Kết quả bóng đá trận Universidad de Chile vs Huachipato, 04:30 ngày 03/08/2026
Primera Hạng Chile · 04:30 ngày 03/08/2026
Universidad de Chile Sắp đá --:--:--
Huachipato
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Estadio Nacional Julio Martinez Pradanos
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 22 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 13 | 17 |
| Điểm | 6 | 4 | 21 | 11 |
Chủ = Universidad de Chile · Khách = Huachipato
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Universidad de Chile | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (31%) | Thắng/Thắng | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 5 (16%) |
| 4 (14%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 5 (17%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (9%) |
| 4 (14%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (10%) | Bại/Bại | 9 (28%) |
Bảng xếp hạng
Universidad de Chile
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 6 | 3 | 19 | 11 | 27 | 3 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 3 | 0 | 12 | 4 | 15 | 5 |
| Sân khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 7 | 7 | 12 | 5 |
Huachipato
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 | 25 | 24 | 6 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 19 | 15 | 16 | 2 |
| Sân khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 10 | 8 | 8 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Universidad de Chile (29 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Huachipato (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Universidad de Chile | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1928-10-29 | Thành lập | 1947 |
| Estadio Nacional Julio Martinez Pradanos | Sân nhà | Cap Stadium |
| 70000 | Sức chứa | 11000 |
| Francisco Meneghini | HLV | Jaime Garcia |
| Santiago | Khu vực | Talcahuano |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.55 | 3.90 | 5.80 | 0.79 | 2.50 | 0.99 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.59 ↑ | 3.70 ↓ | 4.90 ↓ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | 0.82 ↑ | 0.75 | 1.00 | |
| Mansion88 | Sớm | 1.62 | 3.60 | 4.45 | 0.91 | 2.50 | 0.91 | 0.82 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.62 | 3.60 | 4.45 | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.92 ↑ | 0.82 | 0.75 | 1.02 | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 3.65 | 5.25 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.05 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 1.63 | 3.65 | 5.25 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.05 | 1.00 | 0.70 | |
| 10BET | Sớm | 1.46 | 4.00 | 6.60 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.60 ↑ | 3.70 ↓ | 5.20 ↓ | 0.82 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.62 | 3.60 | 4.45 | 0.91 | 2.50 | 0.91 | 0.82 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.62 | 3.60 | 4.45 | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.92 ↑ | 0.82 | 0.75 | 1.02 | |
| Crown | Sớm | 1.62 | 3.90 | 4.85 | 0.93 | 2.50 | 0.93 | 0.84 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 1.62 | 3.90 | 4.85 | 0.93 | 2.50 | 0.93 | 0.84 | 0.75 | 1.04 | |
| Sbobet | Sớm | 1.59 | 3.55 | 4.70 | 0.94 | 2.50 | 0.92 | 0.86 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.59 | 3.55 | 4.70 | 0.94 | 2.50 | 0.92 | 0.86 | 0.75 | 1.02 | |
| Wewbet | Sớm | 1.60 | 3.73 | 4.86 | 0.86 | 2.50 | 1.00 | 0.82 | 0.75 | 1.06 |
| Live | 1.62 ↑ | 3.66 ↓ | 4.86 | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.93 ↓ | 0.84 ↑ | 0.75 | 1.04 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.45 | 4.00 | 6.75 | 0.96 | 2.75 | 0.77 | 0.76 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.60 ↑ | 3.80 ↓ | 5.00 ↓ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.87 ↑ | 0.77 ↑ | 0.75 | 0.96 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.55 | 3.93 | 5.79 | 0.97 | 2.50 | 0.82 | 0.99 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.62 ↑ | 3.93 | 5.29 ↓ | 0.88 ↓ | 2.50 | 0.94 ↑ | 0.81 ↓ | 0.75 | 1.04 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.48 | 4.10 | 6.50 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.55 | 0.75 | 1.21 |
| Live | 1.63 ↑ | 3.78 ↓ | 5.10 ↓ | 0.86 ↑ | 2.50 | 0.89 ↓ | 1.38 ↑ | 1.25 | 0.53 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.45 | 4.00 | 6.50 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.78 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.57 ↑ | 3.75 ↓ | 5.00 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | 0.80 ↑ | 0.75 | 1.00 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.60 | 3.50 | 5.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.78 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.60 | 3.50 | 5.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.78 | 0.75 | 0.94 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Universidad de Chile | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Huachipato | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).