Kết quả bóng đá trận Universidad Central de Venezuela vs Santos, 07:30 ngày 22/07/2026
Copa Sudamericana · 07:30 ngày 22/07/2026
Universidad Central de Venezuela 1 Kết thúc HT 0-1 4
Santos
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Tường thuật trực tiếp
Universidad Central de Venezuela
Santos
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Gery Vargas
🎯 Dứt điểm - Edwin Mosquera (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Yohan Cumana (chân trái) — chệch khung thành
6'
🎯 Dứt điểm - Benjamin Rollheiser (chân trái) — bị chặn
11'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alexander Gonzalez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Juan Camilo Zapata Londono (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Kendrys Silva (chân phải) — bị cản phá
17'
🎯 Dứt điểm - Benjamin Rollheiser (chân trái) — chệch khung thành
19'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Francisco Sole
22'
🟨 Thẻ vàng - Gabriel Vinicius Menino
🚩 Việt vị
31'
🎯 Dứt điểm - Thaciano Mickael da Silva (chân phải) — chệch khung thành
32'
🎯 Dứt điểm - Benjamin Rollheiser (đánh đầu) — bị cản phá
35'
⚽ BÀN THẮNG - Gabriel Bontempo 0-1
35'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Vinicius Menino (chân trái) — bị chặn
35'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Bontempo (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Juan Camilo Zapata Londono (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Juan Camilo Zapata Londono (đánh đầu) Post
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Maicol Ruiz, ra Kendrys Silva
47'
🎯 Dứt điểm - Alvaro Barreal (chân trái) — chệch khung thành
50'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Bontempo (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
57'
⚽ BÀN THẮNG - Gabriel Vinicius Menino 0-2, kiến tạo: Christian Oliva
57'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Vinicius Menino (chân trái) — vào lưới
🚩 Việt vị
61'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Samuel Alejandro Sosa Cordero, ra Williams Lugo
64'
🎯 Dứt điểm - Thaciano Mickael da Silva (chân phải) — chệch khung thành
67'
⚽ BÀN THẮNG - Thaciano Mickael da Silva 0-3
67'
🎯 Dứt điểm - Thaciano Mickael da Silva (chân phải) — bị cản phá
67'
🎯 Dứt điểm - Thaciano Mickael da Silva (chân phải) — vào lưới
70'
🔁 Thay người: vào Samuel Pierri, ra Gabriel Bontempo
🔁 Thay người: vào Daniel Carrillo, ra Yohan Cumana
🔁 Thay người: vào Samuel Alejandro Sosa Cordero, ra Alexander Granko
🔁 Thay người: vào Vicente Rodriguez, ra Francisco Sole
🟨 Thẻ vàng - Samuel Alejandro Sosa Cordero
76'
⛳ Phạt góc
76'
🚩 Việt vị
77'
🔁 Thay người: vào Ronielson da Silva Barbosa, ra Thaciano Mickael da Silva
77'
🔁 Thay người: vào Moises, ra Miguel Terceros
77'
🔁 Thay người: vào Robson Junior, ra Benjamin Rollheiser
79'
🔁 Thay người: vào Adonis Uriel Frias, ra Lucas Verissimo Da Silva
84'
⚽ BÀN THẮNG - Ronielson da Silva Barbosa 0-4
84'
🎯 Dứt điểm - Robson Junior (chân trái) — bị cản phá
84'
🎯 Dứt điểm - Ronielson da Silva Barbosa (chân trái) — vào lưới
86'
🟨 Thẻ vàng - Gonzalo Escobar
⚽ BÀN THẮNG - Maicol Ruiz 1-4, kiến tạo: Samuel Alejandro Sosa Cordero
🎯 Dứt điểm - Maicol Ruiz (chân trái) — vào lưới
90'
⛳ Phạt góc
90'
🎯 Dứt điểm - Robson Junior (chân trái) — bị chặn
90'
