | 0.89 ↑ | 2.50 | 0.81 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.25 | 3.55 | 1.66 | 0.80 | 2.25 | 0.94 | 0.81 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 4.25 | 3.60 ↑ | 1.64 ↓ | 0.96 ↑ | 2.50 | 0.86 ↓ | 0.95 ↑ | -0.75 | 0.89 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.20 | 3.90 | 1.49 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.86 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 4.30 ↓ | 3.65 ↓ | 1.63 ↑ | 0.88 ↓ | 2.50 | 0.82 ↓ | 0.60 ↓ | -1.00 | 1.11 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.21 | 3.37 | 1.70 | 1.02 | 2.50 | 0.80 | 0.82 | -0.75 | 1.02 |
| Live | 4.50 ↑ | 3.44 ↑ | 1.59 ↓ | 0.94 ↓ | 2.50 | 0.86 ↑ | 0.95 ↑ | -0.75 | 0.87 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.04 | 3.27 | 1.83 | 0.84 | 2.25 | 0.92 | 0.95 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 4.67 ↑ | 3.58 ↑ | 1.66 ↓ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.87 ↓ | 0.94 ↓ | -0.75 | 0.88 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.25 | 3.90 | 1.61 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↓ | 3.80 ↓ | 1.67 ↑ | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.30 | 3.15 | 2.15 | 0.95 | 2.25 | 0.78 | 0.88 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 4.60 ↑ | 3.70 ↑ | 1.67 ↓ | 0.88 ↓ | 2.50 | 0.84 ↑ | 0.90 ↑ | -0.75 | 0.85 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.36 | 3.35 | 1.75 | 0.86 | 2.25 | 0.89 | 0.79 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 4.15 ↓ | 3.69 ↑ | 1.68 ↓ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | 0.88 ↑ | -0.75 | 0.88 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 5.20 | 3.60 | 1.51 | 0.88 | 2.50 | 0.82 | 1.00 | -0.75 | 0.77 |
| Live | 5.20 | 3.60 | 1.51 | 0.88 | 2.50 | 0.82 | 1.00 | -0.75 | 0.77 | |
| 1xBet | Sớm | 3.47 | 3.25 | 2.09 | 1.06 | 2.50 | 0.71 | 1.66 | 0.00 | 0.42 |
| Live | 4.80 ↑ | 3.80 ↑ | 1.68 ↓ | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.87 ↑ | 0.90 ↓ | -0.75 | 0.84 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 3.50 | 1.80 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.98 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 4.50 ↑ | 3.70 ↑ | 1.67 ↓ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | 0.93 ↓ | -0.75 | 0.88 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.50 | 3.25 | 1.91 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 0.81 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 4.60 ↑ | 3.50 ↑ | 1.65 ↓ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | 0.81 | -0.75 | 0.80 ↓ | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 0.90 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 0.90 | 2.50 | 0.80 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Universitaea Cluj | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Dynamo Kyiv | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).