Kết quả bóng đá trận Universidad Central de Venezuela vs Santos, 07:30 ngày 22/07/2026

Copa Sudamericana · 07:30 ngày 22/07/2026
Universidad Central de Venezuela
1 Kết thúc HT 0-1 4
Santos
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Nhận định

Tường thuật trực tiếp

Universidad Central de VenezuelaSantos
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Gery Vargas
🎯 Dứt điểm - Edwin Mosquera (chân phải) — bị cản phá
1'
Phạt góc
3'
🎯 Dứt điểm - Yohan Cumana (chân trái) — chệch khung thành
3'
6'
🎯 Dứt điểm - Benjamin Rollheiser (chân trái) — bị chặn
11'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alexander Gonzalez (chân phải) — chệch khung thành
14'
🎯 Dứt điểm - Juan Camilo Zapata Londono (chân phải) — bị chặn
14'
🎯 Dứt điểm - Kendrys Silva (chân phải) — bị cản phá
14'
17'
🎯 Dứt điểm - Benjamin Rollheiser (chân trái) — chệch khung thành
19'
Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Francisco Sole
22'
22'
🟨 Thẻ vàng - Gabriel Vinicius Menino
🚩 Việt vị
30'
31'
🎯 Dứt điểm - Thaciano Mickael da Silva (chân phải) — chệch khung thành
32'
🎯 Dứt điểm - Benjamin Rollheiser (đánh đầu) — bị cản phá
35'
BÀN THẮNG - Gabriel Bontempo 0-1
35'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Vinicius Menino (chân trái) — bị chặn
35'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Bontempo (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Juan Camilo Zapata Londono (chân phải) — bị cản phá
41'
🎯 Dứt điểm - Juan Camilo Zapata Londono (đánh đầu) Post
45+4'
Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Maicol Ruiz, ra Kendrys Silva
46'
47'
🎯 Dứt điểm - Alvaro Barreal (chân trái) — chệch khung thành
50'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Bontempo (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
51'
57'
BÀN THẮNG - Gabriel Vinicius Menino 0-2, kiến tạo: Christian Oliva
57'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Vinicius Menino (chân trái) — vào lưới
🚩 Việt vị
59'
61'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Samuel Alejandro Sosa Cordero, ra Williams Lugo
64'
64'
🎯 Dứt điểm - Thaciano Mickael da Silva (chân phải) — chệch khung thành
67'
BÀN THẮNG - Thaciano Mickael da Silva 0-3
67'
🎯 Dứt điểm - Thaciano Mickael da Silva (chân phải) — bị cản phá
67'
🎯 Dứt điểm - Thaciano Mickael da Silva (chân phải) — vào lưới
70'
🔁 Thay người: vào Samuel Pierri, ra Gabriel Bontempo
🔁 Thay người: vào Daniel Carrillo, ra Yohan Cumana
72'
🔁 Thay người: vào Samuel Alejandro Sosa Cordero, ra Alexander Granko
72'
🔁 Thay người: vào Vicente Rodriguez, ra Francisco Sole
72'
🟨 Thẻ vàng - Samuel Alejandro Sosa Cordero
73'
76'
Phạt góc
76'
🚩 Việt vị
77'
🔁 Thay người: vào Ronielson da Silva Barbosa, ra Thaciano Mickael da Silva
77'
🔁 Thay người: vào Moises, ra Miguel Terceros
77'
🔁 Thay người: vào Robson Junior, ra Benjamin Rollheiser
79'
🔁 Thay người: vào Adonis Uriel Frias, ra Lucas Verissimo Da Silva
84'
BÀN THẮNG - Ronielson da Silva Barbosa 0-4
84'
🎯 Dứt điểm - Robson Junior (chân trái) — bị cản phá
84'
🎯 Dứt điểm - Ronielson da Silva Barbosa (chân trái) — vào lưới
86'
🟨 Thẻ vàng - Gonzalo Escobar
BÀN THẮNG - Maicol Ruiz 1-4, kiến tạo: Samuel Alejandro Sosa Cordero
87'
🎯 Dứt điểm - Maicol Ruiz (chân trái) — vào lưới
87'
90'
Phạt góc
90'
🎯 Dứt điểm - Robson Junior (chân trái) — bị chặn
90'
🎯 Dứt điểm - Ronielson da Silva Barbosa (đánh đầu) — chệch khung thành
Phạt góc
90+2'
90+4'
Phạt góc
90+4'
🎯 Dứt điểm - Christian Oliva (chân phải) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (1-4)

