Kết quả bóng đá trận Universidad Central de Venezuela vs Monagas SC, 05:00 ngày 05/08/2026

Primera Hạng Venezuela · 05:00 ngày 05/08/2026
Universidad Central de Venezuela
0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Monagas SC
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 30℃~31℃
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 24
Hòa 01 22
Bại 31 64
Ghi bàn 36 1117
Mất bàn 103 2111
Điểm 04 814

Chủ = Universidad Central de Venezuela · Khách = Monagas SC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Universidad Central de Venezuela (31)Hiệp 1 / Cả trậnMonagas SC (16)
6 (19%)Thắng/Thắng1 (6%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (6%)
5 (16%)Hòa/Thắng2 (13%)
5 (16%)Hòa/Hòa2 (13%)
3 (10%)Hòa/Bại2 (13%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (6%)
2 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
10 (32%)Bại/Bại7 (44%)

Bảng xếp hạng

Universidad Central de Venezuela

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng61328864
Sân nhà31116542
Sân khách30212324
6 gần6105715--

Monagas SC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100112012
Sân nhà100112014
Sân khách00000007
6 gần6213128--

Thành tích đối đầu (13 trận)

Universidad Central de Venezuela 3 (23%)Hòa 2 (15%)Monagas SC 8 (62%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
VEN D108/02/26Monagas SC0-3 (0-2)Universidad Central de Venezuela7-4+0.252.25T
VEN D115/09/25Monagas SC2-0 (2-0)Universidad Central de Venezuela6-7-0.252.25B
VEN D105/04/25Universidad Central de Venezuela0-0 (0-0)Monagas SC4-3+0.252.25H
VEN D115/08/24Monagas SC1-3 (0-1)Universidad Central de Venezuela5-2-0.252T
VEN D124/02/24Universidad Central de Venezuela1-1 (0-0)Monagas SC3-2+0.252.25H
VEN D128/08/23Monagas SC1-0 (0-0)Universidad Central de Venezuela4-4-0.52.25B
VEN D113/03/23Universidad Central de Venezuela0-2 (0-0)Monagas SC5-7-0.52.25B
VEN D129/07/22Universidad Central de Venezuela0-2 (0-1)Monagas SC10-2-0.52.25B
VEN D124/04/22Monagas SC1-0 (0-0)Universidad Central de Venezuela11-5-0.52.25B
VEN D117/09/21Monagas SC2-1 (1-0)Universidad Central de Venezuela-+0.52.75B
VEN D101/08/21Universidad Central de Venezuela3-0 (2-0)Monagas SC2-3-0.252.5T
VEN D114/06/21Monagas SC4-0 (1-0)Universidad Central de Venezuela8-0-12.5B
VEN D126/04/21Universidad Central de Venezuela0-2 (0-2)Monagas SC4-2-0.252.25B

Thành tích gần đây — Universidad Central de Venezuela

BBBBTBBHHT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/21 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
VEN D102/08/26Trujillanos2-0 (1-0)Universidad Central de Venezuela6-3+0.252.25B
CON CSA29/07/26Santos4-2 (1-1)Universidad Central de Venezuela6-4-1.753B
CON CSA22/07/26Universidad Central de Venezuela1-4 (0-1)Santos2-6-0.52.25B
VEN D131/05/26Universidad Central de Venezuela2-3 (0-2)Portuguesa FC6-3+0.252.25B
CON CLA28/05/26Club Libertad0-1 (0-0)Universidad Central de Venezuela6-2-1.252.75T
VEN D124/05/26Academia Puerto Cabello2-1 (0-0)Universidad Central de Venezuela7-1-0.52.25B
CON CLA20/05/26Rosario Central4-0 (2-0)Universidad Central de Venezuela4-0-1.752.75B
VEN D116/05/26Deportivo La Guaira0-0 (0-0)Universidad Central de Venezuela3-4-0.752.5H
VEN D113/05/26Universidad Central de Venezuela1-1 (0-0)Deportivo La Guaira6-702.25H
VEN D110/05/26Universidad Central de Venezuela3-1 (1-1)Academia Puerto Cabello3-502.25T
CON CLA06/05/26Universidad Central de Venezuela2-0 (0-0)Independiente del Valle1-10-0.752.5T
VEN D103/05/26Portuguesa FC1-1 (1-0)Universidad Central de Venezuela2-5--H
CON CLA29/04/26Universidad Central de Venezuela0-3 (0-1)Rosario Central3-6-0.52.25B
VEN D126/04/26Portuguesa FC3-0 (2-0)Universidad Central de Venezuela2-4-0.252.25B
VEN D120/04/26Universidad Central de Venezuela1-1 (0-0)Deportivo Tachira3-3-0.252.25H
CON CLA16/04/26Independiente del Valle3-1 (2-1)Universidad Central de Venezuela10-2-1.753B
VEN D113/04/26Carabobo FC4-2 (2-2)Universidad Central de Venezuela2-3-0.252.25B
CON CLA10/04/26Universidad Central de Venezuela3-1 (1-0)Club Libertad1-4-0.252.25T
VEN D104/04/26Academia Anzoategui2-3 (1-1)Universidad Central de Venezuela7-6+0.252.25T
VEN D122/03/26Universidad Central de Venezuela0-1 (0-1)Deportivo La Guaira6-2--B

