Kết quả bóng đá trận United SC Kolkata vs Measures Club, 16:30 ngày 23/07/2026
Calcutta Football League · 16:30 ngày 23/07/2026
United SC Kolkata 0 Kết thúc HT 0-1 1
Measures Club
🟨 1 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| United SC Kolkata | Phút | |
| 22' | ⚽ 0 - 1 | |
| 36' | ||
| 39' | ||
| HT 0-1 | ||
| 61' | ||
| 78' | ||
| 90+11' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 8 | 7 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 7 | 11 |
| Điểm | 4 | 5 | 16 | 10 |
Chủ = United SC Kolkata · Khách = Measures Club
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| United SC Kolkata | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (21%) | Thắng/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 8 (29%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 4 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (21%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 3 (11%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 5 (18%) | Bại/Bại | 4 (29%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
United SC Kolkata 1 (100%)Hòa 0 (0%)Measures Club 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/24 | Measures Club | 0-2 (0-2) | United SC Kolkata | +0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — United SC Kolkata
HHTHTBHTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 8/8 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/07/26 | Kalighat Sports Lovers | 1-1 (0-0) | United SC Kolkata | +1.75 | 3.5 | H |
| 15/05/26 | United SC Kolkata | 1-1 (0-0) | Delhi FC | - | - | H |
| 09/05/26 | United SC Kolkata | 1-0 (0-0) | Sudeva Delhi | - | - | T |
| 02/05/26 | United SC Kolkata | 1-1 (0-1) | Karbi Anglong Morning Star FC | - | - | H |
| 26/04/26 | United SC Kolkata | 1-0 (1-0) | Neroca FC | - | - | T |
| 14/04/26 | SC Bengaluru | 2-0 (2-0) | United SC Kolkata | - | - | B |
| 08/04/26 | FC Bengaluru United | 1-1 (1-0) | United SC Kolkata | - | - | H |
| 03/04/26 | GMSC | 0-1 (0-0) | United SC Kolkata | - | - | T |
| 28/03/26 | Sporting Clube de Goa | 0-1 (0-1) | United SC Kolkata | - | - | T |
| 15/10/25 | ATK Mohun Bagan | 2-0 (1-0) | United SC Kolkata | - | - | B |
| 12/10/25 | United SC Kolkata | 1-0 (0-0) | Gokulam Kerala FC | - | - | T |
| 22/09/25 | United SC Kolkata | 1-2 (0-1) | East Bengal Club II | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/09/25 | United SC Kolkata | 2-2 (1-1) | Suruchi Sangha | +0.75 | 2.75 | H |
| 14/09/25 | Calcutta Customs | 0-2 (0-1) | United SC Kolkata | - | - | T |
| 03/09/25 | Bhawanipore | 0-0 (0-0) | United SC Kolkata | -0.25 | 2.25 | H |
| 29/08/25 | Wari AC | 0-2 (0-1) | United SC Kolkata | - | - | T |
| 26/08/25 | Diamond Harbour FC | 0-2 (0-0) | United SC Kolkata | 0 | 2.5 | T |
| 22/08/25 | Sribhumi FC | 1-1 (0-1) | United SC Kolkata | +1 | 2.5 | H |
| 14/08/25 | Southern Samity | 0-2 (0-2) | United SC Kolkata | - | - | T |
| 06/08/25 | Rainbow SC | 1-2 (1-0) | United SC Kolkata | - | - | T |
Thành tích gần đây — Measures Club
HHTBHBHBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/12 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Measures Club | 2-2 (2-1) | Suruchi Sangha | - | - | H |
| 15/07/26 | Measures Club | 2-2 (1-2) | Police AC | - | - | H |
| 31/08/25 | Measures Club | 1-0 (0-0) | Kalighat FC | - | - | T |
| 29/08/25 | Measures Club | 0-3 (0-0) | George Telegraph FC | - | - | B |
| 23/08/25 | Measures Club | 0-0 (0-0) | Bengal Nagpur Railway FC | - | - | H |
| 20/08/25 | Measures Club | 0-1 (0-0) | Kalighat Sports Lovers | - | - | B |
| 13/08/25 | Measures Club | 0-0 (0-0) | Mohun Bagan SG II | -2 | 3.5 | H |
| 04/08/25 | Measures Club | 0-1 (0-0) | Patha Chakra | - | - | B |
| 28/07/25 | Police AC | 2-1 (2-0) | Measures Club | -0.75 | 3.25 | B |
| 16/07/25 | Calcutta Customs | 1-2 (1-0) | Measures Club | - | - | T |
| 11/07/25 | Measures Club | 1-2 (0-2) | BSS Sporting Club | - | - | B |
| 07/07/25 | Suruchi Sangha | 6-0 (2-0) | Measures Club | -1.25 | 3.5 | B |
| 27/06/25 | Measures Club | 1-7 (0-3) | East Bengal Club II | - | - | B |
| 10/08/24 | Measures Club | 1-2 (1-0) | Suruchi Sangha | - | - | B |
| 03/08/24 | Measures Club | 2-2 (1-2) | Aryan | - | - | H |
| 25/07/24 | Measures Club | 1-1 (0-0) | BSS Sporting Club | -1 | 3.25 | H |
| 19/07/24 | Measures Club | 1-7 (0-3) | Diamond Harbour FC | - | - | B |
| 14/07/24 | Measures Club | 3-2 (1-1) | Patha Chakra | - | - | T |
| 09/07/24 | Measures Club | 0-2 (0-2) | United SC Kolkata | -0.75 | 2.75 | B |
| 05/07/24 | Measures Club | 2-1 (1-0) | Southern Samity | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
15
Sút bóng
1412
Sút cầu môn
53
Tấn công
13599
Tấn công nguy hiểm
10682
Sút ngoài cầu môn
99
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
66 34
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
United SC Kolkata (28 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 0.68 bàn/trận
Measures Club (14 trận)
Ghi 0.79 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
United SC Kolkata (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| United SC Kolkata | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.57 | 3.90 | 4.70 | 0.87 | 2.75 | 0.83 | 0.76 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 29.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.14 ↓ | 2.20 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 3.70 | 4.75 | 0.93 | 2.75 | 0.81 | 0.75 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 91.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.04 ↓ | 1.14 ↑ | 1.50 | 0.66 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.61 | 3.40 | 4.30 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.81 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 38.00 ↑ | 4.20 ↑ | 1.13 ↓ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.80 | 4.50 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 75.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.10 ↓ | 2.40 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.55 | 4.10 | 4.80 | 0.89 | 2.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 91.45 ↑ | 6.59 ↑ | 1.08 ↓ | 2.43 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.63 | 3.70 | 4.20 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.80 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.58 | 3.85 | 4.40 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.75 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.87 ↑ | 3.30 ↓ | 3.20 ↓ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | 1.25 ↑ | 0.50 | 0.50 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.59 | 3.70 | 4.55 | 0.93 | 2.75 | 0.77 | 0.73 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 15.90 ↑ | 4.48 ↑ | 1.05 ↓ | 3.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 3.80 | 4.50 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.55 | 3.90 | 4.70 | 0.86 | 2.75 | 0.75 | 0.68 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 46.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.12 ↓ | 2.25 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 0.76 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.58 | 3.80 | 4.50 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.85 ↑ | 1.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 4.10 | 4.33 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 1.55 | 1.50 | 0.46 |
| Live | 71.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.34 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.20 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.78 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 126.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.20 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.