🎯 Dứt điểm - Ronielson da Silva Barbosa (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
90+4'
⛳ Phạt góc
90+4'
🎯 Dứt điểm - Christian Oliva (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-4)
Diễn biến trận đấu
| Universidad Central de Venezuela | Phút | |
| Francisco Sole | 22' | |
| 22' | Gabriel Vinicius Menino | |
| 35' | ⚽ 0 - 1 Gabriel Bontempo | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Maicol Ruiz ▼ Kendrys Silva | 46' ⇄ | |
| 57' | ⚽ 0 - 2 Gabriel Vinicius Menino(Assists:Christian Oliva) (Kiến tạo: Christian Oliva) | |
| ▲ Samuel Alejandro Sosa Cordero ▼ Williams Lugo | 64' ⇄ | |
| 67' | ⚽ 0 - 3 Thaciano Mickael da Silva | |
| 70' ⇄ | ▲ Samuel Pierri ▼ Gabriel Bontempo | |
| ▲ Daniel Carrillo ▼ Yohan Cumana | 72' ⇄ | |
| ▲ Vicente Rodriguez ▼ Francisco Sole | 72' ⇄ | |
| ▲ Daniel De Sousa ▼ Alexander Granko | 72' ⇄ | |
| Samuel Alejandro Sosa Cordero | 73' | |
| 77' ⇄ | ▲ Robson Junior ▼ Benjamin Rollheiser | |
| 77' ⇄ | ▲ Ronielson da Silva Barbosa ▼ Thaciano Mickael da Silva | |
| 77' ⇄ | ▲ Moises ▼ Miguel Terceros | |
| 79' ⇄ | ▲ Adonis Uriel Frias ▼ Lucas Verissimo Da Silva | |
| 84' | ⚽ 0 - 4 Ronielson da Silva Barbosa | |
| 86' | Gonzalo Escobar | |
| Maicol Ruiz(Assists:Daniel De Sousa) (Kiến tạo: Daniel De Sousa) 1 - 4 ⚽ | 87' | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 12 | 22 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 16 | 14 |
| Điểm | 3 | 4 | 12 | 17 |
Chủ = Universidad Central de Venezuela · Khách = Santos
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Universidad Central de Venezuela | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (21%) | Thắng/Thắng | 8 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 6 (15%) |
| 5 (17%) | Hòa/Thắng | 3 (8%) |
| 5 (17%) | Hòa/Hòa | 7 (18%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 8 (21%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 9 (31%) | Bại/Bại | 4 (10%) |
Thành tích gần đây — Universidad Central de Venezuela
BTBBHHTTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/26 | Universidad Central de Venezuela | 2-3 (0-2) | Portuguesa FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 28/05/26 | Club Libertad | 0-1 (0-0) | Universidad Central de Venezuela | -1.25 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Academia Puerto Cabello | 2-1 (0-0) | Universidad Central de Venezuela | -0.5 | 2.25 | B |
| 20/05/26 | Rosario Central | 4-0 (2-0) | Universidad Central de Venezuela | -1.75 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Deportivo La Guaira | 0-0 (0-0) | Universidad Central de Venezuela | -0.75 | 2.5 | H |
| 13/05/26 | Universidad Central de Venezuela | 1-1 (0-0) | Deportivo La Guaira | 0 | 2.25 | H |
| 10/05/26 | Universidad Central de Venezuela | 3-1 (1-1) | Academia Puerto Cabello | 0 | 2.25 | T |
| 06/05/26 | Universidad Central de Venezuela | 2-0 (0-0) | Independiente del Valle | -0.75 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Portuguesa FC | 1-1 (1-0) | Universidad Central de Venezuela | - | - | H |
| 29/04/26 | Universidad Central de Venezuela | 0-3 (0-1) | Rosario Central | -0.5 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Portuguesa FC | 3-0 (2-0) | Universidad Central de Venezuela | -0.25 | 2.25 | B |
