Kết quả bóng đá trận United Kolkata SC vs Bhawanipore, 16:30 ngày 22/07/2026
Calcutta Football League · 16:30 ngày 22/07/2026
United Kolkata SC 0 Kết thúc HT 0-1 4
Bhawanipore
🟨 2 - 2 🟥 1 - 1 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| United Kolkata SC | Phút | |
| Avilash Paul | 28' | |
| 30' | ⚽ 0 - 1 Jiten Murmu | |
| HT 0-1 | ||
| 63' | ⚽ 0 - 2 | |
| 66' | ||
| 72' | ⚽ 0 - 3 Sahil Harijan | |
| 82' | ⚽ 0 - 4 Sahil Harijan | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 16 | 15 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 14 | 4 |
| Điểm | 3 | 9 | 13 | 21 |
Chủ = United Kolkata SC · Khách = Bhawanipore
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| United Kolkata SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (37%) | Thắng/Thắng | 6 (38%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (16%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 4 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 5 (26%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
United Kolkata SC 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bhawanipore 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/25 | Bhawanipore | 2-1 (0-1) | United Kolkata SC | - | - | B |
Thành tích gần đây — United Kolkata SC
TTBTBHBTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | Patha Chakra | 0-4 (0-3) | United Kolkata SC | +1.5 | 3 | T |
| 13/07/26 | United Kolkata SC | 3-1 (1-0) | Bengal Nagpur Railway FC | +1.75 | 3 | T |
| 22/09/25 | United Kolkata SC | 0-3 (0-2) | Suruchi Sangha | +0.5 | 3 | B |
| 18/09/25 | Calcutta Customs | 0-5 (0-2) | United Kolkata SC | +0.25 | 2 | T |
| 11/09/25 | East Bengal Club II | 3-0 (1-0) | United Kolkata SC | -0.75 | 2.25 | B |
| 05/09/25 | United Kolkata SC | 1-1 (1-0) | Mohammedan SC | +0.75 | 2.5 | H |
| 26/08/25 | Peerless SC | 1-0 (1-0) | United Kolkata SC | +0.5 | 2.5 | B |
| 19/08/25 | United Kolkata SC | 3-0 (1-0) | Aryan | - | - | T |
| 14/08/25 | Bhawanipore | 2-1 (0-1) | United Kolkata SC | - | - | B |
| 07/08/25 | Sribhumi FC | 0-0 (0-0) | United Kolkata SC | +0.5 | 2.75 | H |
| 22/07/25 | United Kolkata SC | 5-0 (0-0) | Wari AC | - | - | T |
| 18/07/25 | United Kolkata SC | 0-0 (0-0) | Diamond Harbour FC | - | - | H |
| 14/07/25 | Southern Samity | 3-4 (2-2) | United Kolkata SC | +1.5 | 2.5 | T |
| 10/07/25 | Kidderpore SC | 0-4 (0-1) | United Kolkata SC | +1.25 | 2.5 | T |
| 05/07/25 | Rainbow SC | 0-1 (0-1) | United Kolkata SC | - | - | T |
| 02/07/25 | United SC Kolkata | 0-1 (0-1) | United Kolkata SC | - | - | T |
| 28/06/25 | Calcutta Polica Club | 0-1 (0-0) | United Kolkata SC | - | - | T |
| 21/11/24 | United Kolkata SC | 2-1 (1-0) | Sribhumi FC | - | - | T |
| 11/11/24 | United Kolkata SC | 3-0 (0-0) | Bengal Nagpur Railway FC | - | - | T |
| 28/10/24 | United Kolkata SC | 3-1 (0-0) | Mohammedan AC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Bhawanipore
THHTTHTBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/6 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Calcutta Customs | 1-2 (0-1) | Bhawanipore | +0.75 | 2.75 | T |
| 13/07/26 | Bhawanipore | 0-0 (0-0) | Kidderpore SC | +0.75 | 3 | H |
| 03/09/25 | Bhawanipore | 0-0 (0-0) | United SC Kolkata | +0.25 | 2.25 | H |
| 26/08/25 | Calcutta Polica Club | 0-4 (0-0) | Bhawanipore | +1.5 | 3.5 | T |
| 22/08/25 | Bhawanipore | 2-1 (1-0) | Mohammedan SC Reserves | +1 | 3 | T |
| 19/08/25 | Peerless SC | 0-0 (0-0) | Bhawanipore | - | - | H |
| 14/08/25 | Bhawanipore | 2-1 (0-1) | United Kolkata SC | - | - | T |
| 22/07/25 | Aryan | 1-0 (1-0) | Bhawanipore | - | - | B |
| 17/07/25 | Bhawanipore | 3-0 (0-0) | Wari AC | - | - | T |
| 13/07/25 | Sribhumi FC | 2-2 (0-2) | Bhawanipore | +0.5 | 3.25 | H |
| 10/07/25 | Bhawanipore | 0-1 (0-1) | Diamond Harbour FC | +1.75 | 2.75 | B |
| 05/07/25 | Southern Samity | 0-2 (0-1) | Bhawanipore | - | - | T |
| 02/07/25 | Bhawanipore | 5-0 (1-0) | Kidderpore SC | - | - | T |
| 28/06/25 | Rainbow SC | 1-1 (0-0) | Bhawanipore | - | - | H |