Diễn biến trận đấu

Universidad Central de Venezuela Phút Santos
Francisco Sole 22'
22' Gabriel Vinicius Menino
35' 0 - 1 Gabriel Bontempo
HT 0-1
▲ Maicol Ruiz ▼ Kendrys Silva46'
57' 0 - 2 Gabriel Vinicius Menino(Assists:Christian Oliva) (Kiến tạo: Christian Oliva)
▲ Samuel Alejandro Sosa Cordero ▼ Williams Lugo64'
67' 0 - 3 Thaciano Mickael da Silva
70' ▲ Samuel Pierri ▼ Gabriel Bontempo
▲ Daniel Carrillo ▼ Yohan Cumana72'
▲ Vicente Rodriguez ▼ Francisco Sole72'
▲ Daniel De Sousa ▼ Alexander Granko72'
Samuel Alejandro Sosa Cordero 73'
77' ▲ Robson Junior ▼ Benjamin Rollheiser
77' ▲ Ronielson da Silva Barbosa ▼ Thaciano Mickael da Silva
77' ▲ Moises ▼ Miguel Terceros
79' ▲ Adonis Uriel Frias ▼ Lucas Verissimo Da Silva
84' 0 - 4 Ronielson da Silva Barbosa
86' Gonzalo Escobar
Maicol Ruiz(Assists:Daniel De Sousa) (Kiến tạo: Daniel De Sousa) 1 - 4 87'
FT 1-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 35
Hòa 01 32
Bại 21 43
Ghi bàn 47 1222
Mất bàn 75 1614
Điểm 34 1217

Chủ = Universidad Central de Venezuela · Khách = Santos

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Universidad Central de Venezuela (29)Hiệp 1 / Cả trậnSantos (39)
6 (21%)Thắng/Thắng8 (21%)
0 (0%)Thắng/Hòa6 (15%)
5 (17%)Hòa/Thắng3 (8%)
5 (17%)Hòa/Hòa7 (18%)
2 (7%)Hòa/Bại8 (21%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
2 (7%)Bại/Hòa2 (5%)
9 (31%)Bại/Bại4 (10%)

Thành tích gần đây — Universidad Central de Venezuela

BTBBHHTTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
VEN D131/05/26Universidad Central de Venezuela2-3 (0-2)Portuguesa FC6-3+0.252.25B
CON CLA28/05/26Club Libertad0-1 (0-0)Universidad Central de Venezuela6-2-1.252.75T
VEN D124/05/26Academia Puerto Cabello2-1 (0-0)Universidad Central de Venezuela7-1-0.52.25B
CON CLA20/05/26Rosario Central4-0 (2-0)Universidad Central de Venezuela4-0-1.752.75B
VEN D116/05/26Deportivo La Guaira0-0 (0-0)Universidad Central de Venezuela3-4-0.752.5H
VEN D113/05/26Universidad Central de Venezuela1-1 (0-0)Deportivo La Guaira6-702.25H
VEN D110/05/26Universidad Central de Venezuela3-1 (1-1)Academia Puerto Cabello3-502.25T
CON CLA06/05/26Universidad Central de Venezuela2-0 (0-0)Independiente del Valle1-10-0.752.5T
VEN D103/05/26Portuguesa FC1-1 (1-0)Universidad Central de Venezuela2-5--H
CON CLA29/04/26Universidad Central de Venezuela0-3 (0-1)Rosario Central3-6-0.52.25B
VEN D126/04/26Portuguesa FC3-0 (2-0)Universidad Central de Venezuela2-4-0.252.25B
VEN D120/04/26Universidad Central de Venezuela1-1 (0-0)Deportivo Tachira3-3-0.252.25H
CON CLA16/04/26Independiente del Valle3-1 (2-1)Universidad Central de Venezuela10-2-1.753B
VEN D113/04/26Carabobo FC4-2 (2-2)Universidad Central de Venezuela2-3-0.252.25B
CON CLA10/04/26Universidad Central de Venezuela3-1 (1-0)Club Libertad1-4-0.252.25T
VEN D104/04/26Academia Anzoategui2-3 (1-1)Universidad Central de Venezuela7-6+0.252.25T
VEN D122/03/26Universidad Central de Venezuela0-1 (0-1)Deportivo La Guaira6-2--B
VEN D118/03/26Academia Puerto Cabello3-0 (1-0)Universidad Central de Venezuela7-6-0.252.25B
VEN D115/03/26Universidad Central de Venezuela1-1 (1-1)Estudiantes Merida FC8-3+0.52.5H
VEN D109/03/26Deportivo Rayo Zuliano1-5 (1-3)Universidad Central de Venezuela8-1+0.252.25T