| 20/04/26 | Universidad Central de Venezuela | 1-1 (0-0) | Deportivo Tachira | -0.25 | 2.25 | H |
| 16/04/26 | Independiente del Valle | 3-1 (2-1) | Universidad Central de Venezuela | -1.75 | 3 | B |
| 13/04/26 | Carabobo FC | 4-2 (2-2) | Universidad Central de Venezuela | -0.25 | 2.25 | B |
| 10/04/26 | Universidad Central de Venezuela | 3-1 (1-0) | Club Libertad | -0.25 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Academia Anzoategui | 2-3 (1-1) | Universidad Central de Venezuela | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Universidad Central de Venezuela | 0-1 (0-1) | Deportivo La Guaira | - | - | B |
| 18/03/26 | Academia Puerto Cabello | 3-0 (1-0) | Universidad Central de Venezuela | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Universidad Central de Venezuela | 1-1 (1-1) | Estudiantes Merida FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 09/03/26 | Deportivo Rayo Zuliano | 1-5 (1-3) | Universidad Central de Venezuela | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Santos
BTTTBHBTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Botafogo RJ | 2-1 (1-0) | Santos | -0.5 | 2.5 | B |
| 04/07/26 | Santos | 3-0 (0-0) | Uniao Sao Joao EC | - | - | T |
| 31/05/26 | Santos | 3-1 (1-0) | Vitoria BA | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/05/26 | Santos | 3-0 (1-0) | Deportivo Cuenca | +1.5 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Gremio (RS) | 3-2 (1-1) | Santos | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/05/26 | Santos | 2-2 (2-0) | San Lorenzo | +0.5 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Santos | 0-3 (0-3) | Coritiba PR | +0.5 | 2.25 | B |
| 14/05/26 | Coritiba PR | 0-2 (0-2) | Santos | 0 | 2.25 | T |
| 11/05/26 | Santos | 2-0 (1-0) | Bragantino | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/05/26 | Deportivo Recoleta | 1-1 (0-1) | Santos | +0.75 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Palmeiras | 1-1 (0-1) | Santos | -1 | 2.5 | H |
| 29/04/26 | San Lorenzo | 1-1 (1-1) | Santos | -0.25 | 2 | H |
| 26/04/26 | Bahia | 2-2 (0-2) | Santos | -0.5 | 2.5 | H |
| 23/04/26 | Santos | 0-0 (0-0) | Coritiba PR | +0.5 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | Santos | 2-3 (1-1) | Fluminense RJ | 0 | 2.25 | B |
| 15/04/26 | Santos | 1-1 (1-1) | Deportivo Recoleta | +1.5 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Santos | 1-0 (0-0) | Atletico Mineiro | +0.25 | 2.25 | T |
| 09/04/26 | Deportivo Cuenca | 1-0 (0-0) | Santos | 0 | 2 | B |
| 06/04/26 | Flamengo | 3-1 (0-0) | Santos | -1.25 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | Santos | 2-0 (1-0) | Remo Belem (PA) | +1 | 2.5 | T |
Đội hình
Universidad Central de Venezuela
Santos
1Giancarlo Schiavone Modica2CKendrys Silva6Mottes G.6Gonzalo Mottes13Edwin Peraza24Yohan Cumana5Francisco Sole7Edwin Mosquera30Alexander Gonzalez47Alexander Granko11Williams Lugo8Juan Camilo Zapata Londono77Gabriel Brazao4CLucas Verissimo Da Silva25Gabriel Vinicius Menino26Joao Ananias31Gonzalo Escobar28Christian Oliva49Gabriel Bontempo22Alvaro Barreal30Miguel Terceros32Benjamin Rollheiser16Thaciano Mickael da Silva
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4411
- 1Giancarlo Schiavone Modica5.8
- 2Kendrys Silva C▼ Rời sân 46'6.3
- 5Francisco Sole🟨 Thẻ vàng 22' · ▼ Rời sân 72'6.2
- 6Mottes G.
