Kết quả bóng đá trận United SC Kolkata vs Rainbow SC, 16:30 ngày 31/07/2026
Calcutta Football League · 16:30 ngày 31/07/2026
United SC Kolkata 2 Kết thúc HT 1-1 1
Rainbow SC
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| United SC Kolkata | Phút | |
| M Sreenath 1 - 0 ⚽ | 40' | |
| 42' | ⚽ 1 - 1 Lalremruata | |
| HT 1-1 | ||
| 48' | ||
| Aman Ahlawat 2 - 1 ⚽ | 90+8' | |
| 90+11' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 9 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 8 | 15 |
| Điểm | 6 | 1 | 16 | 13 |
Chủ = United SC Kolkata · Khách = Rainbow SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| United SC Kolkata | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (21%) | Thắng/Thắng | 4 (24%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (12%) |
| 9 (31%) | Hòa/Thắng | 2 (12%) |
| 4 (14%) | Hòa/Hòa | 5 (29%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 5 (17%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
United SC Kolkata 1 (100%)Hòa 0 (0%)Rainbow SC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/25 | Rainbow SC | 1-2 (1-0) | United SC Kolkata | - | - | T |
Thành tích gần đây — United SC Kolkata
TBHHTHTBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 8/7 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Peerless SC | 0-1 (0-0) | United SC Kolkata | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/07/26 | United SC Kolkata | 0-1 (0-1) | Measures Club | +0.75 | 2.75 | B |
| 20/07/26 | Kalighat Sports Lovers | 1-1 (0-0) | United SC Kolkata | +1.75 | 3.5 | H |
| 15/05/26 | United SC Kolkata | 1-1 (0-0) | Delhi FC | - | - | H |
| 09/05/26 | United SC Kolkata | 1-0 (0-0) | Sudeva Delhi | - | - | T |
| 02/05/26 | United SC Kolkata | 1-1 (0-1) | Karbi Anglong Morning Star FC | - | - | H |
| 26/04/26 | United SC Kolkata | 1-0 (1-0) | Neroca FC | - | - | T |
| 14/04/26 | SC Bengaluru | 2-0 (2-0) | United SC Kolkata | - | - | B |
| 08/04/26 | FC Bengaluru United | 1-1 (1-0) | United SC Kolkata | - | - | H |
| 03/04/26 | GMSC | 0-1 (0-0) | United SC Kolkata | - | - | T |
| 28/03/26 | Sporting Clube de Goa | 0-1 (0-1) | United SC Kolkata | - | - | T |
| 15/10/25 | ATK Mohun Bagan | 2-0 (1-0) | United SC Kolkata | - | - | B |
| 12/10/25 | United SC Kolkata | 1-0 (0-0) | Gokulam Kerala FC | - | - | T |
| 22/09/25 | United SC Kolkata | 1-2 (0-1) | East Bengal Club II | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/09/25 | United SC Kolkata | 2-2 (1-1) | Suruchi Sangha | +0.75 | 2.75 | H |
| 14/09/25 | Calcutta Customs | 0-2 (0-1) | United SC Kolkata | - | - | T |
| 03/09/25 | Bhawanipore | 0-0 (0-0) | United SC Kolkata | -0.25 | 2.25 | H |
| 29/08/25 | Wari AC | 0-2 (0-1) | United SC Kolkata | - | - | T |
| 26/08/25 | Diamond Harbour FC | 0-2 (0-0) | United SC Kolkata | 0 | 2.5 | T |
| 22/08/25 | Sribhumi FC | 1-1 (0-1) | United SC Kolkata | +1 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Rainbow SC
BHTBTHHHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Suruchi Sangha | 3-0 (0-0) | Rainbow SC | 0 | 3 | B |
| 24/07/26 | Coal India | 2-2 (2-0) | Rainbow SC | -0.25 | 2.25 | H |
| 17/07/26 | Rainbow SC | 2-1 (1-0) | Wari AC | - | - | T |
| 14/07/26 | Mohammedan SC Reserves | 3-1 (0-1) | Rainbow SC | - | - | B |
| 04/09/25 | Wari AC | 0-4 (0-2) | Rainbow SC | - | - | T |
| 02/09/25 | Sribhumi FC | 1-1 (0-0) | Rainbow SC | - | - | H |
| 30/08/25 | Diamond Harbour FC | 2-2 (0-0) | Rainbow SC | - | - | H |
| 18/08/25 | Southern Samity | 0-0 (0-0) | Rainbow SC | - | - | H |
| 13/08/25 | Kidderpore SC | 1-4 (0-0) | Rainbow SC | -0.25 | 3.5 | T |
| 06/08/25 | Rainbow SC | 1-2 (1-0) | United SC Kolkata | - | - | B |
| 25/07/25 | Rainbow SC | 2-1 (0-0) | Mohammedan SC Reserves | +0.5 | 2.25 | T |
| 17/07/25 | Rainbow SC | 3-0 (2-0) | Calcutta Polica Club | - | - | T |
| 09/07/25 | Rainbow SC | 0-0 (0-0) | Peerless SC | -0.75 | 2.75 | H |