Thành tích gần đây — Santos

BTTTBHBTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D117/07/26Botafogo RJ2-1 (1-0)Santos5-6-0.52.5B
INT CF04/07/26Santos3-0 (0-0)Uniao Sao Joao EC10-4--T
BRA D131/05/26Santos3-1 (1-0)Vitoria BA1-5+0.52.25T
CON CSA27/05/26Santos3-0 (1-0)Deportivo Cuenca3-4+1.52.75T
BRA D124/05/26Gremio (RS)3-2 (1-1)Santos8-5-0.252.25B
CON CSA21/05/26Santos2-2 (2-0)San Lorenzo2-5+0.52.25H
BRA D117/05/26Santos0-3 (0-3)Coritiba PR3-3+0.52.25B
Copa do Brasil14/05/26Coritiba PR0-2 (0-2)Santos4-102.25T
BRA D111/05/26Santos2-0 (1-0)Bragantino7-3+0.252.25T
CON CSA06/05/26Deportivo Recoleta1-1 (0-1)Santos6-5+0.752.5H
BRA D103/05/26Palmeiras1-1 (0-1)Santos9-4-12.5H
CON CSA29/04/26San Lorenzo1-1 (1-1)Santos4-4-0.252H
BRA D126/04/26Bahia2-2 (0-2)Santos5-3-0.52.5H
Copa do Brasil23/04/26Santos0-0 (0-0)Coritiba PR7-3+0.52.25H
BRA D120/04/26Santos2-3 (1-1)Fluminense RJ6-402.25B
CON CSA15/04/26Santos1-1 (1-1)Deportivo Recoleta6-2+1.52.75H
BRA D112/04/26Santos1-0 (0-0)Atletico Mineiro5-7+0.252.25T
CON CSA09/04/26Deportivo Cuenca1-0 (0-0)Santos9-402B
BRA D106/04/26Flamengo3-1 (0-0)Santos2-7-1.252.75B
BRA D103/04/26Santos2-0 (1-0)Remo Belem (PA)7-4+12.5T

Đội hình

Universidad Central de VenezuelaSantos
1Giancarlo Schiavone Modica2CKendrys Silva6Mottes G.6Gonzalo Mottes13Edwin Peraza24Yohan Cumana5Francisco Sole7Edwin Mosquera30Alexander Gonzalez47Alexander Granko11Williams Lugo8Juan Camilo Zapata Londono77Gabriel Brazao4CLucas Verissimo Da Silva25Gabriel Vinicius Menino26Joao Ananias31Gonzalo Escobar28Christian Oliva49Gabriel Bontempo22Alvaro Barreal30Miguel Terceros32Benjamin Rollheiser16Thaciano Mickael da Silva

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4411
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
6
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
8
17
Sút cầu môn
4
7
Tấn công
72
100
Tấn công nguy hiểm
32
48
Sút ngoài cầu môn
3
7
Cản bóng
1
3
Đá phạt trực tiếp
6
9
TL kiểm soát bóng
39%
61%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Chuyền bóng
338
534
TL chuyền bóng thành công
79%
88%
Phạm lỗi
9
6
Việt vị
3
1
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
5
10
Quả ném biên
20
20
Cắt bóng
9
4
Tạt bóng thành công
3
9
Chuyền dài
21
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.4
2.41
Cơ hội rõ rệt
0
5
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Universidad Central de Venezuela (29 trận)
Ghi 1.45 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
Santos (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 4 — Khách thắng
Hiệp 21 - 3

Thống kê Tỷ lệ kèo

Universidad Central de Venezuela (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (59%)Hòa 1 (6%)Bại 6 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (71%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWVWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO

Santos (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (37%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
03
1 Bàn
01
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
06
B.thắng H1
02
B.thắng H2
Universidad Central de VenezuelaSantos

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
02
T/H
00
T/B
00
H/T
02
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Universidad Central de VenezuelaSantos

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

46
Thắng 2+
21
Thắng 1
57
Hòa
34
Thua 1
62
Thua 2+
Universidad Central de VenezuelaSantos

Universidad Central de Venezuela

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Juan Camilo Zapata Londono
Trung phong
6.53/113/201
24Yohan Cumana
Tiền vệ trái
6.31/022/254
2Kendrys Silva
Hậu vệ phải
6.31/113/160
5Francisco Sole
Tiền vệ phòng ngự
6.20/031/350🟨
7Edwin Mosquera
Tiền đạo
6.11/119/250
6Gonzalo Mottes
Trung vệ
6.10/026/352
30Alexander Gonzalez
Tiền vệ phòng ngự
5.81/036/431
1Giancarlo Schiavone Modica
Thủ môn
5.80/016/290
47Alexander Granko
Tiền đạo
5.80/05/81
11Williams Lugo
Tiền vệ trung tâm
5.30/017/230
13Edwin Peraza
Trung vệ
5.10/025/271
28Maicol Ruiz (dự bị)
Tiền vệ phải
7.611/116/203
16Daniel De Sousa (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.710/03/30
27Daniel Carrillo (dự bị)
Hậu vệ trái
6.40/06/60
21Vicente Rodriguez (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.40/09/111
10Samuel Alejandro Sosa Cordero (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.10/09/120🟨