- 6Gonzalo Mottes6.1
- 7Edwin Mosquera6.1
- 8Juan Camilo Zapata Londono6.5
- 11Williams Lugo▼ Rời sân 64'5.3
- 13Edwin Peraza5.1
- 24Yohan Cumana▼ Rời sân 72'6.3
- 30Alexander Gonzalez5.8
- 47Alexander Granko▼ Rời sân 72'5.8
Khách · 4231
- 4Lucas Verissimo Da Silva C▼ Rời sân 79'7.3
- 16Thaciano Mickael da Silva⚽ Ghi bàn 67' · ▼ Rời sân 77'7.6
- 22Alvaro Barreal7.8
- 25Gabriel Vinicius Menino⚽ Ghi bàn 57' · 🟨 Thẻ vàng 22'8.6
- 26Joao Ananias6.7
- 28Christian Oliva🎯 Kiến tạo 57'8.8
- 30Miguel Terceros▼ Rời sân 77'5.9
- 31Gonzalo Escobar🟨 Thẻ vàng 86'6.9
- 32Benjamin Rollheiser▼ Rời sân 77'7
- 49Gabriel Bontempo⚽ Ghi bàn 35' · ▼ Rời sân 70'7.9
- 77Gabriel Brazao7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
22
Sút bóng
817
Sút cầu môn
47
Tấn công
72100
Tấn công nguy hiểm
3248
Sút ngoài cầu môn
37
Cản bóng
13
Đá phạt trực tiếp
69
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Chuyền bóng
338534
TL chuyền bóng thành công
79%88%
Phạm lỗi
96
Việt vị
31
Cứu thua
33
Tắc bóng
510
Quả ném biên
2020
Cắt bóng
94
Tạt bóng thành công
39
Chuyền dài
2123
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.42.41
Cơ hội rõ rệt
05
So Sánh Sức Mạnh
51 49
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Universidad Central de Venezuela (29 trận)
Ghi 1.45 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
Santos (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Universidad Central de Venezuela (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (59%)Hòa 1 (6%)Bại 6 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (71%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWVWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO
Santos (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (37%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Universidad Central de Venezuela
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Juan Camilo Zapata Londono Trung phong | 6.5 | 3/1 | 13/20 | 1 | |||
| 24Yohan Cumana Tiền vệ trái | 6.3 | 1/0 | 22/25 | 4 | |||
| 2Kendrys Silva Hậu vệ phải | 6.3 | 1/1 | 13/16 | 0 | |||
| 5Francisco Sole Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 31/35 | 0 | 🟨 | ||
| 7Edwin Mosquera Tiền đạo | 6.1 | 1/1 | 19/25 | 0 | |||
| 6Gonzalo Mottes Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 26/35 | 2 | |||
| 30Alexander Gonzalez Tiền vệ phòng ngự | 5.8 | 1/0 | 36/43 | 1 | |||
| 1Giancarlo Schiavone Modica Thủ môn | 5.8 | 0/0 | 16/29 | 0 | |||
| 47Alexander Granko Tiền đạo | 5.8 | 0/0 | 5/8 | 1 | |||
| 11Williams Lugo Tiền vệ trung tâm | 5.3 | 0/0 | 17/23 | 0 | |||
| 13Edwin Peraza Trung vệ | 5.1 | 0/0 | 25/27 | 1 | |||
| 28Maicol Ruiz (dự bị) Tiền vệ phải | 7.6 | 1 | 1/1 | 16/20 | 3 | ||
| 16Daniel De Sousa (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 1 | 0/0 | 3/3 | 0 | ||
| 27Daniel Carrillo (dự bị) Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 21Vicente Rodriguez (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 9/11 | 1 | |||
| 10Samuel Alejandro Sosa Cordero (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 0/0 | 9/12 | 0 | 🟨 |
Santos
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28Christian Oliva Tiền vệ | 8.8 | 1 | 1/0 | 80/88 | 1 | ||
| 25Gabriel Vinicius Menino Tiền vệ | 8.6 | 1 | 2/1 | 39/49 | 3 | 🟨 | |
| 49Gabriel Bontempo Tiền vệ | 7.9 | 1 | 2/1 | 39/43 | 0 | ||
| 22Alvaro Barreal Tiền đạo | 7.8 | 1/0 | 36/42 | 1 | |||
| 16Thaciano Mickael da Silva Tiền vệ | 7.6 | 1 | 4/2 | 12/15 | 2 | ||
| 4Lucas Verissimo Da Silva Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 64/68 | 1 | |||
| 77Gabriel Brazao Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 13/18 | 0 | |||
| 32Benjamin Rollheiser Tiền đạo | 7 | 3/1 | 49/56 | 0 | |||
| 31Gonzalo Escobar Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 38/39 | 0 | 🟨 | ||
| 26Joao Ananias Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 44/51 | 1 | |||