| 05/07/25 | Rainbow SC | 0-1 (0-1) | United Kolkata SC | - | - | B |
| 02/07/25 | Rainbow SC | 4-0 (1-0) | Aryan | -0.25 | 2.5 | T |
| 28/06/25 | Rainbow SC | 1-1 (0-0) | Bhawanipore | - | - | H |
| 17/08/24 | Tollygunje Agragami | 1-1 (0-1) | Rainbow SC | - | - | H |
| 05/08/24 | Rainbow SC | 1-1 (0-1) | Calcutta Polica Club | -0.25 | 2.25 | H |
| 02/08/24 | Police AC | 3-3 (2-0) | Rainbow SC | +1 | 2.75 | H |
| 22/07/24 | Rainbow SC | 1-1 (1-0) | Kalighat FC | 0 | 2.25 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
56
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
11
Sút bóng
125
Sút cầu môn
51
Tấn công
11389
Tấn công nguy hiểm
7660
Sút ngoài cầu môn
74
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
53 47
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
United SC Kolkata (29 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 0.69 bàn/trận
Rainbow SC (17 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
United SC Kolkata (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Rainbow SC (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| United SC Kolkata | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.03 | 3.30 | 3.20 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | 0.78 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.54 ↓ | 2.90 ↓ | 8.20 ↑ | 0.65 ↓ | 3.25 | 1.05 ↑ | 0.35 ↓ | 0.25 | 1.42 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.10 | 0.79 | 2.50 | 0.96 | 0.78 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.40 ↑ | 2.20 ↓ | 4.00 ↑ | 0.70 ↓ | 3.00 | 1.07 ↑ | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.74 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.01 | 3.25 | 2.91 | 0.76 | 2.50 | 1.00 | 0.76 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.43 ↓ | 3.10 ↓ | 7.80 ↑ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.28 ↑ | 0.25 | 0.48 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.45 | 3.20 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 1.57 ↓ | 17.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.00 | 3.35 | 3.10 | 0.91 | 2.75 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.17 ↑ | 1.76 ↓ | 12.26 ↑ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.01 | 3.25 | 2.91 | 0.76 | 2.50 | 1.00 | 0.76 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.43 ↓ | 3.10 ↓ | 7.90 ↑ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.28 ↑ | 0.25 | 0.48 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.10 | 2.96 | 2.96 | 0.87 | 2.25 | 0.89 | 0.96 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.13 ↑ | 2.32 ↓ | 3.98 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 2.12 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.04 | 3.34 | 3.05 | 0.96 | 2.75 | 0.74 | 0.76 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.65 ↓ | 2.34 ↓ | 4.55 ↑ | 2.17 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 1.17 ↑ | 0.25 | 0.59 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.05 | 3.25 ↓ | 3.10 ↑ | 1.62 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.35 | 3.00 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.71 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 3.45 ↑ | 1.31 ↓ | 23.00 ↑ | 3.36 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 1.65 ↑ | 0.25 | 0.39 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 226.00 ↑ | 0.58 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 3.30 | 3.25 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 0.52 | 0.00 | 1.36 |
| Live | 1.59 ↓ | 3.04 ↓ | 8.10 ↑ | 1.04 ↑ | 3.50 | 0.73 ↓ | 0.78 ↑ | 0.75 | 0.98 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.20 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.57 ↓ | 3.00 ↓ | 8.00 ↑ | 0.93 ↑ | 3.50 | 0.78 ↓ | 0.70 ↓ | 0.75 | 1.00 | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.20 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 25.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.