Santos

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
28Christian Oliva
Tiền vệ
8.811/080/881
25Gabriel Vinicius Menino
Tiền vệ
8.612/139/493🟨
49Gabriel Bontempo
Tiền vệ
7.912/139/430
22Alvaro Barreal
Tiền đạo
7.81/036/421
16Thaciano Mickael da Silva
Tiền vệ
7.614/212/152
4Lucas Verissimo Da Silva
Hậu vệ
7.30/064/681
77Gabriel Brazao
Thủ môn
7.10/013/180
32Benjamin Rollheiser
Tiền đạo
73/149/560
31Gonzalo Escobar
Hậu vệ
6.90/038/390🟨
26Joao Ananias
Hậu vệ
6.70/044/511
30Miguel Terceros
Tiền vệ
5.90/021/271
11Ronielson da Silva Barbosa (dự bị)
Tiền đạo
7.612/15/61
81Samuel Pierri (dự bị)
70/011/112
7Robson Junior (dự bị)
Tiền vệ
6.62/14/50
98Adonis Uriel Frias (dự bị)
Hậu vệ
6.40/06/61
21Moises (dự bị)
Tiền đạo
5.80/08/100

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Universidad Central de Venezuela Thông tin Santos
Thành lập 1912-4-14
Sân nhà Estadio Urbano Caldeira
0 Sức chứa 21256
Daniel Sasso HLV Alexi Stival,Cuca
Khu vực Santos
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.753.321.800.802.250.920.98-0.500.80
Live4.27 ↑3.321.70 ↓1.40 ↑4.500.30 ↓1.46 ↑0.000.30 ↓
EasybetsSớm3.804.101.801.042.250.791.03-0.500.78
Live105.00 ↑31.00 ↑1.05 ↓4.90 ↑5.500.03 ↓1.70 ↑0.000.38 ↓
Mansion88Sớm3.803.351.920.842.250.980.93-0.500.91
Live150.00 ↑8.10 ↑1.01 ↓7.69 ↑5.500.03 ↓1.96 ↑0.000.35 ↓
InterwettenSớm3.903.401.951.052.500.700.80-0.500.90
Live100.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓7.50 ↑5.500.03 ↓0.95 ↑-0.500.75 ↓
10BETSớm3.703.901.730.922.250.70---
Live100.00 ↑37.80 ↑1.01 ↓8.74 ↑5.500.03 ↓---
12betSớm3.803.351.920.842.250.980.93-0.500.91
Live150.00 ↑8.10 ↑1.01 ↓7.14 ↑5.500.04 ↓1.96 ↑0.000.35 ↓
CrownSớm3.753.501.900.842.250.960.92-0.500.90
Live26.00 ↑18.50 ↑1.01 ↓6.25 ↑5.500.01 ↓0.02 ↓-0.256.66 ↑
SbobetSớm3.693.171.870.802.251.000.95-0.500.87
Live17.00 ↑4.85 ↑1.16 ↓5.26 ↑5.500.05 ↓1.69 ↑0.000.43 ↓
WewbetSớm4.783.261.771.042.250.800.83-0.751.03
Live26.00 ↑5.90 ↑1.15 ↓6.65 ↑5.500.03 ↓0.04 ↓-0.255.55 ↑
LadbrokesSớm4.603.301.671.152.500.61---
Live91.00 ↑56.00 ↑1.01 ↓0.70 ↓2.500.95 ↑---
18BetSớm2.703.302.400.932.500.821.020.000.74
Live104.00 ↑30.00 ↑1.01 ↓8.54 ↑5.750.04 ↓0.01 ↓-0.5014.43 ↑
PinnacleSớm4.113.321.860.882.250.880.90-0.500.87
Live29.32 ↑6.13 ↑1.16 ↓3.21 ↑5.500.22 ↓2.10 ↑0.000.37 ↓
HK Jockey ClubSớm4.753.351.601.022.500.70---
Live4.30 ↓3.25 ↓1.68 ↑1.022.500.70---
BwinSớm5.003.501.721.152.500.62---
Live351.00 ↑126.00 ↑1.01 ↓1.25 ↑3.500.55 ↓---
1xBetSớm2.853.532.590.962.500.960.83-0.751.03
Live101.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓7.24 ↑5.500.08 ↓2.61 ↑0.000.30 ↓
Bet 365Sớm3.754.101.801.052.250.800.83-0.751.03
Live101.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑5.500.06 ↓1.85 ↑0.000.40 ↓
William HillSớm4.003.601.751.052.500.700.95-0.500.80
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓22.00 ↑5.500.01 ↓0.79 ↓-0.750.85 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.