| 30Miguel Terceros Tiền vệ | 5.9 | 0/0 | 21/27 | 1 | |||
| 11Ronielson da Silva Barbosa (dự bị) Tiền đạo | 7.6 | 1 | 2/1 | 5/6 | 1 | ||
| 81Samuel Pierri (dự bị) | 7 | 0/0 | 11/11 | 2 | |||
| 7Robson Junior (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 2/1 | 4/5 | 0 | |||
| 98Adonis Uriel Frias (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 6/6 | 1 | |||
| 21Moises (dự bị) Tiền đạo | 5.8 | 0/0 | 8/10 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Universidad Central de Venezuela | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1912-4-14 | |
| Sân nhà | Estadio Urbano Caldeira | |
| 0 | Sức chứa | 21256 |
| Daniel Sasso | HLV | Alexi Stival,Cuca |
| Khu vực | Santos |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.75 | 3.32 | 1.80 | 0.80 | 2.25 | 0.92 | 0.98 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 4.27 ↑ | 3.32 | 1.70 ↓ | 1.40 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 1.46 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.80 | 4.10 | 1.80 | 1.04 | 2.25 | 0.79 | 1.03 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 105.00 ↑ | 31.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.90 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.80 | 3.35 | 1.92 | 0.84 | 2.25 | 0.98 | 0.93 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.96 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.90 | 3.40 | 1.95 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.80 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↑ | -0.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.70 | 3.90 | 1.73 | 0.92 | 2.25 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 37.80 ↑ | 1.01 ↓ | 8.74 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.80 | 3.35 | 1.92 | 0.84 | 2.25 | 0.98 | 0.93 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 1.96 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.75 | 3.50 | 1.90 | 0.84 | 2.25 | 0.96 | 0.92 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 26.00 ↑ | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.69 | 3.17 | 1.87 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.95 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 17.00 ↑ | 4.85 ↑ | 1.16 ↓ | 5.26 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.78 | 3.26 | 1.77 | 1.04 | 2.25 | 0.80 | 0.83 | -0.75 | 1.03 |
| Live | 26.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.15 ↓ | 6.65 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.60 | 3.30 | 1.67 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.70 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.40 | 0.93 | 2.50 | 0.82 | 1.02 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 104.00 ↑ | 30.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.54 ↑ | 5.75 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.11 | 3.32 | 1.86 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.90 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 29.32 ↑ | 6.13 ↑ | 1.16 ↓ | 3.21 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 4.75 | 3.35 | 1.60 | 1.02 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 4.30 ↓ | 3.25 ↓ | 1.68 ↑ | 1.02 | 2.50 | 0.70 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 5.00 | 3.50 | 1.72 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.25 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.85 | 3.53 | 2.59 | 0.96 | 2.50 | 0.96 | 0.83 | -0.75 | 1.03 |
| Live | 101.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.24 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 2.61 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.75 | 4.10 | 1.80 | 1.05 | 2.25 | 0.80 | 0.83 | -0.75 | 1.03 |
| Live | 101.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.00 | 3.60 | 1.75 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.95 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.79 ↓ | -0.75 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.