Thành tích gần đây — Monagas SC

BTHBTBHBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
VEN D102/08/26Monagas SC1-2 (0-1)Deportivo La Guaira5-2-0.252.25B
VEN CUP25/06/26Dynamo Puerto FC0-4 (0-1)Monagas SC---T
VEN D126/04/26Monagas SC1-1 (0-0)Academia Puerto Cabello1-10-0.252.5H
VEN D120/04/26Estudiantes Merida FC3-2 (1-1)Monagas SC4-3-0.252.5B
VEN D112/04/26Monagas SC3-0 (0-0)Deportivo Rayo Zuliano5-2--T
VEN D105/04/26Zamora Barinas2-1 (1-0)Monagas SC4-1-0.52.25B
VEN D123/03/26Monagas SC1-1 (1-0)Caracas FC0-7+0.252.25H
VEN D119/03/26Metropolitanos FC1-0 (1-0)Monagas SC1-4-0.52.75B
VEN D115/03/26Monagas SC1-0 (0-0)Academia Anzoategui0-5+0.52.5T
VEN D109/03/26Monagas SC3-1 (0-1)Trujillanos4-3+0.52.25T
CON CSA04/03/26Academia Puerto Cabello0-0 (0-0)Monagas SC3-2-0.52.25H
VEN D128/02/26Portuguesa FC4-0 (2-0)Monagas SC4-2-0.252.25B
VEN D123/02/26Monagas SC2-3 (1-2)Deportivo Tachira2-5+0.252.5B
VEN D114/02/26Carabobo FC1-0 (0-0)Monagas SC12-1-0.52.25B
VEN D108/02/26Monagas SC0-3 (0-2)Universidad Central de Venezuela7-4-0.252.25B
VEN D101/02/26Deportivo La Guaira2-0 (1-0)Monagas SC6-0-12.5B
VEN D109/11/25Monagas SC1-0 (0-0)Zamora Barinas1-2+0.52.25T
VEN D105/11/25Academia Puerto Cabello3-2 (2-2)Monagas SC6-2-0.52.5B
VEN D101/11/25Deportivo La Guaira2-1 (0-1)Monagas SC5-0-0.752.5B
VEN D126/10/25Monagas SC0-1 (0-0)Deportivo La Guaira3-4-0.252.25B

Đội hình

Universidad Central de VenezuelaMonagas SC
1Giancarlo Schiavone Modica2CKendrys Silva13Edwin Peraza24Yohan Cumana28Maicol Ruiz5Francisco Sole7Edwin Mosquera11Williams Lugo30Alexander Gonzalez8Juan Camilo Zapata Londono10Samuel Alejandro Sosa Cordero33CEduardo Lima3Facundo Queiroz Martinez21Alexis Rodas29Nicolas Henry30Kevin Eduardo De la Hoz Morys6Andres Romero35Santiago Natera10Luis Gonzalez24Saul Herrera70Rafael Arace9Ronald Rodriguez