| 21/09/24 | Suruchi Sangha | 1-4 (0-2) | Bhawanipore | - | - | T |
| 18/09/24 | Bhawanipore | 1-1 (0-0) | Diamond Harbour FC | -1 | 3.25 | H |
| 17/08/24 | Bhawanipore | 4-0 (2-0) | Eastern Railway FC | - | - | T |
| 12/08/24 | Bhawanipore | 0-1 (0-1) | East Bengal Club II | 0 | 2.75 | B |
| 26/07/24 | Bhawanipore | 1-0 (0-0) | Calcutta Polica Club | +1.25 | 2.75 | T |
| 23/07/24 | Peerless SC | 0-3 (0-3) | Bhawanipore | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1318
Sút cầu môn
64
Tấn công
114119
Tấn công nguy hiểm
8481
Sút ngoài cầu môn
714
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
51 49
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
United Kolkata SC (19 trận)
Ghi 1.74 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Bhawanipore (16 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
United Kolkata SC (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Bhawanipore (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| United Kolkata SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.38 | 3.20 | 2.60 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.78 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 65.00 ↑ | 47.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.25 | 2.90 | 0.87 | 2.50 | 0.87 | 0.91 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 31.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.08 ↑ | 3.50 | 0.70 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.19 | 3.15 | 2.92 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.97 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 107.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.02 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.10 | 2.80 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 90.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.34 | 3.10 | 2.70 | 0.81 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 60.46 ↑ | 9.13 ↑ | 1.02 ↓ | 3.35 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.15 | 3.20 | 2.92 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.97 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 119.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.02 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.09 | 3.30 | 2.72 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.96 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 21.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.34 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.45 | 2.81 | 2.57 | 0.82 | 2.00 | 0.94 | 0.61 | 0.00 | 1.17 |
| Live | 32.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.07 ↓ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.77 ↑ | 0.00 | 0.99 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.39 | 3.20 | 2.59 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.74 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 20.00 ↑ | 3.86 ↑ | 1.12 ↓ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.20 | 2.80 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.85 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.05 | 2.70 | 0.75 | 2.50 | 0.78 | 0.63 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 284.00 ↑ | 76.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.43 | 3.02 | 2.62 | 0.88 | 2.50 | 0.83 | 0.79 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 30.24 ↑ | 11.41 ↑ | 1.03 ↓ | 1.04 ↑ | 3.75 | 0.70 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.20 | 2.80 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.05 ↑ | 3.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.60 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 25.00 ↑ | 19.30 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.60 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.00 | 2.63 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| United Kolkata SC | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bhawanipore | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).