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
0
Phạt góc (HT)
2
0
Sút bóng
7
2
Sút cầu môn
2
0
Tấn công
18
21
Tấn công nguy hiểm
8
5
Sút ngoài cầu môn
5
1
Cản bóng
0
1
Đá phạt trực tiếp
2
0
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Chuyền bóng
97
90
TL chuyền bóng thành công
81%
72%
Phạm lỗi
0
2
Cứu thua
0
1
Tắc bóng
2
0
Quả ném biên
1
5
Cắt bóng
2
1
Tạt bóng thành công
1
0
Chuyền dài
12
4
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.15
0.06
Cơ hội rõ rệt
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B8
T8 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B3
T3 H2 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Universidad Central de Venezuela (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Monagas SC (16 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Universidad Central de Venezuela (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (56%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO

Monagas SC (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (23%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (77%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (54%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Universidad Central de VenezuelaMonagas SC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
Universidad Central de VenezuelaMonagas SC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
22
Thắng 1
43
Hòa
39
Thua 1
83
Thua 2+
Universidad Central de VenezuelaMonagas SC

Thông tin đội bóng

Universidad Central de Venezuela Thông tin Monagas SC
Thành lập 1987-9-23
Sân nhà Alexander Bottin
0 Sức chứa 7000
Daniel Sasso HLV
Khu vực Maturin
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.873.203.800.792.500.930.940.500.82
Live1.88 ↑3.00 ↓4.00 ↑1.02 ↑2.250.80 ↓0.93 ↓0.500.90 ↑
VcbetSớm1.753.504.400.932.500.860.990.750.78
Live1.87 ↑3.25 ↓4.10 ↓1.00 ↑2.250.80 ↓0.85 ↓0.500.91 ↑
Mansion88Sớm1.933.303.350.932.750.830.930.500.83
Live1.87 ↓3.20 ↓3.70 ↑0.79 ↓2.001.01 ↑0.89 ↓0.500.91 ↑
InterwettenSớm2.053.203.300.652.501.05---
Live2.053.203.300.652.501.05---
10BETSớm1.923.403.500.792.750.88---
Live1.95 ↑3.35 ↓3.45 ↓0.792.750.88---
12betSớm1.933.303.350.932.750.830.930.500.83
Live1.87 ↓3.20 ↓3.70 ↑0.79 ↓2.001.01 ↑0.87 ↓0.500.93 ↑
CrownSớm1.903.303.100.802.500.900.900.500.80
Live1.82 ↓3.10 ↓3.60 ↑0.97 ↑2.250.73 ↓0.82 ↓0.500.88 ↑
SbobetSớm1.933.033.100.982.750.800.930.500.85
Live1.92 ↓2.89 ↓3.52 ↑0.80 ↓2.001.00 ↑0.92 ↓0.500.88 ↑
WewbetSớm1.693.143.760.932.500.810.920.750.82
Live1.87 ↑3.07 ↓3.91 ↑0.75 ↓2.001.03 ↑0.87 ↓0.500.91 ↑
LadbrokesSớm1.953.303.300.832.500.85---
Live1.91 ↓3.00 ↓3.40 ↑1.15 ↑2.500.57 ↓---
18BetSớm1.683.354.100.812.500.710.810.750.71
Live1.84 ↑3.15 ↓4.20 ↑0.95 ↑2.250.710.78 ↓0.500.87 ↑
PinnacleSớm2.113.033.240.922.500.830.830.250.91
Live1.94 ↓3.05 ↑4.25 ↑0.82 ↓2.000.98 ↑0.94 ↑0.500.88 ↓
BwinSớm1.933.253.300.832.500.85---
Live1.88 ↓3.00 ↓3.40 ↑1.15 ↑2.500.55 ↓---
1xBetSớm1.693.364.750.892.500.800.860.750.76
Live1.87 ↑3.10 ↓4.73 ↓0.99 ↑2.250.77 ↓1.12 ↑0.750.73 ↓
Bet 365Sớm1.733.304.330.932.500.881.000.750.80
Live1.90 ↑3.10 ↓4.50 ↑0.78 ↓2.001.03 ↑0.88 ↓0.500.93 ↑
William HillSớm1.953.403.400.752.500.95---
Live1.91 ↓3.10 ↓4.00 ↑1.10 ↑2.500